Sơ đồ trang (Sitemap)
Toàn bộ 1.994 trang công khai, gom theo nhóm — kèm tiêu đề, nhóm, số từ, từ khóa neo (anchored keywords) và mục tiêu của từng trang. Tổng khoảng 1.276.875 từ nội dung.
1.994 trang 466 bài viết 1.492 thuật ngữ ≈ 1.276.875 từ
Số từ là ước lượng (đếm theo khoảng trắng). Trang giao diện/công cụ đánh dấu “≈”; trang cụm động hiển thị “—”. Đã bỏ qua các trang tiện ích không lập chỉ mục (404, offline, cảm ơn).
Tổng quan theo nhóm
| Nhóm | Số trang | Số từ |
|---|---|---|
| Trang chính | 1 | 647 |
| Cụm nội dung | 5 | 223 |
| Lộ trình | 3 | 683 |
| Tra cứu & thư viện | 7 | 1.168 |
| Công cụ | 8 | 1.468 |
| Bộ sưu tập & infographic | 3 | 597 |
| Tính năng | 2 | 4.146 |
| Cộng đồng & khóa học | 2 | 441 |
| Thông tin & chính sách | 4 | 3.431 |
| Bắt đầu | 57 | 105.122 |
| Giáo lý | 75 | 140.442 |
| Kinh điển | 49 | 82.098 |
| Thực hành | 108 | 175.968 |
| Khám phá | 177 | 303.138 |
| Từ điển | 1.492 | 457.284 |
| Pháp thoại | 1 | 19 |
| Tổng cộng | 1.994 | 1.276.875 |
Trang chính
1 trang · ≈ 647 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trang chủ / | Trang chính | ≈ 647 | học phậtphật giáo cho người mớiphat.edu.vn | Cổng vào — định vị thương hiệu, dẫn người mới vào lộ trình & 5 cụm nội dung |
Cụm nội dung
5 trang · ≈ 223 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắt đầu học Phật — cổng nhập môn cho người mới /bat-dau | Cụm nội dung | ≈ 223 | học phật bắt đầu từ đâungười mới học phật | Trang trụ cột nhập môn — gom mọi bài cho người mới, dẫn vào lộ trình |
| 2 | Giáo lý /giao-ly | Cụm nội dung | — | giáo lý phật giáo | Trang trụ cột "Giáo lý" — Xương sống học thuật — hiểu đúng |
| 3 | Khám phá /kham-pha | Cụm nội dung | — | khám phá phật giáo | Trang trụ cột "Khám phá" — Lịch sử · Tông phái · Nhân vật · Văn hóa |
| 4 | Kinh điển /kinh-dien | Cụm nội dung | — | kinh điển phật giáo | Trang trụ cột "Kinh điển" — Đào sâu kinh văn có hệ thống |
| 5 | Thực hành /thuc-hanh | Cụm nội dung | — | thực hành phật giáo | Trang trụ cột "Thực hành" — Hôm nay tôi có thể làm gì |
Lộ trình
3 trang · ≈ 683 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lộ trình 7 ngày hiểu bản chất đạo Phật /lo-trinh-7-ngay | Lộ trình | ≈ 198 | lộ trình học phật 7 ngày | Chặng nhập môn ngắn — chuyển người ghé thăm thành người học |
| 2 | Lộ trình học Phật 30 ngày cho người mới /lo-trinh-30-ngay | Lộ trình | ≈ 326 | lộ trình học phật 30 ngày | Lead magnet chính (PDF + email đồng hành) — xây danh sách email |
| 3 | Lộ trình học Phật cá nhân hoá — trắc nghiệm ngắn /lo-trinh-ca-nhan | Lộ trình | ≈ 159 | lộ trình học phật cá nhân | Trắc nghiệm ngắn → lộ trình riêng — cá nhân hoá việc học |
Tra cứu & thư viện
7 trang · ≈ 1.168 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lịch Phật giáo — rằm, mùng một & ngày lễ lớn /lich-phat-giao | Tra cứu & thư viện | ≈ 399 | lịch phật giáongày rằm mùng mộtngày vía | Tra cứu ngày lễ — kéo truy cập định kỳ (recurring traffic) |
| 2 | Phật giáo có phải mê tín? — Câu hỏi thường gặp /cau-hoi-thuong-gap | Tra cứu & thư viện | ≈ 100 | phật giáo có phải mê tíncúng sao giải hạnđốt vàng mã | Giải đáp hiểu lầm — phân biệt chánh tín & mê tín, bắt long-tail FAQ |
| 3 | Sơ đồ tư duy giáo lý — nhìn toàn cảnh đạo Phật /so-do-giao-ly | Tra cứu & thư viện | ≈ 281 | sơ đồ giáo lýmindmap phật giáo | Nhìn toàn cảnh giáo lý dạng cây tương tác — điểm khác biệt của site |
| 4 | Thư viện pháp thoại tuyển chọn /phap-thoai | Tra cứu & thư viện | ≈ 161 | pháp thoạibài giảng phật pháp | Thư viện pháp thoại tuyển chọn, ghi rõ nguồn giảng sư |
| 5 | Thư viện Phật học — tra cứu & bộ lọc /thu-vien | Tra cứu & thư viện | ≈ 118 | thư viện phật họcbài viết phật giáo | Lớp tổng hợp có bộ lọc đa chiều (trình độ, truyền thống, định dạng, chủ đề) |
| 6 | Tìm kiếm /tim-kiem | Tra cứu & thư viện | ≈ 24 | tìm kiếm | Tìm toàn văn phía trình duyệt (Pagefind), có dấu/không dấu |
| 7 | Từ điển Phật học dễ hiểu (A–Z) /tu-dien | Tra cứu & thư viện | ≈ 85 | từ điển phật họcthuật ngữ phật giáo | Tra cứu thuật ngữ song ngữ Pāli/Sanskrit — giữ chân & điều hướng nội bộ |
Công cụ
8 trang · ≈ 1.468 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ đếm giờ thiền — có thiền dẫn hơi thở, từ bi, quét thân /cong-cu/thien | Công cụ | ≈ 173 | đếm giờ thiềntimer thiền | Công cụ giữ nếp ngồi thiền đều đặn — quay lại hằng ngày |
| 2 | Bộ đếm niệm Phật — thay tràng hạt trên trình duyệt /cong-cu/niem-phat | Công cụ | ≈ 68 | đếm niệm phậttràng hạt online | Thay tràng hạt trên trình duyệt — hỗ trợ hành trì Tịnh Độ |
| 3 | Chuông chánh niệm trong ngày — nhắc dừng lại & thở /cong-cu/chuong-chanh-niem | Công cụ | ≈ 220 | chuông chánh niệm | Nhắc dừng lại & thở trong ngày — chánh niệm giữa đời bận rộn |
| 4 | Công cụ học & hành trì Phật pháp /cong-cu | Công cụ | ≈ 46 | công cụ học phật | Trung tâm công cụ — điều phối sang các công cụ thực hành |
| 5 | Đổi âm – dương lịch & tra ngày vía Phật, Bồ Tát /cong-cu/doi-lich | Công cụ | ≈ 127 | đổi âm dương lịchngày vía phật | Tra nhanh âm/dương lịch & ngày vía — truy cập định kỳ |
| 6 | Khu của tôi — nhật ký & theo dõi thực hành mỗi ngày /tai-khoan | Công cụ | ≈ 575 | nhật ký tu học | Khu cá nhân: nhật ký & chuỗi thực hành (riêng tư) |
| 7 | Tạo ảnh trích dẫn Phật pháp — chia sẻ câu kinh, lời dạy /cong-cu/anh-trich-dan | Công cụ | ≈ 133 | tạo ảnh trích dẫn phật giáoảnh câu kinh | Tạo ảnh quote trang nhã từ câu kinh để chia sẻ — kéo lan truyền & backlink |
| 8 | Tụng kinh online — văn bản cỡ lớn, tự cuộn, đọc Nam/Nữ /cong-cu/tung-kinh | Công cụ | ≈ 126 | tụng kinh onlinekinh nhật tụng | Đọc – tụng kinh phổ thông với chữ lớn, tự cuộn |
Bộ sưu tập & infographic
3 trang · ≈ 597 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ sưu tập theo chủ đề — lộ trình đọc theo nhu cầu đời sống /bo-suu-tap | Bộ sưu tập & infographic | ≈ 214 | bộ sưu tập bài viết | Lộ trình đọc theo chủ đề — tăng pageview/phiên, giảm thoát |
| 2 | Hoạt cảnh Phật học — học khái niệm qua chuyển động 1–3 phút /hoat-canh | Bộ sưu tập & infographic | ≈ 121 | hoạt cảnh phật họcmotion infographic | Học khái niệm qua hoạt cảnh chuyển động 1–3 phút, có lời đọc |
| 3 | Infographic Phật học — nhìn là hiểu /infographic | Bộ sưu tập & infographic | ≈ 262 | infographic phật giáo | Tóm tắt trực quan dễ chia sẻ — kéo backlink & social |
Tính năng
2 trang · ≈ 4.146 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tính năng /features | Tính năng | ≈ 3.853 | tính năng phat.edu.vn | Minh bạch tính năng hiện có & định hướng phát triển |
| 2 | Trợ lý AI & tìm kiếm thông minh /tro-ly-ai | Tính năng | ≈ 293 | trợ lý AI phật phápchatbot phật học | Giới thiệu trợ lý AI có trích nguồn (RAG) — thu thập quan tâm sớm |
Cộng đồng & khóa học
2 trang · ≈ 441 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cộng đồng học Phật — tăng thân số /cong-dong | Cộng đồng & khóa học | ≈ 356 | cộng đồng học phật | Cổng cộng đồng: hỏi đáp, lịch sinh hoạt, quy tắc ôn hoà |
| 2 | Khóa học miễn phí — học Phật có hệ thống /khoa-hoc | Cộng đồng & khóa học | ≈ 85 | khóa học phật pháp miễn phí | Học có hệ thống theo lớp — chuyển đổi sang cộng đồng GHL |
Thông tin & chính sách
4 trang · ≈ 3.431 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brand Guidelines — chuẩn nhận diện phat.edu.vn /brand-guidelines | Thông tin & chính sách | ≈ 1.962 | brand guidelinesnhận diện thương hiệu | Chuẩn nhận diện: logo, màu, chữ, giọng nói — nhất quán khi cộng tác |
| 2 | Chính sách quyền riêng tư /chinh-sach-rieng-tu | Thông tin & chính sách | ≈ 585 | chính sách riêng tư | Minh bạch dữ liệu — niềm tin & tuân thủ |
| 3 | Nguyên tắc & Đạo đức /nguyen-tac-dao-duc | Thông tin & chính sách | ≈ 411 | nguyên tắc biên tập | E-E-A-T: quy trình kiểm duyệt 3 lớp, ghi nguồn |
| 4 | Về chúng tôi /ve-chung-toi | Thông tin & chính sách | ≈ 473 | về phat.edu.vn | E-E-A-T: ai đứng sau, cam kết phi thương mại & trung lập tông phái |
Bắt đầu
57 trang · ≈ 105.122 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | \"Đường Xưa Mây Trắng\" — Cuốn sách kể đời Đức Phật cho người mới /sach-duong-xua-may-trang | Bắt đầu | 1.733 | sach duong xua may trangsach phat giaocuoc doi duc phatnhap mon | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 2 | 10 hiểu lầm phổ biến về đạo Phật và cách hiểu đúng cho người mới /hieu-lam-pho-bien-ve-dao-phat | Bắt đầu | 4.696 | hieu lam pho bien ve dao phatbat dau:hieu lam thuong gapbat dau:chanh tin | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 3 | Cách đọc kinh Phật cho người mới: phương pháp, tâm thái và thói quen bền /cach-doc-kinh-phat-cho-nguoi-moi | Bắt đầu | 1.393 | cach doc kinh phat cho nguoi moidoc kinhnhap monthuc hanh tai gia | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 4 | Cúng sao giải hạn có đúng đạo Phật không? /cung-sao-giai-han-co-dung-khong | Bắt đầu | 1.864 | cung sao giai han co dung khong | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 5 | Cuộc đời Đức Phật tóm tắt: 8 mốc lớn và bài học mỗi mốc để lại /cuoc-doi-duc-phat-tom-tat | Bắt đầu | 1.451 | cuoc doi duc phat tom tatcuoc doi duc phatlich su phat giaonhap mon | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 6 | Cuộc đời Đức Phật: tóm tắt cho người mới bắt đầu /cuoc-doi-duc-phat | Bắt đầu | 2.055 | cuoc doi duc phat | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 7 | Du quán tứ môn: bốn cảnh khiến thái tử xuất gia /du-quan-tu-mon | Bắt đầu | 1.228 | du quan tu moncuoc doi duc phatlich su phat giaoxuat gia | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 8 | Đạo Phật có phải là tôn giáo không? /dao-phat-co-phai-ton-giao-khong | Bắt đầu | 1.783 | dao phat co phai ton giao khongbat dau:phat giao co phai ton giaotu kiem chungsong tinh thuc | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 9 | Đạo Phật có tin thần linh, Thượng Đế không? /dao-phat-co-tin-than-linh-khong | Bắt đầu | 1.929 | dao phat co tin than linh khong | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 10 | Đạo Phật dạy gì về hạnh phúc? /dao-phat-va-hanh-phuc | Bắt đầu | 1.906 | dao phat va hanh phuchanh phucan lacthieu duc tri tuc | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 11 | Đạo Phật và khoa học có mâu thuẫn không? /dao-phat-va-khoa-hoc | Bắt đầu | 1.609 | dao phat va khoa hocme tin va chanh tinchanh niemnhan qua | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 12 | Đức Phật là ai? 12 hiểu lầm thường gặp và cách hiểu cho đúng /duc-phat-la-ai-hieu-lam-thuong-gap | Bắt đầu | 2.239 | duc phat la ai hieu lam thuong gapbat dau:duc phat la aikham pha:nhan vat | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 13 | Đức Phật là ai? Hiểu qua 7 ví dụ đời thường gần gũi người Việt /duc-phat-la-ai-vi-du-doi-thuong | Bắt đầu | 2.141 | duc phat la ai vi du doi thuongbat dau:duc phat la aikham pha:nhan vat | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 14 | Đức Phật là ai? Một con người đã giác ngộ, không phải thần linh /duc-phat-la-ai | Bắt đầu | 4.434 | duc phat la aibat dau:duc phat la aikham pha:nhan vat | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 15 | Học Phật bắt đầu từ đâu? Bản đồ nhập môn 5 bước cho người mới hoàn toàn /hoc-phat-bat-dau-tu-dau | Bắt đầu | 4.121 | hoc phat bat dau tu daubat dau:toi moi hoc phatbat dau:lo trinh nhap monchanh niem | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 16 | Học Phật có cần bỏ việc, xuống tóc không? /hoc-phat-co-can-bo-viec-khong | Bắt đầu | 1.207 | hoc phat co can bo viec khongbat dau:hoc phat co phai bo doi | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 17 | Học Phật có lợi ích gì? 5 lợi ích thật trong đời sống hiện đại /loi-ich-cua-hoc-phat | Bắt đầu | 1.111 | loi ich cua hoc phat | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 18 | Học Phật có phải bỏ đời? 10 câu hỏi thường gặp được giải đáp ngắn gọn /hoc-phat-co-phai-bo-doi-cau-hoi-thuong-gap | Bắt đầu | 1.472 | hoc phat co phai bo doi cau hoi thuong gapbat dau:hoc phat co phai bo doibat dau:lo trinh nhap mon | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 19 | Học Phật có phải bỏ đời? 8 hiểu lầm thường gặp và cách hiểu đúng /hoc-phat-co-phai-bo-doi-hieu-lam-thuong-gap | Bắt đầu | 1.499 | hoc phat co phai bo doi hieu lam thuong gapbat dau:hieu lam thuong gapbat dau:tai gia | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 20 | Học Phật có phải bỏ đời? Áp dụng vào công việc, gia đình, quan hệ /hoc-phat-co-phai-bo-doi-trong-doi-song | Bắt đầu | 1.443 | hoc phat co phai bo doi trong doi songbat dau:hoc phat co phai bo doidoi song ung dung | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 21 | Học Phật có phải bỏ đời? Hiểu qua 8 ví dụ đời thường gần gũi người Việt /hoc-phat-co-phai-bo-doi-vi-du-doi-thuong | Bắt đầu | 2.072 | hoc phat co phai bo doi vi du doi thuongbat dau:hoc phat bat daubat dau:vi du doi thuong | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 22 | Học Phật mất bao lâu? Bao giờ thì thấy kết quả? /hoc-phat-mat-bao-lau | Bắt đầu | 1.025 | hoc phat mat bao lau | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 23 | Khất thực là gì? Vì sao chư Tăng đi xin ăn? /khat-thuc-la-gi | Bắt đầu | 1.970 | khat thuc la gikhat thuccung duongtang doan | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 24 | Mê tín và chánh tín — phân biệt cho đúng /me-tin-va-chanh-tin | Bắt đầu | 2.308 | me tin va chanh tinbat dau:phat giao co me tin khong | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 25 | Nghe pháp thoại ở đâu uy tín? Cách chọn nguồn cho người mới /nghe-phap-thoai-o-dau-uy-tin | Bắt đầu | 2.324 | nghe phap thoai o dau uy tinnghe phapthien tri thucme tin va chanh tin | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 26 | Nghi thức quy y Tam Bảo diễn ra thế nào? Hướng dẫn cho người mới /nghi-thuc-quy-y | Bắt đầu | 1.960 | nghi thuc quy y | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 27 | Người tại gia có tu được không? /nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong | Bắt đầu | 2.032 | nguoi tai gia tu duoc khongbat dau:nguoi tai gia tu duoc khong | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 28 | Người tại gia tu được không? 11 câu hỏi thường gặp (giải đáp nhanh) /nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong-cau-hoi-thuong-gap | Bắt đầu | 1.315 | nguoi tai gia tu duoc khong cau hoi thuong gapbat dau:nguoi tai gia tu duoc khongbat dau:cu si tai gia | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 29 | Người tại gia tu được không? 9 hiểu lầm thường gặp và cách hiểu cho đúng /nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong-hieu-lam-thuong-gap | Bắt đầu | 1.659 | nguoi tai gia tu duoc khong hieu lam thuong gapbat dau:nguoi tai gia tu duoc khongbat dau:hieu lam thuong gap | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 30 | Người tại gia tu được không? Hiểu qua những ví dụ đời thường /nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong-vi-du-doi-thuong | Bắt đầu | 1.558 | nguoi tai gia tu duoc khong vi du doi thuongbat dau:nguoi tai gia tu duoc khongcu si tai gia | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 31 | Người tại gia tu thế nào giữa đời sống bận rộn? /nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong-trong-doi-song | Bắt đầu | 1.625 | nguoi tai gia tu duoc khong trong doi songbat dau:nguoi tai gia tu duoc khongthuc hanh:doi song hang ngay | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 32 | Người theo đạo Phật có nên xem bói, tử vi, xem ngày không? /xem-boi-tu-vi-co-nen-khong | Bắt đầu | 1.782 | xem boi tu vi co nen khong | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 33 | Người trẻ có nên học Phật không? Có lạc hậu không? /nguoi-tre-co-nen-hoc-phat-khong | Bắt đầu | 970 | nguoi tre co nen hoc phat khong | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 34 | Phân biệt Tăng, Ni và cư sĩ /chu-tang-ni-khac-nhau | Bắt đầu | 1.781 | chu tang ni khac nhautang doanquy ydoi song tu tap | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 35 | Phật giáo có mê tín không? 7 hiểu lầm thường gặp cần gỡ /phat-giao-co-me-tin-khong-hieu-lam-thuong-gap | Bắt đầu | 1.487 | phat giao co me tin khong hieu lam thuong gapbat dau:phat giao co me tin khongme tin va chanh tin | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 36 | Phật giáo có mê tín không? Hiểu qua những ví dụ đời thường /phat-giao-co-me-tin-khong-vi-du-doi-thuong | Bắt đầu | 1.400 | phat giao co me tin khong vi du doi thuongbat dau:phat giao co me tin khongme tin chanh tin | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 37 | Phật giáo có mê tín không? Hỏi đáp nhanh 10 câu thường gặp /phat-giao-co-me-tin-khong-cau-hoi-thuong-gap | Bắt đầu | 1.473 | phat giao co me tin khong cau hoi thuong gapbat dau:phat giao co me tin khong | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 38 | Phật giáo có mê tín không? Nhìn từ đời sống hằng ngày /phat-giao-co-me-tin-khong-trong-doi-song | Bắt đầu | 1.424 | phat giao co me tin khong trong doi songbat dau:phat giao co me tin khongme tin chanh tindoi song | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 39 | Phật giáo có những tông phái nào? /cac-tong-phai-phat-giao | Bắt đầu | 1.725 | cac tong phai phat giaotong phailich su phat giaothien | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 40 | Phật giáo có phải là tôn giáo? 10 hiểu lầm thường gặp về câu hỏi này /phat-giao-co-phai-ton-giao-hieu-lam-thuong-gap | Bắt đầu | 1.616 | phat giao co phai ton giao hieu lam thuong gapbat dau:phat giao la gibat dau:hieu lam thuong gap | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 41 | Phật giáo có phải tôn giáo không? Hiểu qua ví dụ đời thường /phat-giao-co-phai-ton-giao-vi-du-doi-thuong | Bắt đầu | 1.625 | phat giao co phai ton giao vi du doi thuongbat dau:phat giao co phai ton giao | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 42 | Phật giáo có phải tôn giáo? 10 câu hỏi thường gặp được giải đáp ngắn gọn /phat-giao-co-phai-ton-giao-cau-hoi-thuong-gap | Bắt đầu | 1.608 | phat giao co phai ton giao cau hoi thuong gapbat dau:phat giao la gibat dau:ban chat dao phat | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 43 | Phật giáo là gì? 12 hiểu lầm thường gặp khiến nhiều người nhìn sai đạo Phật /phat-giao-la-gi-hieu-lam-thuong-gap | Bắt đầu | 1.910 | phat giao la gi hieu lam thuong gapbat dau:phat giao la gibat dau:hieu lam thuong gap | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 44 | Phật giáo là gì? Tôn giáo hay con đường sống — hiểu đúng bản chất cho người mới /phat-giao-la-gi | Bắt đầu | 3.999 | phat giao la gibat dau:phat giao la gibat dau:ban chat dao phat | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 45 | Phật giáo là tôn giáo hay lối sống? — áp dụng vào đời sống mỗi ngày /phat-giao-co-phai-ton-giao-trong-doi-song | Bắt đầu | 1.478 | phat giao co phai ton giao trong doi songbat dau:phat giao co phai ton giaobat dau:ung dung doi song | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 46 | Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa khác nhau thế nào? /nguyen-thuy-va-dai-thua | Bắt đầu | 921 | nguyen thuy va dai thua | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 47 | Phật tử là gì? Cách trở thành Phật tử qua Quy y Tam Bảo /phat-tu-la-gi | Bắt đầu | 951 | phat tu la gi | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 48 | Sách hay cho người mới học Phật: cách chọn, cách đọc và lộ trình 90 ngày /sach-hay-cho-nguoi-moi-hoc-phat | Bắt đầu | 1.433 | sach hay cho nguoi moi hoc phatsách Phật giáongười mới học Phậtcách đọc sách | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 49 | Sách Phật giáo cho người mới: chọn sao cho đúng và nên đọc cuốn nào /sach-phat-giao-cho-nguoi-moi | Bắt đầu | 1.717 | sach phat giao cho nguoi moibat dau:nen doc gi truoc | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 50 | Tam Bảo là gì? Phật, Pháp, Tăng và ý nghĩa Quy y /tam-bao-la-gi | Bắt đầu | 1.626 | tam bao la gi | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 51 | Theo tôn giáo khác, học Phật có sao không? /theo-ton-giao-khac-hoc-phat | Bắt đầu | 1.844 | theo ton giao khac hoc phat | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 52 | Thế nào là một ngày tu tập? Gợi ý nếp sống tỉnh thức cho người bận rộn /the-nao-la-mot-ngay-tu-tap | Bắt đầu | 2.228 | the nao la mot ngay tu tapchanh niemthuc hanhdoi song | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 53 | Tôi chưa tin tái sinh, học Phật được không? Câu trả lời cho người hoài nghi /chua-tin-tai-sinh-hoc-phat-duoc-khong | Bắt đầu | 2.400 | chua tin tai sinh hoc phat duoc khong | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 54 | Tu tâm là gì? Hiểu đúng \"tu tại tâm\" và cách tu tâm mỗi ngày /tu-tam-la-gi | Bắt đầu | 886 | tu tam la gi | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 55 | Tự học Phật ở nhà được không? Hướng dẫn cho người mới /tu-hoc-phat-tai-nha-duoc-khong | Bắt đầu | 2.182 | tu hoc phat tai nha duoc khonghoc phatnguoi moithuc hanh | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 56 | Tự tập an cư tại gia là gì? Cách dành một thời gian tu tập ở nhà /an-cu-tu-tap-tai-gia | Bắt đầu | 2.157 | an cu tu tap tai giatu tap tai giaan cuchanh niem | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
| 57 | Xuất gia (đi tu) là gì? Ý nghĩa, lý do và khác biệt với tại gia /xuat-gia-la-gi | Bắt đầu | 1.337 | xuat gia la gi | Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình |
Giáo lý
75 trang · ≈ 140.442 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | "Phật tại tâm" nghĩa là gì? Hiểu đúng kẻo thành cái cớ lười tu /phat-tai-tam | Giáo lý | 1.965 | phat tai tam | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 2 | 37 phẩm trợ đạo: bản đồ tổng quát con đường giác ngộ /37-pham-tro-dao | Giáo lý | 1.915 | 37 pham tro daogiao ly can banbat chanh daotu niem xu | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 3 | A-la-hán là gì? Bậc giải thoát đoạn tận phiền não trong đạo Phật /a-la-han-la-gi | Giáo lý | 1.134 | a la han la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 4 | A-lại-da thức là gì? /a-lai-da-thuc | Giáo lý | 1.872 | a lai da thucduy thuctam thucgiao ly dai thua | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 5 | Ba cửa giải thoát: Không, Vô tướng, Vô nguyện /ba-mon-giai-thoat | Giáo lý | 1.682 | ba mon giai thoatgiao ly can bantam phap anniet ban | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 6 | Bát Chánh Đạo là gì? Con đường tám nhánh thoát khổ (Tuệ – Giới – Định) và cách thực hành /bat-chanh-dao | Giáo lý | 3.159 | bat chanh daogioi dinh tuegiao ly can banchanh niem | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 7 | Bát phong là gì? Tám ngọn gió đời thổi không động tâm /bat-phong-la-gi | Giáo lý | 1.663 | bat phong la gibat phongtam bat dongphien nao | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 8 | Bồ đề tâm là gì? Tâm nguyện giác ngộ vì tất cả chúng sinh /bo-de-tam-la-gi | Giáo lý | 4.190 | bo de tam la gibồ đề tâmbồ tát đạotừ bi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 9 | Bồ Tát đạo là gì? Con đường vì muôn loài /bo-tat-dao-la-gi | Giáo lý | 1.780 | bo tat dao la gibồ tát đạobồ đề tâmlục độ ba la mật | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 10 | Bồ Tát là gì? Tâm vị tha và các vị Bồ Tát tiêu biểu /bo-tat-la-gi | Giáo lý | 1.014 | bo tat la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 11 | Bồ Tát và Thanh văn khác nhau thế nào? /bo-tat-thanh-van-khac-nhau | Giáo lý | 1.778 | bo tat thanh van khac nhaugiao ly:bo tat daogiao ly:thanh van thuagiao ly:tam thua | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 12 | Bốn pháp ấn (so với Tam pháp ấn) /bon-phap-an | Giáo lý | 1.794 | bon phap antam phap anvo thuongvo nga | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 13 | Bốn quả Sa-môn: từ Tu-đà-hoàn đến A-la-hán /tu-sa-mon-qua | Giáo lý | 2.453 | tu sa mon quagiai thoattu tapgiao ly nen tang | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 14 | Cầu nguyện trong đạo Phật có tác dụng không? /cau-nguyen-trong-dao-phat | Giáo lý | 1.664 | cau nguyen trong dao phatcau nguyenhoi huongnhan qua | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 15 | Chánh kiến là gì? Cái thấy đúng đắn mở đầu Bát Chánh Đạo /chanh-kien-la-gi | Giáo lý | 1.855 | chanh kien la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 16 | Chân như (tathatā) là gì? Bản chất 'như thị' của thực tại /chan-nhu-la-gi | Giáo lý | 1.026 | chan nhu la gitanh khongphat tinhgiao ly dai thua | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 17 | Công đức và phúc đức khác nhau thế nào? /cong-duc-va-phuc-duc | Giáo lý | 1.979 | cong duc va phuc duccong ducphuc ducbo thi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 18 | Duyên giác (Bích Chi Phật) là gì? /duyen-giac-la-gi | Giáo lý | 2.003 | duyen giac la gigiai thoatgiac ngogiao ly nen tang | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 19 | Duyên khởi là gì? Quy luật mọi sự nương nhau mà thành /duyen-khoi | Giáo lý | 3.743 | duyen khoinhan quatam phap angiao ly can ban | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 20 | Địa ngục trong đạo Phật có thật không? Hiểu cho đúng, không sợ hãi /dia-nguc-trong-dao-phat | Giáo lý | 870 | dia nguc trong dao phat | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 21 | Giác ngộ là gì? Hiểu đúng về sự tỉnh thức trong đạo Phật /giac-ngo-la-gi | Giáo lý | 1.149 | giac ngo la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 22 | Giới – Định – Tuệ là gì? Tam vô lậu học — ba môn học giải thoát /gioi-dinh-tue-la-gi | Giáo lý | 1.369 | gioi dinh tue la gigioi dinh tuebat chanh daogiao ly can ban | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 23 | Khẩu nghiệp là gì? Bốn lỗi lời nói và cách tu bằng ái ngữ /khau-nghiep-la-gi | Giáo lý | 921 | khau nghiep la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 24 | Khổ là gì? Vì sao Đức Phật bắt đầu từ khổ (dukkha) /kho-la-gi | Giáo lý | 1.897 | kho la gikhodukkhatu dieu de | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 25 | Kiết sử là gì? Mười sợi dây trói buộc (thập kiết sử) /kiet-su-la-gi | Giáo lý | 1.261 | kiet su la giphien naotu thanh quagiai thoat | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 26 | Luân hồi là gì? Vòng sinh tử và cách hiểu thực tế /luan-hoi-la-gi | Giáo lý | 2.123 | luan hoi la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 27 | Lục đạo luân hồi: sáu cõi tái sinh /luc-dao-luan-hoi | Giáo lý | 1.786 | luc dao luan hoiluan hoiluc daonghiep | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 28 | Lục độ Ba-la-mật là gì? Sáu hạnh của Bồ Tát /luc-do-ba-la-mat | Giáo lý | 1.837 | luc do ba la matluc dobo tat hanhdai thua | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 29 | Mối liên hệ vô thường, khổ và vô ngã /tam-vo-thuong-kho-vo-nga | Giáo lý | 2.091 | tam vo thuong kho vo ngatam phap anvo thuongvo nga | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 30 | Mười hai nhân duyên: giải thích chi tiết từng chi /thap-nhi-nhan-duyen-chi-tiet | Giáo lý | 1.630 | thap nhi nhan duyen chi tietduyen khoinhan quagiao ly can ban | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 31 | Nghiệp là gì? Hiểu đúng nhân quả để sống có trách nhiệm /nghiep-va-trach-nhiem | Giáo lý | 3.622 | nghiep va trach nhiemnghiepnhan quatrach nhiem dao duc | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 32 | Ngũ căn, Ngũ lực là gì? Năm sức mạnh trên đường tu /ngu-can-ngu-luc-la-gi | Giáo lý | 832 | ngu can ngu luc la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 33 | Ngũ uẩn là gì? Năm tập hợp tạo nên "tôi" /ngu-uan-la-gi | Giáo lý | 1.972 | ngu uan la gingu uanvo ngavo thuong | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 34 | Ngũ uẩn và vô ngã: phân tích chi tiết /ngu-uan-vo-nga-chi-tiet | Giáo lý | 1.915 | ngu uan vo nga chi tietngu uanvo ngatam phap an | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 35 | Người chết đi về đâu theo đạo Phật? Tái sinh, nghiệp và vô ngã /nguoi-chet-di-ve-dau | Giáo lý | 1.158 | nguoi chet di ve dau | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 36 | Nhất-xiển-đề và Phật tánh phổ quát /nhat-xien-de-la-gi | Giáo lý | 2.250 | nhat xien de la ginhat xien dephat tanhnhu lai tang | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 37 | Nhị đế: chân đế và tục đế là gì? Nền tảng Trung quán của Long Thụ /nhi-de-la-gi | Giáo lý | 1.035 | nhi de la gitanh khongtrung quangiao ly dai thua | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 38 | Niết-bàn là gì? Hiểu đúng: không phải thiên đường hay hư vô /niet-ban-la-gi | Giáo lý | 985 | niet ban la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 39 | Pháp môn là gì? Vì sao đạo Phật có nhiều cách tu khác nhau /phap-mon-la-gi | Giáo lý | 889 | phap mon la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 40 | Phật tánh là gì? /phat-tanh-la-gi | Giáo lý | 1.885 | phat tanh la giphat tanhnhu lai tanggiao ly dai thua | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 41 | Phật tính là gì? Khả năng giác ngộ sẵn có trong mỗi người /phat-tinh-la-gi | Giáo lý | 2.126 | phat tinh la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 42 | Phiền não (kleśa) là gì? Gốc của khổ trong tâm con người /phien-nao-la-gi | Giáo lý | 1.134 | phien nao la gigiao lytam docchuyen hoa tam | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 43 | Phương tiện thiện xảo (upāya) là gì? /phuong-tien-thien-xao | Giáo lý | 1.244 | phuong tien thien xaokinh phap hoatu bitri tue | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 44 | Sát-na là gì? Đơn vị thời gian ngắn nhất và bài học vô thường /sat-na-la-gi | Giáo lý | 1.999 | sat na la givo thuongthoi giana ty dam | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 45 | Sắc tức thị không nghĩa là gì? /sac-tuc-thi-khong | Giáo lý | 1.981 | sac tuc thi khongtanh khongngu uanbat nha | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 46 | Tại sao người tốt vẫn gặp điều xấu? Nhân quả qua ba thời /nguoi-tot-gap-dieu-xau | Giáo lý | 2.002 | nguoi tot gap dieu xau | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 47 | Tam giới: Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới /tam-gioi-la-gi | Giáo lý | 1.922 | tam gioi la givu tru quanthien dinhluan hoi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 48 | Tam Pháp Ấn là gì? Ba dấu ấn vô thường – khổ – vô ngã và cách dùng trong đời thường /tam-phap-an | Giáo lý | 3.410 | tam phap anvo thuongvo ngagiao ly can ban | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 49 | Tam thân Phật: Pháp thân, Báo thân, Hóa thân /tam-than-phat | Giáo lý | 1.813 | tam than phattam thanphat than quangiao ly dai thua | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 50 | Tam thừa: Thanh văn, Duyên giác, Bồ tát /tam-thua-la-gi | Giáo lý | 1.898 | tam thua la gigiao lybo tat daocon duong tu | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 51 | Tám thức trong Duy thức học (nhập môn) /bat-thuc-la-gi | Giáo lý | 1.955 | bat thuc la giduy thuctam thucvo nga | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 52 | Tánh Không (Śūnyatā) là gì? /tanh-khong-la-gi | Giáo lý | 1.866 | tanh khong la gitanh khongduyen khoitrung quan | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 53 | Tăng đoàn là gì? Hiểu về Tăng bảo trong đạo Phật /tang-doan-la-gi | Giáo lý | 937 | tang doan la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 54 | Tây Phương Cực Lạc là gì? Cõi Tịnh Độ của Phật A Di Đà /tay-phuong-cuc-lac | Giáo lý | 1.864 | tay phuong cuc lac | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 55 | Tham, Sân, Si là gì? Tam độc và cách chuyển hoá /tham-san-si-la-gi | Giáo lý | 1.033 | tham san si la githam san sivo minhgiao ly can ban | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 56 | Thanh văn thừa là gì? /thanh-van-thua-la-gi | Giáo lý | 1.811 | thanh van thua la githanh văn thừaa la hántam thừa | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 57 | Thân trung ấm (trung hữu) là gì? Giai đoạn giữa chết và tái sinh /than-trung-am-la-gi | Giáo lý | 1.547 | than trung am la gigiao ly can bantai sinhcac bo phai | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 58 | Thập địa Bồ Tát: mười địa vị tu chứng /thap-dia-bo-tat | Giáo lý | 1.767 | thap dia bo tatthập địabồ tát đạolục độ ba la mật | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 59 | Thập nhị nhân duyên là gì? 12 mắt xích của khổ và luân hồi /thap-nhi-nhan-duyen-la-gi | Giáo lý | 806 | thap nhi nhan duyen la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 60 | Thập nhị xứ và thập bát giới (nhập môn) /thap-nhi-xu-thap-bat-gioi | Giáo lý | 1.914 | thap nhi xu thap bat gioithap nhi xuthap bat gioivo nga | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 61 | Thập thiện nghiệp là gì? Mười điều lành về thân, khẩu, ý /thap-thien-la-gi | Giáo lý | 1.036 | thap thien la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 62 | Thất giác chi là gì? Bảy yếu tố của sự tỉnh thức /that-giac-chi-la-gi | Giáo lý | 1.003 | that giac chi la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 63 | Trí tuệ Ba-la-mật (Bát-nhã): hạnh tối thượng /tri-tue-ba-la-mat | Giáo lý | 1.938 | tri tue ba la matbat nhaluc dotinh khong | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 64 | Trung đạo là gì? Con đường ở giữa hai cực đoan trong đạo Phật /trung-dao-la-gi | Giáo lý | 1.715 | trung dao la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 65 | Trung Quán Luận và Bồ tát Long Thọ /trung-quan-luan | Giáo lý | 1.960 | trung quan luantrung quantanh khongduyen khoi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 66 | Tứ ân là gì? Bốn ơn lớn người Phật tử ghi nhớ và báo đáp /tu-an-la-gi | Giáo lý | 1.083 | tu an la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 67 | Từ bi là gì? Từ bi và trí tuệ — hai cánh chim của con đường đạo Phật /tu-bi-la-gi | Giáo lý | 3.912 | tu bi la gitừ bitâm từtứ vô lượng tâm | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 68 | Tứ chánh cần là gì? Bốn nỗ lực đúng đắn trên đường tu /tu-chanh-can-la-gi | Giáo lý | 2.049 | tu chanh can la gitu tapdao ductinh tan | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 69 | Tứ Diệu Đế là gì? Bốn sự thật về khổ và con đường thoát khổ + cách áp dụng đời thường /tu-dieu-de-la-gi | Giáo lý | 3.598 | tu dieu de la gitu dieu dekhogiao ly can ban | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 70 | Tứ niệm xứ là gì? Bốn nền tảng chánh niệm thân, thọ, tâm, pháp /tu-niem-xu-la-gi | Giáo lý | 918 | tu niem xu la gi | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 71 | Tứ thánh quả: Tu-đà-hoàn → Tư-đà-hàm → A-na-hàm → A-la-hán /tu-thanh-qua-la-gi | Giáo lý | 1.140 | tu thanh qua la gigiao lyqua vi tu chungkiet su | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 72 | Tứ y pháp: bốn chỗ nương tựa khi học Phật /tu-y-phap | Giáo lý | 2.050 | tu y phapgiao ly can banchanh kienphuong phap hoc | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 73 | Vô minh là gì? Gốc rễ của khổ đau và mắt xích đầu tiên trong mười hai nhân duyên /vo-minh-la-gi | Giáo lý | 3.402 | vo minh la givo minhduyen khoigiao ly can ban | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 74 | Vô ngã là gì? Vì sao 'không có cái tôi cố định' lại giúp bớt khổ /vo-nga | Giáo lý | 4.074 | vo ngangu uantam phap angiao ly can ban | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
| 75 | Vô thường là gì? Hiểu để bớt khổ và sống trọn vẹn hơn /vo-thuong-la-gi | Giáo lý | 3.389 | vo thuong la givo thuongtam phap anbuong bo | Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến |
Kinh điển
49 trang · ≈ 82.098 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A-tỳ-đàm (Vi Diệu Pháp) nhập môn /a-ty-dam-la-gi | Kinh điển | 1.922 | a ty dam la gikinh diengiao lytam ly hoc phat giao | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 2 | Bát Nhã Tâm Kinh là gì? 'Sắc tức thị Không' nghĩa là gì /bat-nha-tam-kinh-la-gi | Kinh điển | 1.875 | bat nha tam kinh la gitanh khongbat nhakinh dien dai thua | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 3 | Bốn bộ Nikāya: Trường, Trung, Tương Ưng, Tăng Chi /bon-bo-nikaya | Kinh điển | 1.787 | bon bo nikayakinh diennguyen thuygiao ly can ban | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 4 | Các kỳ kết tập kinh điển Phật giáo /ket-tap-kinh-dien | Kinh điển | 2.101 | ket tap kinh dienkinh dienlich su phat giaotang doan | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 5 | Chú Đại Bi là gì? Ý nghĩa và cách hiểu đúng /chu-dai-bi-la-gi | Kinh điển | 1.727 | chu dai bi la gichu va da la nitu biquan the am | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 6 | Kinh A Di Đà là gì? Nền tảng pháp môn Tịnh Độ cho người mới /kinh-a-di-da-la-gi | Kinh điển | 976 | kinh a di da la gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 7 | Kinh A-hàm là gì? Bộ kinh sớm tương đương Nikāya của Bắc truyền /kinh-a-ham-la-gi | Kinh điển | 1.045 | kinh a ham la gikinh dien phat giaolich su phat giaoso ky phat giao | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 8 | Kinh Bách Dụ: học đạo qua 100 ví dụ /kinh-bach-du | Kinh điển | 1.805 | kinh bach dukinh dien dai thuaphuong tien thien xaongu ngon phat giao | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 9 | Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu Trọng Ân /kinh-giao-hoa-cha-me | Kinh điển | 1.632 | kinh giao hoa cha mebao hieuhieu daokinh dai thua | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 10 | Kinh Bát Đại Nhân Giác là gì? Tám điều giác ngộ của bậc đại nhân /kinh-bat-dai-nhan-giac | Kinh điển | 957 | kinh bat dai nhan giac | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 11 | Kinh Bốn Mươi Hai Chương là gì? Bộ kinh ngắn gọn cho người mới /kinh-42-chuong-la-gi | Kinh điển | 1.817 | kinh 42 chuong la gikinh diennhap montu tam | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 12 | Kinh Chuyển Pháp Luân: đọc hiểu bản kinh /kinh-chuyen-phap-luan-van-ban | Kinh điển | 1.823 | kinh chuyen phap luan van banchuyen phap luantu dieu dekinh dien | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 13 | Kinh Duy-ma-cật: cư sĩ thuyết pháp /kinh-duy-ma-cat | Kinh điển | 1.827 | kinh duy ma catbat nhitanh khongphuong tien thien xao | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 14 | Kinh Dược Sư là gì? 12 đại nguyện và ý nghĩa 'chữa lành' /kinh-duoc-su-la-gi | Kinh điển | 2.183 | kinh duoc su la gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 15 | Kinh Dược Sư là gì? Ý nghĩa và nghi thức tụng cho người mới /kinh-duoc-su-nghi-thuc | Kinh điển | 2.100 | kinh duoc su nghi thuckinh diencau anchua lanh | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 16 | Kinh Địa Tạng: nội dung và ý nghĩa /kinh-dia-tang-la-gi | Kinh điển | 1.866 | kinh dia tang la gikinh dienhieu daonhan qua | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 17 | Kinh Hạnh Phúc (Mangala Sutta): 38 điều phúc lành /hanh-phuc-theo-kinh-hanh-phuc | Kinh điển | 1.602 | hanh phuc theo kinh hanh phuchanh phucdao duckinh nguyen thuy | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 18 | Kinh Hoa Nghiêm là gì? Giới thiệu dễ hiểu cho người mới /kinh-hoa-nghiem-la-gi | Kinh điển | 1.977 | kinh hoa nghiem la gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 19 | Kinh Kalama: \"Đừng vội tin\" — tinh thần tự kiểm chứng của đạo Phật /kinh-kalama-la-gi | Kinh điển | 1.247 | kinh kalama la gikinh dientu duy phat giaochanh kien | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 20 | Kinh Kim Cang là gì? Trí tuệ tánh Không và buông chấp tướng /kinh-kim-cang-la-gi | Kinh điển | 1.807 | kinh kim cang la gibat nhatanh khongthien tong | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 21 | Kinh Lăng Nghiêm là gì? Giới thiệu cho người mới /kinh-lang-nghiem-la-gi | Kinh điển | 1.746 | kinh lang nghiem la gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 22 | Kinh Lăng Nghiêm: giới thiệu /kinh-lang-nghiem | Kinh điển | 1.782 | kinh lang nghiemkinh dienthien tongtam hoc | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 23 | Kinh Lửa Cháy (Ādittapariyāya Sutta) /kinh-lua-chay-aditta | Kinh điển | 1.729 | kinh lua chay adittakinh dientu dieu dethien quan | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 24 | Kinh Na-tiên Tỳ-kheo (Mi Tiên vấn đáp) /kinh-na-tien-ty-kheo | Kinh điển | 1.908 | kinh na tien ty kheokinh dienvo ngaluan hoi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 25 | Kinh Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna): đọc hiểu bản kinh /kinh-tu-niem-xu-van-ban | Kinh điển | 1.765 | kinh tu niem xu van bankinh dienthienchanh niem | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 26 | Kinh Pháp Bảo Đàn của Lục Tổ Huệ Năng /kinh-phap-bao-dan | Kinh điển | 1.792 | kinh phap bao dankinh dien:kinh thien tongkinh dien:luc to hue nanggiao ly:phat tanh | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 27 | Kinh Pháp Cú là gì? Cuốn kinh lý tưởng cho người mới /kinh-phap-cu-la-gi | Kinh điển | 2.183 | kinh phap cu la gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 28 | Kinh Pháp Hoa là gì? 'Ai cũng có thể thành Phật' /kinh-phap-hoa-la-gi | Kinh điển | 2.238 | kinh phap hoa la gikinh dien dai thuaphat tinhphuong tien thien xao | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 29 | Kinh Quán Vô Lượng Thọ /kinh-quan-vo-luong-tho | Kinh điển | 1.701 | kinh quan vo luong thotinh dokinh dienthien quan | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 30 | Kinh Thắng Man /kinh-thang-man | Kinh điển | 1.897 | kinh thang mankinh dien dai thuanhu lai tangbo tat dao | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 31 | Kinh Thập Thiện Nghiệp Đạo /kinh-thap-thien-nghiep-dao | Kinh điển | 1.662 | kinh thap thien nghiep daokinh diennghiepdao duc | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 32 | Kinh Thiện Sinh: đạo làm người tại gia /kinh-bo-tat-thien-sinh | Kinh điển | 1.763 | kinh bo tat thien sinhkinh diendao ducgia dinh | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 33 | Kinh Từ Bi (Mettā Sutta) là gì? Bài kinh nuôi lòng thương yêu /kinh-tu-bi-la-gi | Kinh điển | 920 | kinh tu bi la gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 34 | Kinh Viên Giác: giới thiệu /kinh-vien-giac | Kinh điển | 2.428 | kinh vien giackinh dien dai thuatanh khongthien tong | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 35 | Kinh Vô Lượng Thọ là gì? Bộ kinh nền tảng của Tịnh Độ /kinh-vo-luong-tho-la-gi | Kinh điển | 1.103 | kinh vo luong tho la gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 36 | Kinh Vô Lượng Thọ và 48 đại nguyện /kinh-vo-luong-tho | Kinh điển | 1.859 | kinh vo luong thotinh dokinh dienniem phat | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 37 | Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta) /kinh-vo-nga-tuong | Kinh điển | 1.674 | kinh vo nga tuongvo ngangu uankinh dien nguyen thuy | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 38 | Kinh Vu Lan Bồn: đọc hiểu /kinh-ullambana-vu-lan-ban | Kinh điển | 1.773 | kinh ullambana vu lan banvu lanbao hieuhoi huong | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 39 | Kinh Vu Lan và ý nghĩa báo hiếu /kinh-vu-lan-la-gi | Kinh điển | 1.910 | kinh vu lan la givu lanbao hieuhieu dao | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 40 | Luận tạng (Abhidharma) là gì? Phân tích tâm - pháp một cách hệ thống /luan-tang-la-gi | Kinh điển | 1.082 | luan tang la gikinh dien phat giaotam ly hoc phat giaoluan giai | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 41 | Luật tạng (Vinaya) là gì? Giới luật và nếp sống của Tăng đoàn /luat-tang-la-gi | Kinh điển | 1.092 | luat tang la gikinh dien phat giaogioi luattang doan | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 42 | Lục tự đại minh chú 'Om Mani Padme Hum' là gì? /luc-tu-dai-minh-chu | Kinh điển | 1.365 | luc tu dai minh chuthan chuquan the amtu bi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 43 | Người mới nên đọc kinh gì? Lộ trình đọc kinh cho người mới bắt đầu /nguoi-moi-nen-doc-kinh-gi | Kinh điển | 1.785 | nguoi moi nen doc kinh gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 44 | Tam Tạng kinh điển là gì? Kinh - Luật - Luận giải thích đơn giản /tam-tang-kinh-dien-la-gi | Kinh điển | 998 | tam tang kinh dien la gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 45 | Tam Tạng là gì? Kinh, Luật, Luận /tam-tang-kinh-dien | Kinh điển | 1.905 | tam tang kinh dienkinh dien:cau truc kinh dienkinh dien:tam tang | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 46 | Tâm sở là gì? Giới thiệu các tâm sở trong Vi Diệu Pháp /tam-so-vi-dieu-phap | Kinh điển | 1.781 | tam so vi dieu phapvi dieu phaptam ly phat giaotam so | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 47 | Thần chú là gì? Chú, mantra trong đạo Phật và cách hiểu đúng /than-chu-la-gi | Kinh điển | 893 | than chu la gi | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 48 | Thập nhị bộ kinh: mười hai thể loại kinh điển /thap-nhi-bo-de | Kinh điển | 1.635 | thap nhi bo dekinh dienphan loai kinhthuat ngu | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
| 49 | Tiểu Bộ Kinh và các tập nổi bật /tieu-bo-kinh | Kinh điển | 1.653 | tieu bo kinhkinh dientam tang kinh dienkinh phap cu | Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì |
Thực hành
108 trang · ≈ 175.968 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ăn chay cho người mới bắt đầu — Hướng dẫn nhẹ nhàng, đúng cách /an-chay-cho-nguoi-moi | Thực hành | 1.897 | an chay cho nguoi moian chaytu bibat sat | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 2 | Ăn chay đủ dinh dưỡng đúng cách /cach-an-chay-du-dinh-duong | Thực hành | 1.586 | cach an chay du dinh duongan chaythuc hanh hang ngaytu bi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 3 | Bát quan trai giới là gì? Hướng dẫn tám giới cho người tại gia /bat-quan-trai-gioi-la-gi | Thực hành | 940 | bat quan trai gioi la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 4 | Bát quan trai giới: cách thọ trì tại nhà /tho-bat-quan-trai | Thực hành | 1.767 | tho bat quan traigioi luattu tap tai gianghi thuc | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 5 | Bận rộn quá thì tu thế nào? Cách tu 5 phút giữa đời thường /ban-ron-tu-the-nao | Thực hành | 2.302 | ban ron tu the nao | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 6 | Bồ Tát giới là gì? /bo-tat-gioi-la-gi | Thực hành | 1.966 | bo tat gioi la gigioi luatdai thuabo tat dao | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 7 | Bố thí Ba-la-mật là gì? Cho đi với trí tuệ và không dính mắc /bo-thi-ba-la-mat | Thực hành | 2.010 | bo thi ba la matbo thiluc dobo tat hanh | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 8 | Bố thí là gì? Ba loại bố thí và cách cho đi đúng tinh thần /bo-thi-la-gi | Thực hành | 914 | bo thi la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 9 | Buông bỏ là gì? Học cách buông bỏ theo đạo Phật — bớt dính mắc mà không buông xuôi /buong-bo-la-gi | Thực hành | 3.826 | buong bo la gibuông bỏbám chấpvô thường | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 10 | Cách lạy Phật đúng và ý nghĩa /cach-lay-phat | Thực hành | 1.553 | cach lay phatle nghithuc hanh hang ngaykhiem cung | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 11 | Cách ngồi thiền cho người mới bắt đầu (hướng dẫn từng bước) /cach-ngoi-thien-cho-nguoi-moi | Thực hành | 1.060 | cach ngoi thien cho nguoi moithienchanh niemthien chi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 12 | Cách trì tụng Chú Đại Bi cho người mới /cach-doc-chu-dai-bi | Thực hành | 1.902 | cach doc chu dai bitri chutu bichanh tin | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 13 | Cách tụng kinh tại nhà cho người mới: chuẩn bị, các bước, ý nghĩa /tung-kinh-tai-nha | Thực hành | 798 | tung kinh tai nha | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 14 | Chánh niệm là gì? Hiểu đơn giản và thực tập trong đời sống /chanh-niem-la-gi | Thực hành | 1.220 | chanh niem la gichanh niemthienbat chanh dao | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 15 | Chánh niệm trị liệu (MBSR/MBCT) là gì? Khi chánh niệm gặp y học /chanh-niem-tri-lieu-mbsr | Thực hành | 1.098 | chanh niem tri lieu mbsrchanh niemthiensuc khoe tam than | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 16 | Chánh niệm trong công việc /chanh-niem-trong-cong-viec | Thực hành | 1.914 | chanh niem trong cong viecchanh niemcong viecsong tinh thuc | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 17 | Chánh niệm trong nuôi dạy con /chanh-niem-lam-cha-me | Thực hành | 1.762 | chanh niem lam cha mechanh niemgia dinhsong tinh thuc | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 18 | Chuỗi tràng hạt là gì? Ý nghĩa 108 hạt và cách lần chuỗi đúng /chuoi-trang-hat-la-gi | Thực hành | 1.701 | chuoi trang hat la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 19 | Cô đơn dưới góc nhìn đạo Phật /co-don-theo-dao-phat | Thực hành | 2.084 | co don theo dao phatco donchanh niemthuc hanh tam ly | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 20 | Công án và thoại đầu trong Thiền tông /cong-an-thoai-dau | Thực hành | 1.882 | cong an thoai dauthien tongthien dinhphuong phap tu tap | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 21 | Công việc và burnout dưới ánh sáng đạo Phật /cong-viec-va-burnout | Thực hành | 2.371 | cong viec va burnout | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 22 | Cúng 49 ngày là gì? Ý nghĩa và cách làm đúng /cung-49-ngay | Thực hành | 916 | cung 49 ngay | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 23 | Cúng dường là gì? Hiểu đúng khái niệm, các loại và ý nghĩa /cung-duong-la-gi | Thực hành | 1.414 | cung duong la gicung duongbo thitam bao | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 24 | Cúng dường thế nào cho đúng? Tâm quan trọng hơn vật /cung-duong-dung-cach | Thực hành | 1.756 | cung duong dung cachcung duongbo thitam bao | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 25 | Cúng nước, hoa, quả lên Phật đúng cách /cach-cung-nuoc-hoa-qua | Thực hành | 1.669 | cach cung nuoc hoa quacung duongtho cungthuc hanh tai gia | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 26 | Cúng rằm và mùng một thế nào cho đúng? /cung-ram-mung-mot | Thực hành | 1.860 | cung ram mung mottho cungle nghime tin chanh tin | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 27 | Cúng thí thực là gì? Ý nghĩa nghi thức bố thí cho cô hồn /cung-thi-thuc-la-gi | Thực hành | 1.948 | cung thi thuc la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 28 | Dạy con về đạo Phật một cách nhẹ nhàng /day-con-ve-dao-phat | Thực hành | 1.568 | day con ve dao phatgia dinhsong tinh thucchanh niem | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 29 | Dừng ở Thọ — kỹ thuật làm chủ phản ứng nóng giận /dung-o-tho | Thực hành | 1.038 | dung o tho | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 30 | Đạo Phật giúp ta đối diện cái chết thế nào? /doi-dien-cai-chet | Thực hành | 2.338 | doi dien cai chetvo thuongcai chetluan hoi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 31 | Đạo Phật nhìn về tiền bạc và giàu nghèo thế nào? /dao-phat-va-tien-bac | Thực hành | 1.849 | dao phat va tien bactien bacchanh mangthieu duc tri tuc | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 32 | Đạo Phật nói gì về tình yêu và hôn nhân? /dao-phat-va-tinh-yeu | Thực hành | 1.823 | dao phat va tinh yeutinh yeuhon nhantu bi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 33 | Đạo Phật thời AI: tỉnh thức giữa thuật toán và trí tuệ nhân tạo /dao-phat-thoi-ai | Thực hành | 1.193 | dao phat thoi ai | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 34 | Đạo Phật và công việc: làm việc cũng là tu /dao-phat-va-cong-viec | Thực hành | 1.907 | dao phat va cong vieccong viecsong tinh thucdao duc | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 35 | Đạo Phật và mạng xã hội: dùng có chánh niệm /dao-phat-va-mang-xa-hoi | Thực hành | 1.943 | dao phat va mang xa hoichanh niemdoi song hien daitam ly | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 36 | Đạo Phật và sức khỏe tâm thần: hỗ trợ gì, không thay được gì /dao-phat-va-suc-khoe-tam-than | Thực hành | 2.023 | dao phat va suc khoe tam than | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 37 | Đi chùa đúng cách: trang phục, lễ Phật và tâm thế cho người mới /di-chua-dung-cach | Thực hành | 894 | di chua dung cach | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 38 | Đi chùa nên cầu gì cho đúng? /di-chua-cau-gi | Thực hành | 1.638 | di chua cau gicau nguyenle baime tin chanh tin | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 39 | Điện thoại và sáu cửa của tâm — phòng hộ căn thời nay /dien-thoai-va-chanh-niem | Thực hành | 1.146 | dien thoai va chanh niem | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 40 | Đối diện lo âu theo tinh thần đạo Phật /doi-pho-lo-au-theo-phat | Thực hành | 1.846 | doi pho lo au theo phatlo auchanh niemthuc hanh tam ly | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 41 | Đối diện thất bại theo đạo Phật /doi-dien-that-bai-theo-phat | Thực hành | 1.911 | doi dien that bai theo phatthat baithuc hanh tam lyvo thuong | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 42 | Đốt vàng mã có đúng đạo Phật không? Hiểu nguồn gốc và cách thay thế /dot-vang-ma-co-dung-khong | Thực hành | 834 | dot vang ma co dung khong | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 43 | Hạnh đầu đà là gì? 13 pháp tu khổ hạnh thanh lọc của người xuất gia /hanh-dau-da-la-gi | Thực hành | 1.501 | hanh dau da la gihanh dau dakho hanhthieu duc tri tuc | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 44 | Hạnh vô úy thí: bố thí sự không sợ hãi /bo-tat-thi-vo-uy | Thực hành | 2.165 | bo tat thi vo uybo thibo tat hanhtu bi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 45 | Hiếu thảo trong đạo Phật: báo ân cha mẹ thế nào cho thiết thực? /hieu-thao-trong-dao-phat | Thực hành | 1.142 | hieu thao trong dao phathieu thaodao duc phat giaovu lan | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 46 | Hóa giải ganh tị, đố kỵ theo đạo Phật /ganh-ti-do-ky-theo-phat | Thực hành | 1.811 | ganh ti do ky theo phatganh titham san sichuyen hoa cam xuc | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 47 | Học Phật có phải ăn chay trường không? Sự thật cho người mới /co-phai-an-chay-truong-khong | Thực hành | 914 | co phai an chay truong khong | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 48 | Hồi hướng công đức là gì? Ý nghĩa và cách làm /hoi-huong-cong-duc | Thực hành | 1.694 | hoi huong cong duchoi huongcong ducthuc hanh tu tap | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 49 | Hồi hướng là gì? Ý nghĩa và cách hồi hướng công đức /hoi-huong-la-gi | Thực hành | 994 | hoi huong la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 50 | Lạy Phật đúng cách và ý nghĩa thật sự /lay-phat-dung-cach | Thực hành | 911 | lay phat dung cach | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 51 | Lập thời khóa tụng niệm tại nhà cho người mới /thoi-khoa-tung-niem-tai-gia | Thực hành | 1.758 | thoi khoa tung niem tai giatung kinhniem phatchanh niem | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 52 | Lục hòa là gì? Sáu nguyên tắc sống chung hòa hợp /luc-hoa-la-gi | Thực hành | 1.800 | luc hoa la giluc hoasong chung hoa hopdao duc phat giao | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 53 | Một ngày tu Bát quan trai: hướng dẫn thực hành /tho-bat-quan-trai-thuc-hanh | Thực hành | 2.031 | tho bat quan trai thuc hanhbat quan traigiu gioitu tap tai gia | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 54 | Nam Mô A Di Đà Phật nghĩa là gì? Giải thích dễ hiểu /nam-mo-a-di-da-phat-nghia-la-gi | Thực hành | 1.938 | nam mo a di da phat nghia la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 55 | Năm giới: phân tích chi tiết từng giới /ngu-gioi-chi-tiet | Thực hành | 1.835 | ngu gioi chi tietngũ giớiđạo đức Phật giáogiới luật | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 56 | Nghi thức quy y Tam Bảo /quy-y-tam-bao-nghi-thuc | Thực hành | 1.989 | quy y tam bao nghi thucthuc hanh:quy ythuc hanh:nghi lebat dau:chanh tin | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 57 | Ngũ căn và Ngũ lực trong tu tập /ngu-can-ngu-luc | Thực hành | 1.821 | ngu can ngu lucngu canthat giac chithien | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 58 | Ngũ triền cái là gì? Năm chướng ngại của tâm khi tu tập /ngu-trien-cai-la-gi | Thực hành | 2.375 | ngu trien cai la githien taptam ly phat giaochuong ngai tu tap | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 59 | Nhẫn nhục Ba-la-mật: sức mạnh của sự kham nhẫn /nhan-nhuc-ba-la-mat | Thực hành | 1.859 | nhan nhuc ba la matluc do ba la matnhan nhucbo tat dao | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 60 | Nhẫn nhục là gì? Hiểu đúng hạnh nhẫn — sức mạnh có trí tuệ /nhan-nhuc-la-gi | Thực hành | 957 | nhan nhuc la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 61 | Nhìn cơn giận: cách chuyển hóa nóng giận theo đạo Phật /nhin-con-gian | Thực hành | 1.133 | nhin con gian | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 62 | Niệm Phật là gì? Cách niệm Phật cho người mới bắt đầu /niem-phat-la-gi | Thực hành | 1.075 | niem phat la giniem phattinh dochanh niem | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 63 | Phật thất là gì? Khóa tu niệm Phật /phat-that-la-gi | Thực hành | 1.794 | phat that la giniem phattinh dotu tap | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 64 | Phóng sinh thế nào cho đúng? Tránh biến thành 'phóng tử' /phong-sinh-dung-cach | Thực hành | 1.811 | phong sinh dung cachphong sinhtu bibat sat | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 65 | Quán niệm thân: thực hành quán thân trong Tứ Niệm Xứ /niem-than-la-gi | Thực hành | 2.016 | niem than la githienchanh niemtu niem xu | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 66 | Quy y Tam Bảo và Ngũ giới là gì? Nền tảng đạo đức căn bản của người Phật tử /quy-y-va-ngu-gioi | Thực hành | 3.873 | quy y va ngu gioiquy ytam bảongũ giới | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 67 | Sám hối Hồng danh là gì? Ý nghĩa và cách thực hành /sam-hoi-hong-danh-la-gi | Thực hành | 1.975 | sam hoi hong danh la gisam hoile laychuyen hoa tam | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 68 | Sám hối là gì? Chuyển hoá tâm chứ không phải xin xoá tội /sam-hoi-la-gi | Thực hành | 1.892 | sam hoi la gisam hoichuyen hoa tamnghiep | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 69 | Sám hối sáu căn là gì? /sam-hoi-sau-can | Thực hành | 2.248 | sam hoi sau cansam hoiluc canchuyen hoa tam | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 70 | Sống biết ơn theo tinh thần đạo Phật /song-biet-on-theo-phat | Thực hành | 1.908 | song biet on theo phatbiết ơntứ trọng ânbáo hiếu | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 71 | Sống tối giản theo tinh thần đạo Phật /song-toi-gian-theo-dao-phat | Thực hành | 1.879 | song toi gian theo dao phatsống tối giảnthiểu dục tri túctiêu dùng chánh niệm | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 72 | Tam quy y: quy y Phật, Pháp, Tăng /tho-tam-quy-y | Thực hành | 1.952 | tho tam quy ytam quy yquy ytam bảo | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 73 | Tha thứ theo đạo Phật: Buông oán giận để chữa lành chính mình /tha-thu-trong-dao-phat | Thực hành | 854 | tha thu trong dao phat | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 74 | Tha thứ theo tinh thần đạo Phật /tha-thu-theo-dao-phat | Thực hành | 1.850 | tha thu theo dao phattha thứoán giậntâm từ bi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 75 | Thất Giác Chi: bảy yếu tố giác ngộ /that-giac-chi | Thực hành | 1.857 | that giac chithienchanh niemgiac ngo | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 76 | Thiền buông thư là gì? Cách thư giãn sâu thân tâm cho người mới /thien-buong-thu-la-gi | Thực hành | 1.887 | thien buong thu la githienchanh niemthuc hanh | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 77 | Thiền định Ba-la-mật: định lực trên đường Bồ Tát /thien-dinh-ba-la-mat | Thực hành | 1.810 | thien dinh ba la matthien dinhluc dobo tat hanh | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 78 | Thiền hành (kinh hành) là gì và cách thực hành /kinh-hanh-la-gi | Thực hành | 1.983 | kinh hanh la githien tapniem phatchanh niem | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 79 | Thiền hành là gì? Cách đi thiền cho người mới /thien-hanh-la-gi | Thực hành | 826 | thien hanh la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 80 | Thiền là gì? Hướng dẫn bắt đầu cho người bận rộn /thien-la-gi | Thực hành | 810 | thien la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 81 | Thiền sổ tức là gì? Cách đếm hơi thở cho người mới /thien-so-tuc-la-gi | Thực hành | 870 | thien so tuc la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 82 | Thiền tâm từ (Mettā): hướng dẫn rải tâm từ /thien-tu-bi-quan | Thực hành | 1.819 | thien tu bi quanthien taptu bicam xuc | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 83 | Thiền tâm từ (thiền từ bi, metta) là gì? Hướng dẫn từng bước cho người mới /thien-tu-bi-la-gi | Thực hành | 1.202 | thien tu bi la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 84 | Thiền Vipassana (Minh Sát) là gì? Hướng dẫn cho người mới /vipassana-la-gi | Thực hành | 921 | vipassana la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 85 | Thiền Vipassana nhập môn: quán theo Tứ Niệm Xứ /thien-vipassana-nhap-mon | Thực hành | 1.658 | thien vipassana nhap monthientu niem xuchanh niem | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 86 | Thờ cúng tổ tiên trong đạo Phật: hiểu đúng và làm đúng /tho-cung-to-tien-trong-dao-phat | Thực hành | 1.059 | tho cung to tien trong dao phat | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 87 | Thờ Phật tại nhà đúng cách: hướng dẫn cho người mới /tho-phat-tai-nha-dung-cach | Thực hành | 911 | tho phat tai nha dung cach | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 88 | Thực hành chánh ngữ thời mạng xã hội /loi-noi-chanh-ngu-thuc-hanh | Thực hành | 1.697 | loi noi chanh ngu thuc hanhchanh ngumang xa hoikhau nghiep | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 89 | Tín - Hạnh - Nguyện trong Tịnh Độ /tam-tu-luong-tinh-do | Thực hành | 1.639 | tam tu luong tinh dotinh doniem phatvang sanh | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 90 | Tinh tấn Ba-la-mật: nỗ lực đúng cách của Bồ Tát /tinh-tan-ba-la-mat | Thực hành | 1.951 | tinh tan ba la matbo tat daoluc dotinh tan | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 91 | Tinh tấn là gì? Nỗ lực bền bỉ đúng hướng trong đạo Phật /tinh-tan-la-gi | Thực hành | 846 | tinh tan la gi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 92 | Tôi hay nóng tính, hay lỡ lời tổn thương — có tu được không? /hay-noi-nong-co-tu-duoc-khong | Thực hành | 1.068 | hay noi nong co tu duoc khong | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 93 | Trì chú là gì? Hiểu đúng, tránh mê tín /tri-chu-la-gi | Thực hành | 1.810 | tri chu la gichu va da la ninhiep tamchanh tin | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 94 | Tu tập cho người bận rộn /tu-tap-cho-nguoi-ban-ron | Thực hành | 1.804 | tu tap cho nguoi ban ronthuc hanhchanh niemdoi song | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 95 | Tụng kinh là gì? Hiểu đúng để tụng cho lợi lạc, không mê tín /tung-kinh-la-gi | Thực hành | 1.132 | tung kinh la gitung kinhnghi lethuc hanh tai gia | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 96 | Tứ hoằng thệ nguyện của Bồ-tát là gì? /tu-hoang-the-nguyen | Thực hành | 1.140 | tu hoang the nguyenbo tat daophat nguyentu tap dai thua | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 97 | Tứ nhiếp pháp là gì? Bốn cách nhiếp phục lòng người /tu-nhiep-phap | Thực hành | 1.943 | tu nhiep phapbo tat hanhung xutu bi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 98 | Tứ Như Ý Túc là gì? Bốn nền tảng của định lực /tu-nhu-y-tuc | Thực hành | 2.001 | tu nhu y tucthien dinhtu tap37 pham tro dao | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 99 | Tứ Niệm Xứ: hướng dẫn thực hành bốn lĩnh vực /tu-niem-xu-thuc-hanh | Thực hành | 1.605 | tu niem xu thuc hanhtu niem xuchanh niemthien | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 100 | Tứ thiền (jhāna) là gì? Bốn tầng định trong thiền Phật giáo /tu-thien-la-gi | Thực hành | 1.038 | tu thien la githien dinhthuc hanhsamatha vipassana | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 101 | Tứ trọng ân: bốn ơn lớn trong đạo Phật /tu-trong-an | Thực hành | 1.881 | tu trong andao duc phat giaobao hieutam bao | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 102 | Tứ Vô Lượng Tâm: hướng dẫn thực hành /tu-vo-luong-tam-thuc-hanh | Thực hành | 2.079 | tu vo luong tam thuc hanhthuc hanh:tu bi hy xathuc hanh:thien tap | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 103 | Tứ Vô Lượng Tâm: Từ, Bi, Hỷ, Xả và cách rải tâm từ /tu-vo-luong-tam | Thực hành | 1.008 | tu vo luong tam | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 104 | Uống rượu bia có phạm giới không? Hiểu đúng giới thứ năm trong đạo Phật /uong-ruou-bia-co-pham-gioi | Thực hành | 888 | uong ruou bia co pham gioi | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 105 | Văn - Tư - Tu: ba cấp độ trí tuệ /tam-tue-van-tu-tu | Thực hành | 2.286 | tam tue van tu tuthuc hanh:doi song hang ngaythuc hanh:tri tuethien quan | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 106 | Xử lý cảm xúc tiêu cực theo đạo Phật /xu-ly-cam-xuc-tieu-cuc | Thực hành | 1.856 | xu ly cam xuc tieu cucchanh niemcam xuctham san si | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 107 | Ý nghĩa chuông mõ trong tụng kinh: giữ nhịp, báo hiệu, nhắc chánh niệm /y-nghia-chuong-mo | Thực hành | 1.133 | y nghia chuong mo | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
| 108 | Ý nghĩa lạy Phật 3 lạy là gì? Lạy đúng cách và đúng tâm /y-nghia-lay-phat-ba-lay | Thực hành | 1.728 | y nghia lay phat ba layle laytam baonghi le | Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống |
Khám phá
177 trang · ≈ 303.138 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A-tu-la là gì? /a-tu-la-la-gi | Khám phá | 1.909 | a tu la la giluan hoicoi gioitam ly phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 2 | An cư kiết hạ là gì? Ba tháng chuyên tu mùa mưa của chư Tăng /an-cu-kiet-ha-la-gi | Khám phá | 2.406 | an cu kiet ha la gi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 3 | Angulimala: từ kẻ sát nhân đến thánh tăng /angulimala-la-ai | Khám phá | 1.957 | angulimala la ainhan vat phat giaochuyen hoa tama la han | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 4 | Âm nhạc Phật giáo: tụng kinh, tán, nhạc lễ /am-nhac-phat-giao | Khám phá | 1.138 | am nhac phat giaonghi letung kinhvan hoa phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 5 | Bách Trượng Hoài Hải và thanh quy /bach-truong-hoai-hai | Khám phá | 2.273 | bach truong hoai haithien tonglich su phat giaothanh quy | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 6 | Bảy Đức Phật quá khứ /that-phat-qua-khu | Khám phá | 1.601 | that phat qua khulich su phat giaovu tru quannhan vat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 7 | Bồ Tát Long Thọ (Nāgārjuna) /long-tho-bo-tat-la-ai | Khám phá | 1.699 | long tho bo tat la aibo tattanh khonglich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 8 | Bồ Tát Mã Minh (Aśvaghoṣa) /ma-minh-bo-tat | Khám phá | 2.015 | ma minh bo tatlich su phat giaokinh diendai thua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 9 | Bồ Tát Thế Thân (Vasubandhu) /the-than-bo-tat | Khám phá | 1.799 | the than bo tatduy thucluan su an doa ty dam | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 10 | Bồ Tát Thích Quảng Đức (góc lịch sử) /bo-tat-thich-quang-duc | Khám phá | 1.649 | bo tat thich quang duclich su phat giaophat giao viet namnhan vat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 11 | Bồ Tát Vô Trước (Asaṅga) /vo-truoc-bo-tat | Khám phá | 1.989 | vo truoc bo tatdu thuc tonggiao ly dai thualuan su an do | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 12 | Bồ-đề-đạt-ma và Thiền tông Đông Độ /bo-de-dat-ma-la-ai | Khám phá | 2.106 | bo de dat ma la ailich su phat giaothien tongthien dinh | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 13 | Các đại hội kết tập kinh điển Phật giáo là gì? /dai-hoi-ket-tap-kinh-dien | Khám phá | 1.054 | dai hoi ket tap kinh dienkinh dienlich su phat giaotam tang | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 14 | Cầu siêu cho người đã mất: ý nghĩa đúng /cau-sieu-cho-nguoi-mat | Khám phá | 1.587 | cau sieu cho nguoi mattang le tho cungtai sinh luan hoibao hieu | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 15 | Chùa, đình, đền, miếu khác nhau thế nào? Phân biệt dễ hiểu /chua-dinh-mieu-khac-nhau | Khám phá | 1.797 | chua dinh mieu khac nhau | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 16 | Chuẩn Đề Bồ Tát: giới thiệu /chuan-de-bo-tat | Khám phá | 1.838 | chuan de bo tatbo tatmat tongthan chu | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 17 | Chuyển Pháp Luân: bài pháp đầu tiên của Đức Phật /chuyen-phap-luan-la-gi | Khám phá | 2.032 | chuyen phap luan la gichuyen phap luantu dieu delich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 18 | Chư thiên và các cõi trời trong Phật giáo /chu-thien-coi-troi | Khám phá | 1.554 | chu thien coi troivu tru quanluan hoicoi gioi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 19 | Chữ Vạn (卍) trong Phật giáo: ý nghĩa & phân biệt với biểu tượng phát-xít /chu-van-phat-giao | Khám phá | 1.131 | chu van phat giaobieu tuong phat giaovan hoa phat giaolich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 20 | Công chúa Da-du-đà-la /ba-da-du-da-la | Khám phá | 1.737 | ba da du da lakham pha:nhan vat phat giaokham pha:tang doan ni gioikham pha:gia dinh duc phat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 21 | Cờ Phật giáo: ý nghĩa năm màu và lịch sử ra đời /co-phat-giao | Khám phá | 945 | co phat giaobieu tuong phat giaovan hoa phat giaolich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 22 | Cư sĩ Duy-ma-cật /duy-ma-cat-cu-si | Khám phá | 1.649 | duy ma cat cu sicu si tai giabat nhiphuong tien thien xao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 23 | Cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời thường (Trúc Lâm) /cu-tran-lac-dao | Khám phá | 1.031 | cu tran lac dao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 24 | Di Lặc Bồ Tát là ai? /di-lac-bo-tat-la-ai | Khám phá | 1.870 | di lac bo tat la aibo tatvi phat tuong laitu bi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 25 | Duy thức tông (Du-già hành tông) /duy-thuc-tong | Khám phá | 1.815 | duy thuc tongduy thucgiao ly dai thuatam thuc | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 26 | Dược Vương Bồ Tát /duoc-vuong-bo-tat | Khám phá | 1.655 | duoc vuong bo tatbo tatkinh phap hoatu bi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 27 | Đa-la Bồ Tát (Tara) /da-la-bo-tat | Khám phá | 1.658 | da la bo tatbo tatkim cuong thualong bi man | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 28 | Đại Nhật Như Lai (Vairocana) trong Kim Cương thừa /dai-nhat-nhu-lai | Khám phá | 1.884 | dai nhat nhu laimat tongtong phailich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 29 | Đại thành tựu giả Naropa /naropa-ton-gia | Khám phá | 1.548 | naropa ton gianhan vat phat giaomat tonglich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 30 | Đại Thế Chí Bồ Tát là ai? Vị Bồ Tát của ánh sáng trí tuệ /dai-the-chi-bo-tat-la-ai | Khám phá | 2.029 | dai the chi bo tat la aibo tattinh dotay phuong tam thanh | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 31 | Đạo Phật có cấm làm giàu không? /dao-phat-va-tien-bac-lam-giau | Khám phá | 1.918 | dao phat va tien bac lam giaudao phat va doi songtien bacchanh mang | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 32 | Đạo Phật và bảo vệ môi trường /phat-giao-va-moi-truong | Khám phá | 1.899 | phat giao va moi truongduyen khoitu bidao phat thoi ai | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 33 | Đế Thích (Thích Đề Hoàn Nhân) là ai? /de-thich-la-ai | Khám phá | 1.034 | de thich la aichu thienvu tru quan phat giaoluan hoi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 34 | Đi lễ chùa đầu năm thế nào cho đúng? /le-chua-dau-nam | Khám phá | 918 | le chua dau nam | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 35 | Đi lễ chùa đầu năm: ý nghĩa đúng và cách đi cho có phước /di-le-chua-dau-nam | Khám phá | 1.928 | di le chua dau nam | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 36 | Địa Tạng Bồ Tát là ai? Hạnh nguyện độ sinh /dia-tang-bo-tat-la-ai | Khám phá | 1.919 | dia tang bo tat la aibo tathieu daonhan qua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 37 | Đốn ngộ và Tiệm tu: giác ngộ tức thì hay tu dần dần? /don-ngo-tiem-tu | Khám phá | 1.386 | don ngo tiem tuthien tongdon ngotiem tu | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 38 | Đốt vàng mã: đạo Phật nói gì? /dot-vang-ma-co-nen-khong | Khám phá | 1.553 | dot vang ma co nen khongtin nguong dan giannhan quabao hieu | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 39 | Hệ phái Khất sĩ: dấu ấn Phật giáo Việt Nam /he-phai-khat-si | Khám phá | 2.524 | he phai khat sitong phailich su phat giaophat giao viet nam | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 40 | Hoa Nghiêm tông /hoa-nghiem-tong | Khám phá | 2.211 | hoa nghiem tongtong phaihoa nghiemduyen khoi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 41 | Hòa thượng Thích Thanh Từ và công cuộc phục hưng Thiền Trúc Lâm /hoa-thuong-thich-thanh-tu | Khám phá | 1.980 | hoa thuong thich thanh tudanh tang viet namthien truc lamthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 42 | HT. Thích Minh Châu và công trình dịch kinh Nikāya /hoa-thuong-thich-minh-chau | Khám phá | 1.653 | hoa thuong thich minh chaukham pha:nhan vatkham pha:lich su truyen thua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 43 | Huệ Viễn đại sư (sơ tổ Tịnh Độ) /hue-vien-dai-su | Khám phá | 1.872 | hue vien dai sutong phainiem phatlich su | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 44 | Hư Không Tạng Bồ Tát /hu-khong-tang-bo-tat | Khám phá | 1.873 | hu khong tang bo tatbo tatphuoc ductri tue | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 45 | Khema: trí tuệ đệ nhất (Ni) /khema-ty-kheo-ni | Khám phá | 2.078 | khema ty kheo nilich su phat giaocuoc doi duc phatnhan vat phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 46 | Khương Tăng Hội: sơ tổ Thiền Việt Nam /khuong-tang-hoi | Khám phá | 1.604 | khuong tang hoilich su phat giaothien tongphat giao viet nam | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 47 | Kiến trúc Phật giáo: chùa, tháp, stupa /kien-truc-phat-giao | Khám phá | 1.233 | kien truc phat giaokien trucvan hoa phat giaobao thap | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 48 | Kiếp (kalpa) là gì? Đơn vị thời gian trong vũ trụ học Phật giáo /kiep-la-gi | Khám phá | 1.224 | kiep la givu tru hoc phat giaothoi gianvo thuong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 49 | Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva) /kim-cuong-tat-doa | Khám phá | 1.628 | kim cuong tat doabo tatmat tongsam hoi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 50 | Kim Cương Thủ Bồ Tát (Vajrapāṇi) /kim-cuong-thu-bo-tat | Khám phá | 1.664 | kim cuong thu bo tatbo tatmat tongkim cuong thua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 51 | Kim Cương thừa (Vajrayāna) là gì? Giới thiệu tổng quan học thuật /kim-cuong-thua-la-gi | Khám phá | 1.092 | kim cuong thua la gicac tong phailich su phat giaomat tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 52 | Kinh tế học Phật giáo là gì? Sống đủ và tiêu dùng có chánh niệm /kinh-te-hoc-phat-giao | Khám phá | 1.168 | kinh te hoc phat giaochanh mangtieu dung co chanh niemphat giao ung dung | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 53 | Lâm Tế Nghĩa Huyền /lam-te-nghia-huyen | Khám phá | 1.993 | lam te nghia huyenkham pha:lich su truyen thuakham pha:thien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 54 | Lễ cầu an, cầu siêu là gì? Hiểu đúng theo tinh thần đạo Phật /le-cau-an-cau-sieu-la-gi | Khám phá | 1.939 | le cau an cau sieu la ginghi lehoi huongtin nguong dan gian | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 55 | Lễ Hằng Thuận: cưới tại chùa /le-hang-thuan-la-gi | Khám phá | 1.943 | le hang thuan la gile hang thuanhon nhannguoi tai gia | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 56 | Lễ Phật Đản là gì? Ý nghĩa ngày Vesak /le-phat-dan-la-gi | Khám phá | 2.141 | le phat dan la gi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 57 | Lễ Thành Đạo: Đức Phật thành đạo /le-thanh-dao-la-gi | Khám phá | 1.675 | le thanh dao la gicuoc doi duc phatgiac ngole hoi phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 58 | Lễ Vu Lan báo hiếu là gì? Nguồn gốc và ý nghĩa /le-vu-lan-bao-hieu | Khám phá | 2.099 | le vu lan bao hieu | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 59 | Lịch sử Phật giáo: dòng thời gian tổng quan dễ hiểu /lich-su-phat-giao-tong-quan | Khám phá | 1.144 | lich su phat giao tong quanlich su phat giaobo phaidai thua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 60 | Liên Hoa Sắc: thần thông đệ nhất (Ni) /lien-hoa-sac-ty-kheo-ni | Khám phá | 1.887 | lien hoa sac ty kheo nilich su phat giaothap dai de tukinh dien | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 61 | Liên Hoa Sinh (Padmasambhava / Guru Rinpoche) /lien-hoa-sinh | Khám phá | 1.734 | lien hoa sinhkim cuong thuanhan vat phat giaotay tang | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 62 | Long Thụ (Nāgārjuna): sơ tổ Trung quán & tư tưởng tánh Không /long-thu-bo-tat | Khám phá | 1.082 | long thu bo tatnhan vat phat giaodai thuatanh khong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 63 | Luận sư Nguyệt Xứng (Candrakīrti) /nguyet-xung-luan-su | Khám phá | 1.680 | nguyet xung luan sutrung quantanh khongluan su dai thua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 64 | Luận sư Phật Âm (Buddhaghosa) /buddhaghosa-phat-am | Khám phá | 1.691 | buddhaghosa phat amkham pha:nhan vat lich sukham pha:luan su chu giaikham pha:theravada | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 65 | Luận sư Tịch Thiên (Śāntideva) /tich-thien-luan-su | Khám phá | 1.697 | tich thien luan sutich thienbo de tambo tat dao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 66 | Luật tông /luat-tong | Khám phá | 1.877 | luat tonggioi luattang doancac tong phai | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 67 | Lục Tổ Huệ Năng và Pháp Bảo Đàn Kinh /luc-to-hue-nang | Khám phá | 1.741 | luc to hue nangkham pha:lich su truyen thuakham pha:thien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 68 | Lý Thái Tổ và Phật giáo thời Lý /ly-thai-to-phat-giao | Khám phá | 1.527 | ly thai to phat giaolich su phat giaophat giao viet namthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 69 | Mã Tổ Đạo Nhất /ma-to-dao-nhat | Khám phá | 1.953 | ma to dao nhatthien tonglich su phat giaoto su thien | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 70 | Ma-ha-ba-xà-ba-đề: vị Tỳ-kheo-ni đầu tiên /ma-ha-ba-xa-ba-de | Khám phá | 1.790 | ma ha ba xa ba delich su phat giaocuoc doi duc phatkinh dien | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 71 | Ma-ha-ca-diếp: hạnh đầu đà đệ nhất và sơ tổ Thiền tông /ma-ha-ca-diep-la-ai | Khám phá | 1.487 | ma ha ca diep la ainhan vat phat giaolich su phat giaothien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 72 | Mandala là gì? Giới thiệu góc văn hóa /mandala-la-gi | Khám phá | 1.711 | mandala la givan hoa phat giaonghe thuatthien quan | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 73 | Marpa dịch giả /marpa-dich-gia | Khám phá | 1.692 | marpa dich gianhan vat phat giaolich su phat giaomat tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 74 | Mật tông là gì? Giới thiệu cơ bản /mat-tong-la-gi | Khám phá | 1.780 | mat tong la gitong phaimat tonglich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 75 | Mười đại đệ tử của Đức Phật /thap-dai-de-tu | Khám phá | 2.203 | thap dai de tulich su phat giaocuoc doi duc phattang doan | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 76 | Nam tông và Bắc tông: hai truyền thống Phật giáo ở Việt Nam /nam-tong-va-bac-tong | Khám phá | 1.577 | nam tong va bac tongtong phailich su phat giaophat giao viet nam | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 77 | Ngạ quỷ là gì? Góc nhìn biểu tượng và tâm lý /nga-quy-la-gi | Khám phá | 1.911 | nga quy la giluan hoicoi gioitam ly phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 78 | Ngày vía Quán Thế Âm là ngày nào? Ý nghĩa và cách thực hành /via-quan-the-am-bo-tat | Khám phá | 1.998 | via quan the am bo tatquan the amtu bile via | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 79 | Ngũ phương Phật (Năm vị Phật) /ngu-phuong-phat | Khám phá | 1.860 | ngu phuong phatphatkim cuong thuamat tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 80 | Ngũ thời bát giáo: phán giáo Thiên Thai /ngu-thoi-bat-giao | Khám phá | 1.560 | ngu thoi bat giaophan giaothien thai tonggiao ly dai thua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 81 | Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn /hoang-nhan-ngu-to | Khám phá | 2.154 | hoang nhan ngu tokham pha:lich su truyen thuakham pha:thien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 82 | Nguyên thủy và Đại thừa khác nhau thế nào? /phat-giao-nguyen-thuy-dai-thua-khac-nhau | Khám phá | 1.534 | phat giao nguyen thuy dai thua khac nhaunguyen thuydai thualich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 83 | Nhật Quang và Nguyệt Quang Bồ Tát /nhat-quang-nguyet-quang-bo-tat | Khám phá | 2.066 | nhat quang nguyet quang bo tatbo tatduoc sudong phuong tam thanh | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 84 | Nhị Tổ Huệ Khả /hue-kha-nhi-to | Khám phá | 2.174 | hue kha nhi tolich su phat giaothien tongthien dinh | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 85 | Nichiren (Nhật Liên) là ai? /nichiren-la-ai | Khám phá | 1.240 | nichiren la ainhan vat phat giaophat giao nhat bankinh phap hoa | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 86 | Phạm Thiên (Brahmā) trong Phật giáo là ai? /pham-thien-la-ai | Khám phá | 1.133 | pham thien la aivu tru quan phat giaochu thienluan hoi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 87 | Pháp khí trong chùa: mõ, chuông, khánh, trống /phap-khi-trong-chua | Khám phá | 1.765 | phap khi trong chuanghi lephap khivan hoa chua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 88 | Pháp luân: bánh xe Pháp — ý nghĩa 8 nan hoa & Bát Chánh Đạo /phap-luan-bieu-tuong | Khám phá | 998 | phap luan bieu tuongbieu tuong phat giaobat chanh daogiao ly can ban | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 89 | Pháp sư Huyền Trang và hành trình thỉnh kinh /huyen-trang-phap-su | Khám phá | 1.751 | huyen trang phap sulich su phat giaoduy thucdich thuat kinh dien | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 90 | Phật A Di Đà là ai? Giáo chủ cõi Cực Lạc /phat-a-di-da-la-ai | Khám phá | 1.653 | phat a di da la aitinh doniem phatcuc lac | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 91 | Phật A Súc (Bất Động Như Lai) /phat-a-suc | Khám phá | 2.004 | phat a sucnhan vat phat giaophat dai thuakim cuong thua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 92 | Phật Bảo Sanh (Nam phương) /phat-bao-sanh | Khám phá | 1.979 | phat bao sanhkim cuong thuangu tri nhu laibo thi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 93 | Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) /phat-bat-khong-thanh-tuu | Khám phá | 1.746 | phat bat khong thanh tuungu tri nhu laikim cuong thuabo tat va chu phat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 94 | Phật Câu Lưu Tôn /phat-cau-luu-ton | Khám phá | 1.468 | phat cau luu tonchu phathien kieplien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 95 | Phật Di Lặc là ai? Vị Phật tương lai và ý nghĩa nụ cười /phat-di-lac-la-ai | Khám phá | 1.814 | phat di lac la ai | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 96 | Phật Dược Sư là ai? Đông phương Tịnh Lưu Ly /phat-duoc-su-la-ai | Khám phá | 1.684 | phat duoc su la aiduc phattinh dotu bi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 97 | Phật giáo Bộ phái & Trưởng lão bộ (Theravāda) là gì? /phat-giao-bo-phai | Khám phá | 1.199 | phat giao bo phailich su phat giaobo phaitheravada | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 98 | Phật giáo dấn thân (Engaged Buddhism) là gì? /phat-giao-dan-than | Khám phá | 2.255 | phat giao dan thanphat giao ung dungtu bixa hoi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 99 | Phật giáo Hy Lạp hóa (Greco-Buddhism) là gì? /hy-lap-hoa-phat-giao | Khám phá | 1.166 | hy lap hoa phat giaolich su phat giaogandharanghe thuat phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 100 | Phật giáo Tây Tạng: tổng quan truyền thống và bốn tông phái lớn /phat-giao-tay-tang | Khám phá | 1.141 | phat giao tay tanglich su phat giaocac tong phaiphat giao the gioi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 101 | Phật giáo thế tục (Secular Buddhism) là gì? /phat-giao-the-tuc | Khám phá | 1.209 | phat giao the tucphat giao hien daithuc nghiemthien dinh | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 102 | Phật giáo thời Lý - Trần /phat-giao-ly-tran | Khám phá | 1.778 | phat giao ly tranlich su phat giaophat giao viet namthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 103 | Phật giáo trên Con đường tơ lụa: hành trình truyền bá /con-duong-to-lua-phat-giao | Khám phá | 1.160 | con duong to lua phat giaolich su phat giaotruyen ba phat giaodich kinh | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 104 | Phật hoàng Trần Nhân Tông và Trúc Lâm /tran-nhan-tong-phat-hoang | Khám phá | 1.669 | tran nhan tong phat hoanglich su phat giaophat giao viet namthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 105 | Phật Nhiên Đăng (Nhiên Đăng Cổ Phật) /phat-nhien-dang | Khám phá | 1.940 | phat nhien dangphat qua khutho kybo tat dao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 106 | Phật Thích Ca và Phật A Di Đà khác nhau thế nào? /phat-thich-ca-va-phat-a-di-da | Khám phá | 1.793 | phat thich ca va phat a di da | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 107 | Phật Tỳ Lô Giá Na (Pháp thân Phật) /phat-ty-lo-gia-na | Khám phá | 2.111 | phat ty lo gia naphat than quantam thanhoa nghiem | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 108 | Phổ Hiền Bồ Tát và Thập đại nguyện /pho-hien-bo-tat-la-ai | Khám phá | 1.754 | pho hien bo tat la aibo tatkinh hoa nghiemdai thua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 109 | Phụ nữ trong Phật giáo: vai trò và lịch sử /phu-nu-trong-phat-giao | Khám phá | 1.199 | phu nu trong phat giaolich su phat giaoni doanphu nu phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 110 | Quán Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn /quan-am-thien-thu-thien-nhan | Khám phá | 1.674 | quan am thien thu thien nhankham pha:bo tatkham pha:quan the am | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 111 | Quán Thế Âm 32 ứng thân: ý nghĩa biểu tượng /bo-tat-quan-am-32-ung-than | Khám phá | 1.626 | bo tat quan am 32 ung thanquan the ambo tat daokinh phap hoa | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 112 | Quan Thế Âm Bồ Tát là ai? Ý nghĩa Phật Bà Quan Âm /quan-the-am-bo-tat-la-ai | Khám phá | 2.385 | quan the am bo tat la ai | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 113 | Sư bà Diệu Không /su-ba-dieu-khong | Khám phá | 1.714 | su ba dieu khonglich su phat giaophat giao viet namchan hung phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 114 | Tam giáo (Phật – Nho – Đạo) ở Việt Nam và 'tam giáo đồng nguyên' /tam-giao-dong-nguyen | Khám phá | 1.141 | tam giao dong nguyenphat giao viet namlich su phat giaovan hoa phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 115 | Tam thế Phật: quá khứ, hiện tại, vị lai /tam-the-phat | Khám phá | 2.051 | tam the phatkham pha:phat than quankham pha:vu tru quankham pha:di lac | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 116 | Tam Tổ Tăng Xán và Tín Tâm Minh /tang-xan-tam-to | Khám phá | 1.686 | tang xan tam tokham pha:lich su truyen thuakham pha:thien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 117 | Tam tổ Trúc Lâm: dòng thiền thuần Việt /tam-to-truc-lam | Khám phá | 1.669 | tam to truc lamlich su phat giaophat giao viet namthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 118 | Tam Vũ diệt Phật: ba cuộc pháp nạn lớn ở Trung Hoa /tam-vu-diet-phat | Khám phá | 1.162 | tam vu diet phatlich su phat giaophat giao trung hoaphap nan | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 119 | Tang lễ theo nghi thức Phật giáo /tang-le-theo-nghi-thuc-phat-giao | Khám phá | 1.827 | tang le theo nghi thuc phat giaonghi levan hoa vietsinh tu | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 120 | Tây Phương Tam Thánh (A Di Đà - Quán Âm - Thế Chí) /di-da-tam-thanh | Khám phá | 1.681 | di da tam thanhtinh dobo tattay phuong tam thanh | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 121 | Thangka là gì? Tranh cuộn Phật giáo Tây Tạng /thangka-la-gi | Khám phá | 1.078 | thangka la ginghe thuat phat giaophat giao tay tangbieu tuong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 122 | Thập hiệu: mười danh hiệu của Đức Phật và ý nghĩa từng hiệu /thap-hieu-nhu-lai | Khám phá | 962 | thap hieu nhu laiduc phatthuat ngu phat hocgiao ly can ban | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 123 | Thích Minh Tuệ là ai? Hiện tượng hạnh đầu đà giữa đời thường /thich-minh-tue-la-ai | Khám phá | 1.970 | thich minh tue la aihanh dau danhan vat phat giaothieu duc tri tuc | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 124 | Thiên ma Ba Tuần (Māra) là ai trong đạo Phật? /thien-ma-ba-tuan | Khám phá | 1.109 | thien ma ba tuancuoc doi duc phatbieu tuong phat giaophien nao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 125 | Thiền phái Lâm Tế ở Việt Nam /thien-phai-lam-te | Khám phá | 2.019 | thien phai lam tetong phaithienlich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 126 | Thiền phái Tào Động ở Việt Nam /thien-phai-tao-dong | Khám phá | 2.178 | thien phai tao dongtong phaithienlich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 127 | Thiền sư Huyền Quang: tam tổ Trúc Lâm /huyen-quang-thien-su | Khám phá | 1.392 | huyen quang thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 128 | Thiền sư Khuông Việt (Ngô Chân Lưu) /khuong-viet-thien-su | Khám phá | 1.993 | khuong viet thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 129 | Thiền sư Liễu Quán /lieu-quan-thien-su | Khám phá | 1.449 | lieu quan thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 130 | Thiền sư Pháp Loa: nhị tổ Trúc Lâm /phap-loa-thien-su | Khám phá | 1.652 | phap loa thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 131 | Thiền sư Thích Nhất Hạnh và pháp môn chánh niệm /thien-su-thich-nhat-hanh | Khám phá | 1.623 | thien su thich nhat hanhkham pha:nhan vatthuc hanh:chanh niemkham pha:phat giao hien dai | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 132 | Thiền sư Vạn Hạnh /van-hanh-thien-su | Khám phá | 1.907 | van hanh thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 133 | Thiện Tài đồng tử và hành trình tham học /thien-tai-dong-tu | Khám phá | 1.678 | thien tai dong tukham pha:nhan vat phat giaokham pha:vu tru quan | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 134 | Thiên Thai tông /thien-thai-tong | Khám phá | 2.094 | thien thai tongtong phailich su phat giaokinh dien | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 135 | Thiền tông là gì? Đặc điểm cốt lõi /thien-tong-la-gi | Khám phá | 1.807 | thien tong la githien tongtong phailich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 136 | Thờ cúng tổ tiên và đạo Phật /nghi-thuc-tho-cung-to-tien | Khám phá | 1.674 | nghi thuc tho cung to tienvan hoa tin nguongbao hieume tin chanh tin | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 137 | Thủ ấn (mudrā) là gì? Ý nghĩa các ấn tay của Phật /thu-an-la-gi | Khám phá | 1.094 | thu an la gibieu tuong phat giaomy thuat phat giaohinh tuong phat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 138 | Thường Bất Khinh Bồ Tát /thuong-bat-khinh-bo-tat | Khám phá | 2.081 | thuong bat khinh bo tatkinh phap hoabo tat daophat tinh | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 139 | Tịnh Độ là gì? Pháp môn niệm Phật cầu vãng sinh Cực Lạc /tinh-do-la-gi | Khám phá | 937 | tinh do la gi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 140 | Tịnh Độ tông là gì? /tinh-do-tong-la-gi | Khám phá | 1.891 | tinh do tong la gitong phainiem phatvang sinh | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 141 | Tổ Tông Khách Ba (Tsongkhapa) /tong-khach-ba | Khám phá | 1.733 | tong khach baKim Cương thừaPhật giáo Tây TạngTrung quán | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 142 | Tôn giả A-na-luật: thiên nhãn đệ nhất /a-na-luat-la-ai | Khám phá | 1.723 | a na luat la aithap dai de tutinh tannhan vat phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 143 | Tôn giả A-nan là ai? Đa văn đệ nhất /a-nan-da-la-ai | Khám phá | 1.952 | a nan da la ailich su phat giaokinh diencuoc doi duc phat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 144 | Tôn giả Ca-chiên-diên: luận nghị đệ nhất /ca-chien-dien-la-ai | Khám phá | 1.943 | ca chien dien la aithap dai de tunhan vat phat giaoluan nghi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 145 | Tôn giả Đại Ca-diếp và khởi nguồn Thiền tông /ca-diep-la-ai | Khám phá | 2.210 | ca diep la ailich su phat giaocuoc doi duc phatthien tap | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 146 | Tôn giả Kiều-trần-như: đệ tử đầu tiên /kieu-tran-nhu-la-ai | Khám phá | 1.857 | kieu tran nhu la ainhan vat phat giaotang doanlich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 147 | Tôn giả La-hầu-la: mật hạnh đệ nhất /la-hau-la-la-ai | Khám phá | 1.974 | la hau la la ailich su phat giaocuoc doi duc phatgioi luat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 148 | Tôn giả Milarepa /milarepa-ton-gia | Khám phá | 1.800 | milarepa ton gianhan vat phat giaokim cuong thuatu tap | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 149 | Tôn giả Mục-kiền-liên và nguồn gốc lễ Vu Lan /muc-kien-lien-la-ai | Khám phá | 1.894 | muc kien lien la ailich su phat giaokinh diennghi le | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 150 | Tôn giả Nan-đà /nan-da-ton-gia | Khám phá | 1.943 | nan da ton gianhan vat phat giaothu thuc cac canxuat gia | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 151 | Tôn giả Phú-lâu-na: thuyết pháp đệ nhất /thap-dai-de-tu-phu-lau-na | Khám phá | 1.790 | thap dai de tu phu lau nakham pha:thap dai de tukham pha:nhan vat phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 152 | Tôn giả Tu-bồ-đề: giải Không đệ nhất /tu-bo-de-la-ai | Khám phá | 1.964 | tu bo de la ailich su phat giaocuoc doi duc phatgiao ly co ban | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 153 | Tôn giả Ưu-ba-li: trì giới đệ nhất /uu-ba-li-la-ai | Khám phá | 1.805 | uu ba li la ailich su phat giaogioi luatkinh dien | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 154 | Tôn giả Xá-lợi-phất: trí tuệ đệ nhất /ngai-xa-loi-phat-la-ai | Khám phá | 2.145 | ngai xa loi phat la ailich su phat giaocuoc doi duc phatgiao ly co ban | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 155 | Triệu Châu Tùng Niệm /trieu-chau-tung-niem | Khám phá | 1.733 | trieu chau tung niemthiencong anlich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 156 | Trúc Lâm Yên Tử và Phật hoàng Trần Nhân Tông /chua-truc-lam-yen-tu | Khám phá | 1.868 | chua truc lam yen tuthien tongphat giao viet namlich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 157 | Trưởng giả Cấp Cô Độc (Anāthapiṇḍika) /cap-co-doc-truong-gia | Khám phá | 1.569 | cap co doc truong gianhan vat phat giaocu si ho phapbo thi cung duong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 158 | Tuệ Trung Thượng Sĩ /tue-trung-thuong-si | Khám phá | 2.137 | tue trung thuong siphat giao viet namthien tongnhan vat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 159 | Tứ thánh địa (Tứ Động Tâm): bốn nơi hành hương của Phật giáo /tu-thanh-dia-phat-giao | Khám phá | 1.024 | tu thanh dia phat giaohanh huongcuoc doi duc phatlich su phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 160 | Tứ Tổ Đạo Tín /dao-tin-tu-to | Khám phá | 1.999 | dao tin tu tothien tonglich su phat giaoto su thien | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 161 | Tượng Phật: ý nghĩa các tư thế & thủ ấn thường gặp /tuong-phat-y-nghia | Khám phá | 1.052 | tuong phat y nghiabieu tuong phat giaovan hoa phat giaotho phat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 162 | Văn Thù Bồ Tát: biểu tượng trí tuệ /van-thu-bo-tat-la-ai | Khám phá | 2.013 | van thu bo tat la aibo tattri tuetanh khong | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 163 | Vì sao Phật giáo suy tàn ở Ấn Độ? Nhiều nguyên nhân, một bức tranh phức tạp /suy-tan-phat-giao-an-do | Khám phá | 1.254 | suy tan phat giao an dolich su phat giaophat giao an dosuy tan | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 164 | Visākhā: nữ đại thí chủ /visakha-nu-thi-chu | Khám phá | 1.797 | visakha nu thi chulich su phat giaocuoc doi duc phatkinh dien | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 165 | Vua A-dục (Ashoka) và sự lan tỏa Phật giáo /a-duc-vuong-la-ai | Khám phá | 1.998 | a duc vuong la ailich su phat giaotruyen ba chanh phapdao duc xa hoi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 166 | Vua A-xà-thế (Ajātasattu) /vua-a-xa-the | Khám phá | 1.760 | vua a xa thelich su phat giaonhan vat phat giaonghiep bao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 167 | Vua Ba-tư-nặc /vua-ba-tu-nac | Khám phá | 1.626 | vua ba tu nacNhân vật lịch sửHộ pháp tại giaKinh tạng Nikāya | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 168 | Vua Tần-bà-sa-la /vua-tan-ba-sa-la | Khám phá | 1.603 | vua tan ba sa lalich su phat giaonhan vat phat giaoho phap | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 169 | Vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Ma-da /vua-tinh-phan-hoang-hau-ma-da | Khám phá | 2.187 | vua tinh phan hoang hau ma dacuoc doi duc phatlich su phat giaonhan vat phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 170 | Vua Trần Thái Tông và Khóa Hư Lục /tran-thai-tong | Khám phá | 1.603 | tran thai tongphat giao viet namthien tongnhan vat | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 171 | Xá lợi là gì? Ý nghĩa và cách hiểu đúng, tránh mê tín /xa-loi-la-gi | Khám phá | 2.375 | xa loi la gi | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 172 | Xá lợi Phật là gì? Góc nhìn lịch sử - văn hóa /xa-loi-phat-la-gi | Khám phá | 1.738 | xa loi phat la gixa loilich su phat giaovan hoa phat giao | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 173 | Xá lợi và nhục thân bất hoại: góc nhìn khoa học và văn hóa /xa-loi-tu-la-gi | Khám phá | 1.881 | xa loi tu la givan hoa phat giaokhoa hoc va phat giaome tin chanh tin | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 174 | Xá-lợi-phất: vị đại đệ tử trí tuệ đệ nhất của Đức Phật /xa-loi-phat-la-ai | Khám phá | 1.601 | xa loi phat la ainhan vat phat giaolich su phat giaokinh dien | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 175 | Xin xăm, bói toán có đúng Chánh pháp không? /xin-xam-boi-toan-co-dung-khong | Khám phá | 2.165 | xin xam boi toan co dung khongbat dau:phat giao co me tin khonggiao ly:nghiep va nhan qua | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 176 | Ý nghĩa chuông trống Bát-nhã trong nghi lễ /chuong-trong-bat-nha | Khám phá | 1.783 | chuong trong bat nhanghi lephap khibat nha | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
| 177 | Y sĩ Kỳ-bà (Jīvaka) /y-si-ky-ba | Khám phá | 1.812 | y si ky banhan vat phat giaocu si ho phapdao phat va suc khoe | Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo |
Từ điển
1.492 trang · ≈ 457.284 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A Di Đà /tu-dien/a-di-da | Từ điển | 352 | A Di Đà là gìamitābha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 2 | A Dục Vương /tu-dien/a-duc-vuong | Từ điển | 286 | A Dục Vương là gìAsokaAśoka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 3 | A Đề Sa /tu-dien/a-de-sa | Từ điển | 262 | A Đề Sa là gìAtiśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 4 | A Đề Sa (Atisha) /tu-dien/atisha | Từ điển | 294 | A Đề Sa (Atisha) là gìAtiśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 5 | A la hán /tu-dien/a-la-han | Từ điển | 342 | A la hán là gìarahant | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 6 | A La Lã /tu-dien/a-la-la | Từ điển | 315 | A La Lã là gìĀḷāra KālāmaĀrāḍa Kālāma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 7 | A lại da thức /tu-dien/a-lai-da-thuc | Từ điển | 357 | A lại da thức là gìālayavijñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 8 | A na hàm /tu-dien/a-na-ham | Từ điển | 355 | A na hàm là gìanāgāmi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 9 | A Na Luật /tu-dien/a-na-luat | Từ điển | 339 | A Na Luật là gìAnuruddhaAniruddha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 10 | A Nan /tu-dien/a-nan | Từ điển | 332 | A Nan là gìĀnandaĀnanda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 11 | A Thị Đa (La Hán) /tu-dien/a-thi-da-la-han | Từ điển | 303 | A Thị Đa (La Hán) là gìAjitaAjita | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 12 | A tỳ địa ngục /tu-dien/a-ty-dia-nguc | Từ điển | 317 | A tỳ địa ngục là gìAvīciAvīci | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 13 | A-đà-na thức /tu-dien/a-da-na-thuc | Từ điển | 343 | A-đà-na thức là gìādāna-vijñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 14 | A-hàm /tu-dien/a-ham | Từ điển | 334 | A-hàm là gìĀgama | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 15 | A-lại-da duyên khởi /tu-dien/a-lai-da-duyen-khoi | Từ điển | 299 | A-lại-da duyên khởi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 16 | A-tu-la /tu-dien/a-tu-la | Từ điển | 325 | A-tu-la là gìasura | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 17 | A-tỳ-đàm /tu-dien/a-ty-dam | Từ điển | 307 | A-tỳ-đàm là gìabhidhammaabhidharma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 18 | A-xà-lê /tu-dien/a-xa-le | Từ điển | 299 | A-xà-lê là gìācariyaācārya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 19 | Ác giả ác báo /tu-dien/ac-gia-ac-bao | Từ điển | 347 | Ác giả ác báo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 20 | Ác kiến /tu-dien/ac-kien | Từ điển | 291 | Ác kiến là gìdiṭṭhidṛṣṭi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 21 | Ác tri thức /tu-dien/ac-tri-thuc | Từ điển | 334 | Ác tri thức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 22 | Ái /tu-dien/ai | Từ điển | 312 | Ái là gìtaṇhā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 23 | An chỉ định /tu-dien/an-chi-dinh | Từ điển | 277 | An chỉ định là gìappanā-samādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 24 | An cư kiết hạ /tu-dien/an-cu-kiet-ha | Từ điển | 354 | An cư kiết hạ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 25 | An lạc /tu-dien/an-lac | Từ điển | 337 | An lạc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 26 | An nhiên tự tại /tu-dien/an-nhien-tu-tai | Từ điển | 320 | An nhiên tự tại là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 27 | An tịnh /tu-dien/an-tinh | Từ điển | 274 | An tịnh là gìpassaddhipraśrabdhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 28 | An-đà-hội /tu-dien/an-da-hoi | Từ điển | 304 | An-đà-hội là gìantaravāsakaantaravāsaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 29 | Ăn chay /tu-dien/an-chay | Từ điển | 338 | Ăn chay là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 30 | Ăn chay niệm Phật /tu-dien/an-chay-niem-phat | Từ điển | 315 | Ăn chay niệm Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 31 | Ấn chứng /tu-dien/an-chung | Từ điển | 337 | Ấn chứng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 32 | Ấn khả /tu-dien/an-kha | Từ điển | 355 | Ấn khả là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 33 | Ấn Quang /tu-dien/an-quang | Từ điển | 288 | Ấn Quang là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 34 | Ấn tướng (Nimitta) /tu-dien/an-tuong | Từ điển | 292 | Ấn tướng (Nimitta) là gìnimittanimitta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 35 | Ba la đề mộc xoa /tu-dien/ba-la-de-moc-xoa | Từ điển | 308 | Ba la đề mộc xoa là gìpātimokkhaprātimokṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 36 | Ba la mật /tu-dien/ba-la-mat | Từ điển | 343 | Ba la mật là gìpāramitā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 37 | Ba La Nại /tu-dien/ba-la-nai | Từ điển | 247 | Ba La Nại là gìBārāṇasīVārāṇasī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 38 | Ba mươi bảy phẩm trợ đạo /tu-dien/tam-thap-that-pham | Từ điển | 352 | Ba mươi bảy phẩm trợ đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 39 | Ba mươi hai tướng tốt /tu-dien/ba-muoi-hai-tuong-tot | Từ điển | 346 | Ba mươi hai tướng tốt là gìdvattiṃsa mahāpurisalakkhaṇadvātriṃśadvaralakṣaṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 40 | Ba-dật-đề /tu-dien/ba-dat-de | Từ điển | 324 | Ba-dật-đề là gìpācittiyapātayantika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 41 | Bạch Ẩn Huệ Hạc /tu-dien/bach-an-hue-hac | Từ điển | 269 | Bạch Ẩn Huệ Hạc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 42 | Bạch cốt quán /tu-dien/bach-cot-quan | Từ điển | 301 | Bạch cốt quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 43 | Bạch hào /tu-dien/bach-hao | Từ điển | 314 | Bạch hào là gìuṇṇāūrṇā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 44 | Bách Luận /tu-dien/bach-luan | Từ điển | 283 | Bách Luận là gìŚataśāstra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 45 | Bạch Phạn Vương /tu-dien/bach-phan-vuong | Từ điển | 269 | Bạch Phạn Vương là gìSuddhodana-anujaŚuklodana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 46 | Bách pháp /tu-dien/bach-phap | Từ điển | 319 | Bách pháp là gìśata-dharma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 47 | Bách Trượng /tu-dien/bach-truong | Từ điển | 323 | Bách Trượng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 48 | Bách Trượng Hoài Hải /tu-dien/bach-truong-hoai-hai | Từ điển | 328 | Bách Trượng Hoài Hải là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 49 | Bái sám /tu-dien/bai-sam | Từ điển | 325 | Bái sám là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 50 | Bản giác /tu-dien/ban-giac | Từ điển | 279 | Bản giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 51 | Bản lai diện mục /tu-dien/ban-lai-dien-muc | Từ điển | 289 | Bản lai diện mục là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 52 | Bản Sanh /tu-dien/ban-sanh | Từ điển | 289 | Bản Sanh là gìJātakaJātaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 53 | Bán Thác Ca /tu-dien/ban-thac-ca | Từ điển | 293 | Bán Thác Ca là gìMahāpanthakaMahāpanthaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 54 | Ban Thiền Lạt Ma /tu-dien/ban-thien-lat-ma | Từ điển | 304 | Ban Thiền Lạt Ma là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 55 | Bảng (pháp khí) /tu-dien/bang-phap-khi | Từ điển | 276 | Bảng (pháp khí) là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 56 | Bàng Uẩn /tu-dien/bang-uan | Từ điển | 318 | Bàng Uẩn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 57 | Báo ân /tu-dien/bao-an | Từ điển | 332 | Báo ân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 58 | Bảo cái /tu-dien/bao-cai | Từ điển | 314 | Bảo cái là gìchattra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 59 | Bảo điện /tu-dien/bao-dien | Từ điển | 280 | Bảo điện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 60 | Bảo tháp /tu-dien/bao-thap | Từ điển | 319 | Bảo tháp là gìstūpa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 61 | Báo thân /tu-dien/bao-than | Từ điển | 302 | Báo thân là gìsaṃbhogakāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 62 | Bát bất trung đạo /tu-dien/bat-bat-trung-dao | Từ điển | 317 | Bát bất trung đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 63 | Bát Chánh Đạo /tu-dien/bat-chanh-dao | Từ điển | 307 | Bát Chánh Đạo là gìariya aṭṭhaṅgika magga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 64 | Bát công đức thủy /tu-dien/bat-cong-duc-thuy | Từ điển | 294 | Bát công đức thủy là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 65 | Bạt Đà La /tu-dien/bat-da-la | Từ điển | 297 | Bạt Đà La là gìBhadraBhadra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 66 | Bát đại Bồ tát /tu-dien/bat-dai-bo-tat | Từ điển | 283 | Bát đại Bồ tát là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 67 | Bát đại nhân giác /tu-dien/bat-dai-nhan-giac | Từ điển | 299 | Bát đại nhân giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 68 | Bát hàn - Bát nhiệt địa ngục /tu-dien/bat-han-bat-nhiet-dia-nguc | Từ điển | 360 | Bát hàn - Bát nhiệt địa ngục là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 69 | Bát khổ /tu-dien/bat-kho | Từ điển | 334 | Bát khổ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 70 | Bát kiết tường /tu-dien/bat-kiet-tuong | Từ điển | 324 | Bát kiết tường là gìAṣṭamaṅgala | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 71 | Bát kính pháp /tu-dien/bat-kinh-phap | Từ điển | 335 | Bát kính pháp là gìAṭṭha garudhammā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 72 | Bát nạn /tu-dien/bat-nan | Từ điển | 341 | Bát nạn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 73 | Bát nhã /tu-dien/bat-nha | Từ điển | 323 | Bát nhã là gìprajñā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 74 | Bát phong /tu-dien/bat-phong | Từ điển | 338 | Bát phong là gìaṭṭha lokadhammāaṣṭa lokadharmāḥ | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 75 | Bát phước điền /tu-dien/bat-phuoc-dien | Từ điển | 304 | Bát phước điền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 76 | Bát quan trai /tu-dien/bat-quan-trai | Từ điển | 354 | Bát quan trai là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 77 | Bát thánh đạo phần /tu-dien/bat-thanh-dao-chi | Từ điển | 288 | Bát thánh đạo phần là gìAriya aṭṭhaṅgika magga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 78 | Bát thức /tu-dien/bat-thuc | Từ điển | 317 | Bát thức là gìAṣṭa vijñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 79 | Bát thức tâm vương /tu-dien/bat-thuc-tam-vuong | Từ điển | 318 | Bát thức tâm vương là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 80 | Bát tướng thành đạo /tu-dien/bat-tuong-thanh-dao | Từ điển | 297 | Bát tướng thành đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 81 | Bắc Đa Văn Thiên /tu-dien/bac-da-van-thien | Từ điển | 314 | Bắc Đa Văn Thiên là gìVessavaṇaVaiśravaṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 82 | Bất chánh tri /tu-dien/bat-chanh-tri | Từ điển | 287 | Bất chánh tri là gìasampajaññaasaṃprajanya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 83 | Bất định (tâm sở) /tu-dien/bat-dinh-tam-so | Từ điển | 289 | Bất định (tâm sở) là gìaniyata | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 84 | Bất giác /tu-dien/bat-giac | Từ điển | 300 | Bất giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 85 | Bất hại /tu-dien/bat-hai | Từ điển | 286 | Bất hại là gìavihiṃsāavihiṃsā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 86 | Bất Hưu Tức Bồ Tát /tu-dien/bat-huu-tuc-bo-tat | Từ điển | 325 | Bất Hưu Tức Bồ Tát là gìAniksiptadhura | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 87 | Bất Không (Kim Cang) /tu-dien/bat-khong-tam-tang | Từ điển | 270 | Bất Không (Kim Cang) là gìAmoghavajra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 88 | Bất không Như Lai tạng /tu-dien/nhu-lai-tang-2 | Từ điển | 308 | Bất không Như Lai tạng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 89 | Bất lập văn tự /tu-dien/bat-lap-van-tu | Từ điển | 331 | Bất lập văn tự là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 90 | Bất phóng dật /tu-dien/bat-phong-dat | Từ điển | 283 | Bất phóng dật là gìappamādaapramāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 91 | Bất thoái /tu-dien/bat-thoai | Từ điển | 330 | Bất thoái là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 92 | Bất thoái chuyển /tu-dien/tam-bat-thoai | Từ điển | 305 | Bất thoái chuyển là gìavivattanaavaivartika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 93 | Bất thối chuyển /tu-dien/bat-thoai-chuyen-dia | Từ điển | 319 | Bất thối chuyển là gìavaivartika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 94 | Bất tín /tu-dien/bat-tin | Từ điển | 305 | Bất tín là gìassaddhiyaāśraddhya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 95 | Bất tịnh quán /tu-dien/bat-tinh-quan | Từ điển | 255 | Bất tịnh quán là gìasubhaaśubha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 96 | Bi /tu-dien/bi | Từ điển | 292 | Bi là gìkaruṇā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 97 | Bích Nham Lục /tu-dien/bich-nham-luc | Từ điển | 318 | Bích Nham Lục là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 98 | Bích quán /tu-dien/bich-quan | Từ điển | 306 | Bích quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 99 | Biến dịch sinh tử /tu-dien/bien-dich-sinh-tu | Từ điển | 319 | Biến dịch sinh tử là gìpariṇāmikī-cyuti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 100 | Biến hành /tu-dien/bien-hanh | Từ điển | 286 | Biến hành là gìsabbacittasādhāraṇasarvatraga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 101 | Biến kế sở chấp /tu-dien/bien-ke-so-chap | Từ điển | 314 | Biến kế sở chấp là gìparikalpita | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 102 | Biên kiến /tu-dien/bien-kien | Từ điển | 341 | Biên kiến là gìantaggāhikā diṭṭhiantagrāha-dṛṣṭi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 103 | Biện Trung Biên Luận /tu-dien/bien-trung-bien-luan | Từ điển | 282 | Biện Trung Biên Luận là gìMadhyāntavibhāga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 104 | Biến xứ /tu-dien/bien-xu | Từ điển | 286 | Biến xứ là gìkasiṇakṛtsna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 105 | Biệt cảnh /tu-dien/biet-canh | Từ điển | 301 | Biệt cảnh là gìviniyata | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 106 | Biệt giải thoát /tu-dien/biet-giai-thoat | Từ điển | 308 | Biệt giải thoát là gìpātimokkhaprātimokṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 107 | Biệt nghiệp /tu-dien/biet-nghiep | Từ điển | 321 | Biệt nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 108 | Bình bát /tu-dien/binh-bat | Từ điển | 277 | Bình bát là gìpattapātra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 109 | Bình đẳng tánh trí /tu-dien/binh-dang-tanh-tri | Từ điển | 296 | Bình đẳng tánh trí là gìsamatājñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 110 | Bình thường tâm thị đạo /tu-dien/binh-thuong-tam-thi-dao | Từ điển | 289 | Bình thường tâm thị đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 111 | Bố Đại Hòa Thượng /tu-dien/bo-dai-hoa-thuong | Từ điển | 327 | Bố Đại Hòa Thượng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 112 | Bồ đề /tu-dien/bo-de | Từ điển | 327 | Bồ đề là gìbodhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 113 | Bồ Đề Đạo Thứ Đệ /tu-dien/bo-de-dao-thu-de | Từ điển | 338 | Bồ Đề Đạo Thứ Đệ là gìLamrim | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 114 | Bồ Đề Đạo Tràng /tu-dien/bo-de-dao-trang | Từ điển | 335 | Bồ Đề Đạo Tràng là gìBodhgayāBodhgayā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 115 | Bồ Đề Đạt Ma /tu-dien/bo-de-dat-ma | Từ điển | 338 | Bồ Đề Đạt Ma là gìBodhidharma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 116 | Bồ Đề Lưu Chi /tu-dien/bo-de-luu-chi | Từ điển | 299 | Bồ Đề Lưu Chi là gìBodhiruci | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 117 | Bồ đề quyến thuộc /tu-dien/phap-than-tue-mang | Từ điển | 314 | Bồ đề quyến thuộc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 118 | Bồ đề tâm /tu-dien/bo-de-tam | Từ điển | 306 | Bồ đề tâm là gìbodhicitta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 119 | Bồ đề thọ /tu-dien/tu-tho | Từ điển | 313 | Bồ đề thọ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 120 | Bồ đoàn /tu-dien/bo-doan | Từ điển | 347 | Bồ đoàn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 121 | Bồ tát /tu-dien/bo-tat | Từ điển | 331 | Bồ tát là gìbodhisattva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 122 | Bồ tát đạo /tu-dien/bo-tat-dao | Từ điển | 353 | Bồ tát đạo là gìbodhisattva-mārga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 123 | Bồ tát giới /tu-dien/bo-tat-gioi | Từ điển | 344 | Bồ tát giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 124 | Bồ tát sợ nhân chúng sinh sợ quả /tu-dien/bo-tat-so-nhan-chung-sinh-so-qua | Từ điển | 339 | Bồ tát sợ nhân chúng sinh sợ quả là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 125 | Bố thí /tu-dien/bo-thi | Từ điển | 322 | Bố thí là gìdāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 126 | Bổn nguyện /tu-dien/bon-nguyen | Từ điển | 309 | Bổn nguyện là gìpūrva-praṇidhāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 127 | Bổn sư /tu-dien/bon-su | Từ điển | 354 | Bổn sư là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 128 | Bổn tôn /tu-dien/bon-ton | Từ điển | 296 | Bổn tôn là gìiṣṭadevatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 129 | Bổn tôn quán /tu-dien/bon-ton-quan | Từ điển | 316 | Bổn tôn quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 130 | Bổng hát /tu-dien/bong-hat | Từ điển | 320 | Bổng hát là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 131 | Bông hồng cài áo /tu-dien/bong-hong-cai-ao | Từ điển | 317 | Bông hồng cài áo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 132 | Buông bỏ chấp niệm /tu-dien/buong-bo-chap-niem | Từ điển | 306 | Buông bỏ chấp niệm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 133 | Buông dao thành Phật /tu-dien/buong-dao-thanh-phat | Từ điển | 328 | Buông dao thành Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 134 | Buông xả /tu-dien/buong-xa | Từ điển | 311 | Buông xả là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 135 | Buông xả phiền não /tu-dien/buong-xa-phien-nao | Từ điển | 308 | Buông xả phiền não là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 136 | Ca Chiên Diên /tu-dien/ca-chien-dien | Từ điển | 368 | Ca Chiên Diên là gìKaccānaKātyāyana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 137 | Ca Lý Ca /tu-dien/ca-ly-ca | Từ điển | 285 | Ca Lý Ca là gìKālika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 138 | Ca Nặc Ca /tu-dien/ca-nac-ca | Từ điển | 281 | Ca Nặc Ca là gìKanaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 139 | Ca Nặc Ca Bạt Ly Đọa Xà /tu-dien/ca-nac-ca-bat-ly-da-xa | Từ điển | 314 | Ca Nặc Ca Bạt Ly Đọa Xà là gìKanaka Bharadvāja | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 140 | Ca Nặc Ca Phạt Lê Đọa Xà /tu-dien/ca-nac-ca-phat-le-doa | Từ điển | 326 | Ca Nặc Ca Phạt Lê Đọa Xà là gìKanakavatsa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 141 | Ca Nị Sắc Ca /tu-dien/ca-ni-sac-ca | Từ điển | 304 | Ca Nị Sắc Ca là gìKaniṣka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 142 | Ca sa /tu-dien/ca-sa | Từ điển | 298 | Ca sa là gìkāṣāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 143 | Ca Tỳ La Vệ /tu-dien/ca-ty-la-ve | Từ điển | 310 | Ca Tỳ La Vệ là gìKapilavatthuKapilavastu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 144 | Ca-lâu-la /tu-dien/ca-lau-la | Từ điển | 338 | Ca-lâu-la là gìGaruḷaGaruḍa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 145 | Cải tà quy chánh /tu-dien/cai-ta-quy-chanh | Từ điển | 302 | Cải tà quy chánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 146 | Cam lồ /tu-dien/cam-lo | Từ điển | 331 | Cam lồ là gìamṛta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 147 | Càn tuệ địa /tu-dien/can-tue-bo-tat | Từ điển | 287 | Càn tuệ địa là gìśukla-vidarśanā-bhūmi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 148 | Càn-thát-bà /tu-dien/can-that-ba | Từ điển | 320 | Càn-thát-bà là gìGandhabbaGandharva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 149 | Căn bản phiền não /tu-dien/can-ban-phien-nao | Từ điển | 281 | Căn bản phiền não là gìmūlakleśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 150 | Căn bản trí /tu-dien/can-ban-tri | Từ điển | 317 | Căn bản trí là gìmūla-jñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 151 | Căn bản vô minh /tu-dien/can-ban-vo-minh | Từ điển | 291 | Căn bản vô minh là gìmūlāvidyā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 152 | Căn cơ /tu-dien/can-co | Từ điển | 299 | Căn cơ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 153 | Cận hành định /tu-dien/can-hanh-dinh | Từ điển | 293 | Cận hành định là gìupacāra-samādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 154 | Cận sự nam /tu-dien/can-su-nam | Từ điển | 293 | Cận sự nam là gìupāsakaupāsaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 155 | Cận sự nữ /tu-dien/can-su-nu | Từ điển | 287 | Cận sự nữ là gìupāsikāupāsikā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 156 | Cận tử nghiệp /tu-dien/can-tu-nghiep | Từ điển | 294 | Cận tử nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 157 | Cấp Cô Độc /tu-dien/cap-co-doc | Từ điển | 337 | Cấp Cô Độc là gìAnāthapiṇḍikaAnāthapiṇḍada | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 158 | Cầu an /tu-dien/cau-an | Từ điển | 307 | Cầu an là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 159 | Cầu siêu /tu-dien/cau-sieu | Từ điển | 265 | Cầu siêu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 160 | Câu Thi Na /tu-dien/cau-thi-na | Từ điển | 315 | Câu Thi Na là gìKusinārāKuśinagara | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 161 | Câu Xá Luận /tu-dien/cau-xa-luan | Từ điển | 297 | Câu Xá Luận là gìAbhidharmakośa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 162 | Câu-xá /tu-dien/cu-xa | Từ điển | 335 | Câu-xá là gìabhidharmakośa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 163 | Cây bồ đề /tu-dien/cay-bo-de | Từ điển | 264 | Cây bồ đề là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 164 | Chánh điện /tu-dien/chanh-dien | Từ điển | 318 | Chánh điện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 165 | Chánh định /tu-dien/chanh-dinh | Từ điển | 281 | Chánh định là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 166 | Chánh kiến /tu-dien/chanh-kien | Từ điển | 317 | Chánh kiến là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 167 | Chánh mạng /tu-dien/chanh-mang | Từ điển | 272 | Chánh mạng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 168 | Chánh nghiệp /tu-dien/chanh-nghiep | Từ điển | 295 | Chánh nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 169 | Chánh ngữ /tu-dien/chanh-ngu | Từ điển | 307 | Chánh ngữ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 170 | Chánh nhân Phật tánh /tu-dien/phat-tanh-2 | Từ điển | 318 | Chánh nhân Phật tánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 171 | Chánh niệm /tu-dien/chanh-niem | Từ điển | 325 | Chánh niệm là gìsati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 172 | Chánh niệm tỉnh giác /tu-dien/chanh-niem-tinh-giac | Từ điển | 310 | Chánh niệm tỉnh giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 173 | Chánh pháp /tu-dien/chanh-phap | Từ điển | 328 | Chánh pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 174 | Chánh thọ /tu-dien/chanh-tho | Từ điển | 267 | Chánh thọ là gìsamāpattisamāpatti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 175 | Chánh tín /tu-dien/duc-tin | Từ điển | 309 | Chánh tín là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 176 | Chánh tinh tấn /tu-dien/chanh-tinh-tan | Từ điển | 285 | Chánh tinh tấn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 177 | Chánh tư duy /tu-dien/chanh-tu-duy | Từ điển | 310 | Chánh tư duy là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 178 | Chay kỳ /tu-dien/chay-ky | Từ điển | 316 | Chay kỳ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 179 | Chay trường /tu-dien/chay-truong | Từ điển | 332 | Chay trường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 180 | Chắp tay /tu-dien/chap-tay-hop-chuong | Từ điển | 280 | Chắp tay là gìañjaliañjali | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 181 | Chân Đế /tu-dien/chan-de | Từ điển | 318 | Chân Đế là gìParamārtha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 182 | Chân Đế (Paramārtha) /tu-dien/chan-de-paramartha | Từ điển | 289 | Chân Đế (Paramārtha) là gìParamārtha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 183 | Chân ngôn /tu-dien/chan-ngon | Từ điển | 316 | Chân ngôn là gìmantra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 184 | Chân Nguyên /tu-dien/chan-nguyen | Từ điển | 307 | Chân Nguyên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 185 | Chân như /tu-dien/chan-nhu | Từ điển | 361 | Chân như là gìtathatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 186 | Chân như duyên khởi /tu-dien/chan-nhu-duyen-khoi | Từ điển | 319 | Chân như duyên khởi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 187 | Chân tâm /tu-dien/chan-tam | Từ điển | 276 | Chân tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 188 | Chẩn tế /tu-dien/chan-te | Từ điển | 295 | Chẩn tế là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 189 | Chân tục nhị đế /tu-dien/chan-tuc-nhi-de | Từ điển | 302 | Chân tục nhị đế là gìsaṃvṛti-paramārtha satya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 190 | Chân vọng hòa hợp /tu-dien/chan-vong-hoa-hop | Từ điển | 329 | Chân vọng hòa hợp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 191 | Chấp ngã /tu-dien/chap-nga | Từ điển | 324 | Chấp ngã là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 192 | Chấp thủ /tu-dien/chap-thu | Từ điển | 282 | Chấp thủ là gìupādāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 193 | Châu Lợi Bàn Đà Già /tu-dien/chu-loi-ban-da-ga | Từ điển | 331 | Châu Lợi Bàn Đà Già là gìCūḷapanthakaKṣudrapanthaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 194 | Châu Lợi Bàn Đặc /tu-dien/chau-loi-ban-dac | Từ điển | 276 | Châu Lợi Bàn Đặc là gìCūḷapanthakaCūḍapanthaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 195 | Chỉ quán /tu-dien/chi-quan | Từ điển | 326 | Chỉ quán là gìsamatha-vipassanāśamatha-vipaśyanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 196 | Chỉ quán song tu /tu-dien/chi-quan-song-tu | Từ điển | 351 | Chỉ quán song tu là gìsamatha-vipassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 197 | Chỉ tịnh /tu-dien/chi-tinh | Từ điển | 283 | Chỉ tịnh là gìsamathaśamatha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 198 | Chiếu kiến ngũ uẩn giai không /tu-dien/ngu-uan-giai-khong | Từ điển | 306 | Chiếu kiến ngũ uẩn giai không là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 199 | Chú Chuẩn Đề /tu-dien/chu-chuan-de | Từ điển | 308 | Chú Chuẩn Đề là gìCundī-dhāraṇī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 200 | Chú Đại Bi /tu-dien/chu-dai-bi | Từ điển | 306 | Chú Đại Bi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 201 | Chú Đồ Bán Thác Ca /tu-dien/chu-do-ban-thac-ca | Từ điển | 302 | Chú Đồ Bán Thác Ca là gìCūḷapanthakaKṣudrapanthaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 202 | Chú Lăng Nghiêm /tu-dien/chu-lang-nghiem | Từ điển | 298 | Chú Lăng Nghiêm là gìŚūraṅgama-mantra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 203 | Chú Trà Bán Thác Ca /tu-dien/chu-tra-ban-thac-ca | Từ điển | 346 | Chú Trà Bán Thác Ca là gìCūḷapanthakaKṣudrapanthaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 204 | Chú Vãng Sanh /tu-dien/chu-vang-sanh | Từ điển | 306 | Chú Vãng Sanh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 205 | Chùa /tu-dien/chua | Từ điển | 291 | Chùa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 206 | Chùa Một Cột /tu-dien/chua-mot-cot | Từ điển | 316 | Chùa Một Cột là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 207 | Chuẩn Đề Bồ Tát /tu-dien/chuan-de-bo-tat | Từ điển | 266 | Chuẩn Đề Bồ Tát là gìCundī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 208 | Chủng tử /tu-dien/chung-tu | Từ điển | 339 | Chủng tử là gìbījabīja | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 209 | Chủng tử lục nghĩa /tu-dien/chung-tu-luc | Từ điển | 281 | Chủng tử lục nghĩa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 210 | Chuông gia trì /tu-dien/chuong-gia-tri | Từ điển | 293 | Chuông gia trì là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 211 | Chuông mõ /tu-dien/chuong-mo | Từ điển | 284 | Chuông mõ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 212 | Chuyển kiếp /tu-dien/chuyen-kiep | Từ điển | 316 | Chuyển kiếp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 213 | Chuyển pháp luân /tu-dien/chuyen-phap-luan | Từ điển | 293 | Chuyển pháp luân là gìDhammacakkappavattanaDharmacakrapravartana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 214 | Chuyển thức /tu-dien/chuyen-thuc | Từ điển | 295 | Chuyển thức là gìpravṛttivijñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 215 | Chuyển thức thành trí /tu-dien/chuyen-thuc-thanh-tri | Từ điển | 307 | Chuyển thức thành trí là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 216 | Chuyển y /tu-dien/chuyen-y | Từ điển | 272 | Chuyển y là gìāśraya-parāvṛtti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 217 | Chữ Vạn /tu-dien/chu-van | Từ điển | 301 | Chữ Vạn là gìSvastika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 218 | Chứng tự chứng phần /tu-dien/chung-tu-chung-phan | Từ điển | 318 | Chứng tự chứng phần là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 219 | Có duyên /tu-dien/co-duyen | Từ điển | 303 | Có duyên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 220 | Có thờ có thiêng có kiêng có lành /tu-dien/co-tho-co-thieng | Từ điển | 312 | Có thờ có thiêng có kiêng có lành là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 221 | Cõi trời /tu-dien/coi-troi | Từ điển | 297 | Cõi trời là gìdevadeva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 222 | Con đường tơ lụa /tu-dien/con-duong-to-lua | Từ điển | 294 | Con đường tơ lụa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 223 | Cô hồn /tu-dien/co-hon | Từ điển | 354 | Cô hồn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 224 | Cội Bồ đề Bồ Đề Đạo Tràng /tu-dien/bo-de-dao-trang-cay | Từ điển | 287 | Cội Bồ đề Bồ Đề Đạo Tràng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 225 | Công án /tu-dien/cong-an | Từ điển | 305 | Công án là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 226 | Công đức /tu-dien/cong-duc | Từ điển | 303 | Công đức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 227 | Cộng nghiệp /tu-dien/cong-nghiep | Từ điển | 314 | Cộng nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 228 | Công phu khuya /tu-dien/cong-phu-khuya | Từ điển | 268 | Công phu khuya là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 229 | Cơ phong /tu-dien/co-phong | Từ điển | 340 | Cơ phong là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 230 | Cơm chùa /tu-dien/com-chua | Từ điển | 304 | Cơm chùa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 231 | Cụ túc giới /tu-dien/cu-tuc-gioi | Từ điển | 296 | Cụ túc giới là gìupasampadāupasaṃpadā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 232 | Của thập phương /tu-dien/cua-thap-phuong | Từ điển | 342 | Của thập phương là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 233 | Cúng dường /tu-dien/cung-duong | Từ điển | 311 | Cúng dường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 234 | Cúng ngọ /tu-dien/cung-ngo | Từ điển | 265 | Cúng ngọ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 235 | Cúng sao giải hạn /tu-dien/cung-sao-giai-han | Từ điển | 349 | Cúng sao giải hạn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 236 | Cuống /tu-dien/cuong-tam-so | Từ điển | 280 | Cuống là gìmāyāmāyā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 237 | Cư sĩ /tu-dien/cu-si | Từ điển | 303 | Cư sĩ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 238 | Cực Lạc /tu-dien/cuc-lac | Từ điển | 303 | Cực Lạc là gìsukhāvatī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 239 | Cưu Ma La Thập /tu-dien/cuu-ma-la-thap | Từ điển | 290 | Cưu Ma La Thập là gìKumārajīva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 240 | Cửu pháp giới /tu-dien/cuu-phap-gioi | Từ điển | 290 | Cửu pháp giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 241 | Cửu phẩm /tu-dien/cuu-pham | Từ điển | 289 | Cửu phẩm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 242 | Cửu phẩm liên hoa /tu-dien/cuu-pham-lien-hoa | Từ điển | 329 | Cửu phẩm liên hoa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 243 | Cửu phẩm vãng sinh /tu-dien/cuu-pham-vang-sinh | Từ điển | 333 | Cửu phẩm vãng sinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 244 | Cửu thứ đệ định /tu-dien/cuu-thu-de-dinh | Từ điển | 293 | Cửu thứ đệ định là gìNavānupubbavihāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 245 | Cửu thức /tu-dien/cuu-thuc | Từ điển | 289 | Cửu thức là gìamala-vijñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 246 | Cửu tưởng quán /tu-dien/cuu-tuong-quan | Từ điển | 335 | Cửu tưởng quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 247 | Cửu vô vi /tu-dien/cuu-vo-vi | Từ điển | 280 | Cửu vô vi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 248 | Da Du Đà La /tu-dien/da-du-da-la | Từ điển | 331 | Da Du Đà La là gìYasodharāYaśodharā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 249 | Dạ Ma thiên /tu-dien/da-ma-thien | Từ điển | 317 | Dạ Ma thiên là gìYāmaYāma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 250 | Da Xá /tu-dien/da-xa | Từ điển | 300 | Da Xá là gìYasaYaśas | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 251 | Da Xá (con trưởng giả) /tu-dien/da-xa-truong-gia-tu | Từ điển | 298 | Da Xá (con trưởng giả) là gìYasaYaśas | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 252 | Dạ-xoa /tu-dien/da-xoa | Từ điển | 308 | Dạ-xoa là gìYakkhaYakṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 253 | Danh sắc /tu-dien/danh-sac | Từ điển | 343 | Danh sắc là gìnāmarūpa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 254 | Danh sắc phân biệt trí /tu-dien/danh-sac-phan-biet-tri | Từ điển | 290 | Danh sắc phân biệt trí là gìnāmarūpa-pariccheda-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 255 | Dị hành đạo /tu-dien/di-hanh-dao | Từ điển | 308 | Dị hành đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 256 | Di Lặc /tu-dien/di-lac | Từ điển | 319 | Di Lặc là gìmaitreya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 257 | Di Lặc (luận chủ Du Già) /tu-dien/di-lac-bo-tat-luan-su | Từ điển | 299 | Di Lặc (luận chủ Du Già) là gìMaitreyanātha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 258 | Dị thục /tu-dien/di-thuc | Từ điển | 316 | Dị thục là gìvipākavipāka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 259 | Diêm Phù Đề /tu-dien/diem-phu-de | Từ điển | 286 | Diêm Phù Đề là gìJambudīpaJambudvīpa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 260 | Diêm Vương /tu-dien/da-ma-thien-vuong | Từ điển | 322 | Diêm Vương là gìYamaYama | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 261 | Diệt đế /tu-dien/diet-de | Từ điển | 338 | Diệt đế là gìnirodha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 262 | Diệt thọ tưởng định /tu-dien/diet-tho-tuong-dinh | Từ điển | 327 | Diệt thọ tưởng định là gìsaññāvedayitanirodha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 263 | Diệu Âm Bồ Tát /tu-dien/dieu-am-bo-tat | Từ điển | 293 | Diệu Âm Bồ Tát là gìGadgadasvara | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 264 | Diệu giác /tu-dien/dieu-giac | Từ điển | 290 | Diệu giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 265 | Diệu quan sát trí /tu-dien/dieu-quan-sat-tri | Từ điển | 317 | Diệu quan sát trí là gìpratyavekṣaṇājñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 266 | Dõng mãnh /tu-dien/tinh-tan-tu | Từ điển | 342 | Dõng mãnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 267 | Du già /tu-dien/du-gia | Từ điển | 289 | Du già là gìyoga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 268 | Du Già Sư Địa Luận /tu-dien/du-gia-su-dia-luan | Từ điển | 341 | Du Già Sư Địa Luận là gìYogācārabhūmi Śāstra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 269 | Dục (tâm sở) /tu-dien/duc-tam-so | Từ điển | 284 | Dục (tâm sở) là gìchandachanda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 270 | Dục giới /tu-dien/duc-gioi | Từ điển | 352 | Dục giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 271 | Duy Ma Cật /tu-dien/duy-ma-cat | Từ điển | 309 | Duy Ma Cật là gìVimalakīrti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 272 | Duy na /tu-dien/duy-na | Từ điển | 282 | Duy na là gìkarmadāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 273 | Duy tâm Tịnh độ /tu-dien/duy-tam-tinh-do | Từ điển | 311 | Duy tâm Tịnh độ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 274 | Duy thức /tu-dien/duy-thuc | Từ điển | 304 | Duy thức là gìvijñaptimātra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 275 | Duyên /tu-dien/duyen | Từ điển | 300 | Duyên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 276 | Duyên giác /tu-dien/duyen-giac | Từ điển | 327 | Duyên giác là gìpratyekabuddha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 277 | Duyên khởi /tu-dien/duyen-khoi | Từ điển | 341 | Duyên khởi là gìpaṭiccasamuppāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 278 | Duyên khởi tánh không /tu-dien/duyen-khoi-tanh-khong | Từ điển | 302 | Duyên khởi tánh không là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 279 | Dược Sơn Duy Nghiễm /tu-dien/duoc-son-duy-nghiem | Từ điển | 331 | Dược Sơn Duy Nghiễm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 280 | Dược Thượng Bồ Tát /tu-dien/duoc-thuong-bo-tat | Từ điển | 267 | Dược Thượng Bồ Tát là gìBhaiṣajyasamudgata | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 281 | Dược Vương Bồ Tát /tu-dien/duoc-vuong-bo-tat | Từ điển | 279 | Dược Vương Bồ Tát là gìBhaiṣajyarāja | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 282 | Dương Kỳ Phương Hội /tu-dien/duong-ky-phuong-hoi | Từ điển | 292 | Dương Kỳ Phương Hội là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 283 | Đa La Bồ Tát /tu-dien/da-la-bo-tat | Từ điển | 294 | Đa La Bồ Tát là gìTārā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 284 | Đà-la-ni /tu-dien/da-la-ni | Từ điển | 288 | Đà-la-ni là gìDhāraṇī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 285 | Đại Ca Diếp /tu-dien/dai-ca-diep | Từ điển | 334 | Đại Ca Diếp là gìMahākassapaMahākāśyapa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 286 | Đại chúng bộ /tu-dien/dai-chung-bo | Từ điển | 299 | Đại chúng bộ là gìMahāsaṅghikaMahāsāṃghika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 287 | Đại đức /tu-dien/dai-duc | Từ điển | 282 | Đại đức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 288 | Đại hồng chung /tu-dien/dai-hong-chung | Từ điển | 284 | Đại hồng chung là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 289 | Đại Huệ Tông Cảo /tu-dien/dai-hue-tong-cao | Từ điển | 302 | Đại Huệ Tông Cảo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 290 | Đại hùng bảo điện /tu-dien/dai-hung-bao-dien | Từ điển | 281 | Đại hùng bảo điện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 291 | Đại nghi đại ngộ /tu-dien/dai-nghi-dai-ngo | Từ điển | 329 | Đại nghi đại ngộ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 292 | Đại Nhật Như Lai /tu-dien/dai-nhat-nhu-lai | Từ điển | 347 | Đại Nhật Như Lai là gìvairocana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 293 | Đại Phạm thiên /tu-dien/dai-pham-thien | Từ điển | 321 | Đại Phạm thiên là gìMahābrahmāMahābrahmā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 294 | Đại tháp Sanchi /tu-dien/dai-thap-san-chi | Từ điển | 285 | Đại tháp Sanchi là gìSāñcī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 295 | Đại Thế Chí /tu-dien/dai-the-chi | Từ điển | 314 | Đại Thế Chí là gìmahāsthāmaprāpta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 296 | Đại thủ ấn /tu-dien/dai-thu-an | Từ điển | 336 | Đại thủ ấn là gìmahāmudrā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 297 | Đại thừa /tu-dien/dai-thua | Từ điển | 315 | Đại thừa là gìmahāyāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 298 | Đại Thừa Khởi Tín Luận /tu-dien/dai-thua-khoi-tin-luan | Từ điển | 322 | Đại Thừa Khởi Tín Luận là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 299 | Đại Trí Độ Luận /tu-dien/dai-tri-do-luan | Từ điển | 321 | Đại Trí Độ Luận là gìMahāprajñāpāramitā Śāstra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 300 | Đại Tỳ-bà-sa luận /tu-dien/huu-bo-luan | Từ điển | 326 | Đại Tỳ-bà-sa luận là gìmahāvibhāṣā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 301 | Đại viên cảnh trí /tu-dien/dai-vien-canh-tri | Từ điển | 271 | Đại viên cảnh trí là gìādarśajñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 302 | Đại viên mãn /tu-dien/dai-vien-man | Từ điển | 307 | Đại viên mãn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 303 | Đàn đầu hòa thượng /tu-dien/dan-dau-hoa-thuong | Từ điển | 295 | Đàn đầu hòa thượng là gìupajjhāyaupādhyāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 304 | Đản sinh /tu-dien/dan-sinh | Từ điển | 280 | Đản sinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 305 | Đảnh lễ /tu-dien/danh-le | Từ điển | 314 | Đảnh lễ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 306 | Đạo An /tu-dien/dao-an | Từ điển | 296 | Đạo An là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 307 | Đáo bỉ ngạn /tu-dien/dao-bi-ngan | Từ điển | 333 | Đáo bỉ ngạn là gìpāramīpāramitā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 308 | Đạo chủng trí /tu-dien/dao-chung-tri | Từ điển | 280 | Đạo chủng trí là gìmārgākārajñatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 309 | Đạo đế /tu-dien/dao-de | Từ điển | 294 | Đạo đế là gìmagga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 310 | Đao Lợi thiên /tu-dien/dao-loi-thien | Từ điển | 313 | Đao Lợi thiên là gìTāvatiṃsaTrāyastriṃśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 311 | Đạo Nguyên /tu-dien/dao-nguyen-thien-su | Từ điển | 276 | Đạo Nguyên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 312 | Đạo tâm /tu-dien/dao-tam | Từ điển | 323 | Đạo tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 313 | Đạo Tín /tu-dien/dao-tin | Từ điển | 306 | Đạo Tín là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 314 | Đạo tràng /tu-dien/dao-trang | Từ điển | 280 | Đạo tràng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 315 | Đạo tuệ /tu-dien/dao-tue | Từ điển | 283 | Đạo tuệ là gìmagga ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 316 | Đạt Lai Lạt Ma /tu-dien/dat-lai-lat-ma | Từ điển | 286 | Đạt Lai Lạt Ma là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 317 | Đãy đựng bát /tu-dien/day-dung-bat | Từ điển | 278 | Đãy đựng bát là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 318 | Đãy lọc nước /tu-dien/day-loc-nuoc | Từ điển | 285 | Đãy lọc nước là gìparissāvana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 319 | Đắc giới /tu-dien/dac-gioi | Từ điển | 305 | Đắc giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 320 | Đẳng giác /tu-dien/dang-giac | Từ điển | 319 | Đẳng giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 321 | Đẳng lưu /tu-dien/dang-luu | Từ điển | 288 | Đẳng lưu là gìniṣyanda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 322 | Đẳng trì /tu-dien/dang-tri | Từ điển | 289 | Đẳng trì là gìsamādhisamādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 323 | Đâu Suất thiên /tu-dien/dau-suat-thien | Từ điển | 321 | Đâu Suất thiên là gìtusitatuṣita | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 324 | Đầu thai /tu-dien/dau-thai | Từ điển | 319 | Đầu thai là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 325 | Đề Bà Bồ Tát /tu-dien/de-ba-bo-tat | Từ điển | 334 | Đề Bà Bồ Tát là gìĀryadeva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 326 | Đề Bà Đạt Đa /tu-dien/de-ba-dat-da | Từ điển | 349 | Đề Bà Đạt Đa là gìDevadattaDevadatta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 327 | Đế Thích /tu-dien/de-thich | Từ điển | 301 | Đế Thích là gìSakkaŚakra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 328 | Địa biến xứ /tu-dien/dia-bien-xu | Từ điển | 274 | Địa biến xứ là gìpaṭhavī kasiṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 329 | Địa ngục /tu-dien/dia-nguc | Từ điển | 321 | Địa ngục là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 330 | Địa Tạng /tu-dien/dia-tang | Từ điển | 299 | Địa Tạng là gìkṣitigarbha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 331 | Điên đảo /tu-dien/dien-dao | Từ điển | 348 | Điên đảo là gìvipallāsaviparyāsa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 332 | Định /tu-dien/dinh | Từ điển | 305 | Định là gìsamādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 333 | Định cảnh /tu-dien/dinh-canh | Từ điển | 280 | Định cảnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 334 | Định căn /tu-dien/dinh-can | Từ điển | 278 | Định căn là gìsamādhindriya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 335 | Định giác chi /tu-dien/dinh-giac-chi | Từ điển | 317 | Định giác chi là gìsamādhi-sambojjhaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 336 | Định huệ đẳng trì /tu-dien/dinh-hue-dang-tri | Từ điển | 311 | Định huệ đẳng trì là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 337 | Định lực /tu-dien/dinh-luc | Từ điển | 303 | Định lực là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 338 | Định nghiệp /tu-dien/dinh-nghiep | Từ điển | 310 | Định nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 339 | Định tâm /tu-dien/dinh-tam | Từ điển | 311 | Định tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 340 | Đồ chay giả mặn /tu-dien/do-chay-gia-man | Từ điển | 337 | Đồ chay giả mặn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 341 | Độc ảnh cảnh /tu-dien/doc-anh-canh | Từ điển | 334 | Độc ảnh cảnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 342 | Đối cảnh vô tâm /tu-dien/doi-canh-vo-tam | Từ điển | 307 | Đối cảnh vô tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 343 | Đối cơ /tu-dien/doi-co | Từ điển | 327 | Đối cơ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 344 | Đốn ngộ /tu-dien/don-ngo | Từ điển | 302 | Đốn ngộ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 345 | Động Sơn Lương Giới /tu-dien/dong-son-luong-gioi | Từ điển | 281 | Động Sơn Lương Giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 346 | Đột-kiết-la /tu-dien/dot-kiet-la | Từ điển | 325 | Đột-kiết-la là gìdukkaṭaduṣkṛta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 347 | Đới chất cảnh /tu-dien/tu-loai-canh | Từ điển | 305 | Đới chất cảnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 348 | Đời là vô thường /tu-dien/doi-la-vo-thuong | Từ điển | 305 | Đời là vô thường là gìaniccaanitya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 349 | Đới nghiệp vãng sinh /tu-dien/doi-nghiep-vang-sinh | Từ điển | 313 | Đới nghiệp vãng sinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 350 | Đời người như giấc mộng /tu-dien/thuong-ngo-vo-thuong | Từ điển | 299 | Đời người như giấc mộng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 351 | Đức hạnh /tu-dien/duc-hanh | Từ điển | 303 | Đức hạnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 352 | Đức Sơn Tuyên Giám /tu-dien/duc-son-tuyen-giam | Từ điển | 269 | Đức Sơn Tuyên Giám là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 353 | Gác chuông /tu-dien/gac-chuong | Từ điển | 306 | Gác chuông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 354 | Gampopa /tu-dien/gampopa | Từ điển | 310 | Gampopa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 355 | Giả danh /tu-dien/gia-danh | Từ điển | 292 | Giả danh là gìpaññattiprajñapti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 356 | Gia đình Phật tử /tu-dien/gia-dinh-phat-tu | Từ điển | 338 | Gia đình Phật tử là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 357 | Già Lam Bồ Tát /tu-dien/gia-lam-bo-tat | Từ điển | 303 | Già Lam Bồ Tát là gìSaṃghārāma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 358 | Giác Hải /tu-dien/khong-lo-giac-hai | Từ điển | 298 | Giác Hải là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 359 | Giác ngộ /tu-dien/giac-ngo | Từ điển | 317 | Giác ngộ là gìbodhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 360 | Giải đãi /tu-dien/giai-dai | Từ điển | 309 | Giải đãi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 361 | Giải hạ /tu-dien/giai-ha | Từ điển | 298 | Giải hạ là gìpavāraṇā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 362 | Giải thoát /tu-dien/giai-thoat | Từ điển | 301 | Giải thoát là gìvimutti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 363 | Giám tự /tu-dien/giam-tu | Từ điển | 283 | Giám tự là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 364 | Giám viện /tu-dien/giam-vien | Từ điển | 336 | Giám viện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 365 | Giảng đường /tu-dien/giang-duong | Từ điển | 263 | Giảng đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 366 | Giảng pháp /tu-dien/giang-phap | Từ điển | 328 | Giảng pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 367 | Giáo ngoại biệt truyền /tu-dien/giao-ngoai-biet-truyen | Từ điển | 306 | Giáo ngoại biệt truyền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 368 | Giáo thọ sư /tu-dien/giao-tho-su | Từ điển | 277 | Giáo thọ sư là gìācārya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 369 | Giày cỏ /tu-dien/giay-co | Từ điển | 300 | Giày cỏ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 370 | Gieo gió gặt bão /tu-dien/gieo-gio-gat-bao | Từ điển | 343 | Gieo gió gặt bão là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 371 | Gieo nhân nào gặt quả nấy /tu-dien/gieo-nhan-nao-gat-qua-nay | Từ điển | 307 | Gieo nhân nào gặt quả nấy là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 372 | Giới /tu-dien/gioi | Từ điển | 340 | Giới là gìsīla | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 373 | Giới bổn Ba-la-đề-mộc-xoa /tu-dien/biet-giai-thoat-gioi | Từ điển | 298 | Giới bổn Ba-la-đề-mộc-xoa là gìPātimokkhaPrātimokṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 374 | Giới cấm thủ /tu-dien/gioi-cam-thu | Từ điển | 302 | Giới cấm thủ là gìsīlabbata-parāmāsaśīlavrata-parāmarśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 375 | Giới đàn /tu-dien/gioi-dan | Từ điển | 291 | Giới đàn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 376 | Giới phân biệt quán /tu-dien/gioi-phan-biet-quan | Từ điển | 295 | Giới phân biệt quán là gìdhātuvavatthāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 377 | Giới thể /tu-dien/gioi-the | Từ điển | 291 | Giới thể là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 378 | Giới tử /tu-dien/gioi-tu | Từ điển | 265 | Giới tử là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 379 | Giữ chánh niệm /tu-dien/giu-chanh-niem | Từ điển | 311 | Giữ chánh niệm là gìsammā-satisamyak-smṛti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 380 | Hạ lạp /tu-dien/ha-lap | Từ điển | 304 | Hạ lạp là gìvassavarṣā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 381 | Hại /tu-dien/hai-tam-so | Từ điển | 313 | Hại là gìvihiṃsāvihiṃsā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 382 | Hải thanh /tu-dien/hai-thanh | Từ điển | 299 | Hải thanh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 383 | Hàng Long La Hán /tu-dien/hang-long-la-han | Từ điển | 325 | Hàng Long La Hán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 384 | Hang Mạc Cao /tu-dien/hang-mac-cao | Từ điển | 299 | Hang Mạc Cao là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 385 | Hành /tu-dien/hanh-uan | Từ điển | 280 | Hành là gìsaṅkhāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 386 | Hành giả (chấp tác) /tu-dien/hanh-gia-chap-tac | Từ điển | 295 | Hành giả (chấp tác) là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 387 | Hạnh nguyện /tu-dien/hanh-nguyen | Từ điển | 297 | Hạnh nguyện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 388 | Hành thiền /tu-dien/hanh-thien | Từ điển | 306 | Hành thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 389 | Hành thiện tích phúc /tu-dien/hanh-thien-tich-phuc | Từ điển | 332 | Hành thiện tích phúc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 390 | Hành xả /tu-dien/hanh-xa | Từ điển | 284 | Hành xả là gìtatramajjhattatāupekṣā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 391 | Hạt cơm của tín thí nặng như núi /tu-dien/tho-cua-tin-thi | Từ điển | 311 | Hạt cơm của tín thí nặng như núi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 392 | Hằng hà sa số /tu-dien/hang-ha-sa | Từ điển | 274 | Hằng hà sa số là gìgaṅgānadīvālukā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 393 | Hận /tu-dien/han-tam-so | Từ điển | 291 | Hận là gìupanāhaupanāha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 394 | Hậu đắc trí /tu-dien/hau-dac-tri | Từ điển | 303 | Hậu đắc trí là gìpṛṣṭhalabdha-jñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 395 | Hết duyên /tu-dien/het-duyen | Từ điển | 300 | Hết duyên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 396 | Hí luận /tu-dien/hi-luan | Từ điển | 333 | Hí luận là gìpapañcaprapañca | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 397 | Hiện hành /tu-dien/hien-hanh | Từ điển | 333 | Hiện hành là gìsamudācāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 398 | Hiện lượng /tu-dien/hien-luong | Từ điển | 278 | Hiện lượng là gìpratyakṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 399 | Hiện pháp lạc trú /tu-dien/hien-phap-lac-tru | Từ điển | 291 | Hiện pháp lạc trú là gìdiṭṭhadhammasukhavihāradṛṣṭadharmasukhavihāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 400 | Hiện quán /tu-dien/hien-quan | Từ điển | 298 | Hiện quán là gìabhisamayaabhisamaya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 401 | Hóa Lạc thiên /tu-dien/hoa-lac-thien | Từ điển | 322 | Hóa Lạc thiên là gìNimmānaratiNirmāṇarati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 402 | Hoa Nghiêm tam muội /tu-dien/hoa-nghiem-tam-muoi | Từ điển | 297 | Hoa Nghiêm tam muội là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 403 | Hoa Nghiêm tông /tu-dien/hoa-nghiem-tong | Từ điển | 297 | Hoa Nghiêm tông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 404 | Hoa sen /tu-dien/hoa-sen | Từ điển | 325 | Hoa sen là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 405 | Hóa sinh /tu-dien/hoa-sinh | Từ điển | 309 | Hóa sinh là gìopapātikaupapāduka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 406 | Hoa Tạng thế giới /tu-dien/hoa-tang-the-gioi | Từ điển | 307 | Hoa Tạng thế giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 407 | Hóa thân /tu-dien/hoa-than | Từ điển | 284 | Hóa thân là gìnirmāṇakāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 408 | Hoa Thị Thành /tu-dien/hoa-thi-thanh | Từ điển | 286 | Hoa Thị Thành là gìPāṭaliputtaPāṭaliputra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 409 | Hòa thượng /tu-dien/hoa-thuong | Từ điển | 325 | Hòa thượng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 410 | Hoàng Bá Hy Vận /tu-dien/hoang-ba-hy-van | Từ điển | 275 | Hoàng Bá Hy Vận là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 411 | Hoàng hậu Ma Da /tu-dien/hoang-hau-ma-da | Từ điển | 319 | Hoàng hậu Ma Da là gìMāyāMāyādevī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 412 | Hoàng Long Huệ Nam /tu-dien/hoang-long-hue-nam | Từ điển | 306 | Hoàng Long Huệ Nam là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 413 | Hoằng Nhẫn /tu-dien/hoang-nhan | Từ điển | 295 | Hoằng Nhẫn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 414 | Học giới /tu-dien/hoc-gioi | Từ điển | 281 | Học giới là gìsikkhāpadaśikṣāpada | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 415 | Hộ ma /tu-dien/ho-ma | Từ điển | 311 | Hộ ma là gìhoma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 416 | Hộ niệm /tu-dien/ho-niem | Từ điển | 313 | Hộ niệm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 417 | Hộ pháp /tu-dien/ho-phap | Từ điển | 294 | Hộ pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 418 | Hối /tu-dien/hoi-tam-so | Từ điển | 280 | Hối là gìkukkuccakaukṛtya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 419 | Hồi đầu thị ngạn /tu-dien/hoi-dau-thi-ngan | Từ điển | 338 | Hồi đầu thị ngạn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 420 | Hồi hướng /tu-dien/hoi-huong | Từ điển | 312 | Hồi hướng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 421 | Hồi hướng Bồ-đề /tu-dien/hoi-huong-bo-de | Từ điển | 287 | Hồi hướng Bồ-đề là gìbodhi-pariṇāmanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 422 | Hồi quang phản chiếu /tu-dien/hoi-quang-phan-chieu | Từ điển | 279 | Hồi quang phản chiếu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 423 | Hôn trầm /tu-dien/hon-tram | Từ điển | 290 | Hôn trầm là gìthīnastyāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 424 | Huân tập /tu-dien/huan-tap | Từ điển | 323 | Huân tập là gìvāsanāvāsanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 425 | Huệ Khả /tu-dien/hue-kha | Từ điển | 319 | Huệ Khả là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 426 | Huệ mạng /tu-dien/hue-mang | Từ điển | 333 | Huệ mạng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 427 | Huệ Năng /tu-dien/hue-nang | Từ điển | 303 | Huệ Năng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 428 | Huệ Viễn /tu-dien/hue-vien | Từ điển | 289 | Huệ Viễn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 429 | Húy nhật /tu-dien/huy-nhat | Từ điển | 312 | Húy nhật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 430 | Huyền Giác /tu-dien/huyen-giac | Từ điển | 273 | Huyền Giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 431 | Huyền Quang /tu-dien/huyen-quang | Từ điển | 279 | Huyền Quang là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 432 | Huyền Trang /tu-dien/huyen-trang | Từ điển | 326 | Huyền Trang là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 433 | Hư Không Tạng /tu-dien/hu-khong-tang | Từ điển | 294 | Hư Không Tạng là gìĀkāśagarbha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 434 | Hư không vô vi /tu-dien/hu-khong-vo-vi | Từ điển | 295 | Hư không vô vi là gìākāsaākāśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 435 | Hư Vân /tu-dien/hu-van | Từ điển | 329 | Hư Vân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 436 | Hương đăng /tu-dien/huong-dang | Từ điển | 317 | Hương đăng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 437 | Hương Hải /tu-dien/huong-hai | Từ điển | 307 | Hương Hải là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 438 | Hữu /tu-dien/huu | Từ điển | 325 | Hữu là gìbhava | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 439 | Hữu bộ /tu-dien/huu-bo | Từ điển | 335 | Hữu bộ là gìsarvāstivāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 440 | Hữu dư - Vô dư Niết bàn /tu-dien/huu-du-vo-du-niet-ban | Từ điển | 322 | Hữu dư - Vô dư Niết bàn là gìsaupādisesa / anupādisesa nibbānasopadhiśeṣa / nirupadhiśeṣa nirvāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 441 | Hữu đỉnh thiên /tu-dien/huu-dinh-thien | Từ điển | 315 | Hữu đỉnh thiên là gìBhavaggaBhavāgra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 442 | Hữu lậu /tu-dien/huu-lau | Từ điển | 302 | Hữu lậu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 443 | Hữu vi /tu-dien/huu-vi | Từ điển | 296 | Hữu vi là gìsaṅkhatasaṃskṛta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 444 | Hữu vi pháp /tu-dien/huu-vi-phap | Từ điển | 377 | Hữu vi pháp là gìsaṅkhatasaṃskṛta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 445 | Hỷ /tu-dien/hy | Từ điển | 325 | Hỷ là gìmuditā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 446 | Hỷ (thiền chi) /tu-dien/hy-thien-chi | Từ điển | 300 | Hỷ (thiền chi) là gìpītiprīti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 447 | Hỷ giác chi /tu-dien/hy-giac-chi | Từ điển | 318 | Hỷ giác chi là gìpīti-sambojjhaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 448 | Hỷ vô lượng /tu-dien/hy-vo-luong | Từ điển | 330 | Hỷ vô lượng là gìmuditāmuditā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 449 | Hỷ vô lượng tâm /tu-dien/hy-vo-luong-tam | Từ điển | 310 | Hỷ vô lượng tâm là gìmuditāmuditā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 450 | Karmapa /tu-dien/karmapa | Từ điển | 294 | Karmapa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 451 | Kasina (Đề mục biến xứ) /tu-dien/kasina | Từ điển | 279 | Kasina (Đề mục biến xứ) là gìkasiṇakṛtsna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 452 | Kệ /tu-dien/ke | Từ điển | 277 | Kệ là gìGāthāGāthā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 453 | Kết giới /tu-dien/ket-gioi | Từ điển | 338 | Kết giới là gìsīmāsīmā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 454 | Kết tập kinh điển /tu-dien/ket-tap-kinh-dien | Từ điển | 320 | Kết tập kinh điển là gìSaṅgītiSaṃgīti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 455 | Kết tập lần thứ ba /tu-dien/ket-tap-lan-thu-ba | Từ điển | 274 | Kết tập lần thứ ba là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 456 | Kết tập lần thứ hai /tu-dien/ket-tap-lan-thu-hai | Từ điển | 309 | Kết tập lần thứ hai là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 457 | Kết tập lần thứ nhất /tu-dien/ket-tap-lan-thu-nhat | Từ điển | 334 | Kết tập lần thứ nhất là gìpaṭhama saṅgītiprathama saṃgīti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 458 | Kết tập lần thứ tư /tu-dien/ket-tap-lan-thu-tu | Từ điển | 292 | Kết tập lần thứ tư là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 459 | Khách trần phiền não /tu-dien/khach-tran-phien-nao | Từ điển | 278 | Khách trần phiền não là gìāgantuka-kilesaāgantuka-kleśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 460 | Khai giá trì phạm /tu-dien/khai-gia-tri-pham | Từ điển | 309 | Khai giá trì phạm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 461 | Khai kinh /tu-dien/khai-kinh | Từ điển | 284 | Khai kinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 462 | Khai Kinh Kệ /tu-dien/khai-kinh-ke | Từ điển | 323 | Khai Kinh Kệ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 463 | Khai quang /tu-dien/khai-quang | Từ điển | 300 | Khai quang là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 464 | Khai thị /tu-dien/khai-thi | Từ điển | 339 | Khai thị là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 465 | Khai thị ngộ nhập /tu-dien/thanh-phat | Từ điển | 326 | Khai thị ngộ nhập là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 466 | Khán thoại đầu /tu-dien/khan-thoai-dau | Từ điển | 292 | Khán thoại đầu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 467 | Khán thoại thiền /tu-dien/khan-thoai-thien | Từ điển | 333 | Khán thoại thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 468 | Khánh /tu-dien/khanh | Từ điển | 269 | Khánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 469 | Khẩn-na-la /tu-dien/khan-na-la | Từ điển | 300 | Khẩn-na-la là gìKinnaraKiṃnara | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 470 | Khất thực /tu-dien/khat-thuc | Từ điển | 307 | Khất thực là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 471 | Khẩu mật /tu-dien/khau-mat | Từ điển | 314 | Khẩu mật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 472 | Khẩu nghiệp /tu-dien/tinh-khau | Từ điển | 309 | Khẩu nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 473 | Khế ấn /tu-dien/khe-an | Từ điển | 288 | Khế ấn là gìmudrā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 474 | Khiêm cung /tu-dien/khiem-cung | Từ điển | 311 | Khiêm cung là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 475 | Khinh an /tu-dien/khinh-an | Từ điển | 305 | Khinh an là gìpassaddhipraśrabdhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 476 | Khinh an giác chi /tu-dien/khanh-uoc-tam | Từ điển | 300 | Khinh an giác chi là gìpassaddhi-sambojjhaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 477 | Khóa tu /tu-dien/khoa-tu | Từ điển | 343 | Khóa tu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 478 | Khổ /tu-dien/kho | Từ điển | 320 | Khổ là gìdukkha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 479 | Khổ hải /tu-dien/kho-hai | Từ điển | 320 | Khổ hải là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 480 | Khổ quán /tu-dien/kho-quan | Từ điển | 335 | Khổ quán là gìdukkhānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 481 | Khố viện /tu-dien/kho-vien | Từ điển | 293 | Khố viện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 482 | Không - Giả - Trung /tu-dien/khong-gia-trung | Từ điển | 350 | Không - Giả - Trung là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 483 | Không Hải /tu-dien/khong-hai | Từ điển | 282 | Không Hải là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 484 | Không Lộ /tu-dien/khong-lo | Từ điển | 321 | Không Lộ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 485 | Không Như Lai tạng /tu-dien/khong-nhu-lai-tang | Từ điển | 276 | Không Như Lai tạng là gìśūnya-tathāgatagarbha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 486 | Không tam muội /tu-dien/khong-tam-muoi | Từ điển | 316 | Không tam muội là gìsuññata-samādhiśūnyatā-samādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 487 | Không vô biên xứ /tu-dien/khong-vo-bien-xu | Từ điển | 271 | Không vô biên xứ là gìākāsānañcāyatanaākāśānantyāyatana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 488 | Khởi nghi /tu-dien/nghi-tinh-khoi | Từ điển | 297 | Khởi nghi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 489 | Khuông Việt /tu-dien/khuong-viet | Từ điển | 285 | Khuông Việt là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 490 | Khuy Cơ /tu-dien/khuy-co | Từ điển | 357 | Khuy Cơ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 491 | Khương Tăng Hội /tu-dien/khuong-tang-hoi | Từ điển | 299 | Khương Tăng Hội là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 492 | Kiền chùy /tu-dien/kien-chuy | Từ điển | 297 | Kiền chùy là gìgaṇḍīghaṇṭā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 493 | Kiến phần /tu-dien/kien-phan | Từ điển | 310 | Kiến phần là gìdarśanabhāga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 494 | Kiến tánh /tu-dien/kien-tanh | Từ điển | 335 | Kiến tánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 495 | Kiến thủ /tu-dien/kien-thu | Từ điển | 305 | Kiến thủ là gìdiṭṭhiparāmāsadṛṣṭiparāmarśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 496 | Kiến tư hoặc /tu-dien/kien-tu-hoac | Từ điển | 328 | Kiến tư hoặc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 497 | Kiếp /tu-dien/kiep | Từ điển | 302 | Kiếp là gìkappakalpa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 498 | Kiết giới trường /tu-dien/kiet-gioi-truong | Từ điển | 275 | Kiết giới trường là gìsīmāsīmā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 499 | Kiết sử /tu-dien/kiet-su | Từ điển | 310 | Kiết sử là gìsaṃyojana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 500 | Kiêu /tu-dien/kieu-tam-so | Từ điển | 300 | Kiêu là gìmadamada | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 501 | Kiều Đàm Di /tu-dien/kieu-dam-di | Từ điển | 355 | Kiều Đàm Di là gìMahāpajāpatī GotamīMahāprajāpatī Gautamī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 502 | Kiều Trần Như /tu-dien/kieu-tran-nhu | Từ điển | 291 | Kiều Trần Như là gìKoṇḍaññaKauṇḍinya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 503 | Kim cang chử /tu-dien/kim-cang-chu | Từ điển | 266 | Kim cang chử là gìvajra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 504 | Kim cang giới /tu-dien/kim-cang-gioi | Từ điển | 331 | Kim cang giới là gìvajradhātu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 505 | Kim Cang lực sĩ /tu-dien/kim-cang-luc-si | Từ điển | 312 | Kim Cang lực sĩ là gìVajrapāṇi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 506 | Kim Cang Tát Đỏa /tu-dien/kim-cang-tat-doa | Từ điển | 281 | Kim Cang Tát Đỏa là gìVajrasattva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 507 | Kim Cang Trí /tu-dien/kim-cang-tri | Từ điển | 290 | Kim Cang Trí là gìVajrabodhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 508 | Kim Cương Tạng Bồ Tát /tu-dien/kim-cuong-tang-bo-tat | Từ điển | 286 | Kim Cương Tạng Bồ Tát là gìVajragarbha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 509 | Kim cương thừa /tu-dien/kim-cuong-thua | Từ điển | 327 | Kim cương thừa là gìvajrayāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 510 | Kinh /tu-dien/kinh | Từ điển | 315 | Kinh là gìsūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 511 | Kinh A Di Đà /tu-dien/kinh-a-di-da | Từ điển | 293 | Kinh A Di Đà là gìSukhāvatīvyūha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 512 | Kinh Bách Dụ /tu-dien/kinh-bach-du | Từ điển | 310 | Kinh Bách Dụ là gìŚatāvadāna-sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 513 | Kinh Bāhiya /tu-dien/kinh-bahiya | Từ điển | 296 | Kinh Bāhiya là gìBāhiya Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 514 | Kinh Báo Ân /tu-dien/kinh-bao-an | Từ điển | 295 | Kinh Báo Ân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 515 | Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu Ân Trọng /tu-dien/kinh-bao-hieu-phu-mau-an-trong | Từ điển | 305 | Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu Ân Trọng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 516 | Kinh Bát Đại Nhân Giác /tu-dien/kinh-bat-dai-nhan-giac | Từ điển | 282 | Kinh Bát Đại Nhân Giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 517 | Kinh Bi Hoa /tu-dien/kinh-bi-hoa | Từ điển | 339 | Kinh Bi Hoa là gìKaruṇāpuṇḍarīka Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 518 | Kinh Bốn Mươi Hai Chương /tu-dien/kinh-bon-muoi-hai-chuong | Từ điển | 322 | Kinh Bốn Mươi Hai Chương là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 519 | Kinh Châu Báu /tu-dien/kinh-chau-bau | Từ điển | 294 | Kinh Châu Báu là gìRatana Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 520 | Kinh Chuyển Pháp Luân /tu-dien/kinh-chuyen-phap-luan | Từ điển | 317 | Kinh Chuyển Pháp Luân là gìDhammacakkappavattana SuttaDharmacakrapravartana Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 521 | Kinh Di Giáo /tu-dien/kinh-di-giao | Từ điển | 308 | Kinh Di Giáo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 522 | Kinh Duy Ma Cật /tu-dien/kinh-duy-ma-cat | Từ điển | 359 | Kinh Duy Ma Cật là gìVimalakīrti-nirdeśa-sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 523 | Kinh Dược Sư /tu-dien/kinh-duoc-su | Từ điển | 302 | Kinh Dược Sư là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 524 | Kinh Đại Bát Niết Bàn /tu-dien/kinh-dai-bat-niet-ban | Từ điển | 300 | Kinh Đại Bát Niết Bàn là gìMahāparinibbāna SuttaMahāparinirvāṇa Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 525 | Kinh Địa Tạng /tu-dien/kinh-dia-tang | Từ điển | 321 | Kinh Địa Tạng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 526 | Kinh Điềm Lành /tu-dien/kinh-diem-lanh | Từ điển | 340 | Kinh Điềm Lành là gìMaṅgala Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 527 | Kinh Giải Thâm Mật /tu-dien/kinh-giai-tham-mat | Từ điển | 289 | Kinh Giải Thâm Mật là gìSaṃdhinirmocana Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 528 | Kinh Giáo Giới La Hầu La /tu-dien/kinh-giao-gioi-la-hau-la | Từ điển | 286 | Kinh Giáo Giới La Hầu La là gìAmbalaṭṭhikārāhulovāda Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 529 | Kinh hành /tu-dien/kinh-hanh | Từ điển | 307 | Kinh hành là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 530 | Kinh Hoa Nghiêm /tu-dien/kinh-hoa-nghiem | Từ điển | 308 | Kinh Hoa Nghiêm là gìAvataṃsaka Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 531 | Kinh Kim Cang /tu-dien/kinh-kim-cang | Từ điển | 344 | Kinh Kim Cang là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 532 | Kinh Kim Quang Minh /tu-dien/kinh-kim-quang-minh | Từ điển | 326 | Kinh Kim Quang Minh là gìSuvarṇaprabhāsa Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 533 | Kinh Lăng Già /tu-dien/kinh-lang-gia | Từ điển | 293 | Kinh Lăng Già là gìLaṅkāvatāra Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 534 | Kinh Lăng Nghiêm /tu-dien/kinh-lang-nghiem | Từ điển | 321 | Kinh Lăng Nghiêm là gìśūraṅgama-sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 535 | Kinh Lửa Cháy /tu-dien/kinh-lua-chay | Từ điển | 282 | Kinh Lửa Cháy là gìĀdittapariyāya Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 536 | Kinh lượng bộ /tu-dien/kinh-luong-bo | Từ điển | 291 | Kinh lượng bộ là gìSautrāntika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 537 | Kinh Mục Liên Sám Pháp /tu-dien/kinh-muc-lien | Từ điển | 340 | Kinh Mục Liên Sám Pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 538 | Kinh Na Tiên Tỳ Kheo /tu-dien/kinh-na-tien-ty-kheo | Từ điển | 329 | Kinh Na Tiên Tỳ Kheo là gìMilindapañha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 539 | Kinh Người Biết Sống Một Mình /tu-dien/kinh-nguoi-biet-song-mot-minh | Từ điển | 305 | Kinh Người Biết Sống Một Mình là gìBhaddekaratta Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 540 | Kinh Nhân Quả Ba Đời /tu-dien/kinh-nhan-qua-ba-doi | Từ điển | 344 | Kinh Nhân Quả Ba Đời là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 541 | Kinh Niệm Xứ /tu-dien/kinh-niem-xu | Từ điển | 318 | Kinh Niệm Xứ là gìSatipaṭṭhāna Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 542 | Kinh Phạm Võng /tu-dien/kinh-pham-vong | Từ điển | 279 | Kinh Phạm Võng là gìBrahmajāla Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 543 | Kinh Pháp Bảo Đàn /tu-dien/kinh-phap-bao-dan | Từ điển | 302 | Kinh Pháp Bảo Đàn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 544 | Kinh Pháp Cú Thí Dụ /tu-dien/kinh-phap-cu-thi-du | Từ điển | 286 | Kinh Pháp Cú Thí Dụ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 545 | Kinh Pháp Hoa /tu-dien/kinh-phap-hoa | Từ điển | 298 | Kinh Pháp Hoa là gìsaddharmapuṇḍarīka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 546 | Kinh Phổ Môn /tu-dien/kinh-pho-mon | Từ điển | 326 | Kinh Phổ Môn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 547 | Kinh Quán Niệm Hơi Thở /tu-dien/kinh-an-ban-thu-y | Từ điển | 292 | Kinh Quán Niệm Hơi Thở là gìĀnāpānasati Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 548 | Kinh Quán Phổ Hiền Bồ Tát /tu-dien/kinh-quan-pho-hien-bo-tat | Từ điển | 304 | Kinh Quán Phổ Hiền Bồ Tát là gìSamantabhadra-dhyāna-sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 549 | Kinh Quán Vô Lượng Thọ /tu-dien/kinh-quan-vo-luong-tho | Từ điển | 336 | Kinh Quán Vô Lượng Thọ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 550 | Kinh Tập /tu-dien/kinh-tap | Từ điển | 260 | Kinh Tập là gìSutta Nipāta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 551 | Kinh Tất Cả Lậu Hoặc /tu-dien/kinh-tat-ca-lau-hoac | Từ điển | 300 | Kinh Tất Cả Lậu Hoặc là gìSabbāsava Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 552 | Kinh Thắng Man /tu-dien/kinh-thang-man | Từ điển | 306 | Kinh Thắng Man là gìŚrīmālādevī Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 553 | Kinh Thập Thiện Nghiệp Đạo /tu-dien/kinh-thap-thien | Từ điển | 283 | Kinh Thập Thiện Nghiệp Đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 554 | Kinh Thừa Tự Pháp /tu-dien/kinh-thua-tu-phap | Từ điển | 286 | Kinh Thừa Tự Pháp là gìDhammadāyāda Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 555 | Kinh Tứ Niệm Xứ /tu-dien/kinh-tu-niem-xu | Từ điển | 306 | Kinh Tứ Niệm Xứ là gìMahāsatipaṭṭhāna Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 556 | Kinh Tứ Thập Nhị Chương /tu-dien/kinh-tu-thap-nhi-chuong | Từ điển | 308 | Kinh Tứ Thập Nhị Chương là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 557 | Kinh Ưu Bà Tắc Giới /tu-dien/kinh-uu-ba-tac-gioi | Từ điển | 320 | Kinh Ưu Bà Tắc Giới là gìUpāsakaśīla Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 558 | Kinh Ví Dụ Tấm Vải /tu-dien/kinh-ma-y | Từ điển | 349 | Kinh Ví Dụ Tấm Vải là gìVatthūpama Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 559 | Kinh Viên Giác /tu-dien/kinh-vien-giac | Từ điển | 296 | Kinh Viên Giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 560 | Kinh Vô Lượng Nghĩa /tu-dien/kinh-vo-luong-nghia | Từ điển | 302 | Kinh Vô Lượng Nghĩa là gìAnantanirdeśa-sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 561 | Kinh Vô Lượng Thọ /tu-dien/kinh-vo-luong-tho | Từ điển | 300 | Kinh Vô Lượng Thọ là gìSukhāvatīvyūha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 562 | Kinh Vô Ngã Tướng /tu-dien/kinh-vo-nga-tuong | Từ điển | 305 | Kinh Vô Ngã Tướng là gìAnattalakkhaṇa Sutta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 563 | Kinh Vu Lan Bồn /tu-dien/kinh-vu-lan-bon | Từ điển | 264 | Kinh Vu Lan Bồn là gìUllambana Sūtra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 564 | Kỳ Bà /tu-dien/ky-ba | Từ điển | 327 | Kỳ Bà là gìJīvakaJīvaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 565 | Kỳ Viên Tịnh Xá /tu-dien/ky-vien-tinh-xa | Từ điển | 343 | Kỳ Viên Tịnh Xá là gìJetavanaJetavana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 566 | Kỳ Xà Quật /tu-dien/ky-xa-quat | Từ điển | 279 | Kỳ Xà Quật là gìGijjhakūṭaGṛdhrakūṭa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 567 | Lá bồ đề /tu-dien/la-bo-de | Từ điển | 314 | Lá bồ đề là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 568 | La Hầu La /tu-dien/la-hau-la | Từ điển | 354 | La Hầu La là gìRāhulaRāhula | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 569 | La-hán đường /tu-dien/la-han-duong | Từ điển | 290 | La-hán đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 570 | La-sát /tu-dien/la-sat | Từ điển | 339 | La-sát là gìRakkhasaRākṣasa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 571 | Lạc /tu-dien/lac-thien-chi | Từ điển | 305 | Lạc là gìsukhasukha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 572 | Lão tử /tu-dien/lao-tu | Từ điển | 303 | Lão tử là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 573 | Lạt-ma /tu-dien/lat-ma | Từ điển | 312 | Lạt-ma là gìguru | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 574 | Lâm Tế /tu-dien/lam-te | Từ điển | 300 | Lâm Tế là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 575 | Lâm Tế Nghĩa Huyền /tu-dien/lam-te-nghia-huyen | Từ điển | 296 | Lâm Tế Nghĩa Huyền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 576 | Lâm Tỳ Ni /tu-dien/lam-ty-ni | Từ điển | 318 | Lâm Tỳ Ni là gìLumbinīLumbinī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 577 | Lậu hoặc /tu-dien/lau-hoac | Từ điển | 289 | Lậu hoặc là gìāsavaāsrava | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 578 | Lầu trống /tu-dien/lau-trong | Từ điển | 272 | Lầu trống là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 579 | Lễ hằng thuận /tu-dien/le-hang-thuan | Từ điển | 294 | Lễ hằng thuận là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 580 | Lễ Phật /tu-dien/le-phat | Từ điển | 288 | Lễ Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 581 | Lễ Thành đạo /tu-dien/le-thanh-dao | Từ điển | 287 | Lễ Thành đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 582 | Liên Hoa Giới (Kamalaśīla) /tu-dien/lien-hoa-gioi | Từ điển | 326 | Liên Hoa Giới (Kamalaśīla) là gìKamalaśīla | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 583 | Liên hoa hóa sinh /tu-dien/lien-hoa-hoa-sinh | Từ điển | 291 | Liên hoa hóa sinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 584 | Liên Hoa Sắc /tu-dien/lien-hoa-sac | Từ điển | 332 | Liên Hoa Sắc là gìUppalavaṇṇāUtpalavarṇā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 585 | Liên Hoa Sinh /tu-dien/lien-hoa-sinh | Từ điển | 336 | Liên Hoa Sinh là gìPadmasambhava | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 586 | Liên hữu /tu-dien/tinh-do-cu | Từ điển | 284 | Liên hữu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 587 | Liên Trì /tu-dien/lien-tri-dai-su | Từ điển | 307 | Liên Trì là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 588 | Linh /tu-dien/linh | Từ điển | 265 | Linh là gìghaṇṭā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 589 | Linh chử /tu-dien/linh-chu | Từ điển | 288 | Linh chử là gìghaṇṭā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 590 | Linh Thứu /tu-dien/linh-thuu | Từ điển | 318 | Linh Thứu là gìGijjhakūṭaGṛdhrakūṭa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 591 | Lọng báu /tu-dien/long-bau | Từ điển | 307 | Lọng báu là gìChattaChatra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 592 | Long Nữ /tu-dien/long-nu | Từ điển | 290 | Long Nữ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 593 | Lòng tham không đáy /tu-dien/long-tham-khong-day | Từ điển | 331 | Lòng tham không đáy là gìlobhalobha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 594 | Long Thọ Bồ Tát /tu-dien/long-tho-bo-tat | Từ điển | 308 | Long Thọ Bồ Tát là gìNāgārjuna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 595 | Long Trí /tu-dien/long-tri | Từ điển | 288 | Long Trí là gìNāgabodhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 596 | Long Vương /tu-dien/long-vuong | Từ điển | 311 | Long Vương là gìNāgarājaNāgarāja | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 597 | Lộc Phật /tu-dien/loc-phat | Từ điển | 285 | Lộc Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 598 | Lộc Uyển /tu-dien/loc-uyen | Từ điển | 302 | Lộc Uyển là gìMigadāya / IsipatanaMṛgadāva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 599 | Lời nói đoá sen /tu-dien/loi-noi-doa-sen | Từ điển | 310 | Lời nói đoá sen là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 600 | Luận /tu-dien/luan | Từ điển | 347 | Luận là gìabhidharma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 601 | Luân hồi /tu-dien/luan-hoi | Từ điển | 287 | Luân hồi là gìsaṃsārasaṃsāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 602 | Luật /tu-dien/luat | Từ điển | 326 | Luật là gìvinaya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 603 | Luật tông /tu-dien/luat-tong | Từ điển | 312 | Luật tông là gìvinaya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 604 | Lục căn /tu-dien/luc-can | Từ điển | 312 | Lục căn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 605 | Lục cấu /tu-dien/luc-cau | Từ điển | 296 | Lục cấu là gìṣaṭ-kleśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 606 | Lục diệu pháp môn /tu-dien/luc-dieu-phap-mon | Từ điển | 273 | Lục diệu pháp môn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 607 | Lục đạo /tu-dien/luc-dao | Từ điển | 298 | Lục đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 608 | Lục độ /tu-dien/luc-do | Từ điển | 283 | Lục độ là gìṣaṭpāramitā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 609 | Lục hòa /tu-dien/tho-bat-quan | Từ điển | 335 | Lục hòa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 610 | Lục hòa kính /tu-dien/luc-hoa-kinh | Từ điển | 252 | Lục hòa kính là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 611 | Lục nhập /tu-dien/luc-nhap | Từ điển | 272 | Lục nhập là gìsaḷāyatanaṣaḍāyatana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 612 | Lục niệm /tu-dien/luc-niem | Từ điển | 304 | Lục niệm là gìCha anussati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 613 | Lục phàm tứ thánh /tu-dien/luc-pham-tu-thanh | Từ điển | 298 | Lục phàm tứ thánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 614 | Lục tặc /tu-dien/luc-tac-y | Từ điển | 293 | Lục tặc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 615 | Lục thông /tu-dien/luc-thong | Từ điển | 292 | Lục thông là gìchaḷabhiññāṣaḍabhijñā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 616 | Lục thức /tu-dien/luc-thuc | Từ điển | 317 | Lục thức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 617 | Lục trần /tu-dien/luc-tran | Từ điển | 326 | Lục trần là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 618 | Lục tự đại minh chú /tu-dien/luc-tu-dai-minh-chu | Từ điển | 314 | Lục tự đại minh chú là gìoṃ maṇi padme hūṃ | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 619 | Lục tức /tu-dien/luc-tuc | Từ điển | 285 | Lục tức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 620 | Lục tức Phật /tu-dien/luc-tuc-phat | Từ điển | 297 | Lục tức Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 621 | Lục tướng /tu-dien/luc-tuong | Từ điển | 313 | Lục tướng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 622 | Lục tướng viên dung /tu-dien/luc-tuong-vien-dung | Từ điển | 285 | Lục tướng viên dung là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 623 | Luy Lâu /tu-dien/luy-lau | Từ điển | 294 | Luy Lâu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 624 | Lư hương /tu-dien/lu-huong | Từ điển | 268 | Lư hương là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 625 | Lưới châu Đế Thích /tu-dien/luoi-de-thich | Từ điển | 330 | Lưới châu Đế Thích là gìIndrajāla | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 626 | Lưới Nhân-đà-la /tu-dien/nhan-da-la-vong | Từ điển | 289 | Lưới Nhân-đà-la là gìindrajāla | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 627 | Lương Hoàng Sám /tu-dien/luong-hoang-sam | Từ điển | 339 | Lương Hoàng Sám là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 628 | Lý pháp giới /tu-dien/ly-phap-gioi | Từ điển | 287 | Lý pháp giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 629 | Lý sự viên dung /tu-dien/ly-su-vien-dung | Từ điển | 296 | Lý sự viên dung là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 630 | Lý sự vô ngại /tu-dien/ly-su-vo-ngai | Từ điển | 301 | Lý sự vô ngại là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 631 | Lý thai tạng giới /tu-dien/lien-hoa-bo | Từ điển | 323 | Lý thai tạng giới là gìgarbhadhātu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 632 | Ma Ha Ba Xà Ba Đề /tu-dien/ma-ha-ba-xa-ba-de | Từ điển | 285 | Ma Ha Ba Xà Ba Đề là gìMahāpajāpatī GotamīMahāprajāpatī Gautamī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 633 | Ma Ha Nam /tu-dien/ma-ha-nam | Từ điển | 293 | Ma Ha Nam là gìMahānāmaMahānāman | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 634 | Ma Kiệt Đà /tu-dien/ma-kiet-da | Từ điển | 287 | Ma Kiệt Đà là gìMagadhaMagadha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 635 | Mã Minh Bồ Tát /tu-dien/ma-minh-bo-tat | Từ điển | 321 | Mã Minh Bồ Tát là gìAśvaghoṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 636 | Mã Thắng /tu-dien/ma-thang | Từ điển | 279 | Mã Thắng là gìAssajiAśvajit | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 637 | Mã Tổ Đạo Nhất /tu-dien/ma-to-dao-nhat | Từ điển | 312 | Mã Tổ Đạo Nhất là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 638 | Ma vương /tu-dien/ma-vuong | Từ điển | 326 | Ma vương là gìMāraMāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 639 | Ma-hầu-la-già /tu-dien/ma-hau-la-gia | Từ điển | 337 | Ma-hầu-la-già là gìMahoragaMahoraga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 640 | Mạn đà la /tu-dien/man-da-la | Từ điển | 308 | Mạn đà la là gìmaṇḍala | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 641 | Mãn Giác /tu-dien/man-giac | Từ điển | 325 | Mãn Giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 642 | Mạn y /tu-dien/man-y | Từ điển | 334 | Mạn y là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 643 | Marpa /tu-dien/marpa | Từ điển | 327 | Marpa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 644 | Mạt na thức /tu-dien/mat-na-thuc | Từ điển | 328 | Mạt na thức là gìmanas | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 645 | Mạt pháp /tu-dien/mat-phap | Từ điển | 288 | Mạt pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 646 | Mặc chiếu /tu-dien/mac-chieu | Từ điển | 307 | Mặc chiếu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 647 | Mặc chiếu thiền /tu-dien/mac-chieu-thien | Từ điển | 334 | Mặc chiếu thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 648 | Mật chú /tu-dien/mat-chu | Từ điển | 290 | Mật chú là gìMantra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 649 | Mật Lặc Nhật Ba /tu-dien/mat-lac-nhat-ba | Từ điển | 280 | Mật Lặc Nhật Ba là gìMilarepa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 650 | Mật tông /tu-dien/mat-tong | Từ điển | 306 | Mật tông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 651 | Mê tín /tu-dien/me-tin | Từ điển | 321 | Mê tín là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 652 | Minh Đăng Quang /tu-dien/minh-dang-quang | Từ điển | 332 | Minh Đăng Quang là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 653 | Minh sát /tu-dien/minh-sat | Từ điển | 280 | Minh sát là gìvipassanāvipaśyanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 654 | Minh sát tuệ /tu-dien/minh-sat-tue | Từ điển | 292 | Minh sát tuệ là gìvipassanā-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 655 | Minh tâm kiến tánh /tu-dien/minh-tam | Từ điển | 310 | Minh tâm kiến tánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 656 | Mõ /tu-dien/mo | Từ điển | 266 | Mõ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 657 | Mõ gia trì /tu-dien/mo-gia-tri | Từ điển | 267 | Mõ gia trì là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 658 | Mông Sơn thí thực /tu-dien/mong-son-thi-thuc | Từ điển | 300 | Mông Sơn thí thực là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 659 | Một niệm khởi /tu-dien/mot-niem-khoi | Từ điển | 334 | Một niệm khởi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 660 | Mũ Quan Âm /tu-dien/mu-quan-am | Từ điển | 313 | Mũ Quan Âm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 661 | Mũ Tỳ Lư /tu-dien/mu-ty-lu | Từ điển | 319 | Mũ Tỳ Lư là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 662 | Mục Kiền Liên /tu-dien/muc-kien-lien | Từ điển | 342 | Mục Kiền Liên là gìMoggallānaMaudgalyāyana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 663 | Mười sáu tuệ minh sát /tu-dien/thap-luc-tue | Từ điển | 290 | Mười sáu tuệ minh sát là gìsoḷasañāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 664 | Mười tùy niệm /tu-dien/thap-tuy-niem | Từ điển | 292 | Mười tùy niệm là gìdasa anussati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 665 | Na Lan Đà /tu-dien/na-lan-da | Từ điển | 330 | Na Lan Đà là gìNālandāNālandā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 666 | Nam Nhạc Hoài Nhượng /tu-dien/nam-nhac-hoai-nhuong | Từ điển | 325 | Nam Nhạc Hoài Nhượng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 667 | Nam Tuyền /tu-dien/nam-tuyen | Từ điển | 292 | Nam Tuyền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 668 | Nan Đà /tu-dien/nan-da | Từ điển | 313 | Nan Đà là gìNandaNanda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 669 | Nan Đề Mật Đa La (Khánh Hữu) /tu-dien/nan-de-mat-da-la-khanh-huu | Từ điển | 319 | Nan Đề Mật Đa La (Khánh Hữu) là gìNandimitra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 670 | Nan hành đạo /tu-dien/nan-hanh-dao | Từ điển | 339 | Nan hành đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 671 | Nan hành đạo - Dị hành đạo /tu-dien/nan-hanh-di-hanh | Từ điển | 367 | Nan hành đạo - Dị hành đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 672 | Não /tu-dien/nao-tam-so | Từ điển | 280 | Não là gìpradāśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 673 | Naropa /tu-dien/naropa | Từ điển | 314 | Naropa là gìNāropa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 674 | Nặc Cự La /tu-dien/nac-cu-la | Từ điển | 287 | Nặc Cự La là gìNakula | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 675 | Năng biến /tu-dien/nang-bien | Từ điển | 315 | Năng biến là gìpariṇāma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 676 | Năng lượng sở lượng /tu-dien/tam-luong-2 | Từ điển | 310 | Năng lượng sở lượng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 677 | Năng thủ sở thủ /tu-dien/nang-thu-so-thu | Từ điển | 305 | Năng thủ sở thủ là gìgrāhaka-grāhya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 678 | Ngã không /tu-dien/nga-khong | Từ điển | 306 | Ngã không là gìpudgala-nairātmya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 679 | Ngã mạn /tu-dien/nga-man | Từ điển | 302 | Ngã mạn là gìmāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 680 | Ngạ quỷ /tu-dien/nga-quy | Từ điển | 289 | Ngạ quỷ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 681 | Ngẫu Ích /tu-dien/ngau-ich-dai-su | Từ điển | 267 | Ngẫu Ích là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 682 | Nghi /tu-dien/nghi | Từ điển | 307 | Nghi là gìvicikicchā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 683 | Nghi tình /tu-dien/nghi-tinh | Từ điển | 304 | Nghi tình là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 684 | Nghĩa Tịnh /tu-dien/nghia-tinh | Từ điển | 325 | Nghĩa Tịnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 685 | Nghiệp /tu-dien/nghiep | Từ điển | 291 | Nghiệp là gìkammakarma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 686 | Nghiệp báo /tu-dien/nghiep-bao | Từ điển | 339 | Nghiệp báo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 687 | Nghiệp cảnh đài /tu-dien/nghiep-canh-dai | Từ điển | 322 | Nghiệp cảnh đài là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 688 | Ngọ trai /tu-dien/ngo-trai | Từ điển | 301 | Ngọ trai là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 689 | Ngọc như ý /tu-dien/ngoc-nhu-y | Từ điển | 349 | Ngọc như ý là gìMaṇiCintāmaṇi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 690 | Ngũ ấm ma /tu-dien/ngu-uan-ma | Từ điển | 284 | Ngũ ấm ma là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 691 | Ngũ cái /tu-dien/ngu-cai | Từ điển | 272 | Ngũ cái là gìPañca nīvaraṇāni | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 692 | Ngũ căn - Ngũ lực /tu-dien/ngu-can-ngu-luc | Từ điển | 309 | Ngũ căn - Ngũ lực là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 693 | Ngũ căn (giác quan) /tu-dien/ngu-can | Từ điển | 280 | Ngũ căn (giác quan) là gìPañcindriyapañcendriya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 694 | Ngũ dục /tu-dien/ngu-duc | Từ điển | 323 | Ngũ dục là gìpañca kāmaguṇāpañca kāmaguṇāḥ | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 695 | Ngũ đình tâm quán /tu-dien/ngu-dinh-tam-quan | Từ điển | 309 | Ngũ đình tâm quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 696 | Ngũ độn sử /tu-dien/ngu-don-su | Từ điển | 297 | Ngũ độn sử là gìPañca dukkha-paṭighānusayā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 697 | Ngũ giới /tu-dien/ngu-gioi | Từ điển | 328 | Ngũ giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 698 | Ngũ hạ phần kết /tu-dien/ngu-ha-phan-ket | Từ điển | 305 | Ngũ hạ phần kết là gìPañca orambhāgiya saṃyojana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 699 | Ngũ lợi sử /tu-dien/ngu-loi-su | Từ điển | 325 | Ngũ lợi sử là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 700 | Ngũ minh /tu-dien/ngu-minh | Từ điển | 324 | Ngũ minh là gìPañcavidyā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 701 | Ngũ nghịch /tu-dien/ngu-nghich | Từ điển | 306 | Ngũ nghịch là gìpañcānantariyapañcānantarya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 702 | Ngũ nghịch thập ác /tu-dien/ngu-nghich-thap-ac | Từ điển | 351 | Ngũ nghịch thập ác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 703 | Ngũ nhãn /tu-dien/ngu-nhan | Từ điển | 284 | Ngũ nhãn là gìPañcacakṣus | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 704 | Ngũ phần pháp thân /tu-dien/ngu-phan-phap-than | Từ điển | 323 | Ngũ phần pháp thân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 705 | Ngũ phương Phật /tu-dien/ngu-phuong-phat | Từ điển | 297 | Ngũ phương Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 706 | Ngũ phương tiện /tu-dien/ngu-phuong-tien | Từ điển | 290 | Ngũ phương tiện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 707 | Ngũ tân /tu-dien/ngu-tan | Từ điển | 274 | Ngũ tân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 708 | Ngũ thời bát giáo /tu-dien/ngu-thoi-bat-giao | Từ điển | 317 | Ngũ thời bát giáo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 709 | Ngũ thừa /tu-dien/ngu-thua | Từ điển | 338 | Ngũ thừa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 710 | Ngũ thượng phần kết /tu-dien/ngu-thuong-phan-ket | Từ điển | 298 | Ngũ thượng phần kết là gìPañca uddhambhāgiya saṃyojana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 711 | Ngũ tịnh cư thiên /tu-dien/ngu-tinh-cu-thien | Từ điển | 304 | Ngũ tịnh cư thiên là gìSuddhāvāsaŚuddhāvāsa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 712 | Ngũ triền /tu-dien/ngu-trien | Từ điển | 288 | Ngũ triền là gìpañca saṃyojana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 713 | Ngũ trược /tu-dien/ngu-truoc | Từ điển | 296 | Ngũ trược là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 714 | Ngũ uẩn /tu-dien/ngu-uan | Từ điển | 341 | Ngũ uẩn là gìpañcakkhandha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 715 | Ngũ vị /tu-dien/ngu-vi | Từ điển | 271 | Ngũ vị là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 716 | Ngũ vị bách pháp /tu-dien/ngu-vi-bach-phap | Từ điển | 310 | Ngũ vị bách pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 717 | Ngũ vị tu tập /tu-dien/ngu-vi-tu-tap | Từ điển | 314 | Ngũ vị tu tập là gìpañcamārga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 718 | Nguyệt Quang Biến Chiếu Bồ Tát /tu-dien/nguyet-quang-bo-tat-duoc-su | Từ điển | 315 | Nguyệt Quang Biến Chiếu Bồ Tát là gìCandraprabha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 719 | Nguyệt Quang Bồ Tát /tu-dien/nguyet-quang-bo-tat | Từ điển | 273 | Nguyệt Quang Bồ Tát là gìCandraprabha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 720 | Nguyệt Xứng /tu-dien/nguyet-xung | Từ điển | 286 | Nguyệt Xứng là gìCandrakīrti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 721 | Ngữ lục /tu-dien/ngu-luc | Từ điển | 302 | Ngữ lục là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 722 | Ngưỡng Sơn Huệ Tịch /tu-dien/nguong-son-hue-tich | Từ điển | 278 | Ngưỡng Sơn Huệ Tịch là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 723 | Ngưu Đầu Mã Diện /tu-dien/nguu-dau-ma-dien | Từ điển | 319 | Ngưu Đầu Mã Diện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 724 | Nhân duyên /tu-dien/nhan-duyen | Từ điển | 293 | Nhân duyên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 725 | Nhân duyên quán /tu-dien/nhan-duyen-quan | Từ điển | 332 | Nhân duyên quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 726 | Nhân nào quả nấy /tu-dien/nhan-nao-qua-nay | Từ điển | 339 | Nhân nào quả nấy là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 727 | Nhẫn nhục /tu-dien/nhan-nhuc | Từ điển | 340 | Nhẫn nhục là gìkṣānti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 728 | Nhân quả /tu-dien/nhan-qua | Từ điển | 286 | Nhân quả là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 729 | Nhân vô ngã /tu-dien/nhan-vo-nga | Từ điển | 313 | Nhân vô ngã là gìpudgala-nairātmya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 730 | Nhập Bồ Tát Hạnh /tu-dien/nhap-bo-tat-hanh | Từ điển | 314 | Nhập Bồ Tát Hạnh là gìBodhicaryāvatāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 731 | Nhập định /tu-dien/nhap-dinh | Từ điển | 266 | Nhập định là gìsamāpattisamāpatti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 732 | Nhập Niết bàn /tu-dien/nhap-niet-ban | Từ điển | 322 | Nhập Niết bàn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 733 | Nhất đa tương tức /tu-dien/nhat-da-tuong-tuc | Từ điển | 295 | Nhất đa tương tức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 734 | Nhất hành tam muội /tu-dien/nhat-hanh-tam-muoi | Từ điển | 314 | Nhất hành tam muội là gìekavyūha-samādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 735 | Nhật Liên /tu-dien/nhat-lien | Từ điển | 289 | Nhật Liên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 736 | Nhất niệm tam thiên /tu-dien/nhat-niem-tam-thien | Từ điển | 309 | Nhất niệm tam thiên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 737 | Nhật Quang Biến Chiếu Bồ Tát /tu-dien/nhat-quang-bo-tat-duoc-su | Từ điển | 304 | Nhật Quang Biến Chiếu Bồ Tát là gìSūryaprabha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 738 | Nhật Quang Bồ Tát /tu-dien/nhat-quang-bo-tat | Từ điển | 307 | Nhật Quang Bồ Tát là gìSūryaprabha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 739 | Nhất tâm /tu-dien/nhat-tam | Từ điển | 299 | Nhất tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 740 | Nhất tâm (thiền chi) /tu-dien/nhat-tam-thien-chi | Từ điển | 278 | Nhất tâm (thiền chi) là gìekaggatāekāgratā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 741 | Nhất tâm bất loạn /tu-dien/nhat-tam-bat-loan | Từ điển | 340 | Nhất tâm bất loạn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 742 | Nhất tâm nhị môn /tu-dien/nhat-tam-nhi-mon | Từ điển | 298 | Nhất tâm nhị môn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 743 | Nhất tâm tam quán /tu-dien/nhat-tam-tam-quan | Từ điển | 331 | Nhất tâm tam quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 744 | Nhất thiết chủng trí /tu-dien/nhat-thiet-chung-tri | Từ điển | 298 | Nhất thiết chủng trí là gìsarvākārajñatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 745 | Nhất thiết trí /tu-dien/nhat-thiet-tri | Từ điển | 289 | Nhất thiết trí là gìsabbaññutāsarvajñatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 746 | Nhất tức nhất thiết /tu-dien/nhat-tuc-nhat-thiet | Từ điển | 304 | Nhất tức nhất thiết là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 747 | Nhị đế /tu-dien/nhi-de | Từ điển | 321 | Nhị đế là gìsatyadvaya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 748 | Nhị đế trung đạo /tu-dien/nhi-de-trung-dao | Từ điển | 307 | Nhị đế trung đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 749 | Nhị không /tu-dien/nhi-khong | Từ điển | 305 | Nhị không là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 750 | Nhị thiền /tu-dien/nhi-thien | Từ điển | 275 | Nhị thiền là gìdutiya-jhānadvitīya-dhyāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 751 | Nhị thừa /tu-dien/nhi-thua | Từ điển | 333 | Nhị thừa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 752 | Nhiếp Đại Thừa Luận /tu-dien/nhiep-dai-thua-luan | Từ điển | 273 | Nhiếp Đại Thừa Luận là gìMahāyānasaṃgraha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 753 | Nhiếp tâm /tu-dien/nhiep-tam | Từ điển | 293 | Nhiếp tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 754 | Nhục kế /tu-dien/nhuc-ke | Từ điển | 314 | Nhục kế là gìuṇhīsauṣṇīṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 755 | Như huyễn /tu-dien/nhu-huyen | Từ điển | 312 | Như huyễn là gìmāyā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 756 | Như Lai /tu-dien/nhu-lai | Từ điển | 291 | Như Lai là gìtathāgata | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 757 | Như Lai tạng /tu-dien/nhu-lai-tang | Từ điển | 317 | Như Lai tạng là gìtathāgatagarbha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 758 | Như Lai tạng duyên khởi /tu-dien/nhu-lai-tang-duyen-khoi | Từ điển | 301 | Như Lai tạng duyên khởi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 759 | Như Lai tạng tự tánh thanh tịnh /tu-dien/nhu-lai-tang-tu-tanh | Từ điển | 340 | Như Lai tạng tự tánh thanh tịnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 760 | Như Lai thập lực /tu-dien/thap-luc | Từ điển | 288 | Như Lai thập lực là gìDasa tathāgatabalaDaśabala | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 761 | Như Lai thiền /tu-dien/nhu-lai-thien | Từ điển | 306 | Như Lai thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 762 | Như thật tri kiến /tu-dien/tam-thoi | Từ điển | 289 | Như thật tri kiến là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 763 | Niệm (tâm sở) /tu-dien/niem-tam-so | Từ điển | 278 | Niệm (tâm sở) là gìsatismṛti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 764 | Niệm căn /tu-dien/niem-can | Từ điển | 309 | Niệm căn là gìsatindriyasmṛtīndriya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 765 | Niệm châu /tu-dien/niem-chau | Từ điển | 291 | Niệm châu là gìjapamālā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 766 | Niệm giác chi /tu-dien/niem-giac-chi | Từ điển | 339 | Niệm giác chi là gìsati-sambojjhaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 767 | Niệm giới /tu-dien/niem-gioi | Từ điển | 277 | Niệm giới là gìsīlānussati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 768 | Niêm hoa vi tiếu /tu-dien/niem-hoa-vi-tieu | Từ điển | 304 | Niêm hoa vi tiếu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 769 | Niệm hơi thở /tu-dien/quan-niem-hoi-tho | Từ điển | 295 | Niệm hơi thở là gìānāpānasatiānāpānasmṛti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 770 | Niệm hương /tu-dien/niem-huong | Từ điển | 297 | Niệm hương là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 771 | Niệm pháp /tu-dien/niem-phap | Từ điển | 318 | Niệm pháp là gìdhammānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 772 | Niệm Phật /tu-dien/niem-phat | Từ điển | 349 | Niệm Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 773 | Niệm Phật ba la mật /tu-dien/niem-phat-ba-la-mat | Từ điển | 296 | Niệm Phật ba la mật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 774 | Niệm Phật đường /tu-dien/niem-phat-duong | Từ điển | 291 | Niệm Phật đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 775 | Niệm Phật quán /tu-dien/niem-phat-quan | Từ điển | 326 | Niệm Phật quán là gìbuddhānussatibuddhānusmṛti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 776 | Niệm Phật tam muội /tu-dien/niem-phat-tam-muoi | Từ điển | 299 | Niệm Phật tam muội là gìbuddhānusmṛti-samādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 777 | Niệm Tăng /tu-dien/niem-tang | Từ điển | 304 | Niệm Tăng là gìsaṅghānussati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 778 | Niệm tâm /tu-dien/niem-tam | Từ điển | 282 | Niệm tâm là gìcittānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 779 | Niệm thân /tu-dien/niem-than | Từ điển | 315 | Niệm thân là gìkāyānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 780 | Niệm thí /tu-dien/niem-thi | Từ điển | 286 | Niệm thí là gìcāgānussati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 781 | Niệm thiên /tu-dien/niem-thien | Từ điển | 295 | Niệm thiên là gìdevatānussati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 782 | Niệm thọ /tu-dien/niem-tho | Từ điển | 330 | Niệm thọ là gìvedanānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 783 | Niệm thọ trong thiền /tu-dien/niem-tho-thien | Từ điển | 332 | Niệm thọ trong thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 784 | Niệm tịch tịnh /tu-dien/niem-tich-tinh | Từ điển | 290 | Niệm tịch tịnh là gìupasamānussati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 785 | Niệm tử /tu-dien/niem-tu | Từ điển | 287 | Niệm tử là gìmaraṇānussati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 786 | Niết bàn /tu-dien/niet-ban | Từ điển | 286 | Niết bàn là gìnibbānanirvāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 787 | Nikāya /tu-dien/nikaya | Từ điển | 308 | Nikāya là gìNikāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 788 | Núi Tu Di /tu-dien/nui-tu-di | Từ điển | 308 | Núi Tu Di là gìsinerusumeru | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 789 | Núi Yên Tử /tu-dien/nui-yen-tu | Từ điển | 298 | Núi Yên Tử là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 790 | Nước chảy đá mòn /tu-dien/nuoc-chay-da-mon | Từ điển | 311 | Nước chảy đá mòn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 791 | Nước cúng Phật /tu-dien/nuoc-cung-phat | Từ điển | 311 | Nước cúng Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 792 | Oan gia trái chủ /tu-dien/oan-gia-trai-chu | Từ điển | 323 | Oan gia trái chủ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 793 | Oan oan tương báo /tu-dien/oan-oan-tuong-bao | Từ điển | 312 | Oan oan tương báo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 794 | Ở hiền gặp lành /tu-dien/o-hien-gap-lanh | Từ điển | 312 | Ở hiền gặp lành là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 795 | Phá giới /tu-dien/pha-gioi | Từ điển | 292 | Phá giới là gìsīlabheda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 796 | Phá tà hiển chánh /tu-dien/pha-ta-hien-chanh | Từ điển | 306 | Phá tà hiển chánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 797 | Phá tham (Phá thoại đầu) /tu-dien/pha-tham | Từ điển | 284 | Phá tham (Phá thoại đầu) là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 798 | Phạm Thiên /tu-dien/pham-thien | Từ điển | 307 | Phạm Thiên là gìBrahmāBrahmā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 799 | Phạm thiên giới /tu-dien/pham-thien-gioi | Từ điển | 324 | Phạm thiên giới là gìBrahmalokaBrahmaloka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 800 | Phản quan tự kỷ /tu-dien/phan-quan-tu-ky | Từ điển | 334 | Phản quan tự kỷ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 801 | Pháp /tu-dien/phap | Từ điển | 311 | Pháp là gìdharma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 802 | Pháp Chiếu /tu-dien/phap-chieu-dai-su | Từ điển | 265 | Pháp Chiếu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 803 | Pháp danh /tu-dien/phap-danh | Từ điển | 296 | Pháp danh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 804 | Pháp đường /tu-dien/phap-duong | Từ điển | 292 | Pháp đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 805 | Pháp giới /tu-dien/phap-gioi | Từ điển | 331 | Pháp giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 806 | Pháp giới duyên khởi /tu-dien/phap-gioi-duyen-khoi | Từ điển | 284 | Pháp giới duyên khởi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 807 | Pháp giới quán /tu-dien/phap-gioi-quan | Từ điển | 321 | Pháp giới quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 808 | Pháp hành /tu-dien/phap-hanh | Từ điển | 264 | Pháp hành là gìpaṭipatti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 809 | Pháp Hiển /tu-dien/phap-hien | Từ điển | 297 | Pháp Hiển là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 810 | Pháp học /tu-dien/phap-hoc | Từ điển | 246 | Pháp học là gìpariyatti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 811 | Pháp hội /tu-dien/phap-hoi | Từ điển | 282 | Pháp hội là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 812 | Pháp hỷ /tu-dien/phap-hy | Từ điển | 326 | Pháp hỷ là gìdhammapīti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 813 | Pháp khí /tu-dien/phap-khi | Từ điển | 268 | Pháp khí là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 814 | Pháp không /tu-dien/phap-khong | Từ điển | 291 | Pháp không là gìdharma-nairātmya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 815 | Pháp loa /tu-dien/phap-loa | Từ điển | 302 | Pháp loa là gìŚaṅkha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 816 | Pháp Loa (tổ thứ hai Trúc Lâm) /tu-dien/phap-loa-ton-gia | Từ điển | 257 | Pháp Loa (tổ thứ hai Trúc Lâm) là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 817 | Pháp luân /tu-dien/phap-luan | Từ điển | 320 | Pháp luân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 818 | Pháp luân thường chuyển /tu-dien/phap-luan-thuong-chuyen | Từ điển | 288 | Pháp luân thường chuyển là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 819 | Pháp môn /tu-dien/phap-mon | Từ điển | 307 | Pháp môn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 820 | Pháp nhãn /tu-dien/phap-nhan | Từ điển | 325 | Pháp nhãn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 821 | Pháp Nhãn Văn Ích /tu-dien/phap-nhan-van-ich | Từ điển | 309 | Pháp Nhãn Văn Ích là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 822 | Pháp Nhiên /tu-dien/phap-nhien | Từ điển | 289 | Pháp Nhiên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 823 | Pháp Tạng (Hiền Thủ) /tu-dien/phap-tang-hien-thu | Từ điển | 293 | Pháp Tạng (Hiền Thủ) là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 824 | Pháp Tạng Tỳ Kheo /tu-dien/phap-tang-ty-kheo | Từ điển | 344 | Pháp Tạng Tỳ Kheo là gìDharmākara | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 825 | Pháp tánh /tu-dien/phap-tanh | Từ điển | 327 | Pháp tánh là gìdharmatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 826 | Pháp thành /tu-dien/phap-thanh | Từ điển | 277 | Pháp thành là gìpaṭivedha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 827 | Pháp thân /tu-dien/phap-than | Từ điển | 289 | Pháp thân là gìdharmakāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 828 | Pháp thân Bồ-tát /tu-dien/phap-than-bo-tat | Từ điển | 314 | Pháp thân Bồ-tát là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 829 | Pháp trần /tu-dien/phap-tran | Từ điển | 260 | Pháp trần là gìdhammārammaṇadharmāyatana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 830 | Pháp Tướng tông /tu-dien/phap-tuong-tong | Từ điển | 285 | Pháp Tướng tông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 831 | Pháp vị /tu-dien/phap-vi | Từ điển | 281 | Pháp vị là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 832 | Pháp vô ngã /tu-dien/phap-nhi-vo-nga | Từ điển | 307 | Pháp vô ngã là gìdharma-nairātmya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 833 | Pháp xứ sở nhiếp sắc /tu-dien/phap-xu-sac | Từ điển | 338 | Pháp xứ sở nhiếp sắc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 834 | Pháp Xứng /tu-dien/phap-xung | Từ điển | 332 | Pháp Xứng là gìDharmakīrti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 835 | Phát Bồ-đề tâm /tu-dien/phat-bo-de-tam | Từ điển | 271 | Phát Bồ-đề tâm là gìbodhicitta-utpāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 836 | Phạt Na Bà Tư /tu-dien/phat-na-ba-tu | Từ điển | 298 | Phạt Na Bà Tư là gìVanavāsin | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 837 | Phát tâm /tu-dien/tam-bo-de | Từ điển | 271 | Phát tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 838 | Phạt Xà La Phất Đa La /tu-dien/phat-xa-la-phat-da-la | Từ điển | 284 | Phạt Xà La Phất Đa La là gìVajraputra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 839 | Phẫn /tu-dien/phan-tam-so | Từ điển | 295 | Phẫn là gìkodhakrodha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 840 | Phần đoạn sinh tử /tu-dien/phan-doan-bien-dich | Từ điển | 299 | Phần đoạn sinh tử là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 841 | Phật /tu-dien/phat | Từ điển | 336 | Phật là gìbuddha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 842 | Phật Âm /tu-dien/phat-am | Từ điển | 332 | Phật Âm là gìBuddhaghosa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 843 | Phật Dược Sư /tu-dien/duoc-su-phat | Từ điển | 301 | Phật Dược Sư là gìbhaiṣajyaguru | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 844 | Phật đản /tu-dien/phat-dan | Từ điển | 282 | Phật đản là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 845 | Phật điện /tu-dien/phat-dien | Từ điển | 310 | Phật điện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 846 | Phật độ người hữu duyên /tu-dien/phat-do-nguoi-co-duyen | Từ điển | 344 | Phật độ người hữu duyên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 847 | Phật Đồ Trừng /tu-dien/phat-do-trung | Từ điển | 298 | Phật Đồ Trừng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 848 | Phật giáo Bắc truyền /tu-dien/phat-giao-bac-truyen | Từ điển | 290 | Phật giáo Bắc truyền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 849 | Phật giáo Nam truyền /tu-dien/phat-giao-nam-truyen | Từ điển | 267 | Phật giáo Nam truyền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 850 | Phật giáo Nguyên thủy /tu-dien/nguyen-thuy | Từ điển | 313 | Phật giáo Nguyên thủy là gìtheravāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 851 | Phật giáo Tây Tạng /tu-dien/phat-giao-tay-tang | Từ điển | 305 | Phật giáo Tây Tạng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 852 | Phật Hộ /tu-dien/phap-xung-luan-su | Từ điển | 307 | Phật Hộ là gìBuddhapālita | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 853 | Phật quang /tu-dien/phat-quang | Từ điển | 311 | Phật quang là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 854 | Phật tại tâm /tu-dien/phat-tai-tam | Từ điển | 295 | Phật tại tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 855 | Phật tánh /tu-dien/phat-tanh | Từ điển | 298 | Phật tánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 856 | Phật tánh thường trụ /tu-dien/phat-tanh-thuong-tru | Từ điển | 311 | Phật tánh thường trụ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 857 | Phật thất /tu-dien/phat-that | Từ điển | 316 | Phật thất là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 858 | Phất trần /tu-dien/phat-tran | Từ điển | 293 | Phất trần là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 859 | Phật tử /tu-dien/phat-tu | Từ điển | 336 | Phật tử là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 860 | Phi lượng /tu-dien/phi-luong | Từ điển | 313 | Phi lượng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 861 | Phi tư lượng (Chẳng nghĩ suy) /tu-dien/phi-tu-luong | Từ điển | 289 | Phi tư lượng (Chẳng nghĩ suy) là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 862 | Phi tưởng phi phi tưởng xứ /tu-dien/phi-tuong-phi-phi-tuong-xu | Từ điển | 316 | Phi tưởng phi phi tưởng xứ là gìnevasaññānāsaññāyatananaivasaṃjñānāsaṃjñāyatana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 863 | Phiền não /tu-dien/phien-nao | Từ điển | 304 | Phiền não là gìkleśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 864 | Phiền não chướng /tu-dien/phien-nao-chuong | Từ điển | 325 | Phiền não chướng là gìkleśāvaraṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 865 | Phiền não tức Bồ đề /tu-dien/phien-nao-tuc-bo-de | Từ điển | 352 | Phiền não tức Bồ đề là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 866 | Phóng dật /tu-dien/phong-dat | Từ điển | 287 | Phóng dật là gìpamādapramāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 867 | Phóng hạ đồ đao /tu-dien/phong-ha-do-dao | Từ điển | 345 | Phóng hạ đồ đao là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 868 | Phóng sinh /tu-dien/phong-sinh | Từ điển | 333 | Phóng sinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 869 | Phowa /tu-dien/phowa | Từ điển | 340 | Phowa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 870 | Phổ Hiền /tu-dien/pho-hien | Từ điển | 291 | Phổ Hiền là gìsamantabhadra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 871 | Phú /tu-dien/phu-tam-so | Từ điển | 257 | Phú là gìmakkhamrakṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 872 | Phú Lâu Na /tu-dien/phu-lau-na | Từ điển | 369 | Phú Lâu Na là gìPuṇṇaPūrṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 873 | Phục Hổ La Hán /tu-dien/phuc-ho-la-han | Từ điển | 308 | Phục Hổ La Hán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 874 | Phước chủ lễ thầy /tu-dien/phuoc-chu-le-thay | Từ điển | 292 | Phước chủ lễ thầy là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 875 | Phước điền /tu-dien/phuoc-dien | Từ điển | 300 | Phước điền là gìpuññakkhettapuṇyakṣetra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 876 | Phước đức /tu-dien/phuoc-duc | Từ điển | 279 | Phước đức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 877 | Phước trí nhị nghiêm /tu-dien/phuoc-tri-nhi-nghiem | Từ điển | 276 | Phước trí nhị nghiêm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 878 | Phước tuệ song tu /tu-dien/phuoc-tue | Từ điển | 313 | Phước tuệ song tu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 879 | Phương tiện /tu-dien/phuong-tien | Từ điển | 286 | Phương tiện là gìupāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 880 | Phương trượng /tu-dien/phuong-truong | Từ điển | 306 | Phương trượng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 881 | Quả báo /tu-dien/qua-bao | Từ điển | 320 | Quả báo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 882 | Qua cơn bĩ cực tới hồi thái lai /tu-dien/do-mot-kiep-nan | Từ điển | 289 | Qua cơn bĩ cực tới hồi thái lai là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 883 | Quá đường /tu-dien/qua-duong | Từ điển | 278 | Quá đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 884 | Quá ngọ bất thực /tu-dien/qua-ngo-bat-thuc | Từ điển | 319 | Quá ngọ bất thực là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 885 | Quả tuệ /tu-dien/qua-tue | Từ điển | 328 | Quả tuệ là gìphala ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 886 | Quán chiếu /tu-dien/quan-chieu | Từ điển | 327 | Quán chiếu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 887 | Quán đảnh /tu-dien/quan-danh | Từ điển | 287 | Quán đảnh là gìabhiṣeka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 888 | Quán hơi thở /tu-dien/quan-hoi-tho | Từ điển | 331 | Quán hơi thở là gìānāpānasati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 889 | Quán niệm niệm Phật /tu-dien/quan-niem-niem-phat | Từ điển | 323 | Quán niệm niệm Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 890 | Quán pháp /tu-dien/quan-phap | Từ điển | 316 | Quán pháp là gìdhammānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 891 | Quán pháp vô ngã /tu-dien/phap-tran-quan | Từ điển | 308 | Quán pháp vô ngã là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 892 | Quán tâm /tu-dien/quan-tam | Từ điển | 321 | Quán tâm là gìcittānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 893 | Quán thân /tu-dien/quan-than | Từ điển | 314 | Quán thân là gìkāyānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 894 | Quán Thế Âm /tu-dien/quan-the-am | Từ điển | 301 | Quán Thế Âm là gìavalokiteśvara | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 895 | Quán thọ /tu-dien/quan-tho | Từ điển | 340 | Quán thọ là gìvedanānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 896 | Quán tưởng /tu-dien/quan-tuong | Từ điển | 336 | Quán tưởng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 897 | Quán tưởng niệm Phật /tu-dien/quan-tuong-niem-phat | Từ điển | 286 | Quán tưởng niệm Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 898 | Quang minh tưởng /tu-dien/quang-minh-tuong | Từ điển | 305 | Quang minh tưởng là gìāloka-saññāāloka-saṃjñā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 899 | Quay đầu là bờ /tu-dien/quay-dau-la-bo | Từ điển | 323 | Quay đầu là bờ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 900 | Quý /tu-dien/quy-tam-so | Từ điển | 304 | Quý là gìottappaapatrāpya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 901 | Quy Sơn Linh Hựu /tu-dien/qui-son-linh-huu | Từ điển | 272 | Quy Sơn Linh Hựu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 902 | Quỷ thần /tu-dien/quy-than | Từ điển | 363 | Quỷ thần là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 903 | Quy y /tu-dien/quy-y | Từ điển | 307 | Quy y là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 904 | Rinpoche /tu-dien/rinpoche | Từ điển | 332 | Rinpoche là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 905 | Rừng Sa La /tu-dien/rung-sa-la | Từ điển | 264 | Rừng Sa La là gìSālavanaŚālavana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 906 | Sa di /tu-dien/sa-di | Từ điển | 281 | Sa di là gìśrāmaṇera | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 907 | Sa di thập giới /tu-dien/sa-di-thap-gioi | Từ điển | 328 | Sa di thập giới là gìdasa sīladaśaśīla | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 908 | Sa môn /tu-dien/sa-mon | Từ điển | 291 | Sa môn là gìśramaṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 909 | Sa-di giới /tu-dien/sa-di-gioi | Từ điển | 284 | Sa-di giới là gìdasa sīla | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 910 | Sách tấn /tu-dien/sach-tan | Từ điển | 273 | Sách tấn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 911 | Sakya Pandita /tu-dien/sakya-pandita | Từ điển | 279 | Sakya Pandita là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 912 | Sám hối /tu-dien/sam-hoi | Từ điển | 335 | Sám hối là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 913 | Sám Hối Hồng Danh /tu-dien/sam-hong-danh | Từ điển | 312 | Sám Hối Hồng Danh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 914 | Sám hối yết-ma /tu-dien/sam-hoi-yet-ma | Từ điển | 312 | Sám hối yết-ma là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 915 | Sám văn /tu-dien/sam-van | Từ điển | 319 | Sám văn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 916 | Sát-na /tu-dien/sat-na | Từ điển | 333 | Sát-na là gìkhaṇakṣaṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 917 | Sát-na diệt /tu-dien/sat-na-diet | Từ điển | 329 | Sát-na diệt là gìkṣaṇabhaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 918 | Sát-na định /tu-dien/sat-na-dinh | Từ điển | 328 | Sát-na định là gìkhaṇika-samādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 919 | Sắc /tu-dien/sac | Từ điển | 330 | Sắc là gìrūpa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 920 | Sắc cứu cánh thiên /tu-dien/sac-cuu-canh-thien | Từ điển | 315 | Sắc cứu cánh thiên là gìAkaniṭṭhaAkaniṣṭha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 921 | Sắc giới /tu-dien/sac-gioi | Từ điển | 289 | Sắc giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 922 | Sắc pháp /tu-dien/sac-phap | Từ điển | 269 | Sắc pháp là gìrūparūpa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 923 | Sắc sắc không không /tu-dien/sac-sac-khong-khong | Từ điển | 317 | Sắc sắc không không là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 924 | Sắc tức thị không /tu-dien/sac-tuc-thi-khong | Từ điển | 352 | Sắc tức thị không là gìrūpaṃ śūnyatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 925 | Sân /tu-dien/san | Từ điển | 321 | Sân là gìdosa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 926 | Si /tu-dien/si | Từ điển | 322 | Si là gìmoha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 927 | Siểm /tu-dien/siem-tam-so | Từ điển | 298 | Siểm là gìsāṭheyyaśāṭhya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 928 | Sinh ký tử quy /tu-dien/sinh-ky-tu-quy | Từ điển | 336 | Sinh ký tử quy là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 929 | Sinh lão bệnh tử /tu-dien/sinh-lao-benh-tu | Từ điển | 325 | Sinh lão bệnh tử là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 930 | Soi sáng nội tâm /tu-dien/soi-sang-noi-tam | Từ điển | 321 | Soi sáng nội tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 931 | Song lộc /tu-dien/song-loc | Từ điển | 298 | Song lộc là gìMigadāyaMṛgadāva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 932 | Sổ tức /tu-dien/niem-an-ban | Từ điển | 298 | Sổ tức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 933 | Sổ tức quán /tu-dien/so-tuc-quan | Từ điển | 287 | Sổ tức quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 934 | Sống gửi thác về /tu-dien/song-gui-thac-ve | Từ điển | 317 | Sống gửi thác về là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 935 | Sông Ni Liên Thiền /tu-dien/song-ni-lien-thien | Từ điển | 305 | Sông Ni Liên Thiền là gìNerañjarāNairañjanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 936 | Sở biến /tu-dien/chung-tu-thuc | Từ điển | 293 | Sở biến là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 937 | Sơ chuyển pháp luân /tu-dien/so-chuyen-phap-luan | Từ điển | 296 | Sơ chuyển pháp luân là gìDharmacakrapravartana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 938 | Sở duyên /tu-dien/so-duyen | Từ điển | 257 | Sở duyên là gìārammaṇaālambana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 939 | Sơ thiền /tu-dien/so-thien | Từ điển | 321 | Sơ thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 940 | Sở tri chướng /tu-dien/so-tri-chuong | Từ điển | 308 | Sở tri chướng là gìjñeyāvaraṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 941 | Sơ tướng (Biến tác tướng) /tu-dien/so-hanh-tuong | Từ điển | 308 | Sơ tướng (Biến tác tướng) là gìparikamma-nimitta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 942 | Sơn môn /tu-dien/son-mon | Từ điển | 278 | Sơn môn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 943 | Súc sinh /tu-dien/suc-sinh | Từ điển | 292 | Súc sinh là gìtiracchānatiryak | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 944 | Sự pháp giới /tu-dien/su-phap-gioi | Từ điển | 306 | Sự pháp giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 945 | Sự sự vô ngại /tu-dien/su-su-vo-ngai | Từ điển | 309 | Sự sự vô ngại là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 946 | Ta bà /tu-dien/ta-ba | Từ điển | 313 | Ta bà là gìsahā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 947 | Tà kiến /tu-dien/ta-kien | Từ điển | 310 | Tà kiến là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 948 | Tác pháp yết-ma /tu-dien/tac-phap-yet-ma | Từ điển | 291 | Tác pháp yết-ma là gìkamma-vācākarma-vācanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 949 | Tác ý /tu-dien/tac-y | Từ điển | 271 | Tác ý là gìmanasikāramanaskāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 950 | Tại gia /tu-dien/tai-gia | Từ điển | 325 | Tại gia là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 951 | Tái sinh /tu-dien/tai-sinh | Từ điển | 352 | Tái sinh là gìPunabbhavaPunarbhava | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 952 | Tại triền pháp thân /tu-dien/phap-than-tai-trien | Từ điển | 290 | Tại triền pháp thân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 953 | Tàm /tu-dien/tam-tam-so | Từ điển | 325 | Tàm là gìhirihrī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 954 | Tam ác đạo /tu-dien/tam-ac-dao | Từ điển | 294 | Tam ác đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 955 | Tam Bảo /tu-dien/tam-bao | Từ điển | 263 | Tam Bảo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 956 | Tam bảo ấn /tu-dien/tam-bao-an | Từ điển | 283 | Tam bảo ấn là gìtilakkhaṇatri-dharmamudrā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 957 | Tam bất thiện căn /tu-dien/tam-bat-thien-can | Từ điển | 268 | Tam bất thiện căn là gìtīṇi akusalamūlānitrīṇi akuśalamūlāni | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 958 | Tam cảnh /tu-dien/tam-canh | Từ điển | 309 | Tam cảnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 959 | Tam chủng tinh tấn /tu-dien/tam-tu-tinh-tan | Từ điển | 275 | Tam chủng tinh tấn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 960 | Tam đại /tu-dien/the-tuong-dung | Từ điển | 317 | Tam đại là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 961 | Tam đế /tu-dien/tam-de | Từ điển | 253 | Tam đế là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 962 | Tam đế viên dung /tu-dien/tam-de-vien-dung | Từ điển | 309 | Tam đế viên dung là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 963 | Tam đồ /tu-dien/tam-do-bat-nan | Từ điển | 298 | Tam đồ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 964 | Tam độc /tu-dien/tam-doc | Từ điển | 336 | Tam độc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 965 | Tam giải thoát môn /tu-dien/tam-giai-thoat-mon | Từ điển | 258 | Tam giải thoát môn là gìTrīṇi vimokṣamukhāni | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 966 | Tam giới /tu-dien/tam-gioi | Từ điển | 342 | Tam giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 967 | Tam giới (Dục-Sắc-Vô sắc) /tu-dien/tam-tue-mon | Từ điển | 293 | Tam giới (Dục-Sắc-Vô sắc) là gìtayo dhātavotrayo dhātavaḥ | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 968 | Tam học /tu-dien/tam-hoc | Từ điển | 271 | Tam học là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 969 | Tam khổ /tu-dien/tam-kho | Từ điển | 329 | Tam khổ là gìtisso dukkhatātrisro duḥkhatāḥ | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 970 | Tam loại cảnh /tu-dien/tam-luong-canh | Từ điển | 306 | Tam loại cảnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 971 | Tam luân không tịch /tu-dien/tam-tu-tai | Từ điển | 331 | Tam luân không tịch là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 972 | Tam Luận tông /tu-dien/tam-luan-tong | Từ điển | 299 | Tam Luận tông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 973 | Tam lượng /tu-dien/tam-luong | Từ điển | 254 | Tam lượng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 974 | Tam mật /tu-dien/tam-mat | Từ điển | 319 | Tam mật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 975 | Tam mật tương ứng /tu-dien/tam-mat-tuong-ung | Từ điển | 311 | Tam mật tương ứng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 976 | Tam minh /tu-dien/tam-minh | Từ điển | 309 | Tam minh là gìtevijjā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 977 | Tam muội /tu-dien/tam-muoi | Từ điển | 281 | Tam muội là gìsamādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 978 | Tám mươi vẻ đẹp /tu-dien/tam-muoi-ve-dep | Từ điển | 309 | Tám mươi vẻ đẹp là gìaśītyanuvyañjana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 979 | Tam năng biến /tu-dien/tam-nang-bien | Từ điển | 307 | Tam năng biến là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 980 | Tam nghiệp /tu-dien/tam-nghiep | Từ điển | 327 | Tam nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 981 | Tam Pháp Ấn /tu-dien/tam-phap-an | Từ điển | 307 | Tam Pháp Ấn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 982 | Tam phước /tu-dien/tam-phuoc | Từ điển | 285 | Tam phước là gìPuññakiriyavatthu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 983 | Tam phước tịnh nghiệp /tu-dien/tam-tinh-nghiep | Từ điển | 295 | Tam phước tịnh nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 984 | Tam quan /tu-dien/tam-quan | Từ điển | 324 | Tam quan là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 985 | Tàm quý /tu-dien/tam-quy-tinh | Từ điển | 339 | Tàm quý là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 986 | Tam quy y /tu-dien/tam-quy-y | Từ điển | 296 | Tam quy y là gìTisaraṇaTriśaraṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 987 | Tam sư thất chứng /tu-dien/tam-su-that-chung | Từ điển | 315 | Tam sư thất chứng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 988 | Tam tạng /tu-dien/tam-tang | Từ điển | 317 | Tam tạng là gìtripiṭaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 989 | Tam tánh /tu-dien/tam-tanh | Từ điển | 338 | Tam tánh là gìTrisvabhāva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 990 | Tam thân /tu-dien/tam-than-phat | Từ điển | 326 | Tam thân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 991 | Tam thập tam thiên /tu-dien/tam-thap-tam-thien | Từ điển | 296 | Tam thập tam thiên là gìTāvatiṃsaTrāyastriṃśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 992 | Tam thế /tu-dien/tam-the | Từ điển | 307 | Tam thế là gìtrikāla | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 993 | Tam thế Phật /tu-dien/tam-the-phat | Từ điển | 294 | Tam thế Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 994 | Tam thế thật hữu /tu-dien/tam-the-thuc-huu | Từ điển | 320 | Tam thế thật hữu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 995 | Tam thiền /tu-dien/tam-thien | Từ điển | 308 | Tam thiền là gìtatiya-jhānatṛtīya-dhyāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 996 | Tam thiện căn /tu-dien/tam-thien-can | Từ điển | 257 | Tam thiện căn là gìtīṇi kusalamūlānitrīṇi kuśalamūlāni | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 997 | Tam thiên đại thiên thế giới /tu-dien/tam-thien-dai-thien | Từ điển | 334 | Tam thiên đại thiên thế giới là gìtisahassī mahāsahassī lokadhātutrisāhasra-mahāsāhasra-lokadhātu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 998 | Tam thọ /tu-dien/tam-tho | Từ điển | 318 | Tam thọ là gìTisso vedanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 999 | Tam thời nghiệp báo /tu-dien/tam-thoi-nghiep-bao | Từ điển | 319 | Tam thời nghiệp báo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1000 | Tam trí /tu-dien/tam-tri-bat-nha | Từ điển | 290 | Tam trí là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1001 | Tam tuệ /tu-dien/tam-tue | Từ điển | 298 | Tam tuệ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1002 | Tam tư lương /tu-dien/tam-tu-luong | Từ điển | 310 | Tam tư lương là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1003 | Tam tự tánh /tu-dien/tam-tu-tanh | Từ điển | 361 | Tam tự tánh là gìtrisvabhāva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1004 | Tam tướng /tu-dien/tam-tuong | Từ điển | 299 | Tam tướng là gìtilakkhaṇatrilakṣaṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1005 | Tam vô lậu học /tu-dien/tam-vo-lau-hoc | Từ điển | 298 | Tam vô lậu học là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1006 | Tam vô lậu uẩn /tu-dien/tam-tue-uan | Từ điển | 264 | Tam vô lậu uẩn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1007 | Tam vô tánh /tu-dien/tam-vo-tanh | Từ điển | 277 | Tam vô tánh là gìtri-niḥsvabhāva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1008 | Tam vô vi /tu-dien/tam-vo-vi | Từ điển | 326 | Tam vô vi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1009 | Tán loạn /tu-dien/tan-loan | Từ điển | 304 | Tán loạn là gìvikkhepavikṣepa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1010 | Tạng Thông Biệt Viên /tu-dien/tang-thong-biet-vien | Từ điển | 341 | Tạng Thông Biệt Viên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1011 | Tánh ác /tu-dien/tinh-ac | Từ điển | 344 | Tánh ác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1012 | Tánh cảnh /tu-dien/tanh-canh | Từ điển | 346 | Tánh cảnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1013 | Tánh cụ /tu-dien/tanh-cu | Từ điển | 284 | Tánh cụ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1014 | Tánh không /tu-dien/tanh-khong | Từ điển | 352 | Tánh không là gìśūnyatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1015 | Tào Sơn Bản Tịch /tu-dien/tao-son-ban-tich | Từ điển | 299 | Tào Sơn Bản Tịch là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1016 | Tăng /tu-dien/tang | Từ điển | 309 | Tăng là gìsaṅgha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1017 | Tăng Chi Bộ /tu-dien/tang-chi-bo | Từ điển | 257 | Tăng Chi Bộ là gìAṅguttara Nikāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1018 | Tăng đoàn /tu-dien/tang-doan | Từ điển | 306 | Tăng đoàn là gìsaṅgha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1019 | Tăng đường /tu-dien/tang-duong | Từ điển | 309 | Tăng đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1020 | Tăng tàn /tu-dien/tang-tan | Từ điển | 301 | Tăng tàn là gìsaṅghādisesasaṃghāvaśeṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1021 | Tăng Xán /tu-dien/tang-xan | Từ điển | 310 | Tăng Xán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1022 | Tăng-già-lê /tu-dien/tang-gia-le | Từ điển | 294 | Tăng-già-lê là gìsaṅghāṭisaṃghāṭī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1023 | Tầm (thiền chi) /tu-dien/tam-thien-chi | Từ điển | 313 | Tầm (thiền chi) là gìvitakkavitarka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1024 | Tâm an vạn sự an /tu-dien/tam-an-van-su-an | Từ điển | 301 | Tâm an vạn sự an là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1025 | Tâm ấn /tu-dien/tam-an | Từ điển | 310 | Tâm ấn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1026 | Tâm bất tương ưng hành /tu-dien/tam-bat-tuong-ung-hanh | Từ điển | 296 | Tâm bất tương ưng hành là gìcittaviprayukta-saṃkhāracittaviprayukta-saṃskāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1027 | Tâm bình thường là đạo /tu-dien/tam-binh-thuong-la-dao | Từ điển | 295 | Tâm bình thường là đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1028 | Tâm chân như /tu-dien/tam-chan-nhu | Từ điển | 293 | Tâm chân như là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1029 | Tâm Kinh /tu-dien/bat-nha-tam-kinh | Từ điển | 338 | Tâm Kinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1030 | Tâm nhất cảnh tánh /tu-dien/tam-nhat-canh-tanh | Từ điển | 286 | Tâm nhất cảnh tánh là gìcittassa ekaggatācittaikāgratā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1031 | Tâm Phật chúng sinh tam vô sai biệt /tu-dien/tam-phat-chung-sinh | Từ điển | 289 | Tâm Phật chúng sinh tam vô sai biệt là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1032 | Tâm sinh diệt /tu-dien/tam-sinh-diet | Từ điển | 320 | Tâm sinh diệt là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1033 | Tâm sinh vạn pháp /tu-dien/tam-sinh-van-phap | Từ điển | 318 | Tâm sinh vạn pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1034 | Tâm sở /tu-dien/tam-so | Từ điển | 300 | Tâm sở là gìcetasikacaitasika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1035 | Tâm tịnh thì quốc độ tịnh /tu-dien/tam-tinh-thi-quoc-do-tinh | Từ điển | 337 | Tâm tịnh thì quốc độ tịnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1036 | Tâm viên ý mã /tu-dien/tam-vien-y-ma | Từ điển | 288 | Tâm viên ý mã là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1037 | Tâm vương /tu-dien/tam-vuong | Từ điển | 294 | Tâm vương là gìcittacitta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1038 | Tân Đầu Lô /tu-dien/tan-dau-lo | Từ điển | 281 | Tân Đầu Lô là gìPiṇḍola BhāradvājaPiṇḍola Bhāradvāja | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1039 | Tân Đầu Lô Phả La Đọa /tu-dien/tan-dau-lo-pha-la-doa | Từ điển | 321 | Tân Đầu Lô Phả La Đọa là gìPiṇḍola BhāradvājaPiṇḍola Bhāradvāja | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1040 | Tập đế /tu-dien/tap-de | Từ điển | 297 | Tập đế là gìsamudaya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1041 | Tật /tu-dien/tat-tam-so | Từ điển | 272 | Tật là gìissāīrṣyā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1042 | Tất cánh không /tu-dien/tat-khong | Từ điển | 317 | Tất cánh không là gìatyanta-śūnyatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1043 | Tất Đạt Đa /tu-dien/duc-phat | Từ điển | 343 | Tất Đạt Đa là gìsiddhārtha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1044 | Tất-đàn /tu-dien/tat-dan | Từ điển | 320 | Tất-đàn là gìsiddhānta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1045 | Tây phương Cực Lạc /tu-dien/tay-phuong-cuc-lac | Từ điển | 292 | Tây phương Cực Lạc là gìSukhāvatī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1046 | Tết Nguyên Tiêu /tu-dien/tet-nguyen-tieu | Từ điển | 321 | Tết Nguyên Tiêu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1047 | Thả đèn hoa đăng /tu-dien/tha-den-hoa-dang | Từ điển | 302 | Thả đèn hoa đăng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1048 | Tha Hóa Tự Tại thiên /tu-dien/tha-hoa-tu-tai-thien | Từ điển | 319 | Tha Hóa Tự Tại thiên là gìParanimmitavasavattīParanirmitavaśavartin | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1049 | Tha lực /tu-dien/tha-luc | Từ điển | 335 | Tha lực là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1050 | Thạch Đầu Hy Thiên /tu-dien/thach-dau | Từ điển | 301 | Thạch Đầu Hy Thiên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1051 | Thạch động A Gian Ta /tu-dien/thach-dong-a-gian-ta | Từ điển | 257 | Thạch động A Gian Ta là gìAjaṇṭā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1052 | Tham /tu-dien/tham | Từ điển | 332 | Tham là gìlobha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1053 | Tham công án /tu-dien/quan-tu | Từ điển | 326 | Tham công án là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1054 | Tham thiền /tu-dien/tham-thien | Từ điển | 309 | Tham thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1055 | Tham thoại đầu /tu-dien/tham-thoai-dau | Từ điển | 332 | Tham thoại đầu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1056 | Thanh Biện /tu-dien/thanh-bien | Từ điển | 289 | Thanh Biện là gìBhāvaviveka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1057 | Thành Duy Thức Luận /tu-dien/thanh-duy-thuc-luan | Từ điển | 281 | Thành Duy Thức Luận là gìVijñaptimātratāsiddhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1058 | Thành đạo /tu-dien/thanh-dao | Từ điển | 300 | Thành đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1059 | Thành đạo (sự kiện) /tu-dien/thanh-dao-su-kien | Từ điển | 303 | Thành đạo (sự kiện) là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1060 | Thanh Nguyên Hành Tư /tu-dien/thanh-nguyen-hanh-tu | Từ điển | 295 | Thanh Nguyên Hành Tư là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1061 | Thành sở tác trí /tu-dien/thanh-so-tac-tri | Từ điển | 298 | Thành sở tác trí là gìkṛtyānuṣṭhānajñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1062 | Thành tâm /tu-dien/thanh-tam | Từ điển | 295 | Thành tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1063 | Thành Thật Luận /tu-dien/thanh-thuc-luan | Từ điển | 298 | Thành Thật Luận là gìSatyasiddhi Śāstra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1064 | Thanh tịnh /tu-dien/thanh-tinh | Từ điển | 295 | Thanh tịnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1065 | Thanh Tịnh Đại Hải Chúng Bồ Tát /tu-dien/thanh-tinh-dai-hai-chung | Từ điển | 314 | Thanh Tịnh Đại Hải Chúng Bồ Tát là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1066 | Thanh tịnh đạo /tu-dien/thanh-tinh-dao | Từ điển | 327 | Thanh tịnh đạo là gìvisuddhimagga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1067 | Thanh Tịnh Đạo Luận /tu-dien/thanh-tinh-dao-luan | Từ điển | 288 | Thanh Tịnh Đạo Luận là gìVisuddhimagga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1068 | Thanh văn /tu-dien/thanh-van | Từ điển | 319 | Thanh văn là gìśrāvaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1069 | Thành Vương Xá /tu-dien/thanh-vuong-xa | Từ điển | 303 | Thành Vương Xá là gìRājagahaRājagṛha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1070 | Thành Xá Vệ /tu-dien/thanh-xa-ve | Từ điển | 311 | Thành Xá Vệ là gìSāvatthīŚrāvastī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1071 | Tháp chuông /tu-dien/thap-chuong | Từ điển | 269 | Tháp chuông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1072 | Thắng giải /tu-dien/thang-giai | Từ điển | 327 | Thắng giải là gìadhimokkhaadhimokṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1073 | Thần chú /tu-dien/than-chu | Từ điển | 316 | Thần chú là gìmantra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1074 | Thân kiến /tu-dien/than-kien | Từ điển | 296 | Thân kiến là gìsakkāya-diṭṭhisatkāya-dṛṣṭi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1075 | Thân Loan /tu-dien/than-loan | Từ điển | 290 | Thân Loan là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1076 | Thân mật /tu-dien/than-mat | Từ điển | 295 | Thân mật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1077 | Thân nghiệp /tu-dien/than-nghiep | Từ điển | 315 | Thân nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1078 | Thần Tú /tu-dien/than-tu | Từ điển | 313 | Thần Tú là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1079 | Thập ác /tu-dien/thap-ac | Từ điển | 324 | Thập ác là gìdasa akusala-kammapathādaśa akuśala-karmapathāḥ | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1080 | Thập ba la mật /tu-dien/thap-ba-la-mat | Từ điển | 353 | Thập ba la mật là gìDasa pāramī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1081 | Thập bát bất cộng pháp /tu-dien/thap-bat-bat-cong-phap | Từ điển | 278 | Thập bát bất cộng pháp là gìaṣṭādaśa āveṇika-dharma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1082 | Thập bát giới /tu-dien/thap-bat-gioi | Từ điển | 297 | Thập bát giới là gìAṭṭhārasa dhātuAṣṭādaśa dhātu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1083 | Thập bát La Hán /tu-dien/thap-bat-la-han | Từ điển | 294 | Thập bát La Hán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1084 | Thập bất tịnh /tu-dien/thap-bat-tinh | Từ điển | 321 | Thập bất tịnh là gìasubhaaśubha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1085 | Thập Chú /tu-dien/thap-chu | Từ điển | 296 | Thập Chú là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1086 | Thập đại nguyện Phổ Hiền /tu-dien/thap-dai-nguyen-pho-hien | Từ điển | 314 | Thập đại nguyện Phổ Hiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1087 | Thập địa /tu-dien/thap-dia | Từ điển | 297 | Thập địa là gìdaśabhūmi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1088 | Thập điện Diêm Vương /tu-dien/thap-dien-diem-vuong | Từ điển | 317 | Thập điện Diêm Vương là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1089 | Thập giới hỗ cụ /tu-dien/thap-gioi-ho-cu | Từ điển | 343 | Thập giới hỗ cụ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1090 | Thập hạnh /tu-dien/thap-hanh | Từ điển | 332 | Thập hạnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1091 | Thập hiệu /tu-dien/thap-hieu | Từ điển | 284 | Thập hiệu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1092 | Thập hồi hướng /tu-dien/thap-hoi-huong | Từ điển | 286 | Thập hồi hướng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1093 | Thập huyền môn /tu-dien/thap-huyen-mon | Từ điển | 295 | Thập huyền môn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1094 | Thập lục quán /tu-dien/thap-luc-quan | Từ điển | 305 | Thập lục quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1095 | Thập nhị bộ kinh /tu-dien/thap-nhi-bo-kinh | Từ điển | 294 | Thập nhị bộ kinh là gìdvādaśāṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1096 | Thập Nhị Môn Luận /tu-dien/thap-nhi-mon-luan | Từ điển | 302 | Thập Nhị Môn Luận là gìDvādaśanikāya-śāstra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1097 | Thập nhị nhân duyên /tu-dien/thap-nhi-nhan-duyen | Từ điển | 322 | Thập nhị nhân duyên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1098 | Thập nhị xứ /tu-dien/thap-nhi-xu | Từ điển | 277 | Thập nhị xứ là gìDvādasāyatanadvādaśāyatana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1099 | Thập như thị /tu-dien/thap-nhu-thi | Từ điển | 300 | Thập như thị là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1100 | Thập niệm /tu-dien/thap-niem | Từ điển | 298 | Thập niệm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1101 | Thập pháp giới /tu-dien/thap-phap-gioi | Từ điển | 316 | Thập pháp giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1102 | Thập phương /tu-dien/thap-phuong | Từ điển | 285 | Thập phương là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1103 | Thập phương chư Phật /tu-dien/thap-phuong-chu-phat | Từ điển | 260 | Thập phương chư Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1104 | Thập thiện /tu-dien/thap-thien | Từ điển | 351 | Thập thiện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1105 | Thập tín /tu-dien/thap-tin | Từ điển | 300 | Thập tín là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1106 | Thập triền /tu-dien/thap-cau-tam | Từ điển | 287 | Thập triền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1107 | Thập trọng giới /tu-dien/thap-trong-gioi | Từ điển | 258 | Thập trọng giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1108 | Thập trụ /tu-dien/thap-tru | Từ điển | 288 | Thập trụ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1109 | Thất bảo /tu-dien/that-bao | Từ điển | 276 | Thất bảo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1110 | Thất bồ đề phần /tu-dien/that-bo-de-phan | Từ điển | 281 | Thất bồ đề phần là gìSatta bojjhaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1111 | Thất chúng /tu-dien/that-chung | Từ điển | 332 | Thất chúng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1112 | Thất giác chi /tu-dien/that-giac-chi | Từ điển | 317 | Thất giác chi là gìsatta bojjhaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1113 | Thất niệm /tu-dien/that-niem | Từ điển | 275 | Thất niệm là gìmuṭṭhasaccamuṣitasmṛtitā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1114 | Thất Phật /tu-dien/that-phat | Từ điển | 302 | Thất Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1115 | Thất thánh tài /tu-dien/that-thanh-tai | Từ điển | 313 | Thất thánh tài là gìSatta ariyadhana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1116 | Thất thanh tịnh /tu-dien/that-thanh-tinh | Từ điển | 311 | Thất thanh tịnh là gìsatta visuddhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1117 | Thất tình /tu-dien/that-tinh | Từ điển | 279 | Thất tình là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1118 | Thật tướng niệm Phật /tu-dien/that-tuong-niem-phat | Từ điển | 345 | Thật tướng niệm Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1119 | Thế Thân /tu-dien/the-than | Từ điển | 319 | Thế Thân là gìVasubandhu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1120 | Thế Thân Bồ Tát /tu-dien/the-than-bo-tat | Từ điển | 299 | Thế Thân Bồ Tát là gìVasubandhu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1121 | Thị giả /tu-dien/thi-gia | Từ điển | 313 | Thị giả là gìupaṭṭhāka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1122 | Thí thực /tu-dien/tho-tham | Từ điển | 324 | Thí thực là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1123 | Thích Ca Mâu Ni /tu-dien/thich-ca-mau-ni | Từ điển | 350 | Thích Ca Mâu Ni là gìśākyamuni | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1124 | Thích Nhất Hạnh /tu-dien/thich-nhat-hanh | Từ điển | 313 | Thích Nhất Hạnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1125 | Thích Thanh Từ /tu-dien/thich-thanh-tu | Từ điển | 321 | Thích Thanh Từ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1126 | Thiền /tu-dien/thien | Từ điển | 325 | Thiền là gìdhyāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1127 | Thiền chỉ /tu-dien/thien-chi | Từ điển | 278 | Thiền chỉ là gìsamatha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1128 | Thiền duyệt /tu-dien/thien-duyet | Từ điển | 303 | Thiền duyệt là gìjhāna-rati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1129 | Thiện Đạo /tu-dien/thien-dao-dai-su | Từ điển | 301 | Thiện Đạo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1130 | Thiền định /tu-dien/thien-dinh | Từ điển | 331 | Thiền định là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1131 | Thiền đường /tu-dien/thien-duong | Từ điển | 283 | Thiền đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1132 | Thiền hành /tu-dien/thien-hanh | Từ điển | 331 | Thiền hành là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1133 | Thiện hữu thiện báo /tu-dien/thien-huu-thien-bao | Từ điển | 336 | Thiện hữu thiện báo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1134 | Thiên long bát bộ /tu-dien/thien-long-bat-bo | Từ điển | 270 | Thiên long bát bộ là gìaṣṭasenā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1135 | Thiền na /tu-dien/thien-na | Từ điển | 306 | Thiền na là gìjhānadhyāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1136 | Thiền phái Lâm Tế /tu-dien/thien-phai-lam-te | Từ điển | 318 | Thiền phái Lâm Tế là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1137 | Thiền phái Tào Động /tu-dien/thien-phai-tao-dong | Từ điển | 298 | Thiền phái Tào Động là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1138 | Thiền phái Thảo Đường /tu-dien/thien-phai-thao-duong | Từ điển | 301 | Thiền phái Thảo Đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1139 | Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi /tu-dien/thien-phai-ti-ni-da-luu-chi | Từ điển | 275 | Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1140 | Thiền phái Vô Ngôn Thông /tu-dien/thien-phai-vo-ngon-thong | Từ điển | 271 | Thiền phái Vô Ngôn Thông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1141 | Thiền quán /tu-dien/thien-quan | Từ điển | 322 | Thiền quán là gìvipassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1142 | Thiện Tài đồng tử /tu-dien/thien-tai-dong-tu | Từ điển | 304 | Thiện Tài đồng tử là gìSudhana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1143 | Thiện tâm sở /tu-dien/thien-tam-so | Từ điển | 322 | Thiện tâm sở là gìkuśala | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1144 | Thiên Thai tông /tu-dien/thien-thai-tong | Từ điển | 341 | Thiên Thai tông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1145 | Thiền tông /tu-dien/thien-tong | Từ điển | 337 | Thiền tông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1146 | Thiện tri thức /tu-dien/thien-tri-thuc | Từ điển | 348 | Thiện tri thức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1147 | Thiền viện /tu-dien/thien-vien | Từ điển | 266 | Thiền viện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1148 | Thiện Vô Úy /tu-dien/thien-vo-uy | Từ điển | 292 | Thiện Vô Úy là gìŚubhakarasiṃha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1149 | Thiểu dục tri túc /tu-dien/vo-tham | Từ điển | 341 | Thiểu dục tri túc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1150 | Thiếu Khang /tu-dien/thieu-khang-dai-su | Từ điển | 297 | Thiếu Khang là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1151 | Thọ /tu-dien/tho-uan | Từ điển | 300 | Thọ là gìvedanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1152 | Thọ giới /tu-dien/tho-gioi | Từ điển | 307 | Thọ giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1153 | Thọ ký /tu-dien/tho-ky | Từ điển | 291 | Thọ ký là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1154 | Thọ ngũ giới /tu-dien/tho-ngu-gioi | Từ điển | 279 | Thọ ngũ giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1155 | Thọ trì /tu-dien/tho-tri | Từ điển | 308 | Thọ trì là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1156 | Thoại đầu /tu-dien/thoai-dau | Từ điển | 367 | Thoại đầu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1157 | Thoại tham /tu-dien/thoai-tham | Từ điển | 310 | Thoại tham là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1158 | Thông Biện /tu-dien/thong-bien | Từ điển | 287 | Thông Biện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1159 | Thủ /tu-dien/thu | Từ điển | 293 | Thủ là gìupādāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1160 | Thủ ấn /tu-dien/thu-an | Từ điển | 280 | Thủ ấn là gìmudrā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1161 | Thủ tọa /tu-dien/thu-toa | Từ điển | 297 | Thủ tọa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1162 | Thủ tướng /tu-dien/tho-tuong | Từ điển | 282 | Thủ tướng là gìuggaha-nimitta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1163 | Thủ tướng (Học tướng) /tu-dien/thu-tuong-nimitta | Từ điển | 301 | Thủ tướng (Học tướng) là gìuggaha-nimitta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1164 | Thuần Đà /tu-dien/thuan-da | Từ điển | 306 | Thuần Đà là gìCundaCunda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1165 | Thủy biến xứ /tu-dien/thuy-bien-xu | Từ điển | 316 | Thủy biến xứ là gìāpo kasiṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1166 | Thủy giác /tu-dien/thuy-giac | Từ điển | 292 | Thủy giác là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1167 | Thủy lục pháp hội /tu-dien/thuy-luc-phap-hoi | Từ điển | 305 | Thủy lục pháp hội là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1168 | Thụy miên /tu-dien/thuy-mien | Từ điển | 310 | Thụy miên là gìmiddhamiddha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1169 | Thủy Sám /tu-dien/thuy-sam | Từ điển | 316 | Thủy Sám là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1170 | Thuyết nhất thiết hữu bộ /tu-dien/thuyet-nhat-thiet-huu-bo | Từ điển | 313 | Thuyết nhất thiết hữu bộ là gìsarvāstivāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1171 | Thuyết pháp /tu-dien/thuyet-phap | Từ điển | 321 | Thuyết pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1172 | Thư ký (tự viện) /tu-dien/thu-ky-tu-vien | Từ điển | 285 | Thư ký (tự viện) là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1173 | Thừa Viễn /tu-dien/thua-vien-dai-su | Từ điển | 301 | Thừa Viễn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1174 | Thức /tu-dien/thuc-uan | Từ điển | 304 | Thức là gìviññāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1175 | Thức vô biên xứ /tu-dien/thuc-vo-bien-xu | Từ điển | 272 | Thức vô biên xứ là gìviññāṇañcāyatanavijñānānantyāyatana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1176 | Thực yếm tưởng /tu-dien/thuc-quan | Từ điển | 293 | Thực yếm tưởng là gìāhāre paṭikūla-saññā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1177 | Thức-xoa-ma-na /tu-dien/thuc-xoa-ma-na | Từ điển | 280 | Thức-xoa-ma-na là gìsikkhamānāśikṣamāṇā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1178 | Thường Bất Khinh Bồ Tát /tu-dien/thuong-bat-khinh-bo-tat | Từ điển | 276 | Thường Bất Khinh Bồ Tát là gìSadāparibhūta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1179 | Thường lạc ngã tịnh /tu-dien/thuong-lac-nga-tinh | Từ điển | 327 | Thường lạc ngã tịnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1180 | Thường Tinh Tấn Bồ Tát /tu-dien/thuong-tinh-tan-bo-tat | Từ điển | 283 | Thường Tinh Tấn Bồ Tát là gìNityodyukta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1181 | Thượng tọa /tu-dien/thuong-toa | Từ điển | 273 | Thượng tọa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1182 | Thượng tọa bộ /tu-dien/thuong-toa-bo | Từ điển | 319 | Thượng tọa bộ là gìtheravāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1183 | Tịch chiếu /tu-dien/tich-chieu | Từ điển | 271 | Tịch chiếu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1184 | Tịch diệt /tu-dien/tich-diet | Từ điển | 289 | Tịch diệt là gìśānti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1185 | Tích Lan /tu-dien/tich-lan | Từ điển | 289 | Tích Lan là gìTambapaṇṇiSiṃhala | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1186 | Tịch Thiên /tu-dien/tich-thien | Từ điển | 321 | Tịch Thiên là gìŚāntideva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1187 | Tích trượng /tu-dien/tich-truong | Từ điển | 286 | Tích trượng là gìkhakkharakhakkhara | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1188 | Tiệm tu /tu-dien/tiem-tu | Từ điển | 331 | Tiệm tu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1189 | Tiểu Bộ /tu-dien/tieu-bo | Từ điển | 317 | Tiểu Bộ là gìKhuddaka Nikāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1190 | Tiêu Diện Đại Sĩ /tu-dien/tieu-dien-dai-si | Từ điển | 315 | Tiêu Diện Đại Sĩ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1191 | Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú /tu-dien/tieu-tai-cat-tuong-than-chu | Từ điển | 325 | Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1192 | Tilopa /tu-dien/tilopa | Từ điển | 306 | Tilopa là gìTilopa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1193 | Tín /tu-dien/tin | Từ điển | 348 | Tín là gìśraddhā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1194 | Tín nguyện hạnh /tu-dien/tinh-do-tam | Từ điển | 324 | Tín nguyện hạnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1195 | Tịnh độ /tu-dien/tinh-do | Từ điển | 317 | Tịnh độ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1196 | Tịnh độ tông /tu-dien/tinh-do-tong | Từ điển | 303 | Tịnh độ tông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1197 | Tỉnh giác /tu-dien/tinh-giac | Từ điển | 285 | Tỉnh giác là gìsampajañña | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1198 | Tịnh lự /tu-dien/tinh-luy | Từ điển | 306 | Tịnh lự là gìjhānadhyāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1199 | Tịnh nghiệp tam phước /tu-dien/tinh-nghiep-tam-phuc | Từ điển | 302 | Tịnh nghiệp tam phước là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1200 | Tịnh nhân /tu-dien/tinh-nhan | Từ điển | 291 | Tịnh nhân là gìkappiyakāraka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1201 | Tịnh tâm /tu-dien/tinh-tam | Từ điển | 301 | Tịnh tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1202 | Tinh tấn /tu-dien/tinh-tan | Từ điển | 320 | Tinh tấn là gìvīrya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1203 | Tinh tấn ba la mật /tu-dien/bo-de-quyen | Từ điển | 318 | Tinh tấn ba la mật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1204 | Tinh tấn giác chi /tu-dien/tinh-tan-giac-chi | Từ điển | 347 | Tinh tấn giác chi là gìvīriya-sambojjhaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1205 | Tịnh tọa /tu-dien/tho-trang | Từ điển | 283 | Tịnh tọa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1206 | Tịnh tông thập tam tổ /tu-dien/tinh-tong-thap-tam-to | Từ điển | 303 | Tịnh tông thập tam tổ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1207 | Tịnh trù /tu-dien/tinh-tru | Từ điển | 292 | Tịnh trù là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1208 | Tịnh xá /tu-dien/tinh-xa | Từ điển | 305 | Tịnh xá là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1209 | Tọa cụ /tu-dien/toa-cu | Từ điển | 318 | Tọa cụ là gìnisīdananiṣīdana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1210 | Tọa thiền /tu-dien/toa-thien | Từ điển | 291 | Tọa thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1211 | Toàn Nhật /tu-dien/toan-nhat | Từ điển | 324 | Toàn Nhật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1212 | Tổ đường /tu-dien/to-duong | Từ điển | 290 | Tổ đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1213 | Tổ sư /tu-dien/to-su | Từ điển | 305 | Tổ sư là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1214 | Tổ sư thiền /tu-dien/to-su-thien | Từ điển | 306 | Tổ sư thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1215 | Tô Tần Đà /tu-dien/to-tan-da | Từ điển | 295 | Tô Tần Đà là gìSubinda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1216 | Tối Trừng /tu-dien/toi-trung | Từ điển | 265 | Tối Trừng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1217 | Tông Khách Ba /tu-dien/tong-khach-ba | Từ điển | 323 | Tông Khách Ba là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1218 | Tông Quy Ngưỡng /tu-dien/quy-nguong-tong | Từ điển | 267 | Tông Quy Ngưỡng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1219 | Tợ tướng /tu-dien/tu-tuong | Từ điển | 282 | Tợ tướng là gìpaṭibhāga-nimitta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1220 | Tợ tướng (Quang tướng) /tu-dien/tu-tuong-dinh | Từ điển | 273 | Tợ tướng (Quang tướng) là gìpaṭibhāga-nimitta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1221 | Trà tỳ /tu-dien/tra-ty | Từ điển | 331 | Trà tỳ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1222 | Trạch diệt vô vi /tu-dien/trach-diet-vo-vi | Từ điển | 301 | Trạch diệt vô vi là gìpaṭisaṅkhānirodhapratisaṃkhyānirodha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1223 | Trạch pháp /tu-dien/trach-phap | Từ điển | 322 | Trạch pháp là gìdhammavicayadharmapravicaya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1224 | Trai đàn /tu-dien/trai-dan | Từ điển | 303 | Trai đàn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1225 | Trai đường /tu-dien/trai-duong | Từ điển | 296 | Trai đường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1226 | Trai tăng /tu-dien/trai-tang | Từ điển | 307 | Trai tăng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1227 | Tràng hạt /tu-dien/trang-hat | Từ điển | 287 | Tràng hạt là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1228 | Tràng phan /tu-dien/trang-phan | Từ điển | 273 | Tràng phan là gìdhvaja | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1229 | Trạo cử /tu-dien/trao-cu | Từ điển | 315 | Trạo cử là gìuddhaccaauddhatya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1230 | Trần Na /tu-dien/tran-na | Từ điển | 304 | Trần Na là gìDignāga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1231 | Trần Nhân Tông /tu-dien/tran-nhan-tong | Từ điển | 320 | Trần Nhân Tông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1232 | Trần sa hoặc /tu-dien/tran-sa-hoac | Từ điển | 318 | Trần sa hoặc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1233 | Tri ân /tu-dien/tri-an | Từ điển | 307 | Tri ân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1234 | Trì chú /tu-dien/tri-chu | Từ điển | 299 | Trì chú là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1235 | Trì danh niệm Phật /tu-dien/tri-danh-niem-phat | Từ điển | 295 | Trì danh niệm Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1236 | Trì giới /tu-dien/tri-gioi | Từ điển | 285 | Trì giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1237 | Tri khách /tu-dien/tri-khach | Từ điển | 306 | Tri khách là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1238 | Trí Khải /tu-dien/tri-khai | Từ điển | 283 | Trí Khải là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1239 | Tri khố /tu-dien/tri-kho | Từ điển | 304 | Tri khố là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1240 | Tri sự /tu-dien/tri-su | Từ điển | 316 | Tri sự là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1241 | Triền cái /tu-dien/trien-cai | Từ điển | 359 | Triền cái là gìnīvaraṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1242 | Triệu Châu /tu-dien/trieu-chau | Từ điển | 336 | Triệu Châu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1243 | Triệu Châu Tùng Thẩm /tu-dien/trieu-chau-tung-tham | Từ điển | 274 | Triệu Châu Tùng Thẩm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1244 | Trống /tu-dien/trong-bat-nha | Từ điển | 255 | Trống là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1245 | Trống bát-nhã /tu-dien/trong-bat-nha-2 | Từ điển | 284 | Trống bát-nhã là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1246 | Trợ niệm /tu-dien/tro-niem | Từ điển | 260 | Trợ niệm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1247 | Trụ đá A Dục /tu-dien/tru-da-a-duc | Từ điển | 307 | Trụ đá A Dục là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1248 | Trụ trì /tu-dien/tru-tri | Từ điển | 358 | Trụ trì là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1249 | Trúc Lâm Tịnh Xá /tu-dien/truc-lam-tinh-xa | Từ điển | 323 | Trúc Lâm Tịnh Xá là gìVeḷuvanaVeṇuvana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1250 | Trúc Lâm Yên Tử /tu-dien/truc-lam-yen-tu | Từ điển | 323 | Trúc Lâm Yên Tử là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1251 | Trung ấm /tu-dien/trung-am | Từ điển | 322 | Trung ấm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1252 | Trung ấm thân /tu-dien/trung-am-than | Từ điển | 356 | Trung ấm thân là gìantarābhava | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1253 | Trung Bộ /tu-dien/trung-bo | Từ điển | 294 | Trung Bộ là gìMajjhima Nikāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1254 | Trung đạo /tu-dien/trung-dao | Từ điển | 306 | Trung đạo là gìmajjhimā paṭipadā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1255 | Trung đạo đệ nhất nghĩa /tu-dien/trung-dao-de-nhat-nghia | Từ điển | 293 | Trung đạo đệ nhất nghĩa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1256 | Trung Luận /tu-dien/trung-luan | Từ điển | 298 | Trung Luận là gìMūlamadhyamakakārikā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1257 | Trung quán /tu-dien/trung-quan | Từ điển | 313 | Trung quán là gìmadhyamaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1258 | Trùng trùng duyên khởi /tu-dien/trung-trung-duyen-khoi | Từ điển | 308 | Trùng trùng duyên khởi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1259 | Truyền giới /tu-dien/truyen-gioi | Từ điển | 325 | Truyền giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1260 | Truyền thừa /tu-dien/truyen-thua | Từ điển | 321 | Truyền thừa là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1261 | Trừ Cái Chướng Bồ Tát /tu-dien/tru-cai-chuong-bo-tat | Từ điển | 287 | Trừ Cái Chướng Bồ Tát là gìSarvanīvaraṇaviṣkambhin | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1262 | Trực chỉ nhân tâm /tu-dien/truc-chi | Từ điển | 343 | Trực chỉ nhân tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1263 | Trực chuyết /tu-dien/truc-chuyet | Từ điển | 302 | Trực chuyết là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1264 | Trường Bộ /tu-dien/truong-bo | Từ điển | 272 | Trường Bộ là gìDīgha Nikāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1265 | Trưởng lão bộ /tu-dien/thuong-toa-bo-phai | Từ điển | 284 | Trưởng lão bộ là gìTheravāda / SthaviravādaSthaviravāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1266 | Trưởng Lão Ni Kệ /tu-dien/truong-lao-ni-ke | Từ điển | 292 | Trưởng Lão Ni Kệ là gìTherīgāthā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1267 | Trưởng Lão Tăng Kệ /tu-dien/truong-lao-tang-ke | Từ điển | 323 | Trưởng Lão Tăng Kệ là gìTheragāthā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1268 | Tu Bồ Đề /tu-dien/tu-bo-de | Từ điển | 398 | Tu Bồ Đề là gìSubhūtiSubhūti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1269 | Tu đà hoàn /tu-dien/tu-da-hoan | Từ điển | 320 | Tu đà hoàn là gìsotāpanna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1270 | Tu nhân tích đức /tu-dien/tu-nhan-tich-duc | Từ điển | 339 | Tu nhân tích đức là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1271 | Tu tâm dưỡng tánh /tu-dien/tu-tam-tu-tinh | Từ điển | 310 | Tu tâm dưỡng tánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1272 | Tu Xà Đa /tu-dien/tu-xa-da | Từ điển | 285 | Tu Xà Đa là gìSujātāSujātā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1273 | Tục đế /tu-dien/tuc-de | Từ điển | 327 | Tục đế là gìsammuti-saccasaṃvṛti-satya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1274 | Tuệ /tu-dien/tue | Từ điển | 321 | Tuệ là gìpaññāprajñā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1275 | Tuệ căn /tu-dien/tue-can | Từ điển | 312 | Tuệ căn là gìpaññindriya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1276 | Tuệ chuyển tộc (Chuyển tánh) /tu-dien/tue-chuyen-toc | Từ điển | 281 | Tuệ chuyển tộc (Chuyển tánh) là gìgotrabhū ñāṇagotrabhū | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1277 | Tuệ dục thoát /tu-dien/tue-duc-thoat | Từ điển | 323 | Tuệ dục thoát là gìmuñcitukamyatā-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1278 | Tuệ đạo /tu-dien/tue-dao | Từ điển | 304 | Tuệ đạo là gìmagga-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1279 | Tuệ hành xả /tu-dien/tue-hanh-xa | Từ điển | 285 | Tuệ hành xả là gìsaṅkhārupekkhā-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1280 | Tuệ hoại diệt /tu-dien/tue-hoai-diet | Từ điển | 294 | Tuệ hoại diệt là gìbhaṅga-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1281 | Tuệ kinh úy /tu-dien/tue-kinh-uy | Từ điển | 308 | Tuệ kinh úy là gìbhaya-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1282 | Tuệ muốn giải thoát /tu-dien/tue-muon-giai-thoat | Từ điển | 292 | Tuệ muốn giải thoát là gìmuñcitukamyatā ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1283 | Tuệ nguy hại (Quá hoạn) /tu-dien/tue-nguy-hai | Từ điển | 310 | Tuệ nguy hại (Quá hoạn) là gìādīnava ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1284 | Tuệ nhãn /tu-dien/tue-nhan | Từ điển | 314 | Tuệ nhãn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1285 | Tuệ quả /tu-dien/tue-qua | Từ điển | 305 | Tuệ quả là gìphala-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1286 | Tuệ sợ hãi /tu-dien/tue-so-hai | Từ điển | 268 | Tuệ sợ hãi là gìbhaya-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1287 | Tuệ thẩm sát (Tư duy tuệ) /tu-dien/tue-tham-sat | Từ điển | 286 | Tuệ thẩm sát (Tư duy tuệ) là gìsammasana ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1288 | Tuệ thấy sinh diệt /tu-dien/tue-sinh-diet | Từ điển | 309 | Tuệ thấy sinh diệt là gìudayabbaya-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1289 | Tuệ thuận thứ /tu-dien/tue-thuan-thu | Từ điển | 281 | Tuệ thuận thứ là gìanuloma-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1290 | Tuệ Trung Thượng Sĩ /tu-dien/tue-trung-thuong-si | Từ điển | 310 | Tuệ Trung Thượng Sĩ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1291 | Tuệ tương quan nhân quả /tu-dien/tue-tuong-quan-nhan-qua | Từ điển | 326 | Tuệ tương quan nhân quả là gìpaccayapariggaha ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1292 | Tuệ yếm ly /tu-dien/tue-uy-yem | Từ điển | 320 | Tuệ yếm ly là gìnibbidā-ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1293 | Tuệ yếm ly (Nhàm chán) /tu-dien/tue-yem-ly | Từ điển | 278 | Tuệ yếm ly (Nhàm chán) là gìnibbidā ñāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1294 | Tulku /tu-dien/tulku | Từ điển | 364 | Tulku là gìnirmāṇakāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1295 | Tụng giới /tu-dien/tung-gioi | Từ điển | 292 | Tụng giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1296 | Tụng kinh /tu-dien/tung-kinh | Từ điển | 297 | Tụng kinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1297 | Tùy duyên /tu-dien/tuy-duyen | Từ điển | 328 | Tùy duyên là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1298 | Tùy hỷ /tu-dien/tuy-hy | Từ điển | 268 | Tùy hỷ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1299 | Tùy miên /tu-dien/tuy-mien | Từ điển | 294 | Tùy miên là gìanusayaanuśaya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1300 | Tùy phiền não /tu-dien/tuy-phien-nao | Từ điển | 275 | Tùy phiền não là gìupakkilesaupakleśa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1301 | Tùy quán /tu-dien/tuy-quan | Từ điển | 264 | Tùy quán là gìanupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1302 | Tùy tức /tu-dien/tuy-tuc | Từ điển | 314 | Tùy tức là gìanugama | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1303 | Tùy tức quán /tu-dien/tuy-tuc-quan | Từ điển | 277 | Tùy tức quán là gìanubandhanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1304 | Từ /tu-dien/tu | Từ điển | 308 | Từ là gìmettā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1305 | Tứ (thiền chi) /tu-dien/tu-thien-chi | Từ điển | 309 | Tứ (thiền chi) là gìvicāravicāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1306 | Tứ A-hàm /tu-dien/tu-a-ham | Từ điển | 338 | Tứ A-hàm là gìĀgama | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1307 | Tứ ba-la-di /tu-dien/tu-ba-la-di | Từ điển | 310 | Tứ ba-la-di là gìpārājikapārājika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1308 | Tứ bất hoại tín /tu-dien/tu-bat-hoai-tin | Từ điển | 302 | Tứ bất hoại tín là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1309 | Tứ bất hộ /tu-dien/tu-bat-ho | Từ điển | 296 | Tứ bất hộ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1310 | Từ bi /tu-dien/tu-bi | Từ điển | 291 | Từ bi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1311 | Từ bi hỷ xả /tu-dien/tu-bi-hy-xa | Từ điển | 309 | Từ bi hỷ xả là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1312 | Từ bi quán /tu-dien/tu-bi-quan | Từ điển | 297 | Từ bi quán là gìmettā-bhāvanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1313 | Tứ chánh cần /tu-dien/tu-chanh-can | Từ điển | 327 | Tứ chánh cần là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1314 | Tứ chúng /tu-dien/tu-chung | Từ điển | 295 | Tứ chúng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1315 | Tứ chủng thanh tịnh /tu-dien/tu-chung-thanh-tinh | Từ điển | 305 | Tứ chủng thanh tịnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1316 | Tự chứng phần /tu-dien/tu-chung-phan | Từ điển | 332 | Tự chứng phần là gìsvasaṃvitti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1317 | Tứ cú phân biệt /tu-dien/tu-cu-phan-biet | Từ điển | 281 | Tứ cú phân biệt là gìcatuṣkoṭicatuṣkoṭi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1318 | Tứ Diệu Đế /tu-dien/tu-dieu-de | Từ điển | 325 | Tứ Diệu Đế là gìcattāri ariyasaccāni | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1319 | Tư đà hàm /tu-dien/tu-da-ham | Từ điển | 355 | Tư đà hàm là gìsakadāgāmi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1320 | Tứ đại /tu-dien/tu-dai | Từ điển | 314 | Tứ đại là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1321 | Tứ đại bộ châu /tu-dien/tu-dai-bo-chau | Từ điển | 323 | Tứ đại bộ châu là gìCatur-dvīpa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1322 | Tứ đại giai không /tu-dien/tu-dai-giai-khong | Từ điển | 319 | Tứ đại giai không là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1323 | Tứ đại quán /tu-dien/tu-dai-quan | Từ điển | 324 | Tứ đại quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1324 | Tứ đại Thanh văn /tu-dien/tu-dai-thanh-van | Từ điển | 288 | Tứ đại Thanh văn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1325 | Tứ đại thiên vương /tu-dien/tu-dai-thien-vuong | Từ điển | 274 | Tứ đại thiên vương là gìCaturmahārāja | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1326 | Từ Đạo Hạnh /tu-dien/tu-dao-hanh | Từ điển | 306 | Từ Đạo Hạnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1327 | Tứ gia hạnh /tu-dien/tu-gia-hanh | Từ điển | 287 | Tứ gia hạnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1328 | Tứ giới sai biệt /tu-dien/tu-gioi-sai-biet | Từ điển | 301 | Tứ giới sai biệt là gìcatudhātu-vavatthāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1329 | Tứ hành tướng khổ đế /tu-dien/tu-hanh-tuong | Từ điển | 285 | Tứ hành tướng khổ đế là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1330 | Tứ hoằng thệ nguyện /tu-dien/tu-hoang-the-nguyen | Từ điển | 303 | Tứ hoằng thệ nguyện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1331 | Tứ khẩu nghiệp /tu-dien/tu-cu-vong-ngu | Từ điển | 287 | Tứ khẩu nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1332 | Tứ không định /tu-dien/tu-khong-dinh | Từ điển | 289 | Tứ không định là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1333 | Tự lợi lợi tha /tu-dien/tu-loi-loi-tha | Từ điển | 281 | Tự lợi lợi tha là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1334 | Tự lực /tu-dien/tu-luc | Từ điển | 299 | Tự lực là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1335 | Tứ ma /tu-dien/tu-ma | Từ điển | 248 | Tứ ma là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1336 | Tứ nhiếp /tu-dien/tu-nhiep | Từ điển | 313 | Tứ nhiếp là gìSaṅgahavatthuSaṃgrahavastu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1337 | Tứ nhiếp pháp /tu-dien/tu-nhiep-phap | Từ điển | 356 | Tứ nhiếp pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1338 | Tứ như ý túc /tu-dien/tu-nhu-y-tuc | Từ điển | 300 | Tứ như ý túc là gìIddhipādaṚddhipāda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1339 | Tứ niệm xứ /tu-dien/tu-niem-xu | Từ điển | 318 | Tứ niệm xứ là gìsatipaṭṭhāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1340 | Tứ oai nghi /tu-dien/tu-oai-nghi | Từ điển | 277 | Tứ oai nghi là gìcattāro iriyāpathācatur-īryāpatha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1341 | Tứ pháp giới /tu-dien/tu-phap-gioi | Từ điển | 302 | Tứ pháp giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1342 | Tứ phần /tu-dien/tam-phan | Từ điển | 345 | Tứ phần là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1343 | Tứ phần luật /tu-dien/tu-phan-luat | Từ điển | 294 | Tứ phần luật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1344 | Tứ quả /tu-dien/tu-qua | Từ điển | 341 | Tứ quả là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1345 | Tứ sinh /tu-dien/tu-sinh | Từ điển | 285 | Tứ sinh là gìcatasso yoniyocatur-yoni | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1346 | Tự tánh /tu-dien/tam-tinh | Từ điển | 296 | Tự tánh là gìsabhāvasvabhāva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1347 | Tự tánh Di Đà /tu-dien/tu-tanh-di-da | Từ điển | 348 | Tự tánh Di Đà là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1348 | Tự tánh không /tu-dien/tu-tanh-khong | Từ điển | 316 | Tự tánh không là gìsvabhāva-śūnyatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1349 | Tự tánh thanh tịnh Niết bàn /tu-dien/tu-chung-niet-ban | Từ điển | 312 | Tự tánh thanh tịnh Niết bàn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1350 | Tự tánh thanh tịnh tâm /tu-dien/tam-tinh-bon-nhien | Từ điển | 302 | Tự tánh thanh tịnh tâm là gìpabhassara cittaprakṛti-prabhāsvara-citta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1351 | Tứ tất đàn /tu-dien/tu-tat-dan | Từ điển | 299 | Tứ tất đàn là gìSiddhānta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1352 | Tứ thánh /tu-dien/tu-thanh-chung | Từ điển | 279 | Tứ thánh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1353 | Tứ thánh đế /tu-dien/tu-thanh-de | Từ điển | 312 | Tứ thánh đế là gìcattāri ariyasaccānicatvāri āryasatyāni | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1354 | Tứ thập bát nguyện /tu-dien/tu-thap-bat-nguyen | Từ điển | 332 | Tứ thập bát nguyện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1355 | Tử thi quán /tu-dien/tu-thi-quan | Từ điển | 292 | Tử thi quán là gìnavasīvathika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1356 | Tử thi quán (Cửu tưởng quán) /tu-dien/quan-tu-thi | Từ điển | 296 | Tử thi quán (Cửu tưởng quán) là gìnavasivathika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1357 | Tứ thiền /tu-dien/tu-thien | Từ điển | 334 | Tứ thiền là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1358 | Tứ thiền bát định /tu-dien/tu-thien-bat-dinh | Từ điển | 300 | Tứ thiền bát định là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1359 | Tứ Thiên Vương /tu-dien/tu-thien-vuong | Từ điển | 344 | Tứ Thiên Vương là gìCātummahārājikaCaturmahārāja | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1360 | Tứ thọ ký /tu-dien/tu-tho-ky | Từ điển | 264 | Tứ thọ ký là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1361 | Tứ thực /tu-dien/tu-thuc | Từ điển | 298 | Tứ thực là gìCattāro āhārāCatvāra āhārāḥ | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1362 | Tứ thức trụ /tu-dien/tu-thuc-tru | Từ điển | 283 | Tứ thức trụ là gìcatuvviññāṇaṭṭhiti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1363 | Tứ trí /tu-dien/tu-tri | Từ điển | 294 | Tứ trí là gìcatvāri jñānāni | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1364 | Tứ trọng ân /tu-dien/tu-trong-an | Từ điển | 314 | Tứ trọng ân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1365 | Tự tứ /tu-dien/tu-tu | Từ điển | 357 | Tự tứ là gìpavāraṇā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1366 | Tứ tướng /tu-dien/tu-tuong-chap | Từ điển | 314 | Tứ tướng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1367 | Tự viện /tu-dien/tu-vien | Từ điển | 299 | Tự viện là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1368 | Tứ vô lượng (Bốn phạm trú) /tu-dien/tu-vo-luong | Từ điển | 295 | Tứ vô lượng (Bốn phạm trú) là gìbrahmavihārabrahmavihāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1369 | Tứ vô lượng quán /tu-dien/tu-vo-luong-quan | Từ điển | 301 | Tứ vô lượng quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1370 | Tứ vô lượng tâm /tu-dien/tu-vo-luong-tam | Từ điển | 307 | Tứ vô lượng tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1371 | Tứ vô ngại biện /tu-dien/tu-vo-ngai-bien | Từ điển | 275 | Tứ vô ngại biện là gìPaṭisambhidāPratisaṃvid | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1372 | Tứ vô úy /tu-dien/tu-vo-uy | Từ điển | 316 | Tứ vô úy là gìvaiśāradya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1373 | Tứ y /tu-dien/tu-y | Từ điển | 351 | Tứ y là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1374 | Tứ y pháp /tu-dien/tu-y-phap | Từ điển | 282 | Tứ y pháp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1375 | Tức tâm thị Phật /tu-dien/tuc-tam-thi-phat | Từ điển | 333 | Tức tâm thị Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1376 | Tức tâm tức Phật /tu-dien/tuc-tam-tuc-phat | Từ điển | 304 | Tức tâm tức Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1377 | Tức thân thành Phật /tu-dien/tuc-than-thanh-phat | Từ điển | 322 | Tức thân thành Phật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1378 | Tưởng /tu-dien/tuong-uan | Từ điển | 344 | Tưởng là gìsaññā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1379 | Tương chao /tu-dien/tuong-chao | Từ điển | 307 | Tương chao là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1380 | Tướng hảo /tu-dien/tuong-hao | Từ điển | 324 | Tướng hảo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1381 | Tướng phần /tu-dien/tuong-phan | Từ điển | 324 | Tướng phần là gìnimittabhāga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1382 | Tương Ưng Bộ /tu-dien/tuong-ung-bo | Từ điển | 287 | Tương Ưng Bộ là gìSaṃyutta Nikāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1383 | Tỳ kheo /tu-dien/ty-kheo | Từ điển | 344 | Tỳ kheo là gìbhikkhu | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1384 | Tỳ kheo ni /tu-dien/ty-kheo-ni | Từ điển | 305 | Tỳ kheo ni là gìbhikkhunī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1385 | Tỳ Lô Giá Na /tu-dien/ty-lo-gia-na | Từ điển | 266 | Tỳ Lô Giá Na là gìVairocana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1386 | Tỷ lượng /tu-dien/ty-luong | Từ điển | 277 | Tỷ lượng là gìanumāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1387 | Tỳ Ni Đa Lưu Chi /tu-dien/ty-ni-da-luu-chi | Từ điển | 291 | Tỳ Ni Đa Lưu Chi là gìVinītaruci | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1388 | Tỳ Xá Khư /tu-dien/ty-xa-khu | Từ điển | 259 | Tỳ Xá Khư là gìVisākhāViśākhā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1389 | Tỳ Xá Ly /tu-dien/ty-xa-ly | Từ điển | 320 | Tỳ Xá Ly là gìVesālīVaiśālī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1390 | Tỳ-ni /tu-dien/ty-ni | Từ điển | 260 | Tỳ-ni là gìvinayavinaya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1391 | Uất Đầu Lam Phất /tu-dien/ut-da-da-la | Từ điển | 319 | Uất Đầu Lam Phất là gìUddaka RāmaputtaUdraka Rāmaputra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1392 | Uất-đa-la-tăng /tu-dien/uat-da-la-tang | Từ điển | 325 | Uất-đa-la-tăng là gìuttarāsaṅgauttarāsaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1393 | Ứng hóa thân /tu-dien/ung-hoa-than | Từ điển | 295 | Ứng hóa thân là gìnirmāṇakāya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1394 | Ưng vô sở trụ /tu-dien/ung-vo-so-tru | Từ điển | 288 | Ưng vô sở trụ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1395 | Ương Quật Ma La /tu-dien/uong-quat-ma-la | Từ điển | 357 | Ương Quật Ma La là gìAṅgulimālaAṅgulimāla | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1396 | Ưu bà di /tu-dien/uu-ba-di | Từ điển | 347 | Ưu bà di là gìupāsikāupāsikā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1397 | Ưu Ba Ly /tu-dien/uu-ba-ly | Từ điển | 354 | Ưu Ba Ly là gìUpāliUpāli | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1398 | Ưu bà tắc /tu-dien/uu-ba-tac | Từ điển | 299 | Ưu bà tắc là gìupāsakaupāsaka | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1399 | Vạn Hạnh /tu-dien/van-hanh | Từ điển | 281 | Vạn Hạnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1400 | Vạn pháp giai không /tu-dien/van-phap-giai-khong | Từ điển | 304 | Vạn pháp giai không là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1401 | Vãng sinh /tu-dien/vang-sinh | Từ điển | 286 | Vãng sinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1402 | Văn Thù /tu-dien/van-thu | Từ điển | 328 | Văn Thù là gìmañjuśrī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1403 | Vân Môn Văn Yển /tu-dien/van-mon-van-yen | Từ điển | 288 | Vân Môn Văn Yển là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1404 | Vân Nham Đàm Thạnh /tu-dien/van-nham-dam-thanh | Từ điển | 312 | Vân Nham Đàm Thạnh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1405 | Vesak /tu-dien/vesak | Từ điển | 320 | Vesak là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1406 | Vị chí định /tu-dien/vi-chi-dinh | Từ điển | 278 | Vị chí định là gìanāgamya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1407 | Vi Đà Hộ Pháp /tu-dien/vi-da-ho-phap | Từ điển | 293 | Vi Đà Hộ Pháp là gìSkanda | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1408 | Vi Đề Hy /tu-dien/vi-de-hy | Từ điển | 313 | Vi Đề Hy là gìVedehīVaidehī | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1409 | Viên Chiếu /tu-dien/vien-chieu | Từ điển | 314 | Viên Chiếu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1410 | Viên dung vô ngại /tu-dien/vien-dung-vo-ngai | Từ điển | 283 | Viên dung vô ngại là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1411 | Viên đốn chỉ quán /tu-dien/vien-don-chi-quan | Từ điển | 302 | Viên đốn chỉ quán là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1412 | Viên giáo /tu-dien/vien-giao | Từ điển | 339 | Viên giáo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1413 | Viên mãn /tu-dien/vien-man | Từ điển | 327 | Viên mãn là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1414 | Viên Ngộ Khắc Cần /tu-dien/vien-ngo-khac-can | Từ điển | 315 | Viên Ngộ Khắc Cần là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1415 | Viên thành thật /tu-dien/vien-thanh-that | Từ điển | 301 | Viên thành thật là gìpariniṣpanna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1416 | Vĩnh Minh Diên Thọ /tu-dien/vinh-minh-dien-tho | Từ điển | 279 | Vĩnh Minh Diên Thọ là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1417 | Vọng niệm /tu-dien/vong-niem | Từ điển | 308 | Vọng niệm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1418 | Vọng tâm /tu-dien/vong-tam | Từ điển | 344 | Vọng tâm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1419 | Vọng tưởng /tu-dien/vong-tuong | Từ điển | 318 | Vọng tưởng là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1420 | Vô biểu sắc /tu-dien/vo-bieu-sac | Từ điển | 305 | Vô biểu sắc là gìavijñaptirūpa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1421 | Vô duyên đại từ đồng thể đại bi /tu-dien/vo-duyen-dai-tu-dong-the-dai-bi | Từ điển | 330 | Vô duyên đại từ đồng thể đại bi là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1422 | Vô gián địa ngục /tu-dien/vo-gian-dia-nguc | Từ điển | 360 | Vô gián địa ngục là gìAvīciAvīci | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1423 | Vô ký /tu-dien/vo-ky | Từ điển | 313 | Vô ký là gìavyākataavyākṛta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1424 | Vô lậu /tu-dien/tam-vo-lau | Từ điển | 323 | Vô lậu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1425 | Vô minh /tu-dien/vo-minh | Từ điển | 319 | Vô minh là gìavijjā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1426 | Vô minh hoặc /tu-dien/vo-minh-hoac | Từ điển | 317 | Vô minh hoặc là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1427 | Vô Môn Quan /tu-dien/vo-mon-quan | Từ điển | 263 | Vô Môn Quan là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1428 | Vô ngã /tu-dien/vo-nga | Từ điển | 309 | Vô ngã là gìanatta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1429 | Vô ngã quán /tu-dien/vo-nga-quan | Từ điển | 324 | Vô ngã quán là gìanattānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1430 | Vô ngại /tu-dien/vo-ngai | Từ điển | 301 | Vô ngại là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1431 | Vô Ngại Giải Đạo /tu-dien/vo-ngai-giai-dao | Từ điển | 308 | Vô Ngại Giải Đạo là gìPaṭisambhidāmagga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1432 | Vô Ngôn Thông /tu-dien/vo-ngon-thong | Từ điển | 265 | Vô Ngôn Thông là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1433 | Vô nguyện tam muội /tu-dien/vo-nguyen-tam-muoi | Từ điển | 322 | Vô nguyện tam muội là gìappaṇihita-samādhiapraṇihita-samādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1434 | Vô niệm /tu-dien/thanh-tinh-tam | Từ điển | 314 | Vô niệm là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1435 | Vô phân biệt trí /tu-dien/vo-phan-biet-tri | Từ điển | 301 | Vô phân biệt trí là gìnirvikalpa-jñāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1436 | Vô quý /tu-dien/vo-quy | Từ điển | 301 | Vô quý là gìanottappaanapatrāpya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1437 | Vô sanh pháp nhẫn /tu-dien/vo-sanh-phap-nhan | Từ điển | 290 | Vô sanh pháp nhẫn là gìanutpattika-dharma-kṣānti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1438 | Vô sắc giới /tu-dien/vo-sac-gioi | Từ điển | 355 | Vô sắc giới là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1439 | Vô sân /tu-dien/vo-san | Từ điển | 287 | Vô sân là gìadosaadveṣa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1440 | Vô si /tu-dien/vo-si | Từ điển | 325 | Vô si là gìamohaamoha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1441 | Vô sinh /tu-dien/tho-mang | Từ điển | 308 | Vô sinh là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1442 | Vô sinh pháp nhẫn /tu-dien/vo-sinh-phap-nhan | Từ điển | 308 | Vô sinh pháp nhẫn là gìanutpattika-dharma-kṣānti | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1443 | Vô sở đắc /tu-dien/vo-so-dac | Từ điển | 292 | Vô sở đắc là gìanupalabdhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1444 | Vô sở hữu xứ /tu-dien/vo-so-huu-xu | Từ điển | 304 | Vô sở hữu xứ là gìākiñcaññāyatanaākiṃcanyāyatana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1445 | Vô sự là quý nhân /tu-dien/vo-su-la-quy-nhan | Từ điển | 339 | Vô sự là quý nhân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1446 | Vô tâm /tu-dien/vo-tam | Từ điển | 323 | Vô tâm là gìacitta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1447 | Vô Tận Ý Bồ Tát /tu-dien/vo-tan-y-bo-tat | Từ điển | 293 | Vô Tận Ý Bồ Tát là gìAkṣayamati | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1448 | Vô thường /tu-dien/vo-thuong | Từ điển | 301 | Vô thường là gìanicca | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1449 | Vô thượng Bồ đề /tu-dien/vo-thuong-bo-de | Từ điển | 317 | Vô thượng Bồ đề là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1450 | Vô thường quán /tu-dien/vo-thuong-quan | Từ điển | 309 | Vô thường quán là gìaniccānupassanā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1451 | Vô thường thị thường /tu-dien/vo-thuong-thi-thuong | Từ điển | 309 | Vô thường thị thường là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1452 | Vô trụ /tu-dien/vo-tru | Từ điển | 313 | Vô trụ là gìapratiṣṭhita | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1453 | Vô trụ xứ Niết bàn /tu-dien/vo-tru-xu-niet-ban | Từ điển | 306 | Vô trụ xứ Niết bàn là gìapratiṣṭhita-nirvāṇa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1454 | Vô Trước /tu-dien/vo-truoc | Từ điển | 314 | Vô Trước là gìAsaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1455 | Vô Trước Bồ Tát /tu-dien/vo-truoc-bo-tat | Từ điển | 290 | Vô Trước Bồ Tát là gìAsaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1456 | Vô tự tánh không /tu-dien/vo-tu-tanh-khong | Từ điển | 318 | Vô tự tánh không là gìniḥsvabhāva-śūnyatā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1457 | Vô tự tính /tu-dien/vo-tu-tinh | Từ điển | 314 | Vô tự tính là gìniḥsvabhāva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1458 | Vô tướng tam muội /tu-dien/vo-tuong-tam-muoi | Từ điển | 290 | Vô tướng tam muội là gìanimitta-samādhiānimitta-samādhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1459 | Vô úy /tu-dien/vo-uy | Từ điển | 342 | Vô úy là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1460 | Vô vi /tu-dien/vo-vi | Từ điển | 312 | Vô vi là gìasaṅkhataasaṃskṛta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1461 | Vô vi pháp /tu-dien/vo-vi-phap | Từ điển | 318 | Vô vi pháp là gìasaṅkhataasaṃskṛta | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1462 | Vu Lan /tu-dien/vu-lan | Từ điển | 364 | Vu Lan là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1463 | Vua A Xà Thế /tu-dien/vua-a-xa-the | Từ điển | 314 | Vua A Xà Thế là gìAjātasattuAjātaśatru | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1464 | Vua Ba Tư Nặc /tu-dien/vua-ba-tu-nac | Từ điển | 350 | Vua Ba Tư Nặc là gìPasenadiPrasenajit | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1465 | Vua Tần Bà Sa La /tu-dien/vua-tan-ba-sa-la | Từ điển | 335 | Vua Tần Bà Sa La là gìBimbisāraBimbisāra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1466 | Vua Tịnh Phạn /tu-dien/vua-tinh-phan | Từ điển | 347 | Vua Tịnh Phạn là gìSuddhodanaŚuddhodana | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1467 | Vườn Kỳ Thọ Cấp Cô Độc /tu-dien/truong-gia-cap-co-doc | Từ điển | 287 | Vườn Kỳ Thọ Cấp Cô Độc là gìJetavana Anāthapiṇḍika | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1468 | Vườn Nai /tu-dien/vuon-nai | Từ điển | 273 | Vườn Nai là gìMigadāyaMṛgadāva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1469 | Vương Xá thành /tu-dien/vuong-xa-thanh | Từ điển | 289 | Vương Xá thành là gìRājagahaRājagṛha | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1470 | Xả /tu-dien/xa | Từ điển | 273 | Xả là gìupekkhā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1471 | Xả giác chi /tu-dien/xa-giac-chi | Từ điển | 301 | Xả giác chi là gìupekkhā-sambojjhaṅga | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1472 | Xá lợi /tu-dien/xa-loi | Từ điển | 315 | Xá lợi là gìśarīra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1473 | Xá Lợi Phất /tu-dien/xa-loi-phat | Từ điển | 327 | Xá Lợi Phất là gìSāriputtaŚāriputra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1474 | Xả niệm thanh tịnh /tu-dien/xa-niem-thanh-tinh | Từ điển | 294 | Xả niệm thanh tịnh là gìupekkhāsatipārisuddhi | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1475 | Xả vô lượng /tu-dien/xa-vo-luong | Từ điển | 326 | Xả vô lượng là gìupekkhāupekṣā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1476 | Xả vô lượng tâm /tu-dien/xa-vo-luong-tam | Từ điển | 275 | Xả vô lượng tâm là gìupekkhāupekṣā | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1477 | Xan /tu-dien/xan-tam-so | Từ điển | 316 | Xan là gìmacchariyamātsarya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1478 | Xuất định /tu-dien/xuat-dinh | Từ điển | 266 | Xuất định là gìvuṭṭhāna | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1479 | Xuất gia /tu-dien/xuat-gia | Từ điển | 322 | Xuất gia là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1480 | Xuất triền pháp thân /tu-dien/xuat-trien-phap-than | Từ điển | 282 | Xuất triền pháp thân là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1481 | Xúc /tu-dien/xuc | Từ điển | 292 | Xúc là gìphassa | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1482 | Y báo - Chánh báo /tu-dien/y-bao-chanh-bao | Từ điển | 310 | Y báo - Chánh báo là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1483 | Y bát /tu-dien/y-bat | Từ điển | 327 | Y bát là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1484 | Y chỉ sư /tu-dien/y-chi-su | Từ điển | 322 | Y chỉ sư là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1485 | Y hậu /tu-dien/y-hau | Từ điển | 308 | Y hậu là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1486 | Ý mật /tu-dien/y-mat | Từ điển | 303 | Ý mật là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1487 | Ý nghiệp /tu-dien/y-nghiep | Từ điển | 316 | Ý nghiệp là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1488 | Y tha khởi /tu-dien/y-tha-khoi | Từ điển | 322 | Y tha khởi là gìparatantra | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1489 | Y tha khởi tánh /tu-dien/y-tha-khoi-tanh | Từ điển | 276 | Y tha khởi tánh là gìparatantra-svabhāva | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1490 | Yết-ma /tu-dien/yet-ma | Từ điển | 312 | Yết-ma là gìkammakarma | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1491 | Yết-ma A-xà-lê /tu-dien/yet-ma-a-xa-le | Từ điển | 317 | Yết-ma A-xà-lê là gìkammācariya | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
| 1492 | Yết-ma sư /tu-dien/yet-ma-su | Từ điển | 286 | Yết-ma sư là gì | Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan |
Pháp thoại
1 trang · ≈ 19 từ| # | Tiêu đề | Nhóm | Số từ | Anchored Keywords | Mục tiêu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tên buổi pháp thoại /phap-thoai | Pháp thoại | 19 | pháp thoại_mau template | Pháp thoại tuyển chọn có nguồn giảng sư rõ ràng |