Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Sơ đồ trang (Sitemap)

Toàn bộ 1.994 trang công khai, gom theo nhóm — kèm tiêu đề, nhóm, số từ, từ khóa neo (anchored keywords) và mục tiêu của từng trang. Tổng khoảng 1.276.875 từ nội dung.

1.994 trang 466 bài viết 1.492 thuật ngữ ≈ 1.276.875 từ

Số từ là ước lượng (đếm theo khoảng trắng). Trang giao diện/công cụ đánh dấu “≈”; trang cụm động hiển thị “—”. Đã bỏ qua các trang tiện ích không lập chỉ mục (404, offline, cảm ơn).

Tổng quan theo nhóm

Nhóm Số trang Số từ
Trang chính 1 647
Cụm nội dung 5 223
Lộ trình 3 683
Tra cứu & thư viện 7 1.168
Công cụ 8 1.468
Bộ sưu tập & infographic 3 597
Tính năng 2 4.146
Cộng đồng & khóa học 2 441
Thông tin & chính sách 4 3.431
Bắt đầu 57 105.122
Giáo lý 75 140.442
Kinh điển 49 82.098
Thực hành 108 175.968
Khám phá 177 303.138
Từ điển 1.492 457.284
Pháp thoại 1 19
Tổng cộng 1.994 1.276.875

Trang chính

1 trang · ≈ 647 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Trang chủ
/
Trang chính ≈ 647
học phậtphật giáo cho người mớiphat.edu.vn
Cổng vào — định vị thương hiệu, dẫn người mới vào lộ trình & 5 cụm nội dung

Cụm nội dung

5 trang · ≈ 223 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Bắt đầu học Phật — cổng nhập môn cho người mới
/bat-dau
Cụm nội dung ≈ 223
học phật bắt đầu từ đâungười mới học phật
Trang trụ cột nhập môn — gom mọi bài cho người mới, dẫn vào lộ trình
2 Giáo lý
/giao-ly
Cụm nội dung
giáo lý phật giáo
Trang trụ cột "Giáo lý" — Xương sống học thuật — hiểu đúng
3 Khám phá
/kham-pha
Cụm nội dung
khám phá phật giáo
Trang trụ cột "Khám phá" — Lịch sử · Tông phái · Nhân vật · Văn hóa
4 Kinh điển
/kinh-dien
Cụm nội dung
kinh điển phật giáo
Trang trụ cột "Kinh điển" — Đào sâu kinh văn có hệ thống
5 Thực hành
/thuc-hanh
Cụm nội dung
thực hành phật giáo
Trang trụ cột "Thực hành" — Hôm nay tôi có thể làm gì

Lộ trình

3 trang · ≈ 683 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Lộ trình 7 ngày hiểu bản chất đạo Phật
/lo-trinh-7-ngay
Lộ trình ≈ 198
lộ trình học phật 7 ngày
Chặng nhập môn ngắn — chuyển người ghé thăm thành người học
2 Lộ trình học Phật 30 ngày cho người mới
/lo-trinh-30-ngay
Lộ trình ≈ 326
lộ trình học phật 30 ngày
Lead magnet chính (PDF + email đồng hành) — xây danh sách email
3 Lộ trình học Phật cá nhân hoá — trắc nghiệm ngắn
/lo-trinh-ca-nhan
Lộ trình ≈ 159
lộ trình học phật cá nhân
Trắc nghiệm ngắn → lộ trình riêng — cá nhân hoá việc học

Tra cứu & thư viện

7 trang · ≈ 1.168 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Lịch Phật giáo — rằm, mùng một & ngày lễ lớn
/lich-phat-giao
Tra cứu & thư viện ≈ 399
lịch phật giáongày rằm mùng mộtngày vía
Tra cứu ngày lễ — kéo truy cập định kỳ (recurring traffic)
2 Phật giáo có phải mê tín? — Câu hỏi thường gặp
/cau-hoi-thuong-gap
Tra cứu & thư viện ≈ 100
phật giáo có phải mê tíncúng sao giải hạnđốt vàng mã
Giải đáp hiểu lầm — phân biệt chánh tín & mê tín, bắt long-tail FAQ
3 Sơ đồ tư duy giáo lý — nhìn toàn cảnh đạo Phật
/so-do-giao-ly
Tra cứu & thư viện ≈ 281
sơ đồ giáo lýmindmap phật giáo
Nhìn toàn cảnh giáo lý dạng cây tương tác — điểm khác biệt của site
4 Thư viện pháp thoại tuyển chọn
/phap-thoai
Tra cứu & thư viện ≈ 161
pháp thoạibài giảng phật pháp
Thư viện pháp thoại tuyển chọn, ghi rõ nguồn giảng sư
5 Thư viện Phật học — tra cứu & bộ lọc
/thu-vien
Tra cứu & thư viện ≈ 118
thư viện phật họcbài viết phật giáo
Lớp tổng hợp có bộ lọc đa chiều (trình độ, truyền thống, định dạng, chủ đề)
6 Tìm kiếm
/tim-kiem
Tra cứu & thư viện ≈ 24
tìm kiếm
Tìm toàn văn phía trình duyệt (Pagefind), có dấu/không dấu
7 Từ điển Phật học dễ hiểu (A–Z)
/tu-dien
Tra cứu & thư viện ≈ 85
từ điển phật họcthuật ngữ phật giáo
Tra cứu thuật ngữ song ngữ Pāli/Sanskrit — giữ chân & điều hướng nội bộ

Công cụ

8 trang · ≈ 1.468 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Bộ đếm giờ thiền — có thiền dẫn hơi thở, từ bi, quét thân
/cong-cu/thien
Công cụ ≈ 173
đếm giờ thiềntimer thiền
Công cụ giữ nếp ngồi thiền đều đặn — quay lại hằng ngày
2 Bộ đếm niệm Phật — thay tràng hạt trên trình duyệt
/cong-cu/niem-phat
Công cụ ≈ 68
đếm niệm phậttràng hạt online
Thay tràng hạt trên trình duyệt — hỗ trợ hành trì Tịnh Độ
3 Chuông chánh niệm trong ngày — nhắc dừng lại & thở
/cong-cu/chuong-chanh-niem
Công cụ ≈ 220
chuông chánh niệm
Nhắc dừng lại & thở trong ngày — chánh niệm giữa đời bận rộn
4 Công cụ học & hành trì Phật pháp
/cong-cu
Công cụ ≈ 46
công cụ học phật
Trung tâm công cụ — điều phối sang các công cụ thực hành
5 Đổi âm – dương lịch & tra ngày vía Phật, Bồ Tát
/cong-cu/doi-lich
Công cụ ≈ 127
đổi âm dương lịchngày vía phật
Tra nhanh âm/dương lịch & ngày vía — truy cập định kỳ
6 Khu của tôi — nhật ký & theo dõi thực hành mỗi ngày
/tai-khoan
Công cụ ≈ 575
nhật ký tu học
Khu cá nhân: nhật ký & chuỗi thực hành (riêng tư)
7 Tạo ảnh trích dẫn Phật pháp — chia sẻ câu kinh, lời dạy
/cong-cu/anh-trich-dan
Công cụ ≈ 133
tạo ảnh trích dẫn phật giáoảnh câu kinh
Tạo ảnh quote trang nhã từ câu kinh để chia sẻ — kéo lan truyền & backlink
8 Tụng kinh online — văn bản cỡ lớn, tự cuộn, đọc Nam/Nữ
/cong-cu/tung-kinh
Công cụ ≈ 126
tụng kinh onlinekinh nhật tụng
Đọc – tụng kinh phổ thông với chữ lớn, tự cuộn

Bộ sưu tập & infographic

3 trang · ≈ 597 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Bộ sưu tập theo chủ đề — lộ trình đọc theo nhu cầu đời sống
/bo-suu-tap
Bộ sưu tập & infographic ≈ 214
bộ sưu tập bài viết
Lộ trình đọc theo chủ đề — tăng pageview/phiên, giảm thoát
2 Hoạt cảnh Phật học — học khái niệm qua chuyển động 1–3 phút
/hoat-canh
Bộ sưu tập & infographic ≈ 121
hoạt cảnh phật họcmotion infographic
Học khái niệm qua hoạt cảnh chuyển động 1–3 phút, có lời đọc
3 Infographic Phật học — nhìn là hiểu
/infographic
Bộ sưu tập & infographic ≈ 262
infographic phật giáo
Tóm tắt trực quan dễ chia sẻ — kéo backlink & social

Tính năng

2 trang · ≈ 4.146 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Tính năng
/features
Tính năng ≈ 3.853
tính năng phat.edu.vn
Minh bạch tính năng hiện có & định hướng phát triển
2 Trợ lý AI & tìm kiếm thông minh
/tro-ly-ai
Tính năng ≈ 293
trợ lý AI phật phápchatbot phật học
Giới thiệu trợ lý AI có trích nguồn (RAG) — thu thập quan tâm sớm

Cộng đồng & khóa học

2 trang · ≈ 441 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Cộng đồng học Phật — tăng thân số
/cong-dong
Cộng đồng & khóa học ≈ 356
cộng đồng học phật
Cổng cộng đồng: hỏi đáp, lịch sinh hoạt, quy tắc ôn hoà
2 Khóa học miễn phí — học Phật có hệ thống
/khoa-hoc
Cộng đồng & khóa học ≈ 85
khóa học phật pháp miễn phí
Học có hệ thống theo lớp — chuyển đổi sang cộng đồng GHL

Thông tin & chính sách

4 trang · ≈ 3.431 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Brand Guidelines — chuẩn nhận diện phat.edu.vn
/brand-guidelines
Thông tin & chính sách ≈ 1.962
brand guidelinesnhận diện thương hiệu
Chuẩn nhận diện: logo, màu, chữ, giọng nói — nhất quán khi cộng tác
2 Chính sách quyền riêng tư
/chinh-sach-rieng-tu
Thông tin & chính sách ≈ 585
chính sách riêng tư
Minh bạch dữ liệu — niềm tin & tuân thủ
3 Nguyên tắc & Đạo đức
/nguyen-tac-dao-duc
Thông tin & chính sách ≈ 411
nguyên tắc biên tập
E-E-A-T: quy trình kiểm duyệt 3 lớp, ghi nguồn
4 Về chúng tôi
/ve-chung-toi
Thông tin & chính sách ≈ 473
về phat.edu.vn
E-E-A-T: ai đứng sau, cam kết phi thương mại & trung lập tông phái

Bắt đầu

57 trang · ≈ 105.122 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 \"Đường Xưa Mây Trắng\" — Cuốn sách kể đời Đức Phật cho người mới
/sach-duong-xua-may-trang
Bắt đầu 1.733
sach duong xua may trangsach phat giaocuoc doi duc phatnhap mon
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
2 10 hiểu lầm phổ biến về đạo Phật và cách hiểu đúng cho người mới
/hieu-lam-pho-bien-ve-dao-phat
Bắt đầu 4.696
hieu lam pho bien ve dao phatbat dau:hieu lam thuong gapbat dau:chanh tin
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
3 Cách đọc kinh Phật cho người mới: phương pháp, tâm thái và thói quen bền
/cach-doc-kinh-phat-cho-nguoi-moi
Bắt đầu 1.393
cach doc kinh phat cho nguoi moidoc kinhnhap monthuc hanh tai gia
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
4 Cúng sao giải hạn có đúng đạo Phật không?
/cung-sao-giai-han-co-dung-khong
Bắt đầu 1.864
cung sao giai han co dung khong
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
5 Cuộc đời Đức Phật tóm tắt: 8 mốc lớn và bài học mỗi mốc để lại
/cuoc-doi-duc-phat-tom-tat
Bắt đầu 1.451
cuoc doi duc phat tom tatcuoc doi duc phatlich su phat giaonhap mon
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
6 Cuộc đời Đức Phật: tóm tắt cho người mới bắt đầu
/cuoc-doi-duc-phat
Bắt đầu 2.055
cuoc doi duc phat
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
7 Du quán tứ môn: bốn cảnh khiến thái tử xuất gia
/du-quan-tu-mon
Bắt đầu 1.228
du quan tu moncuoc doi duc phatlich su phat giaoxuat gia
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
8 Đạo Phật có phải là tôn giáo không?
/dao-phat-co-phai-ton-giao-khong
Bắt đầu 1.783
dao phat co phai ton giao khongbat dau:phat giao co phai ton giaotu kiem chungsong tinh thuc
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
9 Đạo Phật có tin thần linh, Thượng Đế không?
/dao-phat-co-tin-than-linh-khong
Bắt đầu 1.929
dao phat co tin than linh khong
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
10 Đạo Phật dạy gì về hạnh phúc?
/dao-phat-va-hanh-phuc
Bắt đầu 1.906
dao phat va hanh phuchanh phucan lacthieu duc tri tuc
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
11 Đạo Phật và khoa học có mâu thuẫn không?
/dao-phat-va-khoa-hoc
Bắt đầu 1.609
dao phat va khoa hocme tin va chanh tinchanh niemnhan qua
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
12 Đức Phật là ai? 12 hiểu lầm thường gặp và cách hiểu cho đúng
/duc-phat-la-ai-hieu-lam-thuong-gap
Bắt đầu 2.239
duc phat la ai hieu lam thuong gapbat dau:duc phat la aikham pha:nhan vat
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
13 Đức Phật là ai? Hiểu qua 7 ví dụ đời thường gần gũi người Việt
/duc-phat-la-ai-vi-du-doi-thuong
Bắt đầu 2.141
duc phat la ai vi du doi thuongbat dau:duc phat la aikham pha:nhan vat
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
14 Đức Phật là ai? Một con người đã giác ngộ, không phải thần linh
/duc-phat-la-ai
Bắt đầu 4.434
duc phat la aibat dau:duc phat la aikham pha:nhan vat
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
15 Học Phật bắt đầu từ đâu? Bản đồ nhập môn 5 bước cho người mới hoàn toàn
/hoc-phat-bat-dau-tu-dau
Bắt đầu 4.121
hoc phat bat dau tu daubat dau:toi moi hoc phatbat dau:lo trinh nhap monchanh niem
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
16 Học Phật có cần bỏ việc, xuống tóc không?
/hoc-phat-co-can-bo-viec-khong
Bắt đầu 1.207
hoc phat co can bo viec khongbat dau:hoc phat co phai bo doi
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
17 Học Phật có lợi ích gì? 5 lợi ích thật trong đời sống hiện đại
/loi-ich-cua-hoc-phat
Bắt đầu 1.111
loi ich cua hoc phat
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
18 Học Phật có phải bỏ đời? 10 câu hỏi thường gặp được giải đáp ngắn gọn
/hoc-phat-co-phai-bo-doi-cau-hoi-thuong-gap
Bắt đầu 1.472
hoc phat co phai bo doi cau hoi thuong gapbat dau:hoc phat co phai bo doibat dau:lo trinh nhap mon
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
19 Học Phật có phải bỏ đời? 8 hiểu lầm thường gặp và cách hiểu đúng
/hoc-phat-co-phai-bo-doi-hieu-lam-thuong-gap
Bắt đầu 1.499
hoc phat co phai bo doi hieu lam thuong gapbat dau:hieu lam thuong gapbat dau:tai gia
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
20 Học Phật có phải bỏ đời? Áp dụng vào công việc, gia đình, quan hệ
/hoc-phat-co-phai-bo-doi-trong-doi-song
Bắt đầu 1.443
hoc phat co phai bo doi trong doi songbat dau:hoc phat co phai bo doidoi song ung dung
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
21 Học Phật có phải bỏ đời? Hiểu qua 8 ví dụ đời thường gần gũi người Việt
/hoc-phat-co-phai-bo-doi-vi-du-doi-thuong
Bắt đầu 2.072
hoc phat co phai bo doi vi du doi thuongbat dau:hoc phat bat daubat dau:vi du doi thuong
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
22 Học Phật mất bao lâu? Bao giờ thì thấy kết quả?
/hoc-phat-mat-bao-lau
Bắt đầu 1.025
hoc phat mat bao lau
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
23 Khất thực là gì? Vì sao chư Tăng đi xin ăn?
/khat-thuc-la-gi
Bắt đầu 1.970
khat thuc la gikhat thuccung duongtang doan
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
24 Mê tín và chánh tín — phân biệt cho đúng
/me-tin-va-chanh-tin
Bắt đầu 2.308
me tin va chanh tinbat dau:phat giao co me tin khong
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
25 Nghe pháp thoại ở đâu uy tín? Cách chọn nguồn cho người mới
/nghe-phap-thoai-o-dau-uy-tin
Bắt đầu 2.324
nghe phap thoai o dau uy tinnghe phapthien tri thucme tin va chanh tin
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
26 Nghi thức quy y Tam Bảo diễn ra thế nào? Hướng dẫn cho người mới
/nghi-thuc-quy-y
Bắt đầu 1.960
nghi thuc quy y
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
27 Người tại gia có tu được không?
/nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong
Bắt đầu 2.032
nguoi tai gia tu duoc khongbat dau:nguoi tai gia tu duoc khong
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
28 Người tại gia tu được không? 11 câu hỏi thường gặp (giải đáp nhanh)
/nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong-cau-hoi-thuong-gap
Bắt đầu 1.315
nguoi tai gia tu duoc khong cau hoi thuong gapbat dau:nguoi tai gia tu duoc khongbat dau:cu si tai gia
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
29 Người tại gia tu được không? 9 hiểu lầm thường gặp và cách hiểu cho đúng
/nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong-hieu-lam-thuong-gap
Bắt đầu 1.659
nguoi tai gia tu duoc khong hieu lam thuong gapbat dau:nguoi tai gia tu duoc khongbat dau:hieu lam thuong gap
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
30 Người tại gia tu được không? Hiểu qua những ví dụ đời thường
/nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong-vi-du-doi-thuong
Bắt đầu 1.558
nguoi tai gia tu duoc khong vi du doi thuongbat dau:nguoi tai gia tu duoc khongcu si tai gia
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
31 Người tại gia tu thế nào giữa đời sống bận rộn?
/nguoi-tai-gia-tu-duoc-khong-trong-doi-song
Bắt đầu 1.625
nguoi tai gia tu duoc khong trong doi songbat dau:nguoi tai gia tu duoc khongthuc hanh:doi song hang ngay
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
32 Người theo đạo Phật có nên xem bói, tử vi, xem ngày không?
/xem-boi-tu-vi-co-nen-khong
Bắt đầu 1.782
xem boi tu vi co nen khong
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
33 Người trẻ có nên học Phật không? Có lạc hậu không?
/nguoi-tre-co-nen-hoc-phat-khong
Bắt đầu 970
nguoi tre co nen hoc phat khong
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
34 Phân biệt Tăng, Ni và cư sĩ
/chu-tang-ni-khac-nhau
Bắt đầu 1.781
chu tang ni khac nhautang doanquy ydoi song tu tap
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
35 Phật giáo có mê tín không? 7 hiểu lầm thường gặp cần gỡ
/phat-giao-co-me-tin-khong-hieu-lam-thuong-gap
Bắt đầu 1.487
phat giao co me tin khong hieu lam thuong gapbat dau:phat giao co me tin khongme tin va chanh tin
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
36 Phật giáo có mê tín không? Hiểu qua những ví dụ đời thường
/phat-giao-co-me-tin-khong-vi-du-doi-thuong
Bắt đầu 1.400
phat giao co me tin khong vi du doi thuongbat dau:phat giao co me tin khongme tin chanh tin
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
37 Phật giáo có mê tín không? Hỏi đáp nhanh 10 câu thường gặp
/phat-giao-co-me-tin-khong-cau-hoi-thuong-gap
Bắt đầu 1.473
phat giao co me tin khong cau hoi thuong gapbat dau:phat giao co me tin khong
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
38 Phật giáo có mê tín không? Nhìn từ đời sống hằng ngày
/phat-giao-co-me-tin-khong-trong-doi-song
Bắt đầu 1.424
phat giao co me tin khong trong doi songbat dau:phat giao co me tin khongme tin chanh tindoi song
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
39 Phật giáo có những tông phái nào?
/cac-tong-phai-phat-giao
Bắt đầu 1.725
cac tong phai phat giaotong phailich su phat giaothien
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
40 Phật giáo có phải là tôn giáo? 10 hiểu lầm thường gặp về câu hỏi này
/phat-giao-co-phai-ton-giao-hieu-lam-thuong-gap
Bắt đầu 1.616
phat giao co phai ton giao hieu lam thuong gapbat dau:phat giao la gibat dau:hieu lam thuong gap
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
41 Phật giáo có phải tôn giáo không? Hiểu qua ví dụ đời thường
/phat-giao-co-phai-ton-giao-vi-du-doi-thuong
Bắt đầu 1.625
phat giao co phai ton giao vi du doi thuongbat dau:phat giao co phai ton giao
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
42 Phật giáo có phải tôn giáo? 10 câu hỏi thường gặp được giải đáp ngắn gọn
/phat-giao-co-phai-ton-giao-cau-hoi-thuong-gap
Bắt đầu 1.608
phat giao co phai ton giao cau hoi thuong gapbat dau:phat giao la gibat dau:ban chat dao phat
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
43 Phật giáo là gì? 12 hiểu lầm thường gặp khiến nhiều người nhìn sai đạo Phật
/phat-giao-la-gi-hieu-lam-thuong-gap
Bắt đầu 1.910
phat giao la gi hieu lam thuong gapbat dau:phat giao la gibat dau:hieu lam thuong gap
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
44 Phật giáo là gì? Tôn giáo hay con đường sống — hiểu đúng bản chất cho người mới
/phat-giao-la-gi
Bắt đầu 3.999
phat giao la gibat dau:phat giao la gibat dau:ban chat dao phat
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
45 Phật giáo là tôn giáo hay lối sống? — áp dụng vào đời sống mỗi ngày
/phat-giao-co-phai-ton-giao-trong-doi-song
Bắt đầu 1.478
phat giao co phai ton giao trong doi songbat dau:phat giao co phai ton giaobat dau:ung dung doi song
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
46 Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa khác nhau thế nào?
/nguyen-thuy-va-dai-thua
Bắt đầu 921
nguyen thuy va dai thua
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
47 Phật tử là gì? Cách trở thành Phật tử qua Quy y Tam Bảo
/phat-tu-la-gi
Bắt đầu 951
phat tu la gi
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
48 Sách hay cho người mới học Phật: cách chọn, cách đọc và lộ trình 90 ngày
/sach-hay-cho-nguoi-moi-hoc-phat
Bắt đầu 1.433
sach hay cho nguoi moi hoc phatsách Phật giáongười mới học Phậtcách đọc sách
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
49 Sách Phật giáo cho người mới: chọn sao cho đúng và nên đọc cuốn nào
/sach-phat-giao-cho-nguoi-moi
Bắt đầu 1.717
sach phat giao cho nguoi moibat dau:nen doc gi truoc
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
50 Tam Bảo là gì? Phật, Pháp, Tăng và ý nghĩa Quy y
/tam-bao-la-gi
Bắt đầu 1.626
tam bao la gi
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
51 Theo tôn giáo khác, học Phật có sao không?
/theo-ton-giao-khac-hoc-phat
Bắt đầu 1.844
theo ton giao khac hoc phat
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
52 Thế nào là một ngày tu tập? Gợi ý nếp sống tỉnh thức cho người bận rộn
/the-nao-la-mot-ngay-tu-tap
Bắt đầu 2.228
the nao la mot ngay tu tapchanh niemthuc hanhdoi song
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
53 Tôi chưa tin tái sinh, học Phật được không? Câu trả lời cho người hoài nghi
/chua-tin-tai-sinh-hoc-phat-duoc-khong
Bắt đầu 2.400
chua tin tai sinh hoc phat duoc khong
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
54 Tu tâm là gì? Hiểu đúng \"tu tại tâm\" và cách tu tâm mỗi ngày
/tu-tam-la-gi
Bắt đầu 886
tu tam la gi
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
55 Tự học Phật ở nhà được không? Hướng dẫn cho người mới
/tu-hoc-phat-tai-nha-duoc-khong
Bắt đầu 2.182
tu hoc phat tai nha duoc khonghoc phatnguoi moithuc hanh
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
56 Tự tập an cư tại gia là gì? Cách dành một thời gian tu tập ở nhà
/an-cu-tu-tap-tai-gia
Bắt đầu 2.157
an cu tu tap tai giatu tap tai giaan cuchanh niem
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình
57 Xuất gia (đi tu) là gì? Ý nghĩa, lý do và khác biệt với tại gia
/xuat-gia-la-gi
Bắt đầu 1.337
xuat gia la gi
Nhập môn — trả lời câu hỏi đầu tiên của người mới, dẫn vào lộ trình

Giáo lý

75 trang · ≈ 140.442 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 "Phật tại tâm" nghĩa là gì? Hiểu đúng kẻo thành cái cớ lười tu
/phat-tai-tam
Giáo lý 1.965
phat tai tam
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
2 37 phẩm trợ đạo: bản đồ tổng quát con đường giác ngộ
/37-pham-tro-dao
Giáo lý 1.915
37 pham tro daogiao ly can banbat chanh daotu niem xu
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
3 A-la-hán là gì? Bậc giải thoát đoạn tận phiền não trong đạo Phật
/a-la-han-la-gi
Giáo lý 1.134
a la han la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
4 A-lại-da thức là gì?
/a-lai-da-thuc
Giáo lý 1.872
a lai da thucduy thuctam thucgiao ly dai thua
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
5 Ba cửa giải thoát: Không, Vô tướng, Vô nguyện
/ba-mon-giai-thoat
Giáo lý 1.682
ba mon giai thoatgiao ly can bantam phap anniet ban
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
6 Bát Chánh Đạo là gì? Con đường tám nhánh thoát khổ (Tuệ – Giới – Định) và cách thực hành
/bat-chanh-dao
Giáo lý 3.159
bat chanh daogioi dinh tuegiao ly can banchanh niem
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
7 Bát phong là gì? Tám ngọn gió đời thổi không động tâm
/bat-phong-la-gi
Giáo lý 1.663
bat phong la gibat phongtam bat dongphien nao
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
8 Bồ đề tâm là gì? Tâm nguyện giác ngộ vì tất cả chúng sinh
/bo-de-tam-la-gi
Giáo lý 4.190
bo de tam la gibồ đề tâmbồ tát đạotừ bi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
9 Bồ Tát đạo là gì? Con đường vì muôn loài
/bo-tat-dao-la-gi
Giáo lý 1.780
bo tat dao la gibồ tát đạobồ đề tâmlục độ ba la mật
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
10 Bồ Tát là gì? Tâm vị tha và các vị Bồ Tát tiêu biểu
/bo-tat-la-gi
Giáo lý 1.014
bo tat la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
11 Bồ Tát và Thanh văn khác nhau thế nào?
/bo-tat-thanh-van-khac-nhau
Giáo lý 1.778
bo tat thanh van khac nhaugiao ly:bo tat daogiao ly:thanh van thuagiao ly:tam thua
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
12 Bốn pháp ấn (so với Tam pháp ấn)
/bon-phap-an
Giáo lý 1.794
bon phap antam phap anvo thuongvo nga
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
13 Bốn quả Sa-môn: từ Tu-đà-hoàn đến A-la-hán
/tu-sa-mon-qua
Giáo lý 2.453
tu sa mon quagiai thoattu tapgiao ly nen tang
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
14 Cầu nguyện trong đạo Phật có tác dụng không?
/cau-nguyen-trong-dao-phat
Giáo lý 1.664
cau nguyen trong dao phatcau nguyenhoi huongnhan qua
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
15 Chánh kiến là gì? Cái thấy đúng đắn mở đầu Bát Chánh Đạo
/chanh-kien-la-gi
Giáo lý 1.855
chanh kien la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
16 Chân như (tathatā) là gì? Bản chất 'như thị' của thực tại
/chan-nhu-la-gi
Giáo lý 1.026
chan nhu la gitanh khongphat tinhgiao ly dai thua
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
17 Công đức và phúc đức khác nhau thế nào?
/cong-duc-va-phuc-duc
Giáo lý 1.979
cong duc va phuc duccong ducphuc ducbo thi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
18 Duyên giác (Bích Chi Phật) là gì?
/duyen-giac-la-gi
Giáo lý 2.003
duyen giac la gigiai thoatgiac ngogiao ly nen tang
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
19 Duyên khởi là gì? Quy luật mọi sự nương nhau mà thành
/duyen-khoi
Giáo lý 3.743
duyen khoinhan quatam phap angiao ly can ban
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
20 Địa ngục trong đạo Phật có thật không? Hiểu cho đúng, không sợ hãi
/dia-nguc-trong-dao-phat
Giáo lý 870
dia nguc trong dao phat
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
21 Giác ngộ là gì? Hiểu đúng về sự tỉnh thức trong đạo Phật
/giac-ngo-la-gi
Giáo lý 1.149
giac ngo la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
22 Giới – Định – Tuệ là gì? Tam vô lậu học — ba môn học giải thoát
/gioi-dinh-tue-la-gi
Giáo lý 1.369
gioi dinh tue la gigioi dinh tuebat chanh daogiao ly can ban
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
23 Khẩu nghiệp là gì? Bốn lỗi lời nói và cách tu bằng ái ngữ
/khau-nghiep-la-gi
Giáo lý 921
khau nghiep la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
24 Khổ là gì? Vì sao Đức Phật bắt đầu từ khổ (dukkha)
/kho-la-gi
Giáo lý 1.897
kho la gikhodukkhatu dieu de
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
25 Kiết sử là gì? Mười sợi dây trói buộc (thập kiết sử)
/kiet-su-la-gi
Giáo lý 1.261
kiet su la giphien naotu thanh quagiai thoat
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
26 Luân hồi là gì? Vòng sinh tử và cách hiểu thực tế
/luan-hoi-la-gi
Giáo lý 2.123
luan hoi la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
27 Lục đạo luân hồi: sáu cõi tái sinh
/luc-dao-luan-hoi
Giáo lý 1.786
luc dao luan hoiluan hoiluc daonghiep
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
28 Lục độ Ba-la-mật là gì? Sáu hạnh của Bồ Tát
/luc-do-ba-la-mat
Giáo lý 1.837
luc do ba la matluc dobo tat hanhdai thua
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
29 Mối liên hệ vô thường, khổ và vô ngã
/tam-vo-thuong-kho-vo-nga
Giáo lý 2.091
tam vo thuong kho vo ngatam phap anvo thuongvo nga
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
30 Mười hai nhân duyên: giải thích chi tiết từng chi
/thap-nhi-nhan-duyen-chi-tiet
Giáo lý 1.630
thap nhi nhan duyen chi tietduyen khoinhan quagiao ly can ban
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
31 Nghiệp là gì? Hiểu đúng nhân quả để sống có trách nhiệm
/nghiep-va-trach-nhiem
Giáo lý 3.622
nghiep va trach nhiemnghiepnhan quatrach nhiem dao duc
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
32 Ngũ căn, Ngũ lực là gì? Năm sức mạnh trên đường tu
/ngu-can-ngu-luc-la-gi
Giáo lý 832
ngu can ngu luc la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
33 Ngũ uẩn là gì? Năm tập hợp tạo nên "tôi"
/ngu-uan-la-gi
Giáo lý 1.972
ngu uan la gingu uanvo ngavo thuong
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
34 Ngũ uẩn và vô ngã: phân tích chi tiết
/ngu-uan-vo-nga-chi-tiet
Giáo lý 1.915
ngu uan vo nga chi tietngu uanvo ngatam phap an
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
35 Người chết đi về đâu theo đạo Phật? Tái sinh, nghiệp và vô ngã
/nguoi-chet-di-ve-dau
Giáo lý 1.158
nguoi chet di ve dau
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
36 Nhất-xiển-đề và Phật tánh phổ quát
/nhat-xien-de-la-gi
Giáo lý 2.250
nhat xien de la ginhat xien dephat tanhnhu lai tang
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
37 Nhị đế: chân đế và tục đế là gì? Nền tảng Trung quán của Long Thụ
/nhi-de-la-gi
Giáo lý 1.035
nhi de la gitanh khongtrung quangiao ly dai thua
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
38 Niết-bàn là gì? Hiểu đúng: không phải thiên đường hay hư vô
/niet-ban-la-gi
Giáo lý 985
niet ban la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
39 Pháp môn là gì? Vì sao đạo Phật có nhiều cách tu khác nhau
/phap-mon-la-gi
Giáo lý 889
phap mon la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
40 Phật tánh là gì?
/phat-tanh-la-gi
Giáo lý 1.885
phat tanh la giphat tanhnhu lai tanggiao ly dai thua
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
41 Phật tính là gì? Khả năng giác ngộ sẵn có trong mỗi người
/phat-tinh-la-gi
Giáo lý 2.126
phat tinh la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
42 Phiền não (kleśa) là gì? Gốc của khổ trong tâm con người
/phien-nao-la-gi
Giáo lý 1.134
phien nao la gigiao lytam docchuyen hoa tam
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
43 Phương tiện thiện xảo (upāya) là gì?
/phuong-tien-thien-xao
Giáo lý 1.244
phuong tien thien xaokinh phap hoatu bitri tue
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
44 Sát-na là gì? Đơn vị thời gian ngắn nhất và bài học vô thường
/sat-na-la-gi
Giáo lý 1.999
sat na la givo thuongthoi giana ty dam
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
45 Sắc tức thị không nghĩa là gì?
/sac-tuc-thi-khong
Giáo lý 1.981
sac tuc thi khongtanh khongngu uanbat nha
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
46 Tại sao người tốt vẫn gặp điều xấu? Nhân quả qua ba thời
/nguoi-tot-gap-dieu-xau
Giáo lý 2.002
nguoi tot gap dieu xau
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
47 Tam giới: Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới
/tam-gioi-la-gi
Giáo lý 1.922
tam gioi la givu tru quanthien dinhluan hoi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
48 Tam Pháp Ấn là gì? Ba dấu ấn vô thường – khổ – vô ngã và cách dùng trong đời thường
/tam-phap-an
Giáo lý 3.410
tam phap anvo thuongvo ngagiao ly can ban
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
49 Tam thân Phật: Pháp thân, Báo thân, Hóa thân
/tam-than-phat
Giáo lý 1.813
tam than phattam thanphat than quangiao ly dai thua
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
50 Tam thừa: Thanh văn, Duyên giác, Bồ tát
/tam-thua-la-gi
Giáo lý 1.898
tam thua la gigiao lybo tat daocon duong tu
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
51 Tám thức trong Duy thức học (nhập môn)
/bat-thuc-la-gi
Giáo lý 1.955
bat thuc la giduy thuctam thucvo nga
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
52 Tánh Không (Śūnyatā) là gì?
/tanh-khong-la-gi
Giáo lý 1.866
tanh khong la gitanh khongduyen khoitrung quan
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
53 Tăng đoàn là gì? Hiểu về Tăng bảo trong đạo Phật
/tang-doan-la-gi
Giáo lý 937
tang doan la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
54 Tây Phương Cực Lạc là gì? Cõi Tịnh Độ của Phật A Di Đà
/tay-phuong-cuc-lac
Giáo lý 1.864
tay phuong cuc lac
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
55 Tham, Sân, Si là gì? Tam độc và cách chuyển hoá
/tham-san-si-la-gi
Giáo lý 1.033
tham san si la githam san sivo minhgiao ly can ban
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
56 Thanh văn thừa là gì?
/thanh-van-thua-la-gi
Giáo lý 1.811
thanh van thua la githanh văn thừaa la hántam thừa
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
57 Thân trung ấm (trung hữu) là gì? Giai đoạn giữa chết và tái sinh
/than-trung-am-la-gi
Giáo lý 1.547
than trung am la gigiao ly can bantai sinhcac bo phai
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
58 Thập địa Bồ Tát: mười địa vị tu chứng
/thap-dia-bo-tat
Giáo lý 1.767
thap dia bo tatthập địabồ tát đạolục độ ba la mật
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
59 Thập nhị nhân duyên là gì? 12 mắt xích của khổ và luân hồi
/thap-nhi-nhan-duyen-la-gi
Giáo lý 806
thap nhi nhan duyen la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
60 Thập nhị xứ và thập bát giới (nhập môn)
/thap-nhi-xu-thap-bat-gioi
Giáo lý 1.914
thap nhi xu thap bat gioithap nhi xuthap bat gioivo nga
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
61 Thập thiện nghiệp là gì? Mười điều lành về thân, khẩu, ý
/thap-thien-la-gi
Giáo lý 1.036
thap thien la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
62 Thất giác chi là gì? Bảy yếu tố của sự tỉnh thức
/that-giac-chi-la-gi
Giáo lý 1.003
that giac chi la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
63 Trí tuệ Ba-la-mật (Bát-nhã): hạnh tối thượng
/tri-tue-ba-la-mat
Giáo lý 1.938
tri tue ba la matbat nhaluc dotinh khong
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
64 Trung đạo là gì? Con đường ở giữa hai cực đoan trong đạo Phật
/trung-dao-la-gi
Giáo lý 1.715
trung dao la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
65 Trung Quán Luận và Bồ tát Long Thọ
/trung-quan-luan
Giáo lý 1.960
trung quan luantrung quantanh khongduyen khoi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
66 Tứ ân là gì? Bốn ơn lớn người Phật tử ghi nhớ và báo đáp
/tu-an-la-gi
Giáo lý 1.083
tu an la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
67 Từ bi là gì? Từ bi và trí tuệ — hai cánh chim của con đường đạo Phật
/tu-bi-la-gi
Giáo lý 3.912
tu bi la gitừ bitâm từtứ vô lượng tâm
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
68 Tứ chánh cần là gì? Bốn nỗ lực đúng đắn trên đường tu
/tu-chanh-can-la-gi
Giáo lý 2.049
tu chanh can la gitu tapdao ductinh tan
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
69 Tứ Diệu Đế là gì? Bốn sự thật về khổ và con đường thoát khổ + cách áp dụng đời thường
/tu-dieu-de-la-gi
Giáo lý 3.598
tu dieu de la gitu dieu dekhogiao ly can ban
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
70 Tứ niệm xứ là gì? Bốn nền tảng chánh niệm thân, thọ, tâm, pháp
/tu-niem-xu-la-gi
Giáo lý 918
tu niem xu la gi
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
71 Tứ thánh quả: Tu-đà-hoàn → Tư-đà-hàm → A-na-hàm → A-la-hán
/tu-thanh-qua-la-gi
Giáo lý 1.140
tu thanh qua la gigiao lyqua vi tu chungkiet su
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
72 Tứ y pháp: bốn chỗ nương tựa khi học Phật
/tu-y-phap
Giáo lý 2.050
tu y phapgiao ly can banchanh kienphuong phap hoc
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
73 Vô minh là gì? Gốc rễ của khổ đau và mắt xích đầu tiên trong mười hai nhân duyên
/vo-minh-la-gi
Giáo lý 3.402
vo minh la givo minhduyen khoigiao ly can ban
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
74 Vô ngã là gì? Vì sao 'không có cái tôi cố định' lại giúp bớt khổ
/vo-nga
Giáo lý 4.074
vo ngangu uantam phap angiao ly can ban
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến
75 Vô thường là gì? Hiểu để bớt khổ và sống trọn vẹn hơn
/vo-thuong-la-gi
Giáo lý 3.389
vo thuong la givo thuongtam phap anbuong bo
Giúp hiểu đúng một khái niệm giáo lý, tránh hiểu lầm phổ biến

Kinh điển

49 trang · ≈ 82.098 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 A-tỳ-đàm (Vi Diệu Pháp) nhập môn
/a-ty-dam-la-gi
Kinh điển 1.922
a ty dam la gikinh diengiao lytam ly hoc phat giao
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
2 Bát Nhã Tâm Kinh là gì? 'Sắc tức thị Không' nghĩa là gì
/bat-nha-tam-kinh-la-gi
Kinh điển 1.875
bat nha tam kinh la gitanh khongbat nhakinh dien dai thua
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
3 Bốn bộ Nikāya: Trường, Trung, Tương Ưng, Tăng Chi
/bon-bo-nikaya
Kinh điển 1.787
bon bo nikayakinh diennguyen thuygiao ly can ban
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
4 Các kỳ kết tập kinh điển Phật giáo
/ket-tap-kinh-dien
Kinh điển 2.101
ket tap kinh dienkinh dienlich su phat giaotang doan
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
5 Chú Đại Bi là gì? Ý nghĩa và cách hiểu đúng
/chu-dai-bi-la-gi
Kinh điển 1.727
chu dai bi la gichu va da la nitu biquan the am
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
6 Kinh A Di Đà là gì? Nền tảng pháp môn Tịnh Độ cho người mới
/kinh-a-di-da-la-gi
Kinh điển 976
kinh a di da la gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
7 Kinh A-hàm là gì? Bộ kinh sớm tương đương Nikāya của Bắc truyền
/kinh-a-ham-la-gi
Kinh điển 1.045
kinh a ham la gikinh dien phat giaolich su phat giaoso ky phat giao
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
8 Kinh Bách Dụ: học đạo qua 100 ví dụ
/kinh-bach-du
Kinh điển 1.805
kinh bach dukinh dien dai thuaphuong tien thien xaongu ngon phat giao
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
9 Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu Trọng Ân
/kinh-giao-hoa-cha-me
Kinh điển 1.632
kinh giao hoa cha mebao hieuhieu daokinh dai thua
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
10 Kinh Bát Đại Nhân Giác là gì? Tám điều giác ngộ của bậc đại nhân
/kinh-bat-dai-nhan-giac
Kinh điển 957
kinh bat dai nhan giac
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
11 Kinh Bốn Mươi Hai Chương là gì? Bộ kinh ngắn gọn cho người mới
/kinh-42-chuong-la-gi
Kinh điển 1.817
kinh 42 chuong la gikinh diennhap montu tam
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
12 Kinh Chuyển Pháp Luân: đọc hiểu bản kinh
/kinh-chuyen-phap-luan-van-ban
Kinh điển 1.823
kinh chuyen phap luan van banchuyen phap luantu dieu dekinh dien
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
13 Kinh Duy-ma-cật: cư sĩ thuyết pháp
/kinh-duy-ma-cat
Kinh điển 1.827
kinh duy ma catbat nhitanh khongphuong tien thien xao
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
14 Kinh Dược Sư là gì? 12 đại nguyện và ý nghĩa 'chữa lành'
/kinh-duoc-su-la-gi
Kinh điển 2.183
kinh duoc su la gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
15 Kinh Dược Sư là gì? Ý nghĩa và nghi thức tụng cho người mới
/kinh-duoc-su-nghi-thuc
Kinh điển 2.100
kinh duoc su nghi thuckinh diencau anchua lanh
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
16 Kinh Địa Tạng: nội dung và ý nghĩa
/kinh-dia-tang-la-gi
Kinh điển 1.866
kinh dia tang la gikinh dienhieu daonhan qua
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
17 Kinh Hạnh Phúc (Mangala Sutta): 38 điều phúc lành
/hanh-phuc-theo-kinh-hanh-phuc
Kinh điển 1.602
hanh phuc theo kinh hanh phuchanh phucdao duckinh nguyen thuy
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
18 Kinh Hoa Nghiêm là gì? Giới thiệu dễ hiểu cho người mới
/kinh-hoa-nghiem-la-gi
Kinh điển 1.977
kinh hoa nghiem la gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
19 Kinh Kalama: \"Đừng vội tin\" — tinh thần tự kiểm chứng của đạo Phật
/kinh-kalama-la-gi
Kinh điển 1.247
kinh kalama la gikinh dientu duy phat giaochanh kien
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
20 Kinh Kim Cang là gì? Trí tuệ tánh Không và buông chấp tướng
/kinh-kim-cang-la-gi
Kinh điển 1.807
kinh kim cang la gibat nhatanh khongthien tong
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
21 Kinh Lăng Nghiêm là gì? Giới thiệu cho người mới
/kinh-lang-nghiem-la-gi
Kinh điển 1.746
kinh lang nghiem la gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
22 Kinh Lăng Nghiêm: giới thiệu
/kinh-lang-nghiem
Kinh điển 1.782
kinh lang nghiemkinh dienthien tongtam hoc
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
23 Kinh Lửa Cháy (Ādittapariyāya Sutta)
/kinh-lua-chay-aditta
Kinh điển 1.729
kinh lua chay adittakinh dientu dieu dethien quan
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
24 Kinh Na-tiên Tỳ-kheo (Mi Tiên vấn đáp)
/kinh-na-tien-ty-kheo
Kinh điển 1.908
kinh na tien ty kheokinh dienvo ngaluan hoi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
25 Kinh Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna): đọc hiểu bản kinh
/kinh-tu-niem-xu-van-ban
Kinh điển 1.765
kinh tu niem xu van bankinh dienthienchanh niem
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
26 Kinh Pháp Bảo Đàn của Lục Tổ Huệ Năng
/kinh-phap-bao-dan
Kinh điển 1.792
kinh phap bao dankinh dien:kinh thien tongkinh dien:luc to hue nanggiao ly:phat tanh
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
27 Kinh Pháp Cú là gì? Cuốn kinh lý tưởng cho người mới
/kinh-phap-cu-la-gi
Kinh điển 2.183
kinh phap cu la gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
28 Kinh Pháp Hoa là gì? 'Ai cũng có thể thành Phật'
/kinh-phap-hoa-la-gi
Kinh điển 2.238
kinh phap hoa la gikinh dien dai thuaphat tinhphuong tien thien xao
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
29 Kinh Quán Vô Lượng Thọ
/kinh-quan-vo-luong-tho
Kinh điển 1.701
kinh quan vo luong thotinh dokinh dienthien quan
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
30 Kinh Thắng Man
/kinh-thang-man
Kinh điển 1.897
kinh thang mankinh dien dai thuanhu lai tangbo tat dao
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
31 Kinh Thập Thiện Nghiệp Đạo
/kinh-thap-thien-nghiep-dao
Kinh điển 1.662
kinh thap thien nghiep daokinh diennghiepdao duc
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
32 Kinh Thiện Sinh: đạo làm người tại gia
/kinh-bo-tat-thien-sinh
Kinh điển 1.763
kinh bo tat thien sinhkinh diendao ducgia dinh
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
33 Kinh Từ Bi (Mettā Sutta) là gì? Bài kinh nuôi lòng thương yêu
/kinh-tu-bi-la-gi
Kinh điển 920
kinh tu bi la gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
34 Kinh Viên Giác: giới thiệu
/kinh-vien-giac
Kinh điển 2.428
kinh vien giackinh dien dai thuatanh khongthien tong
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
35 Kinh Vô Lượng Thọ là gì? Bộ kinh nền tảng của Tịnh Độ
/kinh-vo-luong-tho-la-gi
Kinh điển 1.103
kinh vo luong tho la gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
36 Kinh Vô Lượng Thọ và 48 đại nguyện
/kinh-vo-luong-tho
Kinh điển 1.859
kinh vo luong thotinh dokinh dienniem phat
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
37 Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta)
/kinh-vo-nga-tuong
Kinh điển 1.674
kinh vo nga tuongvo ngangu uankinh dien nguyen thuy
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
38 Kinh Vu Lan Bồn: đọc hiểu
/kinh-ullambana-vu-lan-ban
Kinh điển 1.773
kinh ullambana vu lan banvu lanbao hieuhoi huong
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
39 Kinh Vu Lan và ý nghĩa báo hiếu
/kinh-vu-lan-la-gi
Kinh điển 1.910
kinh vu lan la givu lanbao hieuhieu dao
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
40 Luận tạng (Abhidharma) là gì? Phân tích tâm - pháp một cách hệ thống
/luan-tang-la-gi
Kinh điển 1.082
luan tang la gikinh dien phat giaotam ly hoc phat giaoluan giai
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
41 Luật tạng (Vinaya) là gì? Giới luật và nếp sống của Tăng đoàn
/luat-tang-la-gi
Kinh điển 1.092
luat tang la gikinh dien phat giaogioi luattang doan
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
42 Lục tự đại minh chú 'Om Mani Padme Hum' là gì?
/luc-tu-dai-minh-chu
Kinh điển 1.365
luc tu dai minh chuthan chuquan the amtu bi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
43 Người mới nên đọc kinh gì? Lộ trình đọc kinh cho người mới bắt đầu
/nguoi-moi-nen-doc-kinh-gi
Kinh điển 1.785
nguoi moi nen doc kinh gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
44 Tam Tạng kinh điển là gì? Kinh - Luật - Luận giải thích đơn giản
/tam-tang-kinh-dien-la-gi
Kinh điển 998
tam tang kinh dien la gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
45 Tam Tạng là gì? Kinh, Luật, Luận
/tam-tang-kinh-dien
Kinh điển 1.905
tam tang kinh dienkinh dien:cau truc kinh dienkinh dien:tam tang
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
46 Tâm sở là gì? Giới thiệu các tâm sở trong Vi Diệu Pháp
/tam-so-vi-dieu-phap
Kinh điển 1.781
tam so vi dieu phapvi dieu phaptam ly phat giaotam so
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
47 Thần chú là gì? Chú, mantra trong đạo Phật và cách hiểu đúng
/than-chu-la-gi
Kinh điển 893
than chu la gi
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
48 Thập nhị bộ kinh: mười hai thể loại kinh điển
/thap-nhi-bo-de
Kinh điển 1.635
thap nhi bo dekinh dienphan loai kinhthuat ngu
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì
49 Tiểu Bộ Kinh và các tập nổi bật
/tieu-bo-kinh
Kinh điển 1.653
tieu bo kinhkinh dientam tang kinh dienkinh phap cu
Giới thiệu kinh văn: nguồn gốc, ý chính và cách đọc/hành trì

Thực hành

108 trang · ≈ 175.968 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Ăn chay cho người mới bắt đầu — Hướng dẫn nhẹ nhàng, đúng cách
/an-chay-cho-nguoi-moi
Thực hành 1.897
an chay cho nguoi moian chaytu bibat sat
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
2 Ăn chay đủ dinh dưỡng đúng cách
/cach-an-chay-du-dinh-duong
Thực hành 1.586
cach an chay du dinh duongan chaythuc hanh hang ngaytu bi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
3 Bát quan trai giới là gì? Hướng dẫn tám giới cho người tại gia
/bat-quan-trai-gioi-la-gi
Thực hành 940
bat quan trai gioi la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
4 Bát quan trai giới: cách thọ trì tại nhà
/tho-bat-quan-trai
Thực hành 1.767
tho bat quan traigioi luattu tap tai gianghi thuc
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
5 Bận rộn quá thì tu thế nào? Cách tu 5 phút giữa đời thường
/ban-ron-tu-the-nao
Thực hành 2.302
ban ron tu the nao
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
6 Bồ Tát giới là gì?
/bo-tat-gioi-la-gi
Thực hành 1.966
bo tat gioi la gigioi luatdai thuabo tat dao
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
7 Bố thí Ba-la-mật là gì? Cho đi với trí tuệ và không dính mắc
/bo-thi-ba-la-mat
Thực hành 2.010
bo thi ba la matbo thiluc dobo tat hanh
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
8 Bố thí là gì? Ba loại bố thí và cách cho đi đúng tinh thần
/bo-thi-la-gi
Thực hành 914
bo thi la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
9 Buông bỏ là gì? Học cách buông bỏ theo đạo Phật — bớt dính mắc mà không buông xuôi
/buong-bo-la-gi
Thực hành 3.826
buong bo la gibuông bỏbám chấpvô thường
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
10 Cách lạy Phật đúng và ý nghĩa
/cach-lay-phat
Thực hành 1.553
cach lay phatle nghithuc hanh hang ngaykhiem cung
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
11 Cách ngồi thiền cho người mới bắt đầu (hướng dẫn từng bước)
/cach-ngoi-thien-cho-nguoi-moi
Thực hành 1.060
cach ngoi thien cho nguoi moithienchanh niemthien chi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
12 Cách trì tụng Chú Đại Bi cho người mới
/cach-doc-chu-dai-bi
Thực hành 1.902
cach doc chu dai bitri chutu bichanh tin
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
13 Cách tụng kinh tại nhà cho người mới: chuẩn bị, các bước, ý nghĩa
/tung-kinh-tai-nha
Thực hành 798
tung kinh tai nha
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
14 Chánh niệm là gì? Hiểu đơn giản và thực tập trong đời sống
/chanh-niem-la-gi
Thực hành 1.220
chanh niem la gichanh niemthienbat chanh dao
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
15 Chánh niệm trị liệu (MBSR/MBCT) là gì? Khi chánh niệm gặp y học
/chanh-niem-tri-lieu-mbsr
Thực hành 1.098
chanh niem tri lieu mbsrchanh niemthiensuc khoe tam than
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
16 Chánh niệm trong công việc
/chanh-niem-trong-cong-viec
Thực hành 1.914
chanh niem trong cong viecchanh niemcong viecsong tinh thuc
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
17 Chánh niệm trong nuôi dạy con
/chanh-niem-lam-cha-me
Thực hành 1.762
chanh niem lam cha mechanh niemgia dinhsong tinh thuc
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
18 Chuỗi tràng hạt là gì? Ý nghĩa 108 hạt và cách lần chuỗi đúng
/chuoi-trang-hat-la-gi
Thực hành 1.701
chuoi trang hat la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
19 Cô đơn dưới góc nhìn đạo Phật
/co-don-theo-dao-phat
Thực hành 2.084
co don theo dao phatco donchanh niemthuc hanh tam ly
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
20 Công án và thoại đầu trong Thiền tông
/cong-an-thoai-dau
Thực hành 1.882
cong an thoai dauthien tongthien dinhphuong phap tu tap
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
21 Công việc và burnout dưới ánh sáng đạo Phật
/cong-viec-va-burnout
Thực hành 2.371
cong viec va burnout
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
22 Cúng 49 ngày là gì? Ý nghĩa và cách làm đúng
/cung-49-ngay
Thực hành 916
cung 49 ngay
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
23 Cúng dường là gì? Hiểu đúng khái niệm, các loại và ý nghĩa
/cung-duong-la-gi
Thực hành 1.414
cung duong la gicung duongbo thitam bao
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
24 Cúng dường thế nào cho đúng? Tâm quan trọng hơn vật
/cung-duong-dung-cach
Thực hành 1.756
cung duong dung cachcung duongbo thitam bao
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
25 Cúng nước, hoa, quả lên Phật đúng cách
/cach-cung-nuoc-hoa-qua
Thực hành 1.669
cach cung nuoc hoa quacung duongtho cungthuc hanh tai gia
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
26 Cúng rằm và mùng một thế nào cho đúng?
/cung-ram-mung-mot
Thực hành 1.860
cung ram mung mottho cungle nghime tin chanh tin
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
27 Cúng thí thực là gì? Ý nghĩa nghi thức bố thí cho cô hồn
/cung-thi-thuc-la-gi
Thực hành 1.948
cung thi thuc la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
28 Dạy con về đạo Phật một cách nhẹ nhàng
/day-con-ve-dao-phat
Thực hành 1.568
day con ve dao phatgia dinhsong tinh thucchanh niem
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
29 Dừng ở Thọ — kỹ thuật làm chủ phản ứng nóng giận
/dung-o-tho
Thực hành 1.038
dung o tho
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
30 Đạo Phật giúp ta đối diện cái chết thế nào?
/doi-dien-cai-chet
Thực hành 2.338
doi dien cai chetvo thuongcai chetluan hoi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
31 Đạo Phật nhìn về tiền bạc và giàu nghèo thế nào?
/dao-phat-va-tien-bac
Thực hành 1.849
dao phat va tien bactien bacchanh mangthieu duc tri tuc
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
32 Đạo Phật nói gì về tình yêu và hôn nhân?
/dao-phat-va-tinh-yeu
Thực hành 1.823
dao phat va tinh yeutinh yeuhon nhantu bi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
33 Đạo Phật thời AI: tỉnh thức giữa thuật toán và trí tuệ nhân tạo
/dao-phat-thoi-ai
Thực hành 1.193
dao phat thoi ai
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
34 Đạo Phật và công việc: làm việc cũng là tu
/dao-phat-va-cong-viec
Thực hành 1.907
dao phat va cong vieccong viecsong tinh thucdao duc
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
35 Đạo Phật và mạng xã hội: dùng có chánh niệm
/dao-phat-va-mang-xa-hoi
Thực hành 1.943
dao phat va mang xa hoichanh niemdoi song hien daitam ly
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
36 Đạo Phật và sức khỏe tâm thần: hỗ trợ gì, không thay được gì
/dao-phat-va-suc-khoe-tam-than
Thực hành 2.023
dao phat va suc khoe tam than
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
37 Đi chùa đúng cách: trang phục, lễ Phật và tâm thế cho người mới
/di-chua-dung-cach
Thực hành 894
di chua dung cach
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
38 Đi chùa nên cầu gì cho đúng?
/di-chua-cau-gi
Thực hành 1.638
di chua cau gicau nguyenle baime tin chanh tin
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
39 Điện thoại và sáu cửa của tâm — phòng hộ căn thời nay
/dien-thoai-va-chanh-niem
Thực hành 1.146
dien thoai va chanh niem
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
40 Đối diện lo âu theo tinh thần đạo Phật
/doi-pho-lo-au-theo-phat
Thực hành 1.846
doi pho lo au theo phatlo auchanh niemthuc hanh tam ly
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
41 Đối diện thất bại theo đạo Phật
/doi-dien-that-bai-theo-phat
Thực hành 1.911
doi dien that bai theo phatthat baithuc hanh tam lyvo thuong
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
42 Đốt vàng mã có đúng đạo Phật không? Hiểu nguồn gốc và cách thay thế
/dot-vang-ma-co-dung-khong
Thực hành 834
dot vang ma co dung khong
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
43 Hạnh đầu đà là gì? 13 pháp tu khổ hạnh thanh lọc của người xuất gia
/hanh-dau-da-la-gi
Thực hành 1.501
hanh dau da la gihanh dau dakho hanhthieu duc tri tuc
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
44 Hạnh vô úy thí: bố thí sự không sợ hãi
/bo-tat-thi-vo-uy
Thực hành 2.165
bo tat thi vo uybo thibo tat hanhtu bi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
45 Hiếu thảo trong đạo Phật: báo ân cha mẹ thế nào cho thiết thực?
/hieu-thao-trong-dao-phat
Thực hành 1.142
hieu thao trong dao phathieu thaodao duc phat giaovu lan
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
46 Hóa giải ganh tị, đố kỵ theo đạo Phật
/ganh-ti-do-ky-theo-phat
Thực hành 1.811
ganh ti do ky theo phatganh titham san sichuyen hoa cam xuc
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
47 Học Phật có phải ăn chay trường không? Sự thật cho người mới
/co-phai-an-chay-truong-khong
Thực hành 914
co phai an chay truong khong
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
48 Hồi hướng công đức là gì? Ý nghĩa và cách làm
/hoi-huong-cong-duc
Thực hành 1.694
hoi huong cong duchoi huongcong ducthuc hanh tu tap
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
49 Hồi hướng là gì? Ý nghĩa và cách hồi hướng công đức
/hoi-huong-la-gi
Thực hành 994
hoi huong la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
50 Lạy Phật đúng cách và ý nghĩa thật sự
/lay-phat-dung-cach
Thực hành 911
lay phat dung cach
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
51 Lập thời khóa tụng niệm tại nhà cho người mới
/thoi-khoa-tung-niem-tai-gia
Thực hành 1.758
thoi khoa tung niem tai giatung kinhniem phatchanh niem
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
52 Lục hòa là gì? Sáu nguyên tắc sống chung hòa hợp
/luc-hoa-la-gi
Thực hành 1.800
luc hoa la giluc hoasong chung hoa hopdao duc phat giao
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
53 Một ngày tu Bát quan trai: hướng dẫn thực hành
/tho-bat-quan-trai-thuc-hanh
Thực hành 2.031
tho bat quan trai thuc hanhbat quan traigiu gioitu tap tai gia
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
54 Nam Mô A Di Đà Phật nghĩa là gì? Giải thích dễ hiểu
/nam-mo-a-di-da-phat-nghia-la-gi
Thực hành 1.938
nam mo a di da phat nghia la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
55 Năm giới: phân tích chi tiết từng giới
/ngu-gioi-chi-tiet
Thực hành 1.835
ngu gioi chi tietngũ giớiđạo đức Phật giáogiới luật
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
56 Nghi thức quy y Tam Bảo
/quy-y-tam-bao-nghi-thuc
Thực hành 1.989
quy y tam bao nghi thucthuc hanh:quy ythuc hanh:nghi lebat dau:chanh tin
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
57 Ngũ căn và Ngũ lực trong tu tập
/ngu-can-ngu-luc
Thực hành 1.821
ngu can ngu lucngu canthat giac chithien
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
58 Ngũ triền cái là gì? Năm chướng ngại của tâm khi tu tập
/ngu-trien-cai-la-gi
Thực hành 2.375
ngu trien cai la githien taptam ly phat giaochuong ngai tu tap
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
59 Nhẫn nhục Ba-la-mật: sức mạnh của sự kham nhẫn
/nhan-nhuc-ba-la-mat
Thực hành 1.859
nhan nhuc ba la matluc do ba la matnhan nhucbo tat dao
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
60 Nhẫn nhục là gì? Hiểu đúng hạnh nhẫn — sức mạnh có trí tuệ
/nhan-nhuc-la-gi
Thực hành 957
nhan nhuc la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
61 Nhìn cơn giận: cách chuyển hóa nóng giận theo đạo Phật
/nhin-con-gian
Thực hành 1.133
nhin con gian
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
62 Niệm Phật là gì? Cách niệm Phật cho người mới bắt đầu
/niem-phat-la-gi
Thực hành 1.075
niem phat la giniem phattinh dochanh niem
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
63 Phật thất là gì? Khóa tu niệm Phật
/phat-that-la-gi
Thực hành 1.794
phat that la giniem phattinh dotu tap
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
64 Phóng sinh thế nào cho đúng? Tránh biến thành 'phóng tử'
/phong-sinh-dung-cach
Thực hành 1.811
phong sinh dung cachphong sinhtu bibat sat
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
65 Quán niệm thân: thực hành quán thân trong Tứ Niệm Xứ
/niem-than-la-gi
Thực hành 2.016
niem than la githienchanh niemtu niem xu
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
66 Quy y Tam Bảo và Ngũ giới là gì? Nền tảng đạo đức căn bản của người Phật tử
/quy-y-va-ngu-gioi
Thực hành 3.873
quy y va ngu gioiquy ytam bảongũ giới
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
67 Sám hối Hồng danh là gì? Ý nghĩa và cách thực hành
/sam-hoi-hong-danh-la-gi
Thực hành 1.975
sam hoi hong danh la gisam hoile laychuyen hoa tam
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
68 Sám hối là gì? Chuyển hoá tâm chứ không phải xin xoá tội
/sam-hoi-la-gi
Thực hành 1.892
sam hoi la gisam hoichuyen hoa tamnghiep
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
69 Sám hối sáu căn là gì?
/sam-hoi-sau-can
Thực hành 2.248
sam hoi sau cansam hoiluc canchuyen hoa tam
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
70 Sống biết ơn theo tinh thần đạo Phật
/song-biet-on-theo-phat
Thực hành 1.908
song biet on theo phatbiết ơntứ trọng ânbáo hiếu
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
71 Sống tối giản theo tinh thần đạo Phật
/song-toi-gian-theo-dao-phat
Thực hành 1.879
song toi gian theo dao phatsống tối giảnthiểu dục tri túctiêu dùng chánh niệm
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
72 Tam quy y: quy y Phật, Pháp, Tăng
/tho-tam-quy-y
Thực hành 1.952
tho tam quy ytam quy yquy ytam bảo
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
73 Tha thứ theo đạo Phật: Buông oán giận để chữa lành chính mình
/tha-thu-trong-dao-phat
Thực hành 854
tha thu trong dao phat
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
74 Tha thứ theo tinh thần đạo Phật
/tha-thu-theo-dao-phat
Thực hành 1.850
tha thu theo dao phattha thứoán giậntâm từ bi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
75 Thất Giác Chi: bảy yếu tố giác ngộ
/that-giac-chi
Thực hành 1.857
that giac chithienchanh niemgiac ngo
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
76 Thiền buông thư là gì? Cách thư giãn sâu thân tâm cho người mới
/thien-buong-thu-la-gi
Thực hành 1.887
thien buong thu la githienchanh niemthuc hanh
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
77 Thiền định Ba-la-mật: định lực trên đường Bồ Tát
/thien-dinh-ba-la-mat
Thực hành 1.810
thien dinh ba la matthien dinhluc dobo tat hanh
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
78 Thiền hành (kinh hành) là gì và cách thực hành
/kinh-hanh-la-gi
Thực hành 1.983
kinh hanh la githien tapniem phatchanh niem
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
79 Thiền hành là gì? Cách đi thiền cho người mới
/thien-hanh-la-gi
Thực hành 826
thien hanh la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
80 Thiền là gì? Hướng dẫn bắt đầu cho người bận rộn
/thien-la-gi
Thực hành 810
thien la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
81 Thiền sổ tức là gì? Cách đếm hơi thở cho người mới
/thien-so-tuc-la-gi
Thực hành 870
thien so tuc la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
82 Thiền tâm từ (Mettā): hướng dẫn rải tâm từ
/thien-tu-bi-quan
Thực hành 1.819
thien tu bi quanthien taptu bicam xuc
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
83 Thiền tâm từ (thiền từ bi, metta) là gì? Hướng dẫn từng bước cho người mới
/thien-tu-bi-la-gi
Thực hành 1.202
thien tu bi la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
84 Thiền Vipassana (Minh Sát) là gì? Hướng dẫn cho người mới
/vipassana-la-gi
Thực hành 921
vipassana la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
85 Thiền Vipassana nhập môn: quán theo Tứ Niệm Xứ
/thien-vipassana-nhap-mon
Thực hành 1.658
thien vipassana nhap monthientu niem xuchanh niem
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
86 Thờ cúng tổ tiên trong đạo Phật: hiểu đúng và làm đúng
/tho-cung-to-tien-trong-dao-phat
Thực hành 1.059
tho cung to tien trong dao phat
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
87 Thờ Phật tại nhà đúng cách: hướng dẫn cho người mới
/tho-phat-tai-nha-dung-cach
Thực hành 911
tho phat tai nha dung cach
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
88 Thực hành chánh ngữ thời mạng xã hội
/loi-noi-chanh-ngu-thuc-hanh
Thực hành 1.697
loi noi chanh ngu thuc hanhchanh ngumang xa hoikhau nghiep
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
89 Tín - Hạnh - Nguyện trong Tịnh Độ
/tam-tu-luong-tinh-do
Thực hành 1.639
tam tu luong tinh dotinh doniem phatvang sanh
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
90 Tinh tấn Ba-la-mật: nỗ lực đúng cách của Bồ Tát
/tinh-tan-ba-la-mat
Thực hành 1.951
tinh tan ba la matbo tat daoluc dotinh tan
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
91 Tinh tấn là gì? Nỗ lực bền bỉ đúng hướng trong đạo Phật
/tinh-tan-la-gi
Thực hành 846
tinh tan la gi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
92 Tôi hay nóng tính, hay lỡ lời tổn thương — có tu được không?
/hay-noi-nong-co-tu-duoc-khong
Thực hành 1.068
hay noi nong co tu duoc khong
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
93 Trì chú là gì? Hiểu đúng, tránh mê tín
/tri-chu-la-gi
Thực hành 1.810
tri chu la gichu va da la ninhiep tamchanh tin
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
94 Tu tập cho người bận rộn
/tu-tap-cho-nguoi-ban-ron
Thực hành 1.804
tu tap cho nguoi ban ronthuc hanhchanh niemdoi song
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
95 Tụng kinh là gì? Hiểu đúng để tụng cho lợi lạc, không mê tín
/tung-kinh-la-gi
Thực hành 1.132
tung kinh la gitung kinhnghi lethuc hanh tai gia
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
96 Tứ hoằng thệ nguyện của Bồ-tát là gì?
/tu-hoang-the-nguyen
Thực hành 1.140
tu hoang the nguyenbo tat daophat nguyentu tap dai thua
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
97 Tứ nhiếp pháp là gì? Bốn cách nhiếp phục lòng người
/tu-nhiep-phap
Thực hành 1.943
tu nhiep phapbo tat hanhung xutu bi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
98 Tứ Như Ý Túc là gì? Bốn nền tảng của định lực
/tu-nhu-y-tuc
Thực hành 2.001
tu nhu y tucthien dinhtu tap37 pham tro dao
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
99 Tứ Niệm Xứ: hướng dẫn thực hành bốn lĩnh vực
/tu-niem-xu-thuc-hanh
Thực hành 1.605
tu niem xu thuc hanhtu niem xuchanh niemthien
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
100 Tứ thiền (jhāna) là gì? Bốn tầng định trong thiền Phật giáo
/tu-thien-la-gi
Thực hành 1.038
tu thien la githien dinhthuc hanhsamatha vipassana
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
101 Tứ trọng ân: bốn ơn lớn trong đạo Phật
/tu-trong-an
Thực hành 1.881
tu trong andao duc phat giaobao hieutam bao
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
102 Tứ Vô Lượng Tâm: hướng dẫn thực hành
/tu-vo-luong-tam-thuc-hanh
Thực hành 2.079
tu vo luong tam thuc hanhthuc hanh:tu bi hy xathuc hanh:thien tap
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
103 Tứ Vô Lượng Tâm: Từ, Bi, Hỷ, Xả và cách rải tâm từ
/tu-vo-luong-tam
Thực hành 1.008
tu vo luong tam
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
104 Uống rượu bia có phạm giới không? Hiểu đúng giới thứ năm trong đạo Phật
/uong-ruou-bia-co-pham-gioi
Thực hành 888
uong ruou bia co pham gioi
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
105 Văn - Tư - Tu: ba cấp độ trí tuệ
/tam-tue-van-tu-tu
Thực hành 2.286
tam tue van tu tuthuc hanh:doi song hang ngaythuc hanh:tri tuethien quan
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
106 Xử lý cảm xúc tiêu cực theo đạo Phật
/xu-ly-cam-xuc-tieu-cuc
Thực hành 1.856
xu ly cam xuc tieu cucchanh niemcam xuctham san si
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
107 Ý nghĩa chuông mõ trong tụng kinh: giữ nhịp, báo hiệu, nhắc chánh niệm
/y-nghia-chuong-mo
Thực hành 1.133
y nghia chuong mo
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống
108 Ý nghĩa lạy Phật 3 lạy là gì? Lạy đúng cách và đúng tâm
/y-nghia-lay-phat-ba-lay
Thực hành 1.728
y nghia lay phat ba layle laytam baonghi le
Hướng dẫn thực hành áp dụng được ngay trong đời sống

Khám phá

177 trang · ≈ 303.138 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 A-tu-la là gì?
/a-tu-la-la-gi
Khám phá 1.909
a tu la la giluan hoicoi gioitam ly phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
2 An cư kiết hạ là gì? Ba tháng chuyên tu mùa mưa của chư Tăng
/an-cu-kiet-ha-la-gi
Khám phá 2.406
an cu kiet ha la gi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
3 Angulimala: từ kẻ sát nhân đến thánh tăng
/angulimala-la-ai
Khám phá 1.957
angulimala la ainhan vat phat giaochuyen hoa tama la han
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
4 Âm nhạc Phật giáo: tụng kinh, tán, nhạc lễ
/am-nhac-phat-giao
Khám phá 1.138
am nhac phat giaonghi letung kinhvan hoa phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
5 Bách Trượng Hoài Hải và thanh quy
/bach-truong-hoai-hai
Khám phá 2.273
bach truong hoai haithien tonglich su phat giaothanh quy
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
6 Bảy Đức Phật quá khứ
/that-phat-qua-khu
Khám phá 1.601
that phat qua khulich su phat giaovu tru quannhan vat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
7 Bồ Tát Long Thọ (Nāgārjuna)
/long-tho-bo-tat-la-ai
Khám phá 1.699
long tho bo tat la aibo tattanh khonglich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
8 Bồ Tát Mã Minh (Aśvaghoṣa)
/ma-minh-bo-tat
Khám phá 2.015
ma minh bo tatlich su phat giaokinh diendai thua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
9 Bồ Tát Thế Thân (Vasubandhu)
/the-than-bo-tat
Khám phá 1.799
the than bo tatduy thucluan su an doa ty dam
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
10 Bồ Tát Thích Quảng Đức (góc lịch sử)
/bo-tat-thich-quang-duc
Khám phá 1.649
bo tat thich quang duclich su phat giaophat giao viet namnhan vat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
11 Bồ Tát Vô Trước (Asaṅga)
/vo-truoc-bo-tat
Khám phá 1.989
vo truoc bo tatdu thuc tonggiao ly dai thualuan su an do
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
12 Bồ-đề-đạt-ma và Thiền tông Đông Độ
/bo-de-dat-ma-la-ai
Khám phá 2.106
bo de dat ma la ailich su phat giaothien tongthien dinh
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
13 Các đại hội kết tập kinh điển Phật giáo là gì?
/dai-hoi-ket-tap-kinh-dien
Khám phá 1.054
dai hoi ket tap kinh dienkinh dienlich su phat giaotam tang
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
14 Cầu siêu cho người đã mất: ý nghĩa đúng
/cau-sieu-cho-nguoi-mat
Khám phá 1.587
cau sieu cho nguoi mattang le tho cungtai sinh luan hoibao hieu
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
15 Chùa, đình, đền, miếu khác nhau thế nào? Phân biệt dễ hiểu
/chua-dinh-mieu-khac-nhau
Khám phá 1.797
chua dinh mieu khac nhau
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
16 Chuẩn Đề Bồ Tát: giới thiệu
/chuan-de-bo-tat
Khám phá 1.838
chuan de bo tatbo tatmat tongthan chu
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
17 Chuyển Pháp Luân: bài pháp đầu tiên của Đức Phật
/chuyen-phap-luan-la-gi
Khám phá 2.032
chuyen phap luan la gichuyen phap luantu dieu delich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
18 Chư thiên và các cõi trời trong Phật giáo
/chu-thien-coi-troi
Khám phá 1.554
chu thien coi troivu tru quanluan hoicoi gioi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
19 Chữ Vạn (卍) trong Phật giáo: ý nghĩa & phân biệt với biểu tượng phát-xít
/chu-van-phat-giao
Khám phá 1.131
chu van phat giaobieu tuong phat giaovan hoa phat giaolich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
20 Công chúa Da-du-đà-la
/ba-da-du-da-la
Khám phá 1.737
ba da du da lakham pha:nhan vat phat giaokham pha:tang doan ni gioikham pha:gia dinh duc phat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
21 Cờ Phật giáo: ý nghĩa năm màu và lịch sử ra đời
/co-phat-giao
Khám phá 945
co phat giaobieu tuong phat giaovan hoa phat giaolich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
22 Cư sĩ Duy-ma-cật
/duy-ma-cat-cu-si
Khám phá 1.649
duy ma cat cu sicu si tai giabat nhiphuong tien thien xao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
23 Cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời thường (Trúc Lâm)
/cu-tran-lac-dao
Khám phá 1.031
cu tran lac dao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
24 Di Lặc Bồ Tát là ai?
/di-lac-bo-tat-la-ai
Khám phá 1.870
di lac bo tat la aibo tatvi phat tuong laitu bi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
25 Duy thức tông (Du-già hành tông)
/duy-thuc-tong
Khám phá 1.815
duy thuc tongduy thucgiao ly dai thuatam thuc
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
26 Dược Vương Bồ Tát
/duoc-vuong-bo-tat
Khám phá 1.655
duoc vuong bo tatbo tatkinh phap hoatu bi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
27 Đa-la Bồ Tát (Tara)
/da-la-bo-tat
Khám phá 1.658
da la bo tatbo tatkim cuong thualong bi man
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
28 Đại Nhật Như Lai (Vairocana) trong Kim Cương thừa
/dai-nhat-nhu-lai
Khám phá 1.884
dai nhat nhu laimat tongtong phailich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
29 Đại thành tựu giả Naropa
/naropa-ton-gia
Khám phá 1.548
naropa ton gianhan vat phat giaomat tonglich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
30 Đại Thế Chí Bồ Tát là ai? Vị Bồ Tát của ánh sáng trí tuệ
/dai-the-chi-bo-tat-la-ai
Khám phá 2.029
dai the chi bo tat la aibo tattinh dotay phuong tam thanh
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
31 Đạo Phật có cấm làm giàu không?
/dao-phat-va-tien-bac-lam-giau
Khám phá 1.918
dao phat va tien bac lam giaudao phat va doi songtien bacchanh mang
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
32 Đạo Phật và bảo vệ môi trường
/phat-giao-va-moi-truong
Khám phá 1.899
phat giao va moi truongduyen khoitu bidao phat thoi ai
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
33 Đế Thích (Thích Đề Hoàn Nhân) là ai?
/de-thich-la-ai
Khám phá 1.034
de thich la aichu thienvu tru quan phat giaoluan hoi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
34 Đi lễ chùa đầu năm thế nào cho đúng?
/le-chua-dau-nam
Khám phá 918
le chua dau nam
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
35 Đi lễ chùa đầu năm: ý nghĩa đúng và cách đi cho có phước
/di-le-chua-dau-nam
Khám phá 1.928
di le chua dau nam
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
36 Địa Tạng Bồ Tát là ai? Hạnh nguyện độ sinh
/dia-tang-bo-tat-la-ai
Khám phá 1.919
dia tang bo tat la aibo tathieu daonhan qua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
37 Đốn ngộ và Tiệm tu: giác ngộ tức thì hay tu dần dần?
/don-ngo-tiem-tu
Khám phá 1.386
don ngo tiem tuthien tongdon ngotiem tu
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
38 Đốt vàng mã: đạo Phật nói gì?
/dot-vang-ma-co-nen-khong
Khám phá 1.553
dot vang ma co nen khongtin nguong dan giannhan quabao hieu
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
39 Hệ phái Khất sĩ: dấu ấn Phật giáo Việt Nam
/he-phai-khat-si
Khám phá 2.524
he phai khat sitong phailich su phat giaophat giao viet nam
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
40 Hoa Nghiêm tông
/hoa-nghiem-tong
Khám phá 2.211
hoa nghiem tongtong phaihoa nghiemduyen khoi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
41 Hòa thượng Thích Thanh Từ và công cuộc phục hưng Thiền Trúc Lâm
/hoa-thuong-thich-thanh-tu
Khám phá 1.980
hoa thuong thich thanh tudanh tang viet namthien truc lamthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
42 HT. Thích Minh Châu và công trình dịch kinh Nikāya
/hoa-thuong-thich-minh-chau
Khám phá 1.653
hoa thuong thich minh chaukham pha:nhan vatkham pha:lich su truyen thua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
43 Huệ Viễn đại sư (sơ tổ Tịnh Độ)
/hue-vien-dai-su
Khám phá 1.872
hue vien dai sutong phainiem phatlich su
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
44 Hư Không Tạng Bồ Tát
/hu-khong-tang-bo-tat
Khám phá 1.873
hu khong tang bo tatbo tatphuoc ductri tue
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
45 Khema: trí tuệ đệ nhất (Ni)
/khema-ty-kheo-ni
Khám phá 2.078
khema ty kheo nilich su phat giaocuoc doi duc phatnhan vat phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
46 Khương Tăng Hội: sơ tổ Thiền Việt Nam
/khuong-tang-hoi
Khám phá 1.604
khuong tang hoilich su phat giaothien tongphat giao viet nam
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
47 Kiến trúc Phật giáo: chùa, tháp, stupa
/kien-truc-phat-giao
Khám phá 1.233
kien truc phat giaokien trucvan hoa phat giaobao thap
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
48 Kiếp (kalpa) là gì? Đơn vị thời gian trong vũ trụ học Phật giáo
/kiep-la-gi
Khám phá 1.224
kiep la givu tru hoc phat giaothoi gianvo thuong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
49 Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva)
/kim-cuong-tat-doa
Khám phá 1.628
kim cuong tat doabo tatmat tongsam hoi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
50 Kim Cương Thủ Bồ Tát (Vajrapāṇi)
/kim-cuong-thu-bo-tat
Khám phá 1.664
kim cuong thu bo tatbo tatmat tongkim cuong thua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
51 Kim Cương thừa (Vajrayāna) là gì? Giới thiệu tổng quan học thuật
/kim-cuong-thua-la-gi
Khám phá 1.092
kim cuong thua la gicac tong phailich su phat giaomat tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
52 Kinh tế học Phật giáo là gì? Sống đủ và tiêu dùng có chánh niệm
/kinh-te-hoc-phat-giao
Khám phá 1.168
kinh te hoc phat giaochanh mangtieu dung co chanh niemphat giao ung dung
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
53 Lâm Tế Nghĩa Huyền
/lam-te-nghia-huyen
Khám phá 1.993
lam te nghia huyenkham pha:lich su truyen thuakham pha:thien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
54 Lễ cầu an, cầu siêu là gì? Hiểu đúng theo tinh thần đạo Phật
/le-cau-an-cau-sieu-la-gi
Khám phá 1.939
le cau an cau sieu la ginghi lehoi huongtin nguong dan gian
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
55 Lễ Hằng Thuận: cưới tại chùa
/le-hang-thuan-la-gi
Khám phá 1.943
le hang thuan la gile hang thuanhon nhannguoi tai gia
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
56 Lễ Phật Đản là gì? Ý nghĩa ngày Vesak
/le-phat-dan-la-gi
Khám phá 2.141
le phat dan la gi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
57 Lễ Thành Đạo: Đức Phật thành đạo
/le-thanh-dao-la-gi
Khám phá 1.675
le thanh dao la gicuoc doi duc phatgiac ngole hoi phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
58 Lễ Vu Lan báo hiếu là gì? Nguồn gốc và ý nghĩa
/le-vu-lan-bao-hieu
Khám phá 2.099
le vu lan bao hieu
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
59 Lịch sử Phật giáo: dòng thời gian tổng quan dễ hiểu
/lich-su-phat-giao-tong-quan
Khám phá 1.144
lich su phat giao tong quanlich su phat giaobo phaidai thua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
60 Liên Hoa Sắc: thần thông đệ nhất (Ni)
/lien-hoa-sac-ty-kheo-ni
Khám phá 1.887
lien hoa sac ty kheo nilich su phat giaothap dai de tukinh dien
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
61 Liên Hoa Sinh (Padmasambhava / Guru Rinpoche)
/lien-hoa-sinh
Khám phá 1.734
lien hoa sinhkim cuong thuanhan vat phat giaotay tang
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
62 Long Thụ (Nāgārjuna): sơ tổ Trung quán & tư tưởng tánh Không
/long-thu-bo-tat
Khám phá 1.082
long thu bo tatnhan vat phat giaodai thuatanh khong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
63 Luận sư Nguyệt Xứng (Candrakīrti)
/nguyet-xung-luan-su
Khám phá 1.680
nguyet xung luan sutrung quantanh khongluan su dai thua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
64 Luận sư Phật Âm (Buddhaghosa)
/buddhaghosa-phat-am
Khám phá 1.691
buddhaghosa phat amkham pha:nhan vat lich sukham pha:luan su chu giaikham pha:theravada
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
65 Luận sư Tịch Thiên (Śāntideva)
/tich-thien-luan-su
Khám phá 1.697
tich thien luan sutich thienbo de tambo tat dao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
66 Luật tông
/luat-tong
Khám phá 1.877
luat tonggioi luattang doancac tong phai
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
67 Lục Tổ Huệ Năng và Pháp Bảo Đàn Kinh
/luc-to-hue-nang
Khám phá 1.741
luc to hue nangkham pha:lich su truyen thuakham pha:thien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
68 Lý Thái Tổ và Phật giáo thời Lý
/ly-thai-to-phat-giao
Khám phá 1.527
ly thai to phat giaolich su phat giaophat giao viet namthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
69 Mã Tổ Đạo Nhất
/ma-to-dao-nhat
Khám phá 1.953
ma to dao nhatthien tonglich su phat giaoto su thien
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
70 Ma-ha-ba-xà-ba-đề: vị Tỳ-kheo-ni đầu tiên
/ma-ha-ba-xa-ba-de
Khám phá 1.790
ma ha ba xa ba delich su phat giaocuoc doi duc phatkinh dien
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
71 Ma-ha-ca-diếp: hạnh đầu đà đệ nhất và sơ tổ Thiền tông
/ma-ha-ca-diep-la-ai
Khám phá 1.487
ma ha ca diep la ainhan vat phat giaolich su phat giaothien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
72 Mandala là gì? Giới thiệu góc văn hóa
/mandala-la-gi
Khám phá 1.711
mandala la givan hoa phat giaonghe thuatthien quan
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
73 Marpa dịch giả
/marpa-dich-gia
Khám phá 1.692
marpa dich gianhan vat phat giaolich su phat giaomat tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
74 Mật tông là gì? Giới thiệu cơ bản
/mat-tong-la-gi
Khám phá 1.780
mat tong la gitong phaimat tonglich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
75 Mười đại đệ tử của Đức Phật
/thap-dai-de-tu
Khám phá 2.203
thap dai de tulich su phat giaocuoc doi duc phattang doan
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
76 Nam tông và Bắc tông: hai truyền thống Phật giáo ở Việt Nam
/nam-tong-va-bac-tong
Khám phá 1.577
nam tong va bac tongtong phailich su phat giaophat giao viet nam
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
77 Ngạ quỷ là gì? Góc nhìn biểu tượng và tâm lý
/nga-quy-la-gi
Khám phá 1.911
nga quy la giluan hoicoi gioitam ly phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
78 Ngày vía Quán Thế Âm là ngày nào? Ý nghĩa và cách thực hành
/via-quan-the-am-bo-tat
Khám phá 1.998
via quan the am bo tatquan the amtu bile via
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
79 Ngũ phương Phật (Năm vị Phật)
/ngu-phuong-phat
Khám phá 1.860
ngu phuong phatphatkim cuong thuamat tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
80 Ngũ thời bát giáo: phán giáo Thiên Thai
/ngu-thoi-bat-giao
Khám phá 1.560
ngu thoi bat giaophan giaothien thai tonggiao ly dai thua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
81 Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn
/hoang-nhan-ngu-to
Khám phá 2.154
hoang nhan ngu tokham pha:lich su truyen thuakham pha:thien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
82 Nguyên thủy và Đại thừa khác nhau thế nào?
/phat-giao-nguyen-thuy-dai-thua-khac-nhau
Khám phá 1.534
phat giao nguyen thuy dai thua khac nhaunguyen thuydai thualich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
83 Nhật Quang và Nguyệt Quang Bồ Tát
/nhat-quang-nguyet-quang-bo-tat
Khám phá 2.066
nhat quang nguyet quang bo tatbo tatduoc sudong phuong tam thanh
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
84 Nhị Tổ Huệ Khả
/hue-kha-nhi-to
Khám phá 2.174
hue kha nhi tolich su phat giaothien tongthien dinh
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
85 Nichiren (Nhật Liên) là ai?
/nichiren-la-ai
Khám phá 1.240
nichiren la ainhan vat phat giaophat giao nhat bankinh phap hoa
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
86 Phạm Thiên (Brahmā) trong Phật giáo là ai?
/pham-thien-la-ai
Khám phá 1.133
pham thien la aivu tru quan phat giaochu thienluan hoi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
87 Pháp khí trong chùa: mõ, chuông, khánh, trống
/phap-khi-trong-chua
Khám phá 1.765
phap khi trong chuanghi lephap khivan hoa chua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
88 Pháp luân: bánh xe Pháp — ý nghĩa 8 nan hoa & Bát Chánh Đạo
/phap-luan-bieu-tuong
Khám phá 998
phap luan bieu tuongbieu tuong phat giaobat chanh daogiao ly can ban
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
89 Pháp sư Huyền Trang và hành trình thỉnh kinh
/huyen-trang-phap-su
Khám phá 1.751
huyen trang phap sulich su phat giaoduy thucdich thuat kinh dien
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
90 Phật A Di Đà là ai? Giáo chủ cõi Cực Lạc
/phat-a-di-da-la-ai
Khám phá 1.653
phat a di da la aitinh doniem phatcuc lac
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
91 Phật A Súc (Bất Động Như Lai)
/phat-a-suc
Khám phá 2.004
phat a sucnhan vat phat giaophat dai thuakim cuong thua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
92 Phật Bảo Sanh (Nam phương)
/phat-bao-sanh
Khám phá 1.979
phat bao sanhkim cuong thuangu tri nhu laibo thi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
93 Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi)
/phat-bat-khong-thanh-tuu
Khám phá 1.746
phat bat khong thanh tuungu tri nhu laikim cuong thuabo tat va chu phat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
94 Phật Câu Lưu Tôn
/phat-cau-luu-ton
Khám phá 1.468
phat cau luu tonchu phathien kieplien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
95 Phật Di Lặc là ai? Vị Phật tương lai và ý nghĩa nụ cười
/phat-di-lac-la-ai
Khám phá 1.814
phat di lac la ai
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
96 Phật Dược Sư là ai? Đông phương Tịnh Lưu Ly
/phat-duoc-su-la-ai
Khám phá 1.684
phat duoc su la aiduc phattinh dotu bi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
97 Phật giáo Bộ phái & Trưởng lão bộ (Theravāda) là gì?
/phat-giao-bo-phai
Khám phá 1.199
phat giao bo phailich su phat giaobo phaitheravada
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
98 Phật giáo dấn thân (Engaged Buddhism) là gì?
/phat-giao-dan-than
Khám phá 2.255
phat giao dan thanphat giao ung dungtu bixa hoi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
99 Phật giáo Hy Lạp hóa (Greco-Buddhism) là gì?
/hy-lap-hoa-phat-giao
Khám phá 1.166
hy lap hoa phat giaolich su phat giaogandharanghe thuat phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
100 Phật giáo Tây Tạng: tổng quan truyền thống và bốn tông phái lớn
/phat-giao-tay-tang
Khám phá 1.141
phat giao tay tanglich su phat giaocac tong phaiphat giao the gioi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
101 Phật giáo thế tục (Secular Buddhism) là gì?
/phat-giao-the-tuc
Khám phá 1.209
phat giao the tucphat giao hien daithuc nghiemthien dinh
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
102 Phật giáo thời Lý - Trần
/phat-giao-ly-tran
Khám phá 1.778
phat giao ly tranlich su phat giaophat giao viet namthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
103 Phật giáo trên Con đường tơ lụa: hành trình truyền bá
/con-duong-to-lua-phat-giao
Khám phá 1.160
con duong to lua phat giaolich su phat giaotruyen ba phat giaodich kinh
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
104 Phật hoàng Trần Nhân Tông và Trúc Lâm
/tran-nhan-tong-phat-hoang
Khám phá 1.669
tran nhan tong phat hoanglich su phat giaophat giao viet namthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
105 Phật Nhiên Đăng (Nhiên Đăng Cổ Phật)
/phat-nhien-dang
Khám phá 1.940
phat nhien dangphat qua khutho kybo tat dao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
106 Phật Thích Ca và Phật A Di Đà khác nhau thế nào?
/phat-thich-ca-va-phat-a-di-da
Khám phá 1.793
phat thich ca va phat a di da
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
107 Phật Tỳ Lô Giá Na (Pháp thân Phật)
/phat-ty-lo-gia-na
Khám phá 2.111
phat ty lo gia naphat than quantam thanhoa nghiem
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
108 Phổ Hiền Bồ Tát và Thập đại nguyện
/pho-hien-bo-tat-la-ai
Khám phá 1.754
pho hien bo tat la aibo tatkinh hoa nghiemdai thua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
109 Phụ nữ trong Phật giáo: vai trò và lịch sử
/phu-nu-trong-phat-giao
Khám phá 1.199
phu nu trong phat giaolich su phat giaoni doanphu nu phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
110 Quán Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn
/quan-am-thien-thu-thien-nhan
Khám phá 1.674
quan am thien thu thien nhankham pha:bo tatkham pha:quan the am
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
111 Quán Thế Âm 32 ứng thân: ý nghĩa biểu tượng
/bo-tat-quan-am-32-ung-than
Khám phá 1.626
bo tat quan am 32 ung thanquan the ambo tat daokinh phap hoa
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
112 Quan Thế Âm Bồ Tát là ai? Ý nghĩa Phật Bà Quan Âm
/quan-the-am-bo-tat-la-ai
Khám phá 2.385
quan the am bo tat la ai
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
113 Sư bà Diệu Không
/su-ba-dieu-khong
Khám phá 1.714
su ba dieu khonglich su phat giaophat giao viet namchan hung phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
114 Tam giáo (Phật – Nho – Đạo) ở Việt Nam và 'tam giáo đồng nguyên'
/tam-giao-dong-nguyen
Khám phá 1.141
tam giao dong nguyenphat giao viet namlich su phat giaovan hoa phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
115 Tam thế Phật: quá khứ, hiện tại, vị lai
/tam-the-phat
Khám phá 2.051
tam the phatkham pha:phat than quankham pha:vu tru quankham pha:di lac
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
116 Tam Tổ Tăng Xán và Tín Tâm Minh
/tang-xan-tam-to
Khám phá 1.686
tang xan tam tokham pha:lich su truyen thuakham pha:thien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
117 Tam tổ Trúc Lâm: dòng thiền thuần Việt
/tam-to-truc-lam
Khám phá 1.669
tam to truc lamlich su phat giaophat giao viet namthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
118 Tam Vũ diệt Phật: ba cuộc pháp nạn lớn ở Trung Hoa
/tam-vu-diet-phat
Khám phá 1.162
tam vu diet phatlich su phat giaophat giao trung hoaphap nan
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
119 Tang lễ theo nghi thức Phật giáo
/tang-le-theo-nghi-thuc-phat-giao
Khám phá 1.827
tang le theo nghi thuc phat giaonghi levan hoa vietsinh tu
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
120 Tây Phương Tam Thánh (A Di Đà - Quán Âm - Thế Chí)
/di-da-tam-thanh
Khám phá 1.681
di da tam thanhtinh dobo tattay phuong tam thanh
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
121 Thangka là gì? Tranh cuộn Phật giáo Tây Tạng
/thangka-la-gi
Khám phá 1.078
thangka la ginghe thuat phat giaophat giao tay tangbieu tuong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
122 Thập hiệu: mười danh hiệu của Đức Phật và ý nghĩa từng hiệu
/thap-hieu-nhu-lai
Khám phá 962
thap hieu nhu laiduc phatthuat ngu phat hocgiao ly can ban
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
123 Thích Minh Tuệ là ai? Hiện tượng hạnh đầu đà giữa đời thường
/thich-minh-tue-la-ai
Khám phá 1.970
thich minh tue la aihanh dau danhan vat phat giaothieu duc tri tuc
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
124 Thiên ma Ba Tuần (Māra) là ai trong đạo Phật?
/thien-ma-ba-tuan
Khám phá 1.109
thien ma ba tuancuoc doi duc phatbieu tuong phat giaophien nao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
125 Thiền phái Lâm Tế ở Việt Nam
/thien-phai-lam-te
Khám phá 2.019
thien phai lam tetong phaithienlich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
126 Thiền phái Tào Động ở Việt Nam
/thien-phai-tao-dong
Khám phá 2.178
thien phai tao dongtong phaithienlich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
127 Thiền sư Huyền Quang: tam tổ Trúc Lâm
/huyen-quang-thien-su
Khám phá 1.392
huyen quang thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
128 Thiền sư Khuông Việt (Ngô Chân Lưu)
/khuong-viet-thien-su
Khám phá 1.993
khuong viet thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
129 Thiền sư Liễu Quán
/lieu-quan-thien-su
Khám phá 1.449
lieu quan thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
130 Thiền sư Pháp Loa: nhị tổ Trúc Lâm
/phap-loa-thien-su
Khám phá 1.652
phap loa thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
131 Thiền sư Thích Nhất Hạnh và pháp môn chánh niệm
/thien-su-thich-nhat-hanh
Khám phá 1.623
thien su thich nhat hanhkham pha:nhan vatthuc hanh:chanh niemkham pha:phat giao hien dai
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
132 Thiền sư Vạn Hạnh
/van-hanh-thien-su
Khám phá 1.907
van hanh thien sulich su phat giaophat giao viet namthien tong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
133 Thiện Tài đồng tử và hành trình tham học
/thien-tai-dong-tu
Khám phá 1.678
thien tai dong tukham pha:nhan vat phat giaokham pha:vu tru quan
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
134 Thiên Thai tông
/thien-thai-tong
Khám phá 2.094
thien thai tongtong phailich su phat giaokinh dien
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
135 Thiền tông là gì? Đặc điểm cốt lõi
/thien-tong-la-gi
Khám phá 1.807
thien tong la githien tongtong phailich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
136 Thờ cúng tổ tiên và đạo Phật
/nghi-thuc-tho-cung-to-tien
Khám phá 1.674
nghi thuc tho cung to tienvan hoa tin nguongbao hieume tin chanh tin
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
137 Thủ ấn (mudrā) là gì? Ý nghĩa các ấn tay của Phật
/thu-an-la-gi
Khám phá 1.094
thu an la gibieu tuong phat giaomy thuat phat giaohinh tuong phat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
138 Thường Bất Khinh Bồ Tát
/thuong-bat-khinh-bo-tat
Khám phá 2.081
thuong bat khinh bo tatkinh phap hoabo tat daophat tinh
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
139 Tịnh Độ là gì? Pháp môn niệm Phật cầu vãng sinh Cực Lạc
/tinh-do-la-gi
Khám phá 937
tinh do la gi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
140 Tịnh Độ tông là gì?
/tinh-do-tong-la-gi
Khám phá 1.891
tinh do tong la gitong phainiem phatvang sinh
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
141 Tổ Tông Khách Ba (Tsongkhapa)
/tong-khach-ba
Khám phá 1.733
tong khach baKim Cương thừaPhật giáo Tây TạngTrung quán
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
142 Tôn giả A-na-luật: thiên nhãn đệ nhất
/a-na-luat-la-ai
Khám phá 1.723
a na luat la aithap dai de tutinh tannhan vat phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
143 Tôn giả A-nan là ai? Đa văn đệ nhất
/a-nan-da-la-ai
Khám phá 1.952
a nan da la ailich su phat giaokinh diencuoc doi duc phat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
144 Tôn giả Ca-chiên-diên: luận nghị đệ nhất
/ca-chien-dien-la-ai
Khám phá 1.943
ca chien dien la aithap dai de tunhan vat phat giaoluan nghi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
145 Tôn giả Đại Ca-diếp và khởi nguồn Thiền tông
/ca-diep-la-ai
Khám phá 2.210
ca diep la ailich su phat giaocuoc doi duc phatthien tap
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
146 Tôn giả Kiều-trần-như: đệ tử đầu tiên
/kieu-tran-nhu-la-ai
Khám phá 1.857
kieu tran nhu la ainhan vat phat giaotang doanlich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
147 Tôn giả La-hầu-la: mật hạnh đệ nhất
/la-hau-la-la-ai
Khám phá 1.974
la hau la la ailich su phat giaocuoc doi duc phatgioi luat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
148 Tôn giả Milarepa
/milarepa-ton-gia
Khám phá 1.800
milarepa ton gianhan vat phat giaokim cuong thuatu tap
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
149 Tôn giả Mục-kiền-liên và nguồn gốc lễ Vu Lan
/muc-kien-lien-la-ai
Khám phá 1.894
muc kien lien la ailich su phat giaokinh diennghi le
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
150 Tôn giả Nan-đà
/nan-da-ton-gia
Khám phá 1.943
nan da ton gianhan vat phat giaothu thuc cac canxuat gia
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
151 Tôn giả Phú-lâu-na: thuyết pháp đệ nhất
/thap-dai-de-tu-phu-lau-na
Khám phá 1.790
thap dai de tu phu lau nakham pha:thap dai de tukham pha:nhan vat phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
152 Tôn giả Tu-bồ-đề: giải Không đệ nhất
/tu-bo-de-la-ai
Khám phá 1.964
tu bo de la ailich su phat giaocuoc doi duc phatgiao ly co ban
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
153 Tôn giả Ưu-ba-li: trì giới đệ nhất
/uu-ba-li-la-ai
Khám phá 1.805
uu ba li la ailich su phat giaogioi luatkinh dien
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
154 Tôn giả Xá-lợi-phất: trí tuệ đệ nhất
/ngai-xa-loi-phat-la-ai
Khám phá 2.145
ngai xa loi phat la ailich su phat giaocuoc doi duc phatgiao ly co ban
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
155 Triệu Châu Tùng Niệm
/trieu-chau-tung-niem
Khám phá 1.733
trieu chau tung niemthiencong anlich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
156 Trúc Lâm Yên Tử và Phật hoàng Trần Nhân Tông
/chua-truc-lam-yen-tu
Khám phá 1.868
chua truc lam yen tuthien tongphat giao viet namlich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
157 Trưởng giả Cấp Cô Độc (Anāthapiṇḍika)
/cap-co-doc-truong-gia
Khám phá 1.569
cap co doc truong gianhan vat phat giaocu si ho phapbo thi cung duong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
158 Tuệ Trung Thượng Sĩ
/tue-trung-thuong-si
Khám phá 2.137
tue trung thuong siphat giao viet namthien tongnhan vat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
159 Tứ thánh địa (Tứ Động Tâm): bốn nơi hành hương của Phật giáo
/tu-thanh-dia-phat-giao
Khám phá 1.024
tu thanh dia phat giaohanh huongcuoc doi duc phatlich su phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
160 Tứ Tổ Đạo Tín
/dao-tin-tu-to
Khám phá 1.999
dao tin tu tothien tonglich su phat giaoto su thien
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
161 Tượng Phật: ý nghĩa các tư thế & thủ ấn thường gặp
/tuong-phat-y-nghia
Khám phá 1.052
tuong phat y nghiabieu tuong phat giaovan hoa phat giaotho phat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
162 Văn Thù Bồ Tát: biểu tượng trí tuệ
/van-thu-bo-tat-la-ai
Khám phá 2.013
van thu bo tat la aibo tattri tuetanh khong
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
163 Vì sao Phật giáo suy tàn ở Ấn Độ? Nhiều nguyên nhân, một bức tranh phức tạp
/suy-tan-phat-giao-an-do
Khám phá 1.254
suy tan phat giao an dolich su phat giaophat giao an dosuy tan
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
164 Visākhā: nữ đại thí chủ
/visakha-nu-thi-chu
Khám phá 1.797
visakha nu thi chulich su phat giaocuoc doi duc phatkinh dien
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
165 Vua A-dục (Ashoka) và sự lan tỏa Phật giáo
/a-duc-vuong-la-ai
Khám phá 1.998
a duc vuong la ailich su phat giaotruyen ba chanh phapdao duc xa hoi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
166 Vua A-xà-thế (Ajātasattu)
/vua-a-xa-the
Khám phá 1.760
vua a xa thelich su phat giaonhan vat phat giaonghiep bao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
167 Vua Ba-tư-nặc
/vua-ba-tu-nac
Khám phá 1.626
vua ba tu nacNhân vật lịch sửHộ pháp tại giaKinh tạng Nikāya
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
168 Vua Tần-bà-sa-la
/vua-tan-ba-sa-la
Khám phá 1.603
vua tan ba sa lalich su phat giaonhan vat phat giaoho phap
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
169 Vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Ma-da
/vua-tinh-phan-hoang-hau-ma-da
Khám phá 2.187
vua tinh phan hoang hau ma dacuoc doi duc phatlich su phat giaonhan vat phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
170 Vua Trần Thái Tông và Khóa Hư Lục
/tran-thai-tong
Khám phá 1.603
tran thai tongphat giao viet namthien tongnhan vat
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
171 Xá lợi là gì? Ý nghĩa và cách hiểu đúng, tránh mê tín
/xa-loi-la-gi
Khám phá 2.375
xa loi la gi
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
172 Xá lợi Phật là gì? Góc nhìn lịch sử - văn hóa
/xa-loi-phat-la-gi
Khám phá 1.738
xa loi phat la gixa loilich su phat giaovan hoa phat giao
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
173 Xá lợi và nhục thân bất hoại: góc nhìn khoa học và văn hóa
/xa-loi-tu-la-gi
Khám phá 1.881
xa loi tu la givan hoa phat giaokhoa hoc va phat giaome tin chanh tin
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
174 Xá-lợi-phất: vị đại đệ tử trí tuệ đệ nhất của Đức Phật
/xa-loi-phat-la-ai
Khám phá 1.601
xa loi phat la ainhan vat phat giaolich su phat giaokinh dien
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
175 Xin xăm, bói toán có đúng Chánh pháp không?
/xin-xam-boi-toan-co-dung-khong
Khám phá 2.165
xin xam boi toan co dung khongbat dau:phat giao co me tin khonggiao ly:nghiep va nhan qua
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
176 Ý nghĩa chuông trống Bát-nhã trong nghi lễ
/chuong-trong-bat-nha
Khám phá 1.783
chuong trong bat nhanghi lephap khibat nha
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo
177 Y sĩ Kỳ-bà (Jīvaka)
/y-si-ky-ba
Khám phá 1.812
y si ky banhan vat phat giaocu si ho phapdao phat va suc khoe
Kiến thức lịch sử · tông phái · nhân vật · văn hóa Phật giáo

Từ điển

1.492 trang · ≈ 457.284 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 A Di Đà
/tu-dien/a-di-da
Từ điển 352
A Di Đà là gìamitābha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
2 A Dục Vương
/tu-dien/a-duc-vuong
Từ điển 286
A Dục Vương là gìAsokaAśoka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
3 A Đề Sa
/tu-dien/a-de-sa
Từ điển 262
A Đề Sa là gìAtiśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
4 A Đề Sa (Atisha)
/tu-dien/atisha
Từ điển 294
A Đề Sa (Atisha) là gìAtiśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
5 A la hán
/tu-dien/a-la-han
Từ điển 342
A la hán là gìarahant
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
6 A La Lã
/tu-dien/a-la-la
Từ điển 315
A La Lã là gìĀḷāra KālāmaĀrāḍa Kālāma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
7 A lại da thức
/tu-dien/a-lai-da-thuc
Từ điển 357
A lại da thức là gìālayavijñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
8 A na hàm
/tu-dien/a-na-ham
Từ điển 355
A na hàm là gìanāgāmi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
9 A Na Luật
/tu-dien/a-na-luat
Từ điển 339
A Na Luật là gìAnuruddhaAniruddha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
10 A Nan
/tu-dien/a-nan
Từ điển 332
A Nan là gìĀnandaĀnanda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
11 A Thị Đa (La Hán)
/tu-dien/a-thi-da-la-han
Từ điển 303
A Thị Đa (La Hán) là gìAjitaAjita
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
12 A tỳ địa ngục
/tu-dien/a-ty-dia-nguc
Từ điển 317
A tỳ địa ngục là gìAvīciAvīci
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
13 A-đà-na thức
/tu-dien/a-da-na-thuc
Từ điển 343
A-đà-na thức là gìādāna-vijñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
14 A-hàm
/tu-dien/a-ham
Từ điển 334
A-hàm là gìĀgama
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
15 A-lại-da duyên khởi
/tu-dien/a-lai-da-duyen-khoi
Từ điển 299
A-lại-da duyên khởi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
16 A-tu-la
/tu-dien/a-tu-la
Từ điển 325
A-tu-la là gìasura
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
17 A-tỳ-đàm
/tu-dien/a-ty-dam
Từ điển 307
A-tỳ-đàm là gìabhidhammaabhidharma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
18 A-xà-lê
/tu-dien/a-xa-le
Từ điển 299
A-xà-lê là gìācariyaācārya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
19 Ác giả ác báo
/tu-dien/ac-gia-ac-bao
Từ điển 347
Ác giả ác báo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
20 Ác kiến
/tu-dien/ac-kien
Từ điển 291
Ác kiến là gìdiṭṭhidṛṣṭi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
21 Ác tri thức
/tu-dien/ac-tri-thuc
Từ điển 334
Ác tri thức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
22 Ái
/tu-dien/ai
Từ điển 312
Ái là gìtaṇhā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
23 An chỉ định
/tu-dien/an-chi-dinh
Từ điển 277
An chỉ định là gìappanā-samādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
24 An cư kiết hạ
/tu-dien/an-cu-kiet-ha
Từ điển 354
An cư kiết hạ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
25 An lạc
/tu-dien/an-lac
Từ điển 337
An lạc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
26 An nhiên tự tại
/tu-dien/an-nhien-tu-tai
Từ điển 320
An nhiên tự tại là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
27 An tịnh
/tu-dien/an-tinh
Từ điển 274
An tịnh là gìpassaddhipraśrabdhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
28 An-đà-hội
/tu-dien/an-da-hoi
Từ điển 304
An-đà-hội là gìantaravāsakaantaravāsaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
29 Ăn chay
/tu-dien/an-chay
Từ điển 338
Ăn chay là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
30 Ăn chay niệm Phật
/tu-dien/an-chay-niem-phat
Từ điển 315
Ăn chay niệm Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
31 Ấn chứng
/tu-dien/an-chung
Từ điển 337
Ấn chứng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
32 Ấn khả
/tu-dien/an-kha
Từ điển 355
Ấn khả là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
33 Ấn Quang
/tu-dien/an-quang
Từ điển 288
Ấn Quang là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
34 Ấn tướng (Nimitta)
/tu-dien/an-tuong
Từ điển 292
Ấn tướng (Nimitta) là gìnimittanimitta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
35 Ba la đề mộc xoa
/tu-dien/ba-la-de-moc-xoa
Từ điển 308
Ba la đề mộc xoa là gìpātimokkhaprātimokṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
36 Ba la mật
/tu-dien/ba-la-mat
Từ điển 343
Ba la mật là gìpāramitā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
37 Ba La Nại
/tu-dien/ba-la-nai
Từ điển 247
Ba La Nại là gìBārāṇasīVārāṇasī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
38 Ba mươi bảy phẩm trợ đạo
/tu-dien/tam-thap-that-pham
Từ điển 352
Ba mươi bảy phẩm trợ đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
39 Ba mươi hai tướng tốt
/tu-dien/ba-muoi-hai-tuong-tot
Từ điển 346
Ba mươi hai tướng tốt là gìdvattiṃsa mahāpurisalakkhaṇadvātriṃśadvaralakṣaṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
40 Ba-dật-đề
/tu-dien/ba-dat-de
Từ điển 324
Ba-dật-đề là gìpācittiyapātayantika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
41 Bạch Ẩn Huệ Hạc
/tu-dien/bach-an-hue-hac
Từ điển 269
Bạch Ẩn Huệ Hạc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
42 Bạch cốt quán
/tu-dien/bach-cot-quan
Từ điển 301
Bạch cốt quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
43 Bạch hào
/tu-dien/bach-hao
Từ điển 314
Bạch hào là gìuṇṇāūrṇā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
44 Bách Luận
/tu-dien/bach-luan
Từ điển 283
Bách Luận là gìŚataśāstra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
45 Bạch Phạn Vương
/tu-dien/bach-phan-vuong
Từ điển 269
Bạch Phạn Vương là gìSuddhodana-anujaŚuklodana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
46 Bách pháp
/tu-dien/bach-phap
Từ điển 319
Bách pháp là gìśata-dharma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
47 Bách Trượng
/tu-dien/bach-truong
Từ điển 323
Bách Trượng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
48 Bách Trượng Hoài Hải
/tu-dien/bach-truong-hoai-hai
Từ điển 328
Bách Trượng Hoài Hải là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
49 Bái sám
/tu-dien/bai-sam
Từ điển 325
Bái sám là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
50 Bản giác
/tu-dien/ban-giac
Từ điển 279
Bản giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
51 Bản lai diện mục
/tu-dien/ban-lai-dien-muc
Từ điển 289
Bản lai diện mục là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
52 Bản Sanh
/tu-dien/ban-sanh
Từ điển 289
Bản Sanh là gìJātakaJātaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
53 Bán Thác Ca
/tu-dien/ban-thac-ca
Từ điển 293
Bán Thác Ca là gìMahāpanthakaMahāpanthaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
54 Ban Thiền Lạt Ma
/tu-dien/ban-thien-lat-ma
Từ điển 304
Ban Thiền Lạt Ma là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
55 Bảng (pháp khí)
/tu-dien/bang-phap-khi
Từ điển 276
Bảng (pháp khí) là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
56 Bàng Uẩn
/tu-dien/bang-uan
Từ điển 318
Bàng Uẩn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
57 Báo ân
/tu-dien/bao-an
Từ điển 332
Báo ân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
58 Bảo cái
/tu-dien/bao-cai
Từ điển 314
Bảo cái là gìchattra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
59 Bảo điện
/tu-dien/bao-dien
Từ điển 280
Bảo điện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
60 Bảo tháp
/tu-dien/bao-thap
Từ điển 319
Bảo tháp là gìstūpa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
61 Báo thân
/tu-dien/bao-than
Từ điển 302
Báo thân là gìsaṃbhogakāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
62 Bát bất trung đạo
/tu-dien/bat-bat-trung-dao
Từ điển 317
Bát bất trung đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
63 Bát Chánh Đạo
/tu-dien/bat-chanh-dao
Từ điển 307
Bát Chánh Đạo là gìariya aṭṭhaṅgika magga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
64 Bát công đức thủy
/tu-dien/bat-cong-duc-thuy
Từ điển 294
Bát công đức thủy là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
65 Bạt Đà La
/tu-dien/bat-da-la
Từ điển 297
Bạt Đà La là gìBhadraBhadra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
66 Bát đại Bồ tát
/tu-dien/bat-dai-bo-tat
Từ điển 283
Bát đại Bồ tát là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
67 Bát đại nhân giác
/tu-dien/bat-dai-nhan-giac
Từ điển 299
Bát đại nhân giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
68 Bát hàn - Bát nhiệt địa ngục
/tu-dien/bat-han-bat-nhiet-dia-nguc
Từ điển 360
Bát hàn - Bát nhiệt địa ngục là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
69 Bát khổ
/tu-dien/bat-kho
Từ điển 334
Bát khổ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
70 Bát kiết tường
/tu-dien/bat-kiet-tuong
Từ điển 324
Bát kiết tường là gìAṣṭamaṅgala
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
71 Bát kính pháp
/tu-dien/bat-kinh-phap
Từ điển 335
Bát kính pháp là gìAṭṭha garudhammā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
72 Bát nạn
/tu-dien/bat-nan
Từ điển 341
Bát nạn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
73 Bát nhã
/tu-dien/bat-nha
Từ điển 323
Bát nhã là gìprajñā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
74 Bát phong
/tu-dien/bat-phong
Từ điển 338
Bát phong là gìaṭṭha lokadhammāaṣṭa lokadharmāḥ
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
75 Bát phước điền
/tu-dien/bat-phuoc-dien
Từ điển 304
Bát phước điền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
76 Bát quan trai
/tu-dien/bat-quan-trai
Từ điển 354
Bát quan trai là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
77 Bát thánh đạo phần
/tu-dien/bat-thanh-dao-chi
Từ điển 288
Bát thánh đạo phần là gìAriya aṭṭhaṅgika magga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
78 Bát thức
/tu-dien/bat-thuc
Từ điển 317
Bát thức là gìAṣṭa vijñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
79 Bát thức tâm vương
/tu-dien/bat-thuc-tam-vuong
Từ điển 318
Bát thức tâm vương là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
80 Bát tướng thành đạo
/tu-dien/bat-tuong-thanh-dao
Từ điển 297
Bát tướng thành đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
81 Bắc Đa Văn Thiên
/tu-dien/bac-da-van-thien
Từ điển 314
Bắc Đa Văn Thiên là gìVessavaṇaVaiśravaṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
82 Bất chánh tri
/tu-dien/bat-chanh-tri
Từ điển 287
Bất chánh tri là gìasampajaññaasaṃprajanya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
83 Bất định (tâm sở)
/tu-dien/bat-dinh-tam-so
Từ điển 289
Bất định (tâm sở) là gìaniyata
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
84 Bất giác
/tu-dien/bat-giac
Từ điển 300
Bất giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
85 Bất hại
/tu-dien/bat-hai
Từ điển 286
Bất hại là gìavihiṃsāavihiṃsā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
86 Bất Hưu Tức Bồ Tát
/tu-dien/bat-huu-tuc-bo-tat
Từ điển 325
Bất Hưu Tức Bồ Tát là gìAniksiptadhura
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
87 Bất Không (Kim Cang)
/tu-dien/bat-khong-tam-tang
Từ điển 270
Bất Không (Kim Cang) là gìAmoghavajra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
88 Bất không Như Lai tạng
/tu-dien/nhu-lai-tang-2
Từ điển 308
Bất không Như Lai tạng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
89 Bất lập văn tự
/tu-dien/bat-lap-van-tu
Từ điển 331
Bất lập văn tự là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
90 Bất phóng dật
/tu-dien/bat-phong-dat
Từ điển 283
Bất phóng dật là gìappamādaapramāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
91 Bất thoái
/tu-dien/bat-thoai
Từ điển 330
Bất thoái là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
92 Bất thoái chuyển
/tu-dien/tam-bat-thoai
Từ điển 305
Bất thoái chuyển là gìavivattanaavaivartika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
93 Bất thối chuyển
/tu-dien/bat-thoai-chuyen-dia
Từ điển 319
Bất thối chuyển là gìavaivartika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
94 Bất tín
/tu-dien/bat-tin
Từ điển 305
Bất tín là gìassaddhiyaāśraddhya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
95 Bất tịnh quán
/tu-dien/bat-tinh-quan
Từ điển 255
Bất tịnh quán là gìasubhaaśubha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
96 Bi
/tu-dien/bi
Từ điển 292
Bi là gìkaruṇā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
97 Bích Nham Lục
/tu-dien/bich-nham-luc
Từ điển 318
Bích Nham Lục là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
98 Bích quán
/tu-dien/bich-quan
Từ điển 306
Bích quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
99 Biến dịch sinh tử
/tu-dien/bien-dich-sinh-tu
Từ điển 319
Biến dịch sinh tử là gìpariṇāmikī-cyuti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
100 Biến hành
/tu-dien/bien-hanh
Từ điển 286
Biến hành là gìsabbacittasādhāraṇasarvatraga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
101 Biến kế sở chấp
/tu-dien/bien-ke-so-chap
Từ điển 314
Biến kế sở chấp là gìparikalpita
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
102 Biên kiến
/tu-dien/bien-kien
Từ điển 341
Biên kiến là gìantaggāhikā diṭṭhiantagrāha-dṛṣṭi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
103 Biện Trung Biên Luận
/tu-dien/bien-trung-bien-luan
Từ điển 282
Biện Trung Biên Luận là gìMadhyāntavibhāga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
104 Biến xứ
/tu-dien/bien-xu
Từ điển 286
Biến xứ là gìkasiṇakṛtsna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
105 Biệt cảnh
/tu-dien/biet-canh
Từ điển 301
Biệt cảnh là gìviniyata
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
106 Biệt giải thoát
/tu-dien/biet-giai-thoat
Từ điển 308
Biệt giải thoát là gìpātimokkhaprātimokṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
107 Biệt nghiệp
/tu-dien/biet-nghiep
Từ điển 321
Biệt nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
108 Bình bát
/tu-dien/binh-bat
Từ điển 277
Bình bát là gìpattapātra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
109 Bình đẳng tánh trí
/tu-dien/binh-dang-tanh-tri
Từ điển 296
Bình đẳng tánh trí là gìsamatājñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
110 Bình thường tâm thị đạo
/tu-dien/binh-thuong-tam-thi-dao
Từ điển 289
Bình thường tâm thị đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
111 Bố Đại Hòa Thượng
/tu-dien/bo-dai-hoa-thuong
Từ điển 327
Bố Đại Hòa Thượng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
112 Bồ đề
/tu-dien/bo-de
Từ điển 327
Bồ đề là gìbodhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
113 Bồ Đề Đạo Thứ Đệ
/tu-dien/bo-de-dao-thu-de
Từ điển 338
Bồ Đề Đạo Thứ Đệ là gìLamrim
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
114 Bồ Đề Đạo Tràng
/tu-dien/bo-de-dao-trang
Từ điển 335
Bồ Đề Đạo Tràng là gìBodhgayāBodhgayā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
115 Bồ Đề Đạt Ma
/tu-dien/bo-de-dat-ma
Từ điển 338
Bồ Đề Đạt Ma là gìBodhidharma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
116 Bồ Đề Lưu Chi
/tu-dien/bo-de-luu-chi
Từ điển 299
Bồ Đề Lưu Chi là gìBodhiruci
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
117 Bồ đề quyến thuộc
/tu-dien/phap-than-tue-mang
Từ điển 314
Bồ đề quyến thuộc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
118 Bồ đề tâm
/tu-dien/bo-de-tam
Từ điển 306
Bồ đề tâm là gìbodhicitta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
119 Bồ đề thọ
/tu-dien/tu-tho
Từ điển 313
Bồ đề thọ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
120 Bồ đoàn
/tu-dien/bo-doan
Từ điển 347
Bồ đoàn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
121 Bồ tát
/tu-dien/bo-tat
Từ điển 331
Bồ tát là gìbodhisattva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
122 Bồ tát đạo
/tu-dien/bo-tat-dao
Từ điển 353
Bồ tát đạo là gìbodhisattva-mārga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
123 Bồ tát giới
/tu-dien/bo-tat-gioi
Từ điển 344
Bồ tát giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
124 Bồ tát sợ nhân chúng sinh sợ quả
/tu-dien/bo-tat-so-nhan-chung-sinh-so-qua
Từ điển 339
Bồ tát sợ nhân chúng sinh sợ quả là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
125 Bố thí
/tu-dien/bo-thi
Từ điển 322
Bố thí là gìdāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
126 Bổn nguyện
/tu-dien/bon-nguyen
Từ điển 309
Bổn nguyện là gìpūrva-praṇidhāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
127 Bổn sư
/tu-dien/bon-su
Từ điển 354
Bổn sư là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
128 Bổn tôn
/tu-dien/bon-ton
Từ điển 296
Bổn tôn là gìiṣṭadevatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
129 Bổn tôn quán
/tu-dien/bon-ton-quan
Từ điển 316
Bổn tôn quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
130 Bổng hát
/tu-dien/bong-hat
Từ điển 320
Bổng hát là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
131 Bông hồng cài áo
/tu-dien/bong-hong-cai-ao
Từ điển 317
Bông hồng cài áo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
132 Buông bỏ chấp niệm
/tu-dien/buong-bo-chap-niem
Từ điển 306
Buông bỏ chấp niệm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
133 Buông dao thành Phật
/tu-dien/buong-dao-thanh-phat
Từ điển 328
Buông dao thành Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
134 Buông xả
/tu-dien/buong-xa
Từ điển 311
Buông xả là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
135 Buông xả phiền não
/tu-dien/buong-xa-phien-nao
Từ điển 308
Buông xả phiền não là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
136 Ca Chiên Diên
/tu-dien/ca-chien-dien
Từ điển 368
Ca Chiên Diên là gìKaccānaKātyāyana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
137 Ca Lý Ca
/tu-dien/ca-ly-ca
Từ điển 285
Ca Lý Ca là gìKālika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
138 Ca Nặc Ca
/tu-dien/ca-nac-ca
Từ điển 281
Ca Nặc Ca là gìKanaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
139 Ca Nặc Ca Bạt Ly Đọa Xà
/tu-dien/ca-nac-ca-bat-ly-da-xa
Từ điển 314
Ca Nặc Ca Bạt Ly Đọa Xà là gìKanaka Bharadvāja
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
140 Ca Nặc Ca Phạt Lê Đọa Xà
/tu-dien/ca-nac-ca-phat-le-doa
Từ điển 326
Ca Nặc Ca Phạt Lê Đọa Xà là gìKanakavatsa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
141 Ca Nị Sắc Ca
/tu-dien/ca-ni-sac-ca
Từ điển 304
Ca Nị Sắc Ca là gìKaniṣka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
142 Ca sa
/tu-dien/ca-sa
Từ điển 298
Ca sa là gìkāṣāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
143 Ca Tỳ La Vệ
/tu-dien/ca-ty-la-ve
Từ điển 310
Ca Tỳ La Vệ là gìKapilavatthuKapilavastu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
144 Ca-lâu-la
/tu-dien/ca-lau-la
Từ điển 338
Ca-lâu-la là gìGaruḷaGaruḍa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
145 Cải tà quy chánh
/tu-dien/cai-ta-quy-chanh
Từ điển 302
Cải tà quy chánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
146 Cam lồ
/tu-dien/cam-lo
Từ điển 331
Cam lồ là gìamṛta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
147 Càn tuệ địa
/tu-dien/can-tue-bo-tat
Từ điển 287
Càn tuệ địa là gìśukla-vidarśanā-bhūmi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
148 Càn-thát-bà
/tu-dien/can-that-ba
Từ điển 320
Càn-thát-bà là gìGandhabbaGandharva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
149 Căn bản phiền não
/tu-dien/can-ban-phien-nao
Từ điển 281
Căn bản phiền não là gìmūlakleśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
150 Căn bản trí
/tu-dien/can-ban-tri
Từ điển 317
Căn bản trí là gìmūla-jñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
151 Căn bản vô minh
/tu-dien/can-ban-vo-minh
Từ điển 291
Căn bản vô minh là gìmūlāvidyā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
152 Căn cơ
/tu-dien/can-co
Từ điển 299
Căn cơ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
153 Cận hành định
/tu-dien/can-hanh-dinh
Từ điển 293
Cận hành định là gìupacāra-samādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
154 Cận sự nam
/tu-dien/can-su-nam
Từ điển 293
Cận sự nam là gìupāsakaupāsaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
155 Cận sự nữ
/tu-dien/can-su-nu
Từ điển 287
Cận sự nữ là gìupāsikāupāsikā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
156 Cận tử nghiệp
/tu-dien/can-tu-nghiep
Từ điển 294
Cận tử nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
157 Cấp Cô Độc
/tu-dien/cap-co-doc
Từ điển 337
Cấp Cô Độc là gìAnāthapiṇḍikaAnāthapiṇḍada
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
158 Cầu an
/tu-dien/cau-an
Từ điển 307
Cầu an là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
159 Cầu siêu
/tu-dien/cau-sieu
Từ điển 265
Cầu siêu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
160 Câu Thi Na
/tu-dien/cau-thi-na
Từ điển 315
Câu Thi Na là gìKusinārāKuśinagara
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
161 Câu Xá Luận
/tu-dien/cau-xa-luan
Từ điển 297
Câu Xá Luận là gìAbhidharmakośa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
162 Câu-xá
/tu-dien/cu-xa
Từ điển 335
Câu-xá là gìabhidharmakośa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
163 Cây bồ đề
/tu-dien/cay-bo-de
Từ điển 264
Cây bồ đề là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
164 Chánh điện
/tu-dien/chanh-dien
Từ điển 318
Chánh điện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
165 Chánh định
/tu-dien/chanh-dinh
Từ điển 281
Chánh định là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
166 Chánh kiến
/tu-dien/chanh-kien
Từ điển 317
Chánh kiến là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
167 Chánh mạng
/tu-dien/chanh-mang
Từ điển 272
Chánh mạng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
168 Chánh nghiệp
/tu-dien/chanh-nghiep
Từ điển 295
Chánh nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
169 Chánh ngữ
/tu-dien/chanh-ngu
Từ điển 307
Chánh ngữ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
170 Chánh nhân Phật tánh
/tu-dien/phat-tanh-2
Từ điển 318
Chánh nhân Phật tánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
171 Chánh niệm
/tu-dien/chanh-niem
Từ điển 325
Chánh niệm là gìsati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
172 Chánh niệm tỉnh giác
/tu-dien/chanh-niem-tinh-giac
Từ điển 310
Chánh niệm tỉnh giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
173 Chánh pháp
/tu-dien/chanh-phap
Từ điển 328
Chánh pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
174 Chánh thọ
/tu-dien/chanh-tho
Từ điển 267
Chánh thọ là gìsamāpattisamāpatti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
175 Chánh tín
/tu-dien/duc-tin
Từ điển 309
Chánh tín là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
176 Chánh tinh tấn
/tu-dien/chanh-tinh-tan
Từ điển 285
Chánh tinh tấn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
177 Chánh tư duy
/tu-dien/chanh-tu-duy
Từ điển 310
Chánh tư duy là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
178 Chay kỳ
/tu-dien/chay-ky
Từ điển 316
Chay kỳ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
179 Chay trường
/tu-dien/chay-truong
Từ điển 332
Chay trường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
180 Chắp tay
/tu-dien/chap-tay-hop-chuong
Từ điển 280
Chắp tay là gìañjaliañjali
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
181 Chân Đế
/tu-dien/chan-de
Từ điển 318
Chân Đế là gìParamārtha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
182 Chân Đế (Paramārtha)
/tu-dien/chan-de-paramartha
Từ điển 289
Chân Đế (Paramārtha) là gìParamārtha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
183 Chân ngôn
/tu-dien/chan-ngon
Từ điển 316
Chân ngôn là gìmantra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
184 Chân Nguyên
/tu-dien/chan-nguyen
Từ điển 307
Chân Nguyên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
185 Chân như
/tu-dien/chan-nhu
Từ điển 361
Chân như là gìtathatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
186 Chân như duyên khởi
/tu-dien/chan-nhu-duyen-khoi
Từ điển 319
Chân như duyên khởi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
187 Chân tâm
/tu-dien/chan-tam
Từ điển 276
Chân tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
188 Chẩn tế
/tu-dien/chan-te
Từ điển 295
Chẩn tế là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
189 Chân tục nhị đế
/tu-dien/chan-tuc-nhi-de
Từ điển 302
Chân tục nhị đế là gìsaṃvṛti-paramārtha satya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
190 Chân vọng hòa hợp
/tu-dien/chan-vong-hoa-hop
Từ điển 329
Chân vọng hòa hợp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
191 Chấp ngã
/tu-dien/chap-nga
Từ điển 324
Chấp ngã là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
192 Chấp thủ
/tu-dien/chap-thu
Từ điển 282
Chấp thủ là gìupādāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
193 Châu Lợi Bàn Đà Già
/tu-dien/chu-loi-ban-da-ga
Từ điển 331
Châu Lợi Bàn Đà Già là gìCūḷapanthakaKṣudrapanthaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
194 Châu Lợi Bàn Đặc
/tu-dien/chau-loi-ban-dac
Từ điển 276
Châu Lợi Bàn Đặc là gìCūḷapanthakaCūḍapanthaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
195 Chỉ quán
/tu-dien/chi-quan
Từ điển 326
Chỉ quán là gìsamatha-vipassanāśamatha-vipaśyanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
196 Chỉ quán song tu
/tu-dien/chi-quan-song-tu
Từ điển 351
Chỉ quán song tu là gìsamatha-vipassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
197 Chỉ tịnh
/tu-dien/chi-tinh
Từ điển 283
Chỉ tịnh là gìsamathaśamatha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
198 Chiếu kiến ngũ uẩn giai không
/tu-dien/ngu-uan-giai-khong
Từ điển 306
Chiếu kiến ngũ uẩn giai không là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
199 Chú Chuẩn Đề
/tu-dien/chu-chuan-de
Từ điển 308
Chú Chuẩn Đề là gìCundī-dhāraṇī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
200 Chú Đại Bi
/tu-dien/chu-dai-bi
Từ điển 306
Chú Đại Bi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
201 Chú Đồ Bán Thác Ca
/tu-dien/chu-do-ban-thac-ca
Từ điển 302
Chú Đồ Bán Thác Ca là gìCūḷapanthakaKṣudrapanthaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
202 Chú Lăng Nghiêm
/tu-dien/chu-lang-nghiem
Từ điển 298
Chú Lăng Nghiêm là gìŚūraṅgama-mantra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
203 Chú Trà Bán Thác Ca
/tu-dien/chu-tra-ban-thac-ca
Từ điển 346
Chú Trà Bán Thác Ca là gìCūḷapanthakaKṣudrapanthaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
204 Chú Vãng Sanh
/tu-dien/chu-vang-sanh
Từ điển 306
Chú Vãng Sanh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
205 Chùa
/tu-dien/chua
Từ điển 291
Chùa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
206 Chùa Một Cột
/tu-dien/chua-mot-cot
Từ điển 316
Chùa Một Cột là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
207 Chuẩn Đề Bồ Tát
/tu-dien/chuan-de-bo-tat
Từ điển 266
Chuẩn Đề Bồ Tát là gìCundī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
208 Chủng tử
/tu-dien/chung-tu
Từ điển 339
Chủng tử là gìbījabīja
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
209 Chủng tử lục nghĩa
/tu-dien/chung-tu-luc
Từ điển 281
Chủng tử lục nghĩa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
210 Chuông gia trì
/tu-dien/chuong-gia-tri
Từ điển 293
Chuông gia trì là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
211 Chuông mõ
/tu-dien/chuong-mo
Từ điển 284
Chuông mõ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
212 Chuyển kiếp
/tu-dien/chuyen-kiep
Từ điển 316
Chuyển kiếp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
213 Chuyển pháp luân
/tu-dien/chuyen-phap-luan
Từ điển 293
Chuyển pháp luân là gìDhammacakkappavattanaDharmacakrapravartana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
214 Chuyển thức
/tu-dien/chuyen-thuc
Từ điển 295
Chuyển thức là gìpravṛttivijñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
215 Chuyển thức thành trí
/tu-dien/chuyen-thuc-thanh-tri
Từ điển 307
Chuyển thức thành trí là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
216 Chuyển y
/tu-dien/chuyen-y
Từ điển 272
Chuyển y là gìāśraya-parāvṛtti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
217 Chữ Vạn
/tu-dien/chu-van
Từ điển 301
Chữ Vạn là gìSvastika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
218 Chứng tự chứng phần
/tu-dien/chung-tu-chung-phan
Từ điển 318
Chứng tự chứng phần là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
219 Có duyên
/tu-dien/co-duyen
Từ điển 303
Có duyên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
220 Có thờ có thiêng có kiêng có lành
/tu-dien/co-tho-co-thieng
Từ điển 312
Có thờ có thiêng có kiêng có lành là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
221 Cõi trời
/tu-dien/coi-troi
Từ điển 297
Cõi trời là gìdevadeva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
222 Con đường tơ lụa
/tu-dien/con-duong-to-lua
Từ điển 294
Con đường tơ lụa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
223 Cô hồn
/tu-dien/co-hon
Từ điển 354
Cô hồn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
224 Cội Bồ đề Bồ Đề Đạo Tràng
/tu-dien/bo-de-dao-trang-cay
Từ điển 287
Cội Bồ đề Bồ Đề Đạo Tràng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
225 Công án
/tu-dien/cong-an
Từ điển 305
Công án là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
226 Công đức
/tu-dien/cong-duc
Từ điển 303
Công đức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
227 Cộng nghiệp
/tu-dien/cong-nghiep
Từ điển 314
Cộng nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
228 Công phu khuya
/tu-dien/cong-phu-khuya
Từ điển 268
Công phu khuya là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
229 Cơ phong
/tu-dien/co-phong
Từ điển 340
Cơ phong là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
230 Cơm chùa
/tu-dien/com-chua
Từ điển 304
Cơm chùa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
231 Cụ túc giới
/tu-dien/cu-tuc-gioi
Từ điển 296
Cụ túc giới là gìupasampadāupasaṃpadā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
232 Của thập phương
/tu-dien/cua-thap-phuong
Từ điển 342
Của thập phương là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
233 Cúng dường
/tu-dien/cung-duong
Từ điển 311
Cúng dường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
234 Cúng ngọ
/tu-dien/cung-ngo
Từ điển 265
Cúng ngọ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
235 Cúng sao giải hạn
/tu-dien/cung-sao-giai-han
Từ điển 349
Cúng sao giải hạn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
236 Cuống
/tu-dien/cuong-tam-so
Từ điển 280
Cuống là gìmāyāmāyā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
237 Cư sĩ
/tu-dien/cu-si
Từ điển 303
Cư sĩ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
238 Cực Lạc
/tu-dien/cuc-lac
Từ điển 303
Cực Lạc là gìsukhāvatī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
239 Cưu Ma La Thập
/tu-dien/cuu-ma-la-thap
Từ điển 290
Cưu Ma La Thập là gìKumārajīva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
240 Cửu pháp giới
/tu-dien/cuu-phap-gioi
Từ điển 290
Cửu pháp giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
241 Cửu phẩm
/tu-dien/cuu-pham
Từ điển 289
Cửu phẩm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
242 Cửu phẩm liên hoa
/tu-dien/cuu-pham-lien-hoa
Từ điển 329
Cửu phẩm liên hoa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
243 Cửu phẩm vãng sinh
/tu-dien/cuu-pham-vang-sinh
Từ điển 333
Cửu phẩm vãng sinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
244 Cửu thứ đệ định
/tu-dien/cuu-thu-de-dinh
Từ điển 293
Cửu thứ đệ định là gìNavānupubbavihāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
245 Cửu thức
/tu-dien/cuu-thuc
Từ điển 289
Cửu thức là gìamala-vijñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
246 Cửu tưởng quán
/tu-dien/cuu-tuong-quan
Từ điển 335
Cửu tưởng quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
247 Cửu vô vi
/tu-dien/cuu-vo-vi
Từ điển 280
Cửu vô vi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
248 Da Du Đà La
/tu-dien/da-du-da-la
Từ điển 331
Da Du Đà La là gìYasodharāYaśodharā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
249 Dạ Ma thiên
/tu-dien/da-ma-thien
Từ điển 317
Dạ Ma thiên là gìYāmaYāma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
250 Da Xá
/tu-dien/da-xa
Từ điển 300
Da Xá là gìYasaYaśas
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
251 Da Xá (con trưởng giả)
/tu-dien/da-xa-truong-gia-tu
Từ điển 298
Da Xá (con trưởng giả) là gìYasaYaśas
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
252 Dạ-xoa
/tu-dien/da-xoa
Từ điển 308
Dạ-xoa là gìYakkhaYakṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
253 Danh sắc
/tu-dien/danh-sac
Từ điển 343
Danh sắc là gìnāmarūpa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
254 Danh sắc phân biệt trí
/tu-dien/danh-sac-phan-biet-tri
Từ điển 290
Danh sắc phân biệt trí là gìnāmarūpa-pariccheda-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
255 Dị hành đạo
/tu-dien/di-hanh-dao
Từ điển 308
Dị hành đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
256 Di Lặc
/tu-dien/di-lac
Từ điển 319
Di Lặc là gìmaitreya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
257 Di Lặc (luận chủ Du Già)
/tu-dien/di-lac-bo-tat-luan-su
Từ điển 299
Di Lặc (luận chủ Du Già) là gìMaitreyanātha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
258 Dị thục
/tu-dien/di-thuc
Từ điển 316
Dị thục là gìvipākavipāka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
259 Diêm Phù Đề
/tu-dien/diem-phu-de
Từ điển 286
Diêm Phù Đề là gìJambudīpaJambudvīpa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
260 Diêm Vương
/tu-dien/da-ma-thien-vuong
Từ điển 322
Diêm Vương là gìYamaYama
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
261 Diệt đế
/tu-dien/diet-de
Từ điển 338
Diệt đế là gìnirodha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
262 Diệt thọ tưởng định
/tu-dien/diet-tho-tuong-dinh
Từ điển 327
Diệt thọ tưởng định là gìsaññāvedayitanirodha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
263 Diệu Âm Bồ Tát
/tu-dien/dieu-am-bo-tat
Từ điển 293
Diệu Âm Bồ Tát là gìGadgadasvara
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
264 Diệu giác
/tu-dien/dieu-giac
Từ điển 290
Diệu giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
265 Diệu quan sát trí
/tu-dien/dieu-quan-sat-tri
Từ điển 317
Diệu quan sát trí là gìpratyavekṣaṇājñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
266 Dõng mãnh
/tu-dien/tinh-tan-tu
Từ điển 342
Dõng mãnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
267 Du già
/tu-dien/du-gia
Từ điển 289
Du già là gìyoga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
268 Du Già Sư Địa Luận
/tu-dien/du-gia-su-dia-luan
Từ điển 341
Du Già Sư Địa Luận là gìYogācārabhūmi Śāstra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
269 Dục (tâm sở)
/tu-dien/duc-tam-so
Từ điển 284
Dục (tâm sở) là gìchandachanda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
270 Dục giới
/tu-dien/duc-gioi
Từ điển 352
Dục giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
271 Duy Ma Cật
/tu-dien/duy-ma-cat
Từ điển 309
Duy Ma Cật là gìVimalakīrti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
272 Duy na
/tu-dien/duy-na
Từ điển 282
Duy na là gìkarmadāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
273 Duy tâm Tịnh độ
/tu-dien/duy-tam-tinh-do
Từ điển 311
Duy tâm Tịnh độ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
274 Duy thức
/tu-dien/duy-thuc
Từ điển 304
Duy thức là gìvijñaptimātra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
275 Duyên
/tu-dien/duyen
Từ điển 300
Duyên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
276 Duyên giác
/tu-dien/duyen-giac
Từ điển 327
Duyên giác là gìpratyekabuddha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
277 Duyên khởi
/tu-dien/duyen-khoi
Từ điển 341
Duyên khởi là gìpaṭiccasamuppāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
278 Duyên khởi tánh không
/tu-dien/duyen-khoi-tanh-khong
Từ điển 302
Duyên khởi tánh không là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
279 Dược Sơn Duy Nghiễm
/tu-dien/duoc-son-duy-nghiem
Từ điển 331
Dược Sơn Duy Nghiễm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
280 Dược Thượng Bồ Tát
/tu-dien/duoc-thuong-bo-tat
Từ điển 267
Dược Thượng Bồ Tát là gìBhaiṣajyasamudgata
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
281 Dược Vương Bồ Tát
/tu-dien/duoc-vuong-bo-tat
Từ điển 279
Dược Vương Bồ Tát là gìBhaiṣajyarāja
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
282 Dương Kỳ Phương Hội
/tu-dien/duong-ky-phuong-hoi
Từ điển 292
Dương Kỳ Phương Hội là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
283 Đa La Bồ Tát
/tu-dien/da-la-bo-tat
Từ điển 294
Đa La Bồ Tát là gìTārā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
284 Đà-la-ni
/tu-dien/da-la-ni
Từ điển 288
Đà-la-ni là gìDhāraṇī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
285 Đại Ca Diếp
/tu-dien/dai-ca-diep
Từ điển 334
Đại Ca Diếp là gìMahākassapaMahākāśyapa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
286 Đại chúng bộ
/tu-dien/dai-chung-bo
Từ điển 299
Đại chúng bộ là gìMahāsaṅghikaMahāsāṃghika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
287 Đại đức
/tu-dien/dai-duc
Từ điển 282
Đại đức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
288 Đại hồng chung
/tu-dien/dai-hong-chung
Từ điển 284
Đại hồng chung là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
289 Đại Huệ Tông Cảo
/tu-dien/dai-hue-tong-cao
Từ điển 302
Đại Huệ Tông Cảo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
290 Đại hùng bảo điện
/tu-dien/dai-hung-bao-dien
Từ điển 281
Đại hùng bảo điện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
291 Đại nghi đại ngộ
/tu-dien/dai-nghi-dai-ngo
Từ điển 329
Đại nghi đại ngộ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
292 Đại Nhật Như Lai
/tu-dien/dai-nhat-nhu-lai
Từ điển 347
Đại Nhật Như Lai là gìvairocana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
293 Đại Phạm thiên
/tu-dien/dai-pham-thien
Từ điển 321
Đại Phạm thiên là gìMahābrahmāMahābrahmā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
294 Đại tháp Sanchi
/tu-dien/dai-thap-san-chi
Từ điển 285
Đại tháp Sanchi là gìSāñcī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
295 Đại Thế Chí
/tu-dien/dai-the-chi
Từ điển 314
Đại Thế Chí là gìmahāsthāmaprāpta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
296 Đại thủ ấn
/tu-dien/dai-thu-an
Từ điển 336
Đại thủ ấn là gìmahāmudrā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
297 Đại thừa
/tu-dien/dai-thua
Từ điển 315
Đại thừa là gìmahāyāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
298 Đại Thừa Khởi Tín Luận
/tu-dien/dai-thua-khoi-tin-luan
Từ điển 322
Đại Thừa Khởi Tín Luận là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
299 Đại Trí Độ Luận
/tu-dien/dai-tri-do-luan
Từ điển 321
Đại Trí Độ Luận là gìMahāprajñāpāramitā Śāstra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
300 Đại Tỳ-bà-sa luận
/tu-dien/huu-bo-luan
Từ điển 326
Đại Tỳ-bà-sa luận là gìmahāvibhāṣā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
301 Đại viên cảnh trí
/tu-dien/dai-vien-canh-tri
Từ điển 271
Đại viên cảnh trí là gìādarśajñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
302 Đại viên mãn
/tu-dien/dai-vien-man
Từ điển 307
Đại viên mãn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
303 Đàn đầu hòa thượng
/tu-dien/dan-dau-hoa-thuong
Từ điển 295
Đàn đầu hòa thượng là gìupajjhāyaupādhyāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
304 Đản sinh
/tu-dien/dan-sinh
Từ điển 280
Đản sinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
305 Đảnh lễ
/tu-dien/danh-le
Từ điển 314
Đảnh lễ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
306 Đạo An
/tu-dien/dao-an
Từ điển 296
Đạo An là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
307 Đáo bỉ ngạn
/tu-dien/dao-bi-ngan
Từ điển 333
Đáo bỉ ngạn là gìpāramīpāramitā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
308 Đạo chủng trí
/tu-dien/dao-chung-tri
Từ điển 280
Đạo chủng trí là gìmārgākārajñatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
309 Đạo đế
/tu-dien/dao-de
Từ điển 294
Đạo đế là gìmagga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
310 Đao Lợi thiên
/tu-dien/dao-loi-thien
Từ điển 313
Đao Lợi thiên là gìTāvatiṃsaTrāyastriṃśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
311 Đạo Nguyên
/tu-dien/dao-nguyen-thien-su
Từ điển 276
Đạo Nguyên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
312 Đạo tâm
/tu-dien/dao-tam
Từ điển 323
Đạo tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
313 Đạo Tín
/tu-dien/dao-tin
Từ điển 306
Đạo Tín là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
314 Đạo tràng
/tu-dien/dao-trang
Từ điển 280
Đạo tràng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
315 Đạo tuệ
/tu-dien/dao-tue
Từ điển 283
Đạo tuệ là gìmagga ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
316 Đạt Lai Lạt Ma
/tu-dien/dat-lai-lat-ma
Từ điển 286
Đạt Lai Lạt Ma là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
317 Đãy đựng bát
/tu-dien/day-dung-bat
Từ điển 278
Đãy đựng bát là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
318 Đãy lọc nước
/tu-dien/day-loc-nuoc
Từ điển 285
Đãy lọc nước là gìparissāvana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
319 Đắc giới
/tu-dien/dac-gioi
Từ điển 305
Đắc giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
320 Đẳng giác
/tu-dien/dang-giac
Từ điển 319
Đẳng giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
321 Đẳng lưu
/tu-dien/dang-luu
Từ điển 288
Đẳng lưu là gìniṣyanda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
322 Đẳng trì
/tu-dien/dang-tri
Từ điển 289
Đẳng trì là gìsamādhisamādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
323 Đâu Suất thiên
/tu-dien/dau-suat-thien
Từ điển 321
Đâu Suất thiên là gìtusitatuṣita
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
324 Đầu thai
/tu-dien/dau-thai
Từ điển 319
Đầu thai là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
325 Đề Bà Bồ Tát
/tu-dien/de-ba-bo-tat
Từ điển 334
Đề Bà Bồ Tát là gìĀryadeva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
326 Đề Bà Đạt Đa
/tu-dien/de-ba-dat-da
Từ điển 349
Đề Bà Đạt Đa là gìDevadattaDevadatta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
327 Đế Thích
/tu-dien/de-thich
Từ điển 301
Đế Thích là gìSakkaŚakra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
328 Địa biến xứ
/tu-dien/dia-bien-xu
Từ điển 274
Địa biến xứ là gìpaṭhavī kasiṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
329 Địa ngục
/tu-dien/dia-nguc
Từ điển 321
Địa ngục là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
330 Địa Tạng
/tu-dien/dia-tang
Từ điển 299
Địa Tạng là gìkṣitigarbha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
331 Điên đảo
/tu-dien/dien-dao
Từ điển 348
Điên đảo là gìvipallāsaviparyāsa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
332 Định
/tu-dien/dinh
Từ điển 305
Định là gìsamādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
333 Định cảnh
/tu-dien/dinh-canh
Từ điển 280
Định cảnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
334 Định căn
/tu-dien/dinh-can
Từ điển 278
Định căn là gìsamādhindriya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
335 Định giác chi
/tu-dien/dinh-giac-chi
Từ điển 317
Định giác chi là gìsamādhi-sambojjhaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
336 Định huệ đẳng trì
/tu-dien/dinh-hue-dang-tri
Từ điển 311
Định huệ đẳng trì là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
337 Định lực
/tu-dien/dinh-luc
Từ điển 303
Định lực là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
338 Định nghiệp
/tu-dien/dinh-nghiep
Từ điển 310
Định nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
339 Định tâm
/tu-dien/dinh-tam
Từ điển 311
Định tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
340 Đồ chay giả mặn
/tu-dien/do-chay-gia-man
Từ điển 337
Đồ chay giả mặn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
341 Độc ảnh cảnh
/tu-dien/doc-anh-canh
Từ điển 334
Độc ảnh cảnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
342 Đối cảnh vô tâm
/tu-dien/doi-canh-vo-tam
Từ điển 307
Đối cảnh vô tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
343 Đối cơ
/tu-dien/doi-co
Từ điển 327
Đối cơ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
344 Đốn ngộ
/tu-dien/don-ngo
Từ điển 302
Đốn ngộ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
345 Động Sơn Lương Giới
/tu-dien/dong-son-luong-gioi
Từ điển 281
Động Sơn Lương Giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
346 Đột-kiết-la
/tu-dien/dot-kiet-la
Từ điển 325
Đột-kiết-la là gìdukkaṭaduṣkṛta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
347 Đới chất cảnh
/tu-dien/tu-loai-canh
Từ điển 305
Đới chất cảnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
348 Đời là vô thường
/tu-dien/doi-la-vo-thuong
Từ điển 305
Đời là vô thường là gìaniccaanitya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
349 Đới nghiệp vãng sinh
/tu-dien/doi-nghiep-vang-sinh
Từ điển 313
Đới nghiệp vãng sinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
350 Đời người như giấc mộng
/tu-dien/thuong-ngo-vo-thuong
Từ điển 299
Đời người như giấc mộng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
351 Đức hạnh
/tu-dien/duc-hanh
Từ điển 303
Đức hạnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
352 Đức Sơn Tuyên Giám
/tu-dien/duc-son-tuyen-giam
Từ điển 269
Đức Sơn Tuyên Giám là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
353 Gác chuông
/tu-dien/gac-chuong
Từ điển 306
Gác chuông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
354 Gampopa
/tu-dien/gampopa
Từ điển 310
Gampopa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
355 Giả danh
/tu-dien/gia-danh
Từ điển 292
Giả danh là gìpaññattiprajñapti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
356 Gia đình Phật tử
/tu-dien/gia-dinh-phat-tu
Từ điển 338
Gia đình Phật tử là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
357 Già Lam Bồ Tát
/tu-dien/gia-lam-bo-tat
Từ điển 303
Già Lam Bồ Tát là gìSaṃghārāma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
358 Giác Hải
/tu-dien/khong-lo-giac-hai
Từ điển 298
Giác Hải là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
359 Giác ngộ
/tu-dien/giac-ngo
Từ điển 317
Giác ngộ là gìbodhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
360 Giải đãi
/tu-dien/giai-dai
Từ điển 309
Giải đãi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
361 Giải hạ
/tu-dien/giai-ha
Từ điển 298
Giải hạ là gìpavāraṇā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
362 Giải thoát
/tu-dien/giai-thoat
Từ điển 301
Giải thoát là gìvimutti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
363 Giám tự
/tu-dien/giam-tu
Từ điển 283
Giám tự là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
364 Giám viện
/tu-dien/giam-vien
Từ điển 336
Giám viện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
365 Giảng đường
/tu-dien/giang-duong
Từ điển 263
Giảng đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
366 Giảng pháp
/tu-dien/giang-phap
Từ điển 328
Giảng pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
367 Giáo ngoại biệt truyền
/tu-dien/giao-ngoai-biet-truyen
Từ điển 306
Giáo ngoại biệt truyền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
368 Giáo thọ sư
/tu-dien/giao-tho-su
Từ điển 277
Giáo thọ sư là gìācārya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
369 Giày cỏ
/tu-dien/giay-co
Từ điển 300
Giày cỏ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
370 Gieo gió gặt bão
/tu-dien/gieo-gio-gat-bao
Từ điển 343
Gieo gió gặt bão là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
371 Gieo nhân nào gặt quả nấy
/tu-dien/gieo-nhan-nao-gat-qua-nay
Từ điển 307
Gieo nhân nào gặt quả nấy là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
372 Giới
/tu-dien/gioi
Từ điển 340
Giới là gìsīla
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
373 Giới bổn Ba-la-đề-mộc-xoa
/tu-dien/biet-giai-thoat-gioi
Từ điển 298
Giới bổn Ba-la-đề-mộc-xoa là gìPātimokkhaPrātimokṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
374 Giới cấm thủ
/tu-dien/gioi-cam-thu
Từ điển 302
Giới cấm thủ là gìsīlabbata-parāmāsaśīlavrata-parāmarśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
375 Giới đàn
/tu-dien/gioi-dan
Từ điển 291
Giới đàn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
376 Giới phân biệt quán
/tu-dien/gioi-phan-biet-quan
Từ điển 295
Giới phân biệt quán là gìdhātuvavatthāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
377 Giới thể
/tu-dien/gioi-the
Từ điển 291
Giới thể là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
378 Giới tử
/tu-dien/gioi-tu
Từ điển 265
Giới tử là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
379 Giữ chánh niệm
/tu-dien/giu-chanh-niem
Từ điển 311
Giữ chánh niệm là gìsammā-satisamyak-smṛti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
380 Hạ lạp
/tu-dien/ha-lap
Từ điển 304
Hạ lạp là gìvassavarṣā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
381 Hại
/tu-dien/hai-tam-so
Từ điển 313
Hại là gìvihiṃsāvihiṃsā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
382 Hải thanh
/tu-dien/hai-thanh
Từ điển 299
Hải thanh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
383 Hàng Long La Hán
/tu-dien/hang-long-la-han
Từ điển 325
Hàng Long La Hán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
384 Hang Mạc Cao
/tu-dien/hang-mac-cao
Từ điển 299
Hang Mạc Cao là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
385 Hành
/tu-dien/hanh-uan
Từ điển 280
Hành là gìsaṅkhāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
386 Hành giả (chấp tác)
/tu-dien/hanh-gia-chap-tac
Từ điển 295
Hành giả (chấp tác) là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
387 Hạnh nguyện
/tu-dien/hanh-nguyen
Từ điển 297
Hạnh nguyện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
388 Hành thiền
/tu-dien/hanh-thien
Từ điển 306
Hành thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
389 Hành thiện tích phúc
/tu-dien/hanh-thien-tich-phuc
Từ điển 332
Hành thiện tích phúc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
390 Hành xả
/tu-dien/hanh-xa
Từ điển 284
Hành xả là gìtatramajjhattatāupekṣā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
391 Hạt cơm của tín thí nặng như núi
/tu-dien/tho-cua-tin-thi
Từ điển 311
Hạt cơm của tín thí nặng như núi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
392 Hằng hà sa số
/tu-dien/hang-ha-sa
Từ điển 274
Hằng hà sa số là gìgaṅgānadīvālukā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
393 Hận
/tu-dien/han-tam-so
Từ điển 291
Hận là gìupanāhaupanāha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
394 Hậu đắc trí
/tu-dien/hau-dac-tri
Từ điển 303
Hậu đắc trí là gìpṛṣṭhalabdha-jñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
395 Hết duyên
/tu-dien/het-duyen
Từ điển 300
Hết duyên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
396 Hí luận
/tu-dien/hi-luan
Từ điển 333
Hí luận là gìpapañcaprapañca
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
397 Hiện hành
/tu-dien/hien-hanh
Từ điển 333
Hiện hành là gìsamudācāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
398 Hiện lượng
/tu-dien/hien-luong
Từ điển 278
Hiện lượng là gìpratyakṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
399 Hiện pháp lạc trú
/tu-dien/hien-phap-lac-tru
Từ điển 291
Hiện pháp lạc trú là gìdiṭṭhadhammasukhavihāradṛṣṭadharmasukhavihāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
400 Hiện quán
/tu-dien/hien-quan
Từ điển 298
Hiện quán là gìabhisamayaabhisamaya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
401 Hóa Lạc thiên
/tu-dien/hoa-lac-thien
Từ điển 322
Hóa Lạc thiên là gìNimmānaratiNirmāṇarati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
402 Hoa Nghiêm tam muội
/tu-dien/hoa-nghiem-tam-muoi
Từ điển 297
Hoa Nghiêm tam muội là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
403 Hoa Nghiêm tông
/tu-dien/hoa-nghiem-tong
Từ điển 297
Hoa Nghiêm tông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
404 Hoa sen
/tu-dien/hoa-sen
Từ điển 325
Hoa sen là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
405 Hóa sinh
/tu-dien/hoa-sinh
Từ điển 309
Hóa sinh là gìopapātikaupapāduka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
406 Hoa Tạng thế giới
/tu-dien/hoa-tang-the-gioi
Từ điển 307
Hoa Tạng thế giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
407 Hóa thân
/tu-dien/hoa-than
Từ điển 284
Hóa thân là gìnirmāṇakāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
408 Hoa Thị Thành
/tu-dien/hoa-thi-thanh
Từ điển 286
Hoa Thị Thành là gìPāṭaliputtaPāṭaliputra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
409 Hòa thượng
/tu-dien/hoa-thuong
Từ điển 325
Hòa thượng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
410 Hoàng Bá Hy Vận
/tu-dien/hoang-ba-hy-van
Từ điển 275
Hoàng Bá Hy Vận là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
411 Hoàng hậu Ma Da
/tu-dien/hoang-hau-ma-da
Từ điển 319
Hoàng hậu Ma Da là gìMāyāMāyādevī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
412 Hoàng Long Huệ Nam
/tu-dien/hoang-long-hue-nam
Từ điển 306
Hoàng Long Huệ Nam là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
413 Hoằng Nhẫn
/tu-dien/hoang-nhan
Từ điển 295
Hoằng Nhẫn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
414 Học giới
/tu-dien/hoc-gioi
Từ điển 281
Học giới là gìsikkhāpadaśikṣāpada
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
415 Hộ ma
/tu-dien/ho-ma
Từ điển 311
Hộ ma là gìhoma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
416 Hộ niệm
/tu-dien/ho-niem
Từ điển 313
Hộ niệm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
417 Hộ pháp
/tu-dien/ho-phap
Từ điển 294
Hộ pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
418 Hối
/tu-dien/hoi-tam-so
Từ điển 280
Hối là gìkukkuccakaukṛtya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
419 Hồi đầu thị ngạn
/tu-dien/hoi-dau-thi-ngan
Từ điển 338
Hồi đầu thị ngạn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
420 Hồi hướng
/tu-dien/hoi-huong
Từ điển 312
Hồi hướng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
421 Hồi hướng Bồ-đề
/tu-dien/hoi-huong-bo-de
Từ điển 287
Hồi hướng Bồ-đề là gìbodhi-pariṇāmanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
422 Hồi quang phản chiếu
/tu-dien/hoi-quang-phan-chieu
Từ điển 279
Hồi quang phản chiếu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
423 Hôn trầm
/tu-dien/hon-tram
Từ điển 290
Hôn trầm là gìthīnastyāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
424 Huân tập
/tu-dien/huan-tap
Từ điển 323
Huân tập là gìvāsanāvāsanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
425 Huệ Khả
/tu-dien/hue-kha
Từ điển 319
Huệ Khả là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
426 Huệ mạng
/tu-dien/hue-mang
Từ điển 333
Huệ mạng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
427 Huệ Năng
/tu-dien/hue-nang
Từ điển 303
Huệ Năng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
428 Huệ Viễn
/tu-dien/hue-vien
Từ điển 289
Huệ Viễn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
429 Húy nhật
/tu-dien/huy-nhat
Từ điển 312
Húy nhật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
430 Huyền Giác
/tu-dien/huyen-giac
Từ điển 273
Huyền Giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
431 Huyền Quang
/tu-dien/huyen-quang
Từ điển 279
Huyền Quang là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
432 Huyền Trang
/tu-dien/huyen-trang
Từ điển 326
Huyền Trang là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
433 Hư Không Tạng
/tu-dien/hu-khong-tang
Từ điển 294
Hư Không Tạng là gìĀkāśagarbha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
434 Hư không vô vi
/tu-dien/hu-khong-vo-vi
Từ điển 295
Hư không vô vi là gìākāsaākāśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
435 Hư Vân
/tu-dien/hu-van
Từ điển 329
Hư Vân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
436 Hương đăng
/tu-dien/huong-dang
Từ điển 317
Hương đăng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
437 Hương Hải
/tu-dien/huong-hai
Từ điển 307
Hương Hải là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
438 Hữu
/tu-dien/huu
Từ điển 325
Hữu là gìbhava
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
439 Hữu bộ
/tu-dien/huu-bo
Từ điển 335
Hữu bộ là gìsarvāstivāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
440 Hữu dư - Vô dư Niết bàn
/tu-dien/huu-du-vo-du-niet-ban
Từ điển 322
Hữu dư - Vô dư Niết bàn là gìsaupādisesa / anupādisesa nibbānasopadhiśeṣa / nirupadhiśeṣa nirvāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
441 Hữu đỉnh thiên
/tu-dien/huu-dinh-thien
Từ điển 315
Hữu đỉnh thiên là gìBhavaggaBhavāgra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
442 Hữu lậu
/tu-dien/huu-lau
Từ điển 302
Hữu lậu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
443 Hữu vi
/tu-dien/huu-vi
Từ điển 296
Hữu vi là gìsaṅkhatasaṃskṛta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
444 Hữu vi pháp
/tu-dien/huu-vi-phap
Từ điển 377
Hữu vi pháp là gìsaṅkhatasaṃskṛta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
445 Hỷ
/tu-dien/hy
Từ điển 325
Hỷ là gìmuditā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
446 Hỷ (thiền chi)
/tu-dien/hy-thien-chi
Từ điển 300
Hỷ (thiền chi) là gìpītiprīti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
447 Hỷ giác chi
/tu-dien/hy-giac-chi
Từ điển 318
Hỷ giác chi là gìpīti-sambojjhaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
448 Hỷ vô lượng
/tu-dien/hy-vo-luong
Từ điển 330
Hỷ vô lượng là gìmuditāmuditā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
449 Hỷ vô lượng tâm
/tu-dien/hy-vo-luong-tam
Từ điển 310
Hỷ vô lượng tâm là gìmuditāmuditā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
450 Karmapa
/tu-dien/karmapa
Từ điển 294
Karmapa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
451 Kasina (Đề mục biến xứ)
/tu-dien/kasina
Từ điển 279
Kasina (Đề mục biến xứ) là gìkasiṇakṛtsna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
452 Kệ
/tu-dien/ke
Từ điển 277
Kệ là gìGāthāGāthā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
453 Kết giới
/tu-dien/ket-gioi
Từ điển 338
Kết giới là gìsīmāsīmā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
454 Kết tập kinh điển
/tu-dien/ket-tap-kinh-dien
Từ điển 320
Kết tập kinh điển là gìSaṅgītiSaṃgīti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
455 Kết tập lần thứ ba
/tu-dien/ket-tap-lan-thu-ba
Từ điển 274
Kết tập lần thứ ba là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
456 Kết tập lần thứ hai
/tu-dien/ket-tap-lan-thu-hai
Từ điển 309
Kết tập lần thứ hai là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
457 Kết tập lần thứ nhất
/tu-dien/ket-tap-lan-thu-nhat
Từ điển 334
Kết tập lần thứ nhất là gìpaṭhama saṅgītiprathama saṃgīti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
458 Kết tập lần thứ tư
/tu-dien/ket-tap-lan-thu-tu
Từ điển 292
Kết tập lần thứ tư là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
459 Khách trần phiền não
/tu-dien/khach-tran-phien-nao
Từ điển 278
Khách trần phiền não là gìāgantuka-kilesaāgantuka-kleśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
460 Khai giá trì phạm
/tu-dien/khai-gia-tri-pham
Từ điển 309
Khai giá trì phạm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
461 Khai kinh
/tu-dien/khai-kinh
Từ điển 284
Khai kinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
462 Khai Kinh Kệ
/tu-dien/khai-kinh-ke
Từ điển 323
Khai Kinh Kệ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
463 Khai quang
/tu-dien/khai-quang
Từ điển 300
Khai quang là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
464 Khai thị
/tu-dien/khai-thi
Từ điển 339
Khai thị là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
465 Khai thị ngộ nhập
/tu-dien/thanh-phat
Từ điển 326
Khai thị ngộ nhập là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
466 Khán thoại đầu
/tu-dien/khan-thoai-dau
Từ điển 292
Khán thoại đầu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
467 Khán thoại thiền
/tu-dien/khan-thoai-thien
Từ điển 333
Khán thoại thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
468 Khánh
/tu-dien/khanh
Từ điển 269
Khánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
469 Khẩn-na-la
/tu-dien/khan-na-la
Từ điển 300
Khẩn-na-la là gìKinnaraKiṃnara
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
470 Khất thực
/tu-dien/khat-thuc
Từ điển 307
Khất thực là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
471 Khẩu mật
/tu-dien/khau-mat
Từ điển 314
Khẩu mật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
472 Khẩu nghiệp
/tu-dien/tinh-khau
Từ điển 309
Khẩu nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
473 Khế ấn
/tu-dien/khe-an
Từ điển 288
Khế ấn là gìmudrā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
474 Khiêm cung
/tu-dien/khiem-cung
Từ điển 311
Khiêm cung là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
475 Khinh an
/tu-dien/khinh-an
Từ điển 305
Khinh an là gìpassaddhipraśrabdhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
476 Khinh an giác chi
/tu-dien/khanh-uoc-tam
Từ điển 300
Khinh an giác chi là gìpassaddhi-sambojjhaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
477 Khóa tu
/tu-dien/khoa-tu
Từ điển 343
Khóa tu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
478 Khổ
/tu-dien/kho
Từ điển 320
Khổ là gìdukkha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
479 Khổ hải
/tu-dien/kho-hai
Từ điển 320
Khổ hải là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
480 Khổ quán
/tu-dien/kho-quan
Từ điển 335
Khổ quán là gìdukkhānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
481 Khố viện
/tu-dien/kho-vien
Từ điển 293
Khố viện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
482 Không - Giả - Trung
/tu-dien/khong-gia-trung
Từ điển 350
Không - Giả - Trung là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
483 Không Hải
/tu-dien/khong-hai
Từ điển 282
Không Hải là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
484 Không Lộ
/tu-dien/khong-lo
Từ điển 321
Không Lộ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
485 Không Như Lai tạng
/tu-dien/khong-nhu-lai-tang
Từ điển 276
Không Như Lai tạng là gìśūnya-tathāgatagarbha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
486 Không tam muội
/tu-dien/khong-tam-muoi
Từ điển 316
Không tam muội là gìsuññata-samādhiśūnyatā-samādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
487 Không vô biên xứ
/tu-dien/khong-vo-bien-xu
Từ điển 271
Không vô biên xứ là gìākāsānañcāyatanaākāśānantyāyatana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
488 Khởi nghi
/tu-dien/nghi-tinh-khoi
Từ điển 297
Khởi nghi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
489 Khuông Việt
/tu-dien/khuong-viet
Từ điển 285
Khuông Việt là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
490 Khuy Cơ
/tu-dien/khuy-co
Từ điển 357
Khuy Cơ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
491 Khương Tăng Hội
/tu-dien/khuong-tang-hoi
Từ điển 299
Khương Tăng Hội là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
492 Kiền chùy
/tu-dien/kien-chuy
Từ điển 297
Kiền chùy là gìgaṇḍīghaṇṭā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
493 Kiến phần
/tu-dien/kien-phan
Từ điển 310
Kiến phần là gìdarśanabhāga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
494 Kiến tánh
/tu-dien/kien-tanh
Từ điển 335
Kiến tánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
495 Kiến thủ
/tu-dien/kien-thu
Từ điển 305
Kiến thủ là gìdiṭṭhiparāmāsadṛṣṭiparāmarśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
496 Kiến tư hoặc
/tu-dien/kien-tu-hoac
Từ điển 328
Kiến tư hoặc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
497 Kiếp
/tu-dien/kiep
Từ điển 302
Kiếp là gìkappakalpa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
498 Kiết giới trường
/tu-dien/kiet-gioi-truong
Từ điển 275
Kiết giới trường là gìsīmāsīmā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
499 Kiết sử
/tu-dien/kiet-su
Từ điển 310
Kiết sử là gìsaṃyojana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
500 Kiêu
/tu-dien/kieu-tam-so
Từ điển 300
Kiêu là gìmadamada
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
501 Kiều Đàm Di
/tu-dien/kieu-dam-di
Từ điển 355
Kiều Đàm Di là gìMahāpajāpatī GotamīMahāprajāpatī Gautamī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
502 Kiều Trần Như
/tu-dien/kieu-tran-nhu
Từ điển 291
Kiều Trần Như là gìKoṇḍaññaKauṇḍinya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
503 Kim cang chử
/tu-dien/kim-cang-chu
Từ điển 266
Kim cang chử là gìvajra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
504 Kim cang giới
/tu-dien/kim-cang-gioi
Từ điển 331
Kim cang giới là gìvajradhātu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
505 Kim Cang lực sĩ
/tu-dien/kim-cang-luc-si
Từ điển 312
Kim Cang lực sĩ là gìVajrapāṇi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
506 Kim Cang Tát Đỏa
/tu-dien/kim-cang-tat-doa
Từ điển 281
Kim Cang Tát Đỏa là gìVajrasattva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
507 Kim Cang Trí
/tu-dien/kim-cang-tri
Từ điển 290
Kim Cang Trí là gìVajrabodhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
508 Kim Cương Tạng Bồ Tát
/tu-dien/kim-cuong-tang-bo-tat
Từ điển 286
Kim Cương Tạng Bồ Tát là gìVajragarbha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
509 Kim cương thừa
/tu-dien/kim-cuong-thua
Từ điển 327
Kim cương thừa là gìvajrayāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
510 Kinh
/tu-dien/kinh
Từ điển 315
Kinh là gìsūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
511 Kinh A Di Đà
/tu-dien/kinh-a-di-da
Từ điển 293
Kinh A Di Đà là gìSukhāvatīvyūha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
512 Kinh Bách Dụ
/tu-dien/kinh-bach-du
Từ điển 310
Kinh Bách Dụ là gìŚatāvadāna-sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
513 Kinh Bāhiya
/tu-dien/kinh-bahiya
Từ điển 296
Kinh Bāhiya là gìBāhiya Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
514 Kinh Báo Ân
/tu-dien/kinh-bao-an
Từ điển 295
Kinh Báo Ân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
515 Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu Ân Trọng
/tu-dien/kinh-bao-hieu-phu-mau-an-trong
Từ điển 305
Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu Ân Trọng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
516 Kinh Bát Đại Nhân Giác
/tu-dien/kinh-bat-dai-nhan-giac
Từ điển 282
Kinh Bát Đại Nhân Giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
517 Kinh Bi Hoa
/tu-dien/kinh-bi-hoa
Từ điển 339
Kinh Bi Hoa là gìKaruṇāpuṇḍarīka Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
518 Kinh Bốn Mươi Hai Chương
/tu-dien/kinh-bon-muoi-hai-chuong
Từ điển 322
Kinh Bốn Mươi Hai Chương là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
519 Kinh Châu Báu
/tu-dien/kinh-chau-bau
Từ điển 294
Kinh Châu Báu là gìRatana Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
520 Kinh Chuyển Pháp Luân
/tu-dien/kinh-chuyen-phap-luan
Từ điển 317
Kinh Chuyển Pháp Luân là gìDhammacakkappavattana SuttaDharmacakrapravartana Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
521 Kinh Di Giáo
/tu-dien/kinh-di-giao
Từ điển 308
Kinh Di Giáo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
522 Kinh Duy Ma Cật
/tu-dien/kinh-duy-ma-cat
Từ điển 359
Kinh Duy Ma Cật là gìVimalakīrti-nirdeśa-sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
523 Kinh Dược Sư
/tu-dien/kinh-duoc-su
Từ điển 302
Kinh Dược Sư là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
524 Kinh Đại Bát Niết Bàn
/tu-dien/kinh-dai-bat-niet-ban
Từ điển 300
Kinh Đại Bát Niết Bàn là gìMahāparinibbāna SuttaMahāparinirvāṇa Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
525 Kinh Địa Tạng
/tu-dien/kinh-dia-tang
Từ điển 321
Kinh Địa Tạng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
526 Kinh Điềm Lành
/tu-dien/kinh-diem-lanh
Từ điển 340
Kinh Điềm Lành là gìMaṅgala Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
527 Kinh Giải Thâm Mật
/tu-dien/kinh-giai-tham-mat
Từ điển 289
Kinh Giải Thâm Mật là gìSaṃdhinirmocana Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
528 Kinh Giáo Giới La Hầu La
/tu-dien/kinh-giao-gioi-la-hau-la
Từ điển 286
Kinh Giáo Giới La Hầu La là gìAmbalaṭṭhikārāhulovāda Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
529 Kinh hành
/tu-dien/kinh-hanh
Từ điển 307
Kinh hành là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
530 Kinh Hoa Nghiêm
/tu-dien/kinh-hoa-nghiem
Từ điển 308
Kinh Hoa Nghiêm là gìAvataṃsaka Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
531 Kinh Kim Cang
/tu-dien/kinh-kim-cang
Từ điển 344
Kinh Kim Cang là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
532 Kinh Kim Quang Minh
/tu-dien/kinh-kim-quang-minh
Từ điển 326
Kinh Kim Quang Minh là gìSuvarṇaprabhāsa Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
533 Kinh Lăng Già
/tu-dien/kinh-lang-gia
Từ điển 293
Kinh Lăng Già là gìLaṅkāvatāra Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
534 Kinh Lăng Nghiêm
/tu-dien/kinh-lang-nghiem
Từ điển 321
Kinh Lăng Nghiêm là gìśūraṅgama-sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
535 Kinh Lửa Cháy
/tu-dien/kinh-lua-chay
Từ điển 282
Kinh Lửa Cháy là gìĀdittapariyāya Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
536 Kinh lượng bộ
/tu-dien/kinh-luong-bo
Từ điển 291
Kinh lượng bộ là gìSautrāntika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
537 Kinh Mục Liên Sám Pháp
/tu-dien/kinh-muc-lien
Từ điển 340
Kinh Mục Liên Sám Pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
538 Kinh Na Tiên Tỳ Kheo
/tu-dien/kinh-na-tien-ty-kheo
Từ điển 329
Kinh Na Tiên Tỳ Kheo là gìMilindapañha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
539 Kinh Người Biết Sống Một Mình
/tu-dien/kinh-nguoi-biet-song-mot-minh
Từ điển 305
Kinh Người Biết Sống Một Mình là gìBhaddekaratta Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
540 Kinh Nhân Quả Ba Đời
/tu-dien/kinh-nhan-qua-ba-doi
Từ điển 344
Kinh Nhân Quả Ba Đời là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
541 Kinh Niệm Xứ
/tu-dien/kinh-niem-xu
Từ điển 318
Kinh Niệm Xứ là gìSatipaṭṭhāna Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
542 Kinh Phạm Võng
/tu-dien/kinh-pham-vong
Từ điển 279
Kinh Phạm Võng là gìBrahmajāla Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
543 Kinh Pháp Bảo Đàn
/tu-dien/kinh-phap-bao-dan
Từ điển 302
Kinh Pháp Bảo Đàn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
544 Kinh Pháp Cú Thí Dụ
/tu-dien/kinh-phap-cu-thi-du
Từ điển 286
Kinh Pháp Cú Thí Dụ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
545 Kinh Pháp Hoa
/tu-dien/kinh-phap-hoa
Từ điển 298
Kinh Pháp Hoa là gìsaddharmapuṇḍarīka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
546 Kinh Phổ Môn
/tu-dien/kinh-pho-mon
Từ điển 326
Kinh Phổ Môn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
547 Kinh Quán Niệm Hơi Thở
/tu-dien/kinh-an-ban-thu-y
Từ điển 292
Kinh Quán Niệm Hơi Thở là gìĀnāpānasati Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
548 Kinh Quán Phổ Hiền Bồ Tát
/tu-dien/kinh-quan-pho-hien-bo-tat
Từ điển 304
Kinh Quán Phổ Hiền Bồ Tát là gìSamantabhadra-dhyāna-sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
549 Kinh Quán Vô Lượng Thọ
/tu-dien/kinh-quan-vo-luong-tho
Từ điển 336
Kinh Quán Vô Lượng Thọ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
550 Kinh Tập
/tu-dien/kinh-tap
Từ điển 260
Kinh Tập là gìSutta Nipāta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
551 Kinh Tất Cả Lậu Hoặc
/tu-dien/kinh-tat-ca-lau-hoac
Từ điển 300
Kinh Tất Cả Lậu Hoặc là gìSabbāsava Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
552 Kinh Thắng Man
/tu-dien/kinh-thang-man
Từ điển 306
Kinh Thắng Man là gìŚrīmālādevī Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
553 Kinh Thập Thiện Nghiệp Đạo
/tu-dien/kinh-thap-thien
Từ điển 283
Kinh Thập Thiện Nghiệp Đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
554 Kinh Thừa Tự Pháp
/tu-dien/kinh-thua-tu-phap
Từ điển 286
Kinh Thừa Tự Pháp là gìDhammadāyāda Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
555 Kinh Tứ Niệm Xứ
/tu-dien/kinh-tu-niem-xu
Từ điển 306
Kinh Tứ Niệm Xứ là gìMahāsatipaṭṭhāna Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
556 Kinh Tứ Thập Nhị Chương
/tu-dien/kinh-tu-thap-nhi-chuong
Từ điển 308
Kinh Tứ Thập Nhị Chương là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
557 Kinh Ưu Bà Tắc Giới
/tu-dien/kinh-uu-ba-tac-gioi
Từ điển 320
Kinh Ưu Bà Tắc Giới là gìUpāsakaśīla Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
558 Kinh Ví Dụ Tấm Vải
/tu-dien/kinh-ma-y
Từ điển 349
Kinh Ví Dụ Tấm Vải là gìVatthūpama Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
559 Kinh Viên Giác
/tu-dien/kinh-vien-giac
Từ điển 296
Kinh Viên Giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
560 Kinh Vô Lượng Nghĩa
/tu-dien/kinh-vo-luong-nghia
Từ điển 302
Kinh Vô Lượng Nghĩa là gìAnantanirdeśa-sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
561 Kinh Vô Lượng Thọ
/tu-dien/kinh-vo-luong-tho
Từ điển 300
Kinh Vô Lượng Thọ là gìSukhāvatīvyūha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
562 Kinh Vô Ngã Tướng
/tu-dien/kinh-vo-nga-tuong
Từ điển 305
Kinh Vô Ngã Tướng là gìAnattalakkhaṇa Sutta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
563 Kinh Vu Lan Bồn
/tu-dien/kinh-vu-lan-bon
Từ điển 264
Kinh Vu Lan Bồn là gìUllambana Sūtra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
564 Kỳ Bà
/tu-dien/ky-ba
Từ điển 327
Kỳ Bà là gìJīvakaJīvaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
565 Kỳ Viên Tịnh Xá
/tu-dien/ky-vien-tinh-xa
Từ điển 343
Kỳ Viên Tịnh Xá là gìJetavanaJetavana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
566 Kỳ Xà Quật
/tu-dien/ky-xa-quat
Từ điển 279
Kỳ Xà Quật là gìGijjhakūṭaGṛdhrakūṭa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
567 Lá bồ đề
/tu-dien/la-bo-de
Từ điển 314
Lá bồ đề là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
568 La Hầu La
/tu-dien/la-hau-la
Từ điển 354
La Hầu La là gìRāhulaRāhula
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
569 La-hán đường
/tu-dien/la-han-duong
Từ điển 290
La-hán đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
570 La-sát
/tu-dien/la-sat
Từ điển 339
La-sát là gìRakkhasaRākṣasa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
571 Lạc
/tu-dien/lac-thien-chi
Từ điển 305
Lạc là gìsukhasukha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
572 Lão tử
/tu-dien/lao-tu
Từ điển 303
Lão tử là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
573 Lạt-ma
/tu-dien/lat-ma
Từ điển 312
Lạt-ma là gìguru
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
574 Lâm Tế
/tu-dien/lam-te
Từ điển 300
Lâm Tế là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
575 Lâm Tế Nghĩa Huyền
/tu-dien/lam-te-nghia-huyen
Từ điển 296
Lâm Tế Nghĩa Huyền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
576 Lâm Tỳ Ni
/tu-dien/lam-ty-ni
Từ điển 318
Lâm Tỳ Ni là gìLumbinīLumbinī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
577 Lậu hoặc
/tu-dien/lau-hoac
Từ điển 289
Lậu hoặc là gìāsavaāsrava
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
578 Lầu trống
/tu-dien/lau-trong
Từ điển 272
Lầu trống là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
579 Lễ hằng thuận
/tu-dien/le-hang-thuan
Từ điển 294
Lễ hằng thuận là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
580 Lễ Phật
/tu-dien/le-phat
Từ điển 288
Lễ Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
581 Lễ Thành đạo
/tu-dien/le-thanh-dao
Từ điển 287
Lễ Thành đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
582 Liên Hoa Giới (Kamalaśīla)
/tu-dien/lien-hoa-gioi
Từ điển 326
Liên Hoa Giới (Kamalaśīla) là gìKamalaśīla
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
583 Liên hoa hóa sinh
/tu-dien/lien-hoa-hoa-sinh
Từ điển 291
Liên hoa hóa sinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
584 Liên Hoa Sắc
/tu-dien/lien-hoa-sac
Từ điển 332
Liên Hoa Sắc là gìUppalavaṇṇāUtpalavarṇā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
585 Liên Hoa Sinh
/tu-dien/lien-hoa-sinh
Từ điển 336
Liên Hoa Sinh là gìPadmasambhava
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
586 Liên hữu
/tu-dien/tinh-do-cu
Từ điển 284
Liên hữu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
587 Liên Trì
/tu-dien/lien-tri-dai-su
Từ điển 307
Liên Trì là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
588 Linh
/tu-dien/linh
Từ điển 265
Linh là gìghaṇṭā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
589 Linh chử
/tu-dien/linh-chu
Từ điển 288
Linh chử là gìghaṇṭā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
590 Linh Thứu
/tu-dien/linh-thuu
Từ điển 318
Linh Thứu là gìGijjhakūṭaGṛdhrakūṭa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
591 Lọng báu
/tu-dien/long-bau
Từ điển 307
Lọng báu là gìChattaChatra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
592 Long Nữ
/tu-dien/long-nu
Từ điển 290
Long Nữ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
593 Lòng tham không đáy
/tu-dien/long-tham-khong-day
Từ điển 331
Lòng tham không đáy là gìlobhalobha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
594 Long Thọ Bồ Tát
/tu-dien/long-tho-bo-tat
Từ điển 308
Long Thọ Bồ Tát là gìNāgārjuna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
595 Long Trí
/tu-dien/long-tri
Từ điển 288
Long Trí là gìNāgabodhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
596 Long Vương
/tu-dien/long-vuong
Từ điển 311
Long Vương là gìNāgarājaNāgarāja
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
597 Lộc Phật
/tu-dien/loc-phat
Từ điển 285
Lộc Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
598 Lộc Uyển
/tu-dien/loc-uyen
Từ điển 302
Lộc Uyển là gìMigadāya / IsipatanaMṛgadāva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
599 Lời nói đoá sen
/tu-dien/loi-noi-doa-sen
Từ điển 310
Lời nói đoá sen là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
600 Luận
/tu-dien/luan
Từ điển 347
Luận là gìabhidharma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
601 Luân hồi
/tu-dien/luan-hoi
Từ điển 287
Luân hồi là gìsaṃsārasaṃsāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
602 Luật
/tu-dien/luat
Từ điển 326
Luật là gìvinaya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
603 Luật tông
/tu-dien/luat-tong
Từ điển 312
Luật tông là gìvinaya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
604 Lục căn
/tu-dien/luc-can
Từ điển 312
Lục căn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
605 Lục cấu
/tu-dien/luc-cau
Từ điển 296
Lục cấu là gìṣaṭ-kleśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
606 Lục diệu pháp môn
/tu-dien/luc-dieu-phap-mon
Từ điển 273
Lục diệu pháp môn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
607 Lục đạo
/tu-dien/luc-dao
Từ điển 298
Lục đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
608 Lục độ
/tu-dien/luc-do
Từ điển 283
Lục độ là gìṣaṭpāramitā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
609 Lục hòa
/tu-dien/tho-bat-quan
Từ điển 335
Lục hòa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
610 Lục hòa kính
/tu-dien/luc-hoa-kinh
Từ điển 252
Lục hòa kính là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
611 Lục nhập
/tu-dien/luc-nhap
Từ điển 272
Lục nhập là gìsaḷāyatanaṣaḍāyatana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
612 Lục niệm
/tu-dien/luc-niem
Từ điển 304
Lục niệm là gìCha anussati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
613 Lục phàm tứ thánh
/tu-dien/luc-pham-tu-thanh
Từ điển 298
Lục phàm tứ thánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
614 Lục tặc
/tu-dien/luc-tac-y
Từ điển 293
Lục tặc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
615 Lục thông
/tu-dien/luc-thong
Từ điển 292
Lục thông là gìchaḷabhiññāṣaḍabhijñā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
616 Lục thức
/tu-dien/luc-thuc
Từ điển 317
Lục thức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
617 Lục trần
/tu-dien/luc-tran
Từ điển 326
Lục trần là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
618 Lục tự đại minh chú
/tu-dien/luc-tu-dai-minh-chu
Từ điển 314
Lục tự đại minh chú là gìoṃ maṇi padme hūṃ
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
619 Lục tức
/tu-dien/luc-tuc
Từ điển 285
Lục tức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
620 Lục tức Phật
/tu-dien/luc-tuc-phat
Từ điển 297
Lục tức Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
621 Lục tướng
/tu-dien/luc-tuong
Từ điển 313
Lục tướng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
622 Lục tướng viên dung
/tu-dien/luc-tuong-vien-dung
Từ điển 285
Lục tướng viên dung là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
623 Luy Lâu
/tu-dien/luy-lau
Từ điển 294
Luy Lâu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
624 Lư hương
/tu-dien/lu-huong
Từ điển 268
Lư hương là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
625 Lưới châu Đế Thích
/tu-dien/luoi-de-thich
Từ điển 330
Lưới châu Đế Thích là gìIndrajāla
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
626 Lưới Nhân-đà-la
/tu-dien/nhan-da-la-vong
Từ điển 289
Lưới Nhân-đà-la là gìindrajāla
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
627 Lương Hoàng Sám
/tu-dien/luong-hoang-sam
Từ điển 339
Lương Hoàng Sám là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
628 Lý pháp giới
/tu-dien/ly-phap-gioi
Từ điển 287
Lý pháp giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
629 Lý sự viên dung
/tu-dien/ly-su-vien-dung
Từ điển 296
Lý sự viên dung là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
630 Lý sự vô ngại
/tu-dien/ly-su-vo-ngai
Từ điển 301
Lý sự vô ngại là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
631 Lý thai tạng giới
/tu-dien/lien-hoa-bo
Từ điển 323
Lý thai tạng giới là gìgarbhadhātu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
632 Ma Ha Ba Xà Ba Đề
/tu-dien/ma-ha-ba-xa-ba-de
Từ điển 285
Ma Ha Ba Xà Ba Đề là gìMahāpajāpatī GotamīMahāprajāpatī Gautamī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
633 Ma Ha Nam
/tu-dien/ma-ha-nam
Từ điển 293
Ma Ha Nam là gìMahānāmaMahānāman
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
634 Ma Kiệt Đà
/tu-dien/ma-kiet-da
Từ điển 287
Ma Kiệt Đà là gìMagadhaMagadha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
635 Mã Minh Bồ Tát
/tu-dien/ma-minh-bo-tat
Từ điển 321
Mã Minh Bồ Tát là gìAśvaghoṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
636 Mã Thắng
/tu-dien/ma-thang
Từ điển 279
Mã Thắng là gìAssajiAśvajit
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
637 Mã Tổ Đạo Nhất
/tu-dien/ma-to-dao-nhat
Từ điển 312
Mã Tổ Đạo Nhất là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
638 Ma vương
/tu-dien/ma-vuong
Từ điển 326
Ma vương là gìMāraMāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
639 Ma-hầu-la-già
/tu-dien/ma-hau-la-gia
Từ điển 337
Ma-hầu-la-già là gìMahoragaMahoraga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
640 Mạn đà la
/tu-dien/man-da-la
Từ điển 308
Mạn đà la là gìmaṇḍala
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
641 Mãn Giác
/tu-dien/man-giac
Từ điển 325
Mãn Giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
642 Mạn y
/tu-dien/man-y
Từ điển 334
Mạn y là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
643 Marpa
/tu-dien/marpa
Từ điển 327
Marpa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
644 Mạt na thức
/tu-dien/mat-na-thuc
Từ điển 328
Mạt na thức là gìmanas
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
645 Mạt pháp
/tu-dien/mat-phap
Từ điển 288
Mạt pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
646 Mặc chiếu
/tu-dien/mac-chieu
Từ điển 307
Mặc chiếu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
647 Mặc chiếu thiền
/tu-dien/mac-chieu-thien
Từ điển 334
Mặc chiếu thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
648 Mật chú
/tu-dien/mat-chu
Từ điển 290
Mật chú là gìMantra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
649 Mật Lặc Nhật Ba
/tu-dien/mat-lac-nhat-ba
Từ điển 280
Mật Lặc Nhật Ba là gìMilarepa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
650 Mật tông
/tu-dien/mat-tong
Từ điển 306
Mật tông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
651 Mê tín
/tu-dien/me-tin
Từ điển 321
Mê tín là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
652 Minh Đăng Quang
/tu-dien/minh-dang-quang
Từ điển 332
Minh Đăng Quang là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
653 Minh sát
/tu-dien/minh-sat
Từ điển 280
Minh sát là gìvipassanāvipaśyanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
654 Minh sát tuệ
/tu-dien/minh-sat-tue
Từ điển 292
Minh sát tuệ là gìvipassanā-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
655 Minh tâm kiến tánh
/tu-dien/minh-tam
Từ điển 310
Minh tâm kiến tánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
656
/tu-dien/mo
Từ điển 266
Mõ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
657 Mõ gia trì
/tu-dien/mo-gia-tri
Từ điển 267
Mõ gia trì là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
658 Mông Sơn thí thực
/tu-dien/mong-son-thi-thuc
Từ điển 300
Mông Sơn thí thực là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
659 Một niệm khởi
/tu-dien/mot-niem-khoi
Từ điển 334
Một niệm khởi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
660 Mũ Quan Âm
/tu-dien/mu-quan-am
Từ điển 313
Mũ Quan Âm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
661 Mũ Tỳ Lư
/tu-dien/mu-ty-lu
Từ điển 319
Mũ Tỳ Lư là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
662 Mục Kiền Liên
/tu-dien/muc-kien-lien
Từ điển 342
Mục Kiền Liên là gìMoggallānaMaudgalyāyana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
663 Mười sáu tuệ minh sát
/tu-dien/thap-luc-tue
Từ điển 290
Mười sáu tuệ minh sát là gìsoḷasañāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
664 Mười tùy niệm
/tu-dien/thap-tuy-niem
Từ điển 292
Mười tùy niệm là gìdasa anussati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
665 Na Lan Đà
/tu-dien/na-lan-da
Từ điển 330
Na Lan Đà là gìNālandāNālandā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
666 Nam Nhạc Hoài Nhượng
/tu-dien/nam-nhac-hoai-nhuong
Từ điển 325
Nam Nhạc Hoài Nhượng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
667 Nam Tuyền
/tu-dien/nam-tuyen
Từ điển 292
Nam Tuyền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
668 Nan Đà
/tu-dien/nan-da
Từ điển 313
Nan Đà là gìNandaNanda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
669 Nan Đề Mật Đa La (Khánh Hữu)
/tu-dien/nan-de-mat-da-la-khanh-huu
Từ điển 319
Nan Đề Mật Đa La (Khánh Hữu) là gìNandimitra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
670 Nan hành đạo
/tu-dien/nan-hanh-dao
Từ điển 339
Nan hành đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
671 Nan hành đạo - Dị hành đạo
/tu-dien/nan-hanh-di-hanh
Từ điển 367
Nan hành đạo - Dị hành đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
672 Não
/tu-dien/nao-tam-so
Từ điển 280
Não là gìpradāśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
673 Naropa
/tu-dien/naropa
Từ điển 314
Naropa là gìNāropa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
674 Nặc Cự La
/tu-dien/nac-cu-la
Từ điển 287
Nặc Cự La là gìNakula
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
675 Năng biến
/tu-dien/nang-bien
Từ điển 315
Năng biến là gìpariṇāma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
676 Năng lượng sở lượng
/tu-dien/tam-luong-2
Từ điển 310
Năng lượng sở lượng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
677 Năng thủ sở thủ
/tu-dien/nang-thu-so-thu
Từ điển 305
Năng thủ sở thủ là gìgrāhaka-grāhya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
678 Ngã không
/tu-dien/nga-khong
Từ điển 306
Ngã không là gìpudgala-nairātmya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
679 Ngã mạn
/tu-dien/nga-man
Từ điển 302
Ngã mạn là gìmāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
680 Ngạ quỷ
/tu-dien/nga-quy
Từ điển 289
Ngạ quỷ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
681 Ngẫu Ích
/tu-dien/ngau-ich-dai-su
Từ điển 267
Ngẫu Ích là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
682 Nghi
/tu-dien/nghi
Từ điển 307
Nghi là gìvicikicchā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
683 Nghi tình
/tu-dien/nghi-tinh
Từ điển 304
Nghi tình là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
684 Nghĩa Tịnh
/tu-dien/nghia-tinh
Từ điển 325
Nghĩa Tịnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
685 Nghiệp
/tu-dien/nghiep
Từ điển 291
Nghiệp là gìkammakarma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
686 Nghiệp báo
/tu-dien/nghiep-bao
Từ điển 339
Nghiệp báo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
687 Nghiệp cảnh đài
/tu-dien/nghiep-canh-dai
Từ điển 322
Nghiệp cảnh đài là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
688 Ngọ trai
/tu-dien/ngo-trai
Từ điển 301
Ngọ trai là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
689 Ngọc như ý
/tu-dien/ngoc-nhu-y
Từ điển 349
Ngọc như ý là gìMaṇiCintāmaṇi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
690 Ngũ ấm ma
/tu-dien/ngu-uan-ma
Từ điển 284
Ngũ ấm ma là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
691 Ngũ cái
/tu-dien/ngu-cai
Từ điển 272
Ngũ cái là gìPañca nīvaraṇāni
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
692 Ngũ căn - Ngũ lực
/tu-dien/ngu-can-ngu-luc
Từ điển 309
Ngũ căn - Ngũ lực là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
693 Ngũ căn (giác quan)
/tu-dien/ngu-can
Từ điển 280
Ngũ căn (giác quan) là gìPañcindriyapañcendriya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
694 Ngũ dục
/tu-dien/ngu-duc
Từ điển 323
Ngũ dục là gìpañca kāmaguṇāpañca kāmaguṇāḥ
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
695 Ngũ đình tâm quán
/tu-dien/ngu-dinh-tam-quan
Từ điển 309
Ngũ đình tâm quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
696 Ngũ độn sử
/tu-dien/ngu-don-su
Từ điển 297
Ngũ độn sử là gìPañca dukkha-paṭighānusayā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
697 Ngũ giới
/tu-dien/ngu-gioi
Từ điển 328
Ngũ giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
698 Ngũ hạ phần kết
/tu-dien/ngu-ha-phan-ket
Từ điển 305
Ngũ hạ phần kết là gìPañca orambhāgiya saṃyojana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
699 Ngũ lợi sử
/tu-dien/ngu-loi-su
Từ điển 325
Ngũ lợi sử là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
700 Ngũ minh
/tu-dien/ngu-minh
Từ điển 324
Ngũ minh là gìPañcavidyā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
701 Ngũ nghịch
/tu-dien/ngu-nghich
Từ điển 306
Ngũ nghịch là gìpañcānantariyapañcānantarya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
702 Ngũ nghịch thập ác
/tu-dien/ngu-nghich-thap-ac
Từ điển 351
Ngũ nghịch thập ác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
703 Ngũ nhãn
/tu-dien/ngu-nhan
Từ điển 284
Ngũ nhãn là gìPañcacakṣus
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
704 Ngũ phần pháp thân
/tu-dien/ngu-phan-phap-than
Từ điển 323
Ngũ phần pháp thân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
705 Ngũ phương Phật
/tu-dien/ngu-phuong-phat
Từ điển 297
Ngũ phương Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
706 Ngũ phương tiện
/tu-dien/ngu-phuong-tien
Từ điển 290
Ngũ phương tiện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
707 Ngũ tân
/tu-dien/ngu-tan
Từ điển 274
Ngũ tân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
708 Ngũ thời bát giáo
/tu-dien/ngu-thoi-bat-giao
Từ điển 317
Ngũ thời bát giáo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
709 Ngũ thừa
/tu-dien/ngu-thua
Từ điển 338
Ngũ thừa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
710 Ngũ thượng phần kết
/tu-dien/ngu-thuong-phan-ket
Từ điển 298
Ngũ thượng phần kết là gìPañca uddhambhāgiya saṃyojana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
711 Ngũ tịnh cư thiên
/tu-dien/ngu-tinh-cu-thien
Từ điển 304
Ngũ tịnh cư thiên là gìSuddhāvāsaŚuddhāvāsa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
712 Ngũ triền
/tu-dien/ngu-trien
Từ điển 288
Ngũ triền là gìpañca saṃyojana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
713 Ngũ trược
/tu-dien/ngu-truoc
Từ điển 296
Ngũ trược là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
714 Ngũ uẩn
/tu-dien/ngu-uan
Từ điển 341
Ngũ uẩn là gìpañcakkhandha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
715 Ngũ vị
/tu-dien/ngu-vi
Từ điển 271
Ngũ vị là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
716 Ngũ vị bách pháp
/tu-dien/ngu-vi-bach-phap
Từ điển 310
Ngũ vị bách pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
717 Ngũ vị tu tập
/tu-dien/ngu-vi-tu-tap
Từ điển 314
Ngũ vị tu tập là gìpañcamārga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
718 Nguyệt Quang Biến Chiếu Bồ Tát
/tu-dien/nguyet-quang-bo-tat-duoc-su
Từ điển 315
Nguyệt Quang Biến Chiếu Bồ Tát là gìCandraprabha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
719 Nguyệt Quang Bồ Tát
/tu-dien/nguyet-quang-bo-tat
Từ điển 273
Nguyệt Quang Bồ Tát là gìCandraprabha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
720 Nguyệt Xứng
/tu-dien/nguyet-xung
Từ điển 286
Nguyệt Xứng là gìCandrakīrti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
721 Ngữ lục
/tu-dien/ngu-luc
Từ điển 302
Ngữ lục là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
722 Ngưỡng Sơn Huệ Tịch
/tu-dien/nguong-son-hue-tich
Từ điển 278
Ngưỡng Sơn Huệ Tịch là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
723 Ngưu Đầu Mã Diện
/tu-dien/nguu-dau-ma-dien
Từ điển 319
Ngưu Đầu Mã Diện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
724 Nhân duyên
/tu-dien/nhan-duyen
Từ điển 293
Nhân duyên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
725 Nhân duyên quán
/tu-dien/nhan-duyen-quan
Từ điển 332
Nhân duyên quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
726 Nhân nào quả nấy
/tu-dien/nhan-nao-qua-nay
Từ điển 339
Nhân nào quả nấy là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
727 Nhẫn nhục
/tu-dien/nhan-nhuc
Từ điển 340
Nhẫn nhục là gìkṣānti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
728 Nhân quả
/tu-dien/nhan-qua
Từ điển 286
Nhân quả là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
729 Nhân vô ngã
/tu-dien/nhan-vo-nga
Từ điển 313
Nhân vô ngã là gìpudgala-nairātmya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
730 Nhập Bồ Tát Hạnh
/tu-dien/nhap-bo-tat-hanh
Từ điển 314
Nhập Bồ Tát Hạnh là gìBodhicaryāvatāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
731 Nhập định
/tu-dien/nhap-dinh
Từ điển 266
Nhập định là gìsamāpattisamāpatti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
732 Nhập Niết bàn
/tu-dien/nhap-niet-ban
Từ điển 322
Nhập Niết bàn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
733 Nhất đa tương tức
/tu-dien/nhat-da-tuong-tuc
Từ điển 295
Nhất đa tương tức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
734 Nhất hành tam muội
/tu-dien/nhat-hanh-tam-muoi
Từ điển 314
Nhất hành tam muội là gìekavyūha-samādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
735 Nhật Liên
/tu-dien/nhat-lien
Từ điển 289
Nhật Liên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
736 Nhất niệm tam thiên
/tu-dien/nhat-niem-tam-thien
Từ điển 309
Nhất niệm tam thiên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
737 Nhật Quang Biến Chiếu Bồ Tát
/tu-dien/nhat-quang-bo-tat-duoc-su
Từ điển 304
Nhật Quang Biến Chiếu Bồ Tát là gìSūryaprabha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
738 Nhật Quang Bồ Tát
/tu-dien/nhat-quang-bo-tat
Từ điển 307
Nhật Quang Bồ Tát là gìSūryaprabha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
739 Nhất tâm
/tu-dien/nhat-tam
Từ điển 299
Nhất tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
740 Nhất tâm (thiền chi)
/tu-dien/nhat-tam-thien-chi
Từ điển 278
Nhất tâm (thiền chi) là gìekaggatāekāgratā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
741 Nhất tâm bất loạn
/tu-dien/nhat-tam-bat-loan
Từ điển 340
Nhất tâm bất loạn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
742 Nhất tâm nhị môn
/tu-dien/nhat-tam-nhi-mon
Từ điển 298
Nhất tâm nhị môn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
743 Nhất tâm tam quán
/tu-dien/nhat-tam-tam-quan
Từ điển 331
Nhất tâm tam quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
744 Nhất thiết chủng trí
/tu-dien/nhat-thiet-chung-tri
Từ điển 298
Nhất thiết chủng trí là gìsarvākārajñatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
745 Nhất thiết trí
/tu-dien/nhat-thiet-tri
Từ điển 289
Nhất thiết trí là gìsabbaññutāsarvajñatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
746 Nhất tức nhất thiết
/tu-dien/nhat-tuc-nhat-thiet
Từ điển 304
Nhất tức nhất thiết là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
747 Nhị đế
/tu-dien/nhi-de
Từ điển 321
Nhị đế là gìsatyadvaya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
748 Nhị đế trung đạo
/tu-dien/nhi-de-trung-dao
Từ điển 307
Nhị đế trung đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
749 Nhị không
/tu-dien/nhi-khong
Từ điển 305
Nhị không là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
750 Nhị thiền
/tu-dien/nhi-thien
Từ điển 275
Nhị thiền là gìdutiya-jhānadvitīya-dhyāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
751 Nhị thừa
/tu-dien/nhi-thua
Từ điển 333
Nhị thừa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
752 Nhiếp Đại Thừa Luận
/tu-dien/nhiep-dai-thua-luan
Từ điển 273
Nhiếp Đại Thừa Luận là gìMahāyānasaṃgraha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
753 Nhiếp tâm
/tu-dien/nhiep-tam
Từ điển 293
Nhiếp tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
754 Nhục kế
/tu-dien/nhuc-ke
Từ điển 314
Nhục kế là gìuṇhīsauṣṇīṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
755 Như huyễn
/tu-dien/nhu-huyen
Từ điển 312
Như huyễn là gìmāyā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
756 Như Lai
/tu-dien/nhu-lai
Từ điển 291
Như Lai là gìtathāgata
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
757 Như Lai tạng
/tu-dien/nhu-lai-tang
Từ điển 317
Như Lai tạng là gìtathāgatagarbha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
758 Như Lai tạng duyên khởi
/tu-dien/nhu-lai-tang-duyen-khoi
Từ điển 301
Như Lai tạng duyên khởi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
759 Như Lai tạng tự tánh thanh tịnh
/tu-dien/nhu-lai-tang-tu-tanh
Từ điển 340
Như Lai tạng tự tánh thanh tịnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
760 Như Lai thập lực
/tu-dien/thap-luc
Từ điển 288
Như Lai thập lực là gìDasa tathāgatabalaDaśabala
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
761 Như Lai thiền
/tu-dien/nhu-lai-thien
Từ điển 306
Như Lai thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
762 Như thật tri kiến
/tu-dien/tam-thoi
Từ điển 289
Như thật tri kiến là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
763 Niệm (tâm sở)
/tu-dien/niem-tam-so
Từ điển 278
Niệm (tâm sở) là gìsatismṛti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
764 Niệm căn
/tu-dien/niem-can
Từ điển 309
Niệm căn là gìsatindriyasmṛtīndriya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
765 Niệm châu
/tu-dien/niem-chau
Từ điển 291
Niệm châu là gìjapamālā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
766 Niệm giác chi
/tu-dien/niem-giac-chi
Từ điển 339
Niệm giác chi là gìsati-sambojjhaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
767 Niệm giới
/tu-dien/niem-gioi
Từ điển 277
Niệm giới là gìsīlānussati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
768 Niêm hoa vi tiếu
/tu-dien/niem-hoa-vi-tieu
Từ điển 304
Niêm hoa vi tiếu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
769 Niệm hơi thở
/tu-dien/quan-niem-hoi-tho
Từ điển 295
Niệm hơi thở là gìānāpānasatiānāpānasmṛti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
770 Niệm hương
/tu-dien/niem-huong
Từ điển 297
Niệm hương là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
771 Niệm pháp
/tu-dien/niem-phap
Từ điển 318
Niệm pháp là gìdhammānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
772 Niệm Phật
/tu-dien/niem-phat
Từ điển 349
Niệm Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
773 Niệm Phật ba la mật
/tu-dien/niem-phat-ba-la-mat
Từ điển 296
Niệm Phật ba la mật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
774 Niệm Phật đường
/tu-dien/niem-phat-duong
Từ điển 291
Niệm Phật đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
775 Niệm Phật quán
/tu-dien/niem-phat-quan
Từ điển 326
Niệm Phật quán là gìbuddhānussatibuddhānusmṛti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
776 Niệm Phật tam muội
/tu-dien/niem-phat-tam-muoi
Từ điển 299
Niệm Phật tam muội là gìbuddhānusmṛti-samādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
777 Niệm Tăng
/tu-dien/niem-tang
Từ điển 304
Niệm Tăng là gìsaṅghānussati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
778 Niệm tâm
/tu-dien/niem-tam
Từ điển 282
Niệm tâm là gìcittānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
779 Niệm thân
/tu-dien/niem-than
Từ điển 315
Niệm thân là gìkāyānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
780 Niệm thí
/tu-dien/niem-thi
Từ điển 286
Niệm thí là gìcāgānussati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
781 Niệm thiên
/tu-dien/niem-thien
Từ điển 295
Niệm thiên là gìdevatānussati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
782 Niệm thọ
/tu-dien/niem-tho
Từ điển 330
Niệm thọ là gìvedanānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
783 Niệm thọ trong thiền
/tu-dien/niem-tho-thien
Từ điển 332
Niệm thọ trong thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
784 Niệm tịch tịnh
/tu-dien/niem-tich-tinh
Từ điển 290
Niệm tịch tịnh là gìupasamānussati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
785 Niệm tử
/tu-dien/niem-tu
Từ điển 287
Niệm tử là gìmaraṇānussati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
786 Niết bàn
/tu-dien/niet-ban
Từ điển 286
Niết bàn là gìnibbānanirvāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
787 Nikāya
/tu-dien/nikaya
Từ điển 308
Nikāya là gìNikāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
788 Núi Tu Di
/tu-dien/nui-tu-di
Từ điển 308
Núi Tu Di là gìsinerusumeru
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
789 Núi Yên Tử
/tu-dien/nui-yen-tu
Từ điển 298
Núi Yên Tử là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
790 Nước chảy đá mòn
/tu-dien/nuoc-chay-da-mon
Từ điển 311
Nước chảy đá mòn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
791 Nước cúng Phật
/tu-dien/nuoc-cung-phat
Từ điển 311
Nước cúng Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
792 Oan gia trái chủ
/tu-dien/oan-gia-trai-chu
Từ điển 323
Oan gia trái chủ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
793 Oan oan tương báo
/tu-dien/oan-oan-tuong-bao
Từ điển 312
Oan oan tương báo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
794 Ở hiền gặp lành
/tu-dien/o-hien-gap-lanh
Từ điển 312
Ở hiền gặp lành là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
795 Phá giới
/tu-dien/pha-gioi
Từ điển 292
Phá giới là gìsīlabheda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
796 Phá tà hiển chánh
/tu-dien/pha-ta-hien-chanh
Từ điển 306
Phá tà hiển chánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
797 Phá tham (Phá thoại đầu)
/tu-dien/pha-tham
Từ điển 284
Phá tham (Phá thoại đầu) là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
798 Phạm Thiên
/tu-dien/pham-thien
Từ điển 307
Phạm Thiên là gìBrahmāBrahmā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
799 Phạm thiên giới
/tu-dien/pham-thien-gioi
Từ điển 324
Phạm thiên giới là gìBrahmalokaBrahmaloka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
800 Phản quan tự kỷ
/tu-dien/phan-quan-tu-ky
Từ điển 334
Phản quan tự kỷ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
801 Pháp
/tu-dien/phap
Từ điển 311
Pháp là gìdharma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
802 Pháp Chiếu
/tu-dien/phap-chieu-dai-su
Từ điển 265
Pháp Chiếu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
803 Pháp danh
/tu-dien/phap-danh
Từ điển 296
Pháp danh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
804 Pháp đường
/tu-dien/phap-duong
Từ điển 292
Pháp đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
805 Pháp giới
/tu-dien/phap-gioi
Từ điển 331
Pháp giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
806 Pháp giới duyên khởi
/tu-dien/phap-gioi-duyen-khoi
Từ điển 284
Pháp giới duyên khởi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
807 Pháp giới quán
/tu-dien/phap-gioi-quan
Từ điển 321
Pháp giới quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
808 Pháp hành
/tu-dien/phap-hanh
Từ điển 264
Pháp hành là gìpaṭipatti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
809 Pháp Hiển
/tu-dien/phap-hien
Từ điển 297
Pháp Hiển là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
810 Pháp học
/tu-dien/phap-hoc
Từ điển 246
Pháp học là gìpariyatti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
811 Pháp hội
/tu-dien/phap-hoi
Từ điển 282
Pháp hội là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
812 Pháp hỷ
/tu-dien/phap-hy
Từ điển 326
Pháp hỷ là gìdhammapīti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
813 Pháp khí
/tu-dien/phap-khi
Từ điển 268
Pháp khí là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
814 Pháp không
/tu-dien/phap-khong
Từ điển 291
Pháp không là gìdharma-nairātmya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
815 Pháp loa
/tu-dien/phap-loa
Từ điển 302
Pháp loa là gìŚaṅkha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
816 Pháp Loa (tổ thứ hai Trúc Lâm)
/tu-dien/phap-loa-ton-gia
Từ điển 257
Pháp Loa (tổ thứ hai Trúc Lâm) là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
817 Pháp luân
/tu-dien/phap-luan
Từ điển 320
Pháp luân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
818 Pháp luân thường chuyển
/tu-dien/phap-luan-thuong-chuyen
Từ điển 288
Pháp luân thường chuyển là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
819 Pháp môn
/tu-dien/phap-mon
Từ điển 307
Pháp môn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
820 Pháp nhãn
/tu-dien/phap-nhan
Từ điển 325
Pháp nhãn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
821 Pháp Nhãn Văn Ích
/tu-dien/phap-nhan-van-ich
Từ điển 309
Pháp Nhãn Văn Ích là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
822 Pháp Nhiên
/tu-dien/phap-nhien
Từ điển 289
Pháp Nhiên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
823 Pháp Tạng (Hiền Thủ)
/tu-dien/phap-tang-hien-thu
Từ điển 293
Pháp Tạng (Hiền Thủ) là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
824 Pháp Tạng Tỳ Kheo
/tu-dien/phap-tang-ty-kheo
Từ điển 344
Pháp Tạng Tỳ Kheo là gìDharmākara
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
825 Pháp tánh
/tu-dien/phap-tanh
Từ điển 327
Pháp tánh là gìdharmatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
826 Pháp thành
/tu-dien/phap-thanh
Từ điển 277
Pháp thành là gìpaṭivedha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
827 Pháp thân
/tu-dien/phap-than
Từ điển 289
Pháp thân là gìdharmakāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
828 Pháp thân Bồ-tát
/tu-dien/phap-than-bo-tat
Từ điển 314
Pháp thân Bồ-tát là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
829 Pháp trần
/tu-dien/phap-tran
Từ điển 260
Pháp trần là gìdhammārammaṇadharmāyatana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
830 Pháp Tướng tông
/tu-dien/phap-tuong-tong
Từ điển 285
Pháp Tướng tông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
831 Pháp vị
/tu-dien/phap-vi
Từ điển 281
Pháp vị là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
832 Pháp vô ngã
/tu-dien/phap-nhi-vo-nga
Từ điển 307
Pháp vô ngã là gìdharma-nairātmya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
833 Pháp xứ sở nhiếp sắc
/tu-dien/phap-xu-sac
Từ điển 338
Pháp xứ sở nhiếp sắc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
834 Pháp Xứng
/tu-dien/phap-xung
Từ điển 332
Pháp Xứng là gìDharmakīrti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
835 Phát Bồ-đề tâm
/tu-dien/phat-bo-de-tam
Từ điển 271
Phát Bồ-đề tâm là gìbodhicitta-utpāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
836 Phạt Na Bà Tư
/tu-dien/phat-na-ba-tu
Từ điển 298
Phạt Na Bà Tư là gìVanavāsin
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
837 Phát tâm
/tu-dien/tam-bo-de
Từ điển 271
Phát tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
838 Phạt Xà La Phất Đa La
/tu-dien/phat-xa-la-phat-da-la
Từ điển 284
Phạt Xà La Phất Đa La là gìVajraputra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
839 Phẫn
/tu-dien/phan-tam-so
Từ điển 295
Phẫn là gìkodhakrodha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
840 Phần đoạn sinh tử
/tu-dien/phan-doan-bien-dich
Từ điển 299
Phần đoạn sinh tử là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
841 Phật
/tu-dien/phat
Từ điển 336
Phật là gìbuddha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
842 Phật Âm
/tu-dien/phat-am
Từ điển 332
Phật Âm là gìBuddhaghosa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
843 Phật Dược Sư
/tu-dien/duoc-su-phat
Từ điển 301
Phật Dược Sư là gìbhaiṣajyaguru
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
844 Phật đản
/tu-dien/phat-dan
Từ điển 282
Phật đản là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
845 Phật điện
/tu-dien/phat-dien
Từ điển 310
Phật điện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
846 Phật độ người hữu duyên
/tu-dien/phat-do-nguoi-co-duyen
Từ điển 344
Phật độ người hữu duyên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
847 Phật Đồ Trừng
/tu-dien/phat-do-trung
Từ điển 298
Phật Đồ Trừng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
848 Phật giáo Bắc truyền
/tu-dien/phat-giao-bac-truyen
Từ điển 290
Phật giáo Bắc truyền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
849 Phật giáo Nam truyền
/tu-dien/phat-giao-nam-truyen
Từ điển 267
Phật giáo Nam truyền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
850 Phật giáo Nguyên thủy
/tu-dien/nguyen-thuy
Từ điển 313
Phật giáo Nguyên thủy là gìtheravāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
851 Phật giáo Tây Tạng
/tu-dien/phat-giao-tay-tang
Từ điển 305
Phật giáo Tây Tạng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
852 Phật Hộ
/tu-dien/phap-xung-luan-su
Từ điển 307
Phật Hộ là gìBuddhapālita
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
853 Phật quang
/tu-dien/phat-quang
Từ điển 311
Phật quang là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
854 Phật tại tâm
/tu-dien/phat-tai-tam
Từ điển 295
Phật tại tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
855 Phật tánh
/tu-dien/phat-tanh
Từ điển 298
Phật tánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
856 Phật tánh thường trụ
/tu-dien/phat-tanh-thuong-tru
Từ điển 311
Phật tánh thường trụ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
857 Phật thất
/tu-dien/phat-that
Từ điển 316
Phật thất là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
858 Phất trần
/tu-dien/phat-tran
Từ điển 293
Phất trần là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
859 Phật tử
/tu-dien/phat-tu
Từ điển 336
Phật tử là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
860 Phi lượng
/tu-dien/phi-luong
Từ điển 313
Phi lượng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
861 Phi tư lượng (Chẳng nghĩ suy)
/tu-dien/phi-tu-luong
Từ điển 289
Phi tư lượng (Chẳng nghĩ suy) là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
862 Phi tưởng phi phi tưởng xứ
/tu-dien/phi-tuong-phi-phi-tuong-xu
Từ điển 316
Phi tưởng phi phi tưởng xứ là gìnevasaññānāsaññāyatananaivasaṃjñānāsaṃjñāyatana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
863 Phiền não
/tu-dien/phien-nao
Từ điển 304
Phiền não là gìkleśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
864 Phiền não chướng
/tu-dien/phien-nao-chuong
Từ điển 325
Phiền não chướng là gìkleśāvaraṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
865 Phiền não tức Bồ đề
/tu-dien/phien-nao-tuc-bo-de
Từ điển 352
Phiền não tức Bồ đề là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
866 Phóng dật
/tu-dien/phong-dat
Từ điển 287
Phóng dật là gìpamādapramāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
867 Phóng hạ đồ đao
/tu-dien/phong-ha-do-dao
Từ điển 345
Phóng hạ đồ đao là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
868 Phóng sinh
/tu-dien/phong-sinh
Từ điển 333
Phóng sinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
869 Phowa
/tu-dien/phowa
Từ điển 340
Phowa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
870 Phổ Hiền
/tu-dien/pho-hien
Từ điển 291
Phổ Hiền là gìsamantabhadra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
871 Phú
/tu-dien/phu-tam-so
Từ điển 257
Phú là gìmakkhamrakṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
872 Phú Lâu Na
/tu-dien/phu-lau-na
Từ điển 369
Phú Lâu Na là gìPuṇṇaPūrṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
873 Phục Hổ La Hán
/tu-dien/phuc-ho-la-han
Từ điển 308
Phục Hổ La Hán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
874 Phước chủ lễ thầy
/tu-dien/phuoc-chu-le-thay
Từ điển 292
Phước chủ lễ thầy là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
875 Phước điền
/tu-dien/phuoc-dien
Từ điển 300
Phước điền là gìpuññakkhettapuṇyakṣetra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
876 Phước đức
/tu-dien/phuoc-duc
Từ điển 279
Phước đức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
877 Phước trí nhị nghiêm
/tu-dien/phuoc-tri-nhi-nghiem
Từ điển 276
Phước trí nhị nghiêm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
878 Phước tuệ song tu
/tu-dien/phuoc-tue
Từ điển 313
Phước tuệ song tu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
879 Phương tiện
/tu-dien/phuong-tien
Từ điển 286
Phương tiện là gìupāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
880 Phương trượng
/tu-dien/phuong-truong
Từ điển 306
Phương trượng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
881 Quả báo
/tu-dien/qua-bao
Từ điển 320
Quả báo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
882 Qua cơn bĩ cực tới hồi thái lai
/tu-dien/do-mot-kiep-nan
Từ điển 289
Qua cơn bĩ cực tới hồi thái lai là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
883 Quá đường
/tu-dien/qua-duong
Từ điển 278
Quá đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
884 Quá ngọ bất thực
/tu-dien/qua-ngo-bat-thuc
Từ điển 319
Quá ngọ bất thực là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
885 Quả tuệ
/tu-dien/qua-tue
Từ điển 328
Quả tuệ là gìphala ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
886 Quán chiếu
/tu-dien/quan-chieu
Từ điển 327
Quán chiếu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
887 Quán đảnh
/tu-dien/quan-danh
Từ điển 287
Quán đảnh là gìabhiṣeka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
888 Quán hơi thở
/tu-dien/quan-hoi-tho
Từ điển 331
Quán hơi thở là gìānāpānasati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
889 Quán niệm niệm Phật
/tu-dien/quan-niem-niem-phat
Từ điển 323
Quán niệm niệm Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
890 Quán pháp
/tu-dien/quan-phap
Từ điển 316
Quán pháp là gìdhammānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
891 Quán pháp vô ngã
/tu-dien/phap-tran-quan
Từ điển 308
Quán pháp vô ngã là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
892 Quán tâm
/tu-dien/quan-tam
Từ điển 321
Quán tâm là gìcittānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
893 Quán thân
/tu-dien/quan-than
Từ điển 314
Quán thân là gìkāyānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
894 Quán Thế Âm
/tu-dien/quan-the-am
Từ điển 301
Quán Thế Âm là gìavalokiteśvara
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
895 Quán thọ
/tu-dien/quan-tho
Từ điển 340
Quán thọ là gìvedanānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
896 Quán tưởng
/tu-dien/quan-tuong
Từ điển 336
Quán tưởng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
897 Quán tưởng niệm Phật
/tu-dien/quan-tuong-niem-phat
Từ điển 286
Quán tưởng niệm Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
898 Quang minh tưởng
/tu-dien/quang-minh-tuong
Từ điển 305
Quang minh tưởng là gìāloka-saññāāloka-saṃjñā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
899 Quay đầu là bờ
/tu-dien/quay-dau-la-bo
Từ điển 323
Quay đầu là bờ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
900 Quý
/tu-dien/quy-tam-so
Từ điển 304
Quý là gìottappaapatrāpya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
901 Quy Sơn Linh Hựu
/tu-dien/qui-son-linh-huu
Từ điển 272
Quy Sơn Linh Hựu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
902 Quỷ thần
/tu-dien/quy-than
Từ điển 363
Quỷ thần là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
903 Quy y
/tu-dien/quy-y
Từ điển 307
Quy y là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
904 Rinpoche
/tu-dien/rinpoche
Từ điển 332
Rinpoche là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
905 Rừng Sa La
/tu-dien/rung-sa-la
Từ điển 264
Rừng Sa La là gìSālavanaŚālavana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
906 Sa di
/tu-dien/sa-di
Từ điển 281
Sa di là gìśrāmaṇera
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
907 Sa di thập giới
/tu-dien/sa-di-thap-gioi
Từ điển 328
Sa di thập giới là gìdasa sīladaśaśīla
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
908 Sa môn
/tu-dien/sa-mon
Từ điển 291
Sa môn là gìśramaṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
909 Sa-di giới
/tu-dien/sa-di-gioi
Từ điển 284
Sa-di giới là gìdasa sīla
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
910 Sách tấn
/tu-dien/sach-tan
Từ điển 273
Sách tấn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
911 Sakya Pandita
/tu-dien/sakya-pandita
Từ điển 279
Sakya Pandita là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
912 Sám hối
/tu-dien/sam-hoi
Từ điển 335
Sám hối là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
913 Sám Hối Hồng Danh
/tu-dien/sam-hong-danh
Từ điển 312
Sám Hối Hồng Danh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
914 Sám hối yết-ma
/tu-dien/sam-hoi-yet-ma
Từ điển 312
Sám hối yết-ma là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
915 Sám văn
/tu-dien/sam-van
Từ điển 319
Sám văn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
916 Sát-na
/tu-dien/sat-na
Từ điển 333
Sát-na là gìkhaṇakṣaṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
917 Sát-na diệt
/tu-dien/sat-na-diet
Từ điển 329
Sát-na diệt là gìkṣaṇabhaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
918 Sát-na định
/tu-dien/sat-na-dinh
Từ điển 328
Sát-na định là gìkhaṇika-samādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
919 Sắc
/tu-dien/sac
Từ điển 330
Sắc là gìrūpa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
920 Sắc cứu cánh thiên
/tu-dien/sac-cuu-canh-thien
Từ điển 315
Sắc cứu cánh thiên là gìAkaniṭṭhaAkaniṣṭha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
921 Sắc giới
/tu-dien/sac-gioi
Từ điển 289
Sắc giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
922 Sắc pháp
/tu-dien/sac-phap
Từ điển 269
Sắc pháp là gìrūparūpa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
923 Sắc sắc không không
/tu-dien/sac-sac-khong-khong
Từ điển 317
Sắc sắc không không là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
924 Sắc tức thị không
/tu-dien/sac-tuc-thi-khong
Từ điển 352
Sắc tức thị không là gìrūpaṃ śūnyatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
925 Sân
/tu-dien/san
Từ điển 321
Sân là gìdosa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
926 Si
/tu-dien/si
Từ điển 322
Si là gìmoha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
927 Siểm
/tu-dien/siem-tam-so
Từ điển 298
Siểm là gìsāṭheyyaśāṭhya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
928 Sinh ký tử quy
/tu-dien/sinh-ky-tu-quy
Từ điển 336
Sinh ký tử quy là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
929 Sinh lão bệnh tử
/tu-dien/sinh-lao-benh-tu
Từ điển 325
Sinh lão bệnh tử là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
930 Soi sáng nội tâm
/tu-dien/soi-sang-noi-tam
Từ điển 321
Soi sáng nội tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
931 Song lộc
/tu-dien/song-loc
Từ điển 298
Song lộc là gìMigadāyaMṛgadāva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
932 Sổ tức
/tu-dien/niem-an-ban
Từ điển 298
Sổ tức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
933 Sổ tức quán
/tu-dien/so-tuc-quan
Từ điển 287
Sổ tức quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
934 Sống gửi thác về
/tu-dien/song-gui-thac-ve
Từ điển 317
Sống gửi thác về là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
935 Sông Ni Liên Thiền
/tu-dien/song-ni-lien-thien
Từ điển 305
Sông Ni Liên Thiền là gìNerañjarāNairañjanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
936 Sở biến
/tu-dien/chung-tu-thuc
Từ điển 293
Sở biến là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
937 Sơ chuyển pháp luân
/tu-dien/so-chuyen-phap-luan
Từ điển 296
Sơ chuyển pháp luân là gìDharmacakrapravartana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
938 Sở duyên
/tu-dien/so-duyen
Từ điển 257
Sở duyên là gìārammaṇaālambana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
939 Sơ thiền
/tu-dien/so-thien
Từ điển 321
Sơ thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
940 Sở tri chướng
/tu-dien/so-tri-chuong
Từ điển 308
Sở tri chướng là gìjñeyāvaraṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
941 Sơ tướng (Biến tác tướng)
/tu-dien/so-hanh-tuong
Từ điển 308
Sơ tướng (Biến tác tướng) là gìparikamma-nimitta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
942 Sơn môn
/tu-dien/son-mon
Từ điển 278
Sơn môn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
943 Súc sinh
/tu-dien/suc-sinh
Từ điển 292
Súc sinh là gìtiracchānatiryak
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
944 Sự pháp giới
/tu-dien/su-phap-gioi
Từ điển 306
Sự pháp giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
945 Sự sự vô ngại
/tu-dien/su-su-vo-ngai
Từ điển 309
Sự sự vô ngại là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
946 Ta bà
/tu-dien/ta-ba
Từ điển 313
Ta bà là gìsahā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
947 Tà kiến
/tu-dien/ta-kien
Từ điển 310
Tà kiến là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
948 Tác pháp yết-ma
/tu-dien/tac-phap-yet-ma
Từ điển 291
Tác pháp yết-ma là gìkamma-vācākarma-vācanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
949 Tác ý
/tu-dien/tac-y
Từ điển 271
Tác ý là gìmanasikāramanaskāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
950 Tại gia
/tu-dien/tai-gia
Từ điển 325
Tại gia là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
951 Tái sinh
/tu-dien/tai-sinh
Từ điển 352
Tái sinh là gìPunabbhavaPunarbhava
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
952 Tại triền pháp thân
/tu-dien/phap-than-tai-trien
Từ điển 290
Tại triền pháp thân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
953 Tàm
/tu-dien/tam-tam-so
Từ điển 325
Tàm là gìhirihrī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
954 Tam ác đạo
/tu-dien/tam-ac-dao
Từ điển 294
Tam ác đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
955 Tam Bảo
/tu-dien/tam-bao
Từ điển 263
Tam Bảo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
956 Tam bảo ấn
/tu-dien/tam-bao-an
Từ điển 283
Tam bảo ấn là gìtilakkhaṇatri-dharmamudrā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
957 Tam bất thiện căn
/tu-dien/tam-bat-thien-can
Từ điển 268
Tam bất thiện căn là gìtīṇi akusalamūlānitrīṇi akuśalamūlāni
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
958 Tam cảnh
/tu-dien/tam-canh
Từ điển 309
Tam cảnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
959 Tam chủng tinh tấn
/tu-dien/tam-tu-tinh-tan
Từ điển 275
Tam chủng tinh tấn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
960 Tam đại
/tu-dien/the-tuong-dung
Từ điển 317
Tam đại là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
961 Tam đế
/tu-dien/tam-de
Từ điển 253
Tam đế là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
962 Tam đế viên dung
/tu-dien/tam-de-vien-dung
Từ điển 309
Tam đế viên dung là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
963 Tam đồ
/tu-dien/tam-do-bat-nan
Từ điển 298
Tam đồ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
964 Tam độc
/tu-dien/tam-doc
Từ điển 336
Tam độc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
965 Tam giải thoát môn
/tu-dien/tam-giai-thoat-mon
Từ điển 258
Tam giải thoát môn là gìTrīṇi vimokṣamukhāni
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
966 Tam giới
/tu-dien/tam-gioi
Từ điển 342
Tam giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
967 Tam giới (Dục-Sắc-Vô sắc)
/tu-dien/tam-tue-mon
Từ điển 293
Tam giới (Dục-Sắc-Vô sắc) là gìtayo dhātavotrayo dhātavaḥ
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
968 Tam học
/tu-dien/tam-hoc
Từ điển 271
Tam học là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
969 Tam khổ
/tu-dien/tam-kho
Từ điển 329
Tam khổ là gìtisso dukkhatātrisro duḥkhatāḥ
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
970 Tam loại cảnh
/tu-dien/tam-luong-canh
Từ điển 306
Tam loại cảnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
971 Tam luân không tịch
/tu-dien/tam-tu-tai
Từ điển 331
Tam luân không tịch là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
972 Tam Luận tông
/tu-dien/tam-luan-tong
Từ điển 299
Tam Luận tông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
973 Tam lượng
/tu-dien/tam-luong
Từ điển 254
Tam lượng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
974 Tam mật
/tu-dien/tam-mat
Từ điển 319
Tam mật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
975 Tam mật tương ứng
/tu-dien/tam-mat-tuong-ung
Từ điển 311
Tam mật tương ứng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
976 Tam minh
/tu-dien/tam-minh
Từ điển 309
Tam minh là gìtevijjā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
977 Tam muội
/tu-dien/tam-muoi
Từ điển 281
Tam muội là gìsamādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
978 Tám mươi vẻ đẹp
/tu-dien/tam-muoi-ve-dep
Từ điển 309
Tám mươi vẻ đẹp là gìaśītyanuvyañjana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
979 Tam năng biến
/tu-dien/tam-nang-bien
Từ điển 307
Tam năng biến là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
980 Tam nghiệp
/tu-dien/tam-nghiep
Từ điển 327
Tam nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
981 Tam Pháp Ấn
/tu-dien/tam-phap-an
Từ điển 307
Tam Pháp Ấn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
982 Tam phước
/tu-dien/tam-phuoc
Từ điển 285
Tam phước là gìPuññakiriyavatthu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
983 Tam phước tịnh nghiệp
/tu-dien/tam-tinh-nghiep
Từ điển 295
Tam phước tịnh nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
984 Tam quan
/tu-dien/tam-quan
Từ điển 324
Tam quan là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
985 Tàm quý
/tu-dien/tam-quy-tinh
Từ điển 339
Tàm quý là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
986 Tam quy y
/tu-dien/tam-quy-y
Từ điển 296
Tam quy y là gìTisaraṇaTriśaraṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
987 Tam sư thất chứng
/tu-dien/tam-su-that-chung
Từ điển 315
Tam sư thất chứng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
988 Tam tạng
/tu-dien/tam-tang
Từ điển 317
Tam tạng là gìtripiṭaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
989 Tam tánh
/tu-dien/tam-tanh
Từ điển 338
Tam tánh là gìTrisvabhāva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
990 Tam thân
/tu-dien/tam-than-phat
Từ điển 326
Tam thân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
991 Tam thập tam thiên
/tu-dien/tam-thap-tam-thien
Từ điển 296
Tam thập tam thiên là gìTāvatiṃsaTrāyastriṃśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
992 Tam thế
/tu-dien/tam-the
Từ điển 307
Tam thế là gìtrikāla
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
993 Tam thế Phật
/tu-dien/tam-the-phat
Từ điển 294
Tam thế Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
994 Tam thế thật hữu
/tu-dien/tam-the-thuc-huu
Từ điển 320
Tam thế thật hữu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
995 Tam thiền
/tu-dien/tam-thien
Từ điển 308
Tam thiền là gìtatiya-jhānatṛtīya-dhyāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
996 Tam thiện căn
/tu-dien/tam-thien-can
Từ điển 257
Tam thiện căn là gìtīṇi kusalamūlānitrīṇi kuśalamūlāni
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
997 Tam thiên đại thiên thế giới
/tu-dien/tam-thien-dai-thien
Từ điển 334
Tam thiên đại thiên thế giới là gìtisahassī mahāsahassī lokadhātutrisāhasra-mahāsāhasra-lokadhātu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
998 Tam thọ
/tu-dien/tam-tho
Từ điển 318
Tam thọ là gìTisso vedanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
999 Tam thời nghiệp báo
/tu-dien/tam-thoi-nghiep-bao
Từ điển 319
Tam thời nghiệp báo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1000 Tam trí
/tu-dien/tam-tri-bat-nha
Từ điển 290
Tam trí là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1001 Tam tuệ
/tu-dien/tam-tue
Từ điển 298
Tam tuệ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1002 Tam tư lương
/tu-dien/tam-tu-luong
Từ điển 310
Tam tư lương là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1003 Tam tự tánh
/tu-dien/tam-tu-tanh
Từ điển 361
Tam tự tánh là gìtrisvabhāva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1004 Tam tướng
/tu-dien/tam-tuong
Từ điển 299
Tam tướng là gìtilakkhaṇatrilakṣaṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1005 Tam vô lậu học
/tu-dien/tam-vo-lau-hoc
Từ điển 298
Tam vô lậu học là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1006 Tam vô lậu uẩn
/tu-dien/tam-tue-uan
Từ điển 264
Tam vô lậu uẩn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1007 Tam vô tánh
/tu-dien/tam-vo-tanh
Từ điển 277
Tam vô tánh là gìtri-niḥsvabhāva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1008 Tam vô vi
/tu-dien/tam-vo-vi
Từ điển 326
Tam vô vi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1009 Tán loạn
/tu-dien/tan-loan
Từ điển 304
Tán loạn là gìvikkhepavikṣepa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1010 Tạng Thông Biệt Viên
/tu-dien/tang-thong-biet-vien
Từ điển 341
Tạng Thông Biệt Viên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1011 Tánh ác
/tu-dien/tinh-ac
Từ điển 344
Tánh ác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1012 Tánh cảnh
/tu-dien/tanh-canh
Từ điển 346
Tánh cảnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1013 Tánh cụ
/tu-dien/tanh-cu
Từ điển 284
Tánh cụ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1014 Tánh không
/tu-dien/tanh-khong
Từ điển 352
Tánh không là gìśūnyatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1015 Tào Sơn Bản Tịch
/tu-dien/tao-son-ban-tich
Từ điển 299
Tào Sơn Bản Tịch là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1016 Tăng
/tu-dien/tang
Từ điển 309
Tăng là gìsaṅgha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1017 Tăng Chi Bộ
/tu-dien/tang-chi-bo
Từ điển 257
Tăng Chi Bộ là gìAṅguttara Nikāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1018 Tăng đoàn
/tu-dien/tang-doan
Từ điển 306
Tăng đoàn là gìsaṅgha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1019 Tăng đường
/tu-dien/tang-duong
Từ điển 309
Tăng đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1020 Tăng tàn
/tu-dien/tang-tan
Từ điển 301
Tăng tàn là gìsaṅghādisesasaṃghāvaśeṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1021 Tăng Xán
/tu-dien/tang-xan
Từ điển 310
Tăng Xán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1022 Tăng-già-lê
/tu-dien/tang-gia-le
Từ điển 294
Tăng-già-lê là gìsaṅghāṭisaṃghāṭī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1023 Tầm (thiền chi)
/tu-dien/tam-thien-chi
Từ điển 313
Tầm (thiền chi) là gìvitakkavitarka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1024 Tâm an vạn sự an
/tu-dien/tam-an-van-su-an
Từ điển 301
Tâm an vạn sự an là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1025 Tâm ấn
/tu-dien/tam-an
Từ điển 310
Tâm ấn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1026 Tâm bất tương ưng hành
/tu-dien/tam-bat-tuong-ung-hanh
Từ điển 296
Tâm bất tương ưng hành là gìcittaviprayukta-saṃkhāracittaviprayukta-saṃskāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1027 Tâm bình thường là đạo
/tu-dien/tam-binh-thuong-la-dao
Từ điển 295
Tâm bình thường là đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1028 Tâm chân như
/tu-dien/tam-chan-nhu
Từ điển 293
Tâm chân như là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1029 Tâm Kinh
/tu-dien/bat-nha-tam-kinh
Từ điển 338
Tâm Kinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1030 Tâm nhất cảnh tánh
/tu-dien/tam-nhat-canh-tanh
Từ điển 286
Tâm nhất cảnh tánh là gìcittassa ekaggatācittaikāgratā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1031 Tâm Phật chúng sinh tam vô sai biệt
/tu-dien/tam-phat-chung-sinh
Từ điển 289
Tâm Phật chúng sinh tam vô sai biệt là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1032 Tâm sinh diệt
/tu-dien/tam-sinh-diet
Từ điển 320
Tâm sinh diệt là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1033 Tâm sinh vạn pháp
/tu-dien/tam-sinh-van-phap
Từ điển 318
Tâm sinh vạn pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1034 Tâm sở
/tu-dien/tam-so
Từ điển 300
Tâm sở là gìcetasikacaitasika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1035 Tâm tịnh thì quốc độ tịnh
/tu-dien/tam-tinh-thi-quoc-do-tinh
Từ điển 337
Tâm tịnh thì quốc độ tịnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1036 Tâm viên ý mã
/tu-dien/tam-vien-y-ma
Từ điển 288
Tâm viên ý mã là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1037 Tâm vương
/tu-dien/tam-vuong
Từ điển 294
Tâm vương là gìcittacitta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1038 Tân Đầu Lô
/tu-dien/tan-dau-lo
Từ điển 281
Tân Đầu Lô là gìPiṇḍola BhāradvājaPiṇḍola Bhāradvāja
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1039 Tân Đầu Lô Phả La Đọa
/tu-dien/tan-dau-lo-pha-la-doa
Từ điển 321
Tân Đầu Lô Phả La Đọa là gìPiṇḍola BhāradvājaPiṇḍola Bhāradvāja
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1040 Tập đế
/tu-dien/tap-de
Từ điển 297
Tập đế là gìsamudaya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1041 Tật
/tu-dien/tat-tam-so
Từ điển 272
Tật là gìissāīrṣyā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1042 Tất cánh không
/tu-dien/tat-khong
Từ điển 317
Tất cánh không là gìatyanta-śūnyatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1043 Tất Đạt Đa
/tu-dien/duc-phat
Từ điển 343
Tất Đạt Đa là gìsiddhārtha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1044 Tất-đàn
/tu-dien/tat-dan
Từ điển 320
Tất-đàn là gìsiddhānta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1045 Tây phương Cực Lạc
/tu-dien/tay-phuong-cuc-lac
Từ điển 292
Tây phương Cực Lạc là gìSukhāvatī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1046 Tết Nguyên Tiêu
/tu-dien/tet-nguyen-tieu
Từ điển 321
Tết Nguyên Tiêu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1047 Thả đèn hoa đăng
/tu-dien/tha-den-hoa-dang
Từ điển 302
Thả đèn hoa đăng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1048 Tha Hóa Tự Tại thiên
/tu-dien/tha-hoa-tu-tai-thien
Từ điển 319
Tha Hóa Tự Tại thiên là gìParanimmitavasavattīParanirmitavaśavartin
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1049 Tha lực
/tu-dien/tha-luc
Từ điển 335
Tha lực là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1050 Thạch Đầu Hy Thiên
/tu-dien/thach-dau
Từ điển 301
Thạch Đầu Hy Thiên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1051 Thạch động A Gian Ta
/tu-dien/thach-dong-a-gian-ta
Từ điển 257
Thạch động A Gian Ta là gìAjaṇṭā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1052 Tham
/tu-dien/tham
Từ điển 332
Tham là gìlobha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1053 Tham công án
/tu-dien/quan-tu
Từ điển 326
Tham công án là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1054 Tham thiền
/tu-dien/tham-thien
Từ điển 309
Tham thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1055 Tham thoại đầu
/tu-dien/tham-thoai-dau
Từ điển 332
Tham thoại đầu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1056 Thanh Biện
/tu-dien/thanh-bien
Từ điển 289
Thanh Biện là gìBhāvaviveka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1057 Thành Duy Thức Luận
/tu-dien/thanh-duy-thuc-luan
Từ điển 281
Thành Duy Thức Luận là gìVijñaptimātratāsiddhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1058 Thành đạo
/tu-dien/thanh-dao
Từ điển 300
Thành đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1059 Thành đạo (sự kiện)
/tu-dien/thanh-dao-su-kien
Từ điển 303
Thành đạo (sự kiện) là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1060 Thanh Nguyên Hành Tư
/tu-dien/thanh-nguyen-hanh-tu
Từ điển 295
Thanh Nguyên Hành Tư là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1061 Thành sở tác trí
/tu-dien/thanh-so-tac-tri
Từ điển 298
Thành sở tác trí là gìkṛtyānuṣṭhānajñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1062 Thành tâm
/tu-dien/thanh-tam
Từ điển 295
Thành tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1063 Thành Thật Luận
/tu-dien/thanh-thuc-luan
Từ điển 298
Thành Thật Luận là gìSatyasiddhi Śāstra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1064 Thanh tịnh
/tu-dien/thanh-tinh
Từ điển 295
Thanh tịnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1065 Thanh Tịnh Đại Hải Chúng Bồ Tát
/tu-dien/thanh-tinh-dai-hai-chung
Từ điển 314
Thanh Tịnh Đại Hải Chúng Bồ Tát là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1066 Thanh tịnh đạo
/tu-dien/thanh-tinh-dao
Từ điển 327
Thanh tịnh đạo là gìvisuddhimagga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1067 Thanh Tịnh Đạo Luận
/tu-dien/thanh-tinh-dao-luan
Từ điển 288
Thanh Tịnh Đạo Luận là gìVisuddhimagga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1068 Thanh văn
/tu-dien/thanh-van
Từ điển 319
Thanh văn là gìśrāvaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1069 Thành Vương Xá
/tu-dien/thanh-vuong-xa
Từ điển 303
Thành Vương Xá là gìRājagahaRājagṛha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1070 Thành Xá Vệ
/tu-dien/thanh-xa-ve
Từ điển 311
Thành Xá Vệ là gìSāvatthīŚrāvastī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1071 Tháp chuông
/tu-dien/thap-chuong
Từ điển 269
Tháp chuông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1072 Thắng giải
/tu-dien/thang-giai
Từ điển 327
Thắng giải là gìadhimokkhaadhimokṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1073 Thần chú
/tu-dien/than-chu
Từ điển 316
Thần chú là gìmantra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1074 Thân kiến
/tu-dien/than-kien
Từ điển 296
Thân kiến là gìsakkāya-diṭṭhisatkāya-dṛṣṭi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1075 Thân Loan
/tu-dien/than-loan
Từ điển 290
Thân Loan là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1076 Thân mật
/tu-dien/than-mat
Từ điển 295
Thân mật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1077 Thân nghiệp
/tu-dien/than-nghiep
Từ điển 315
Thân nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1078 Thần Tú
/tu-dien/than-tu
Từ điển 313
Thần Tú là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1079 Thập ác
/tu-dien/thap-ac
Từ điển 324
Thập ác là gìdasa akusala-kammapathādaśa akuśala-karmapathāḥ
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1080 Thập ba la mật
/tu-dien/thap-ba-la-mat
Từ điển 353
Thập ba la mật là gìDasa pāramī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1081 Thập bát bất cộng pháp
/tu-dien/thap-bat-bat-cong-phap
Từ điển 278
Thập bát bất cộng pháp là gìaṣṭādaśa āveṇika-dharma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1082 Thập bát giới
/tu-dien/thap-bat-gioi
Từ điển 297
Thập bát giới là gìAṭṭhārasa dhātuAṣṭādaśa dhātu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1083 Thập bát La Hán
/tu-dien/thap-bat-la-han
Từ điển 294
Thập bát La Hán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1084 Thập bất tịnh
/tu-dien/thap-bat-tinh
Từ điển 321
Thập bất tịnh là gìasubhaaśubha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1085 Thập Chú
/tu-dien/thap-chu
Từ điển 296
Thập Chú là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1086 Thập đại nguyện Phổ Hiền
/tu-dien/thap-dai-nguyen-pho-hien
Từ điển 314
Thập đại nguyện Phổ Hiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1087 Thập địa
/tu-dien/thap-dia
Từ điển 297
Thập địa là gìdaśabhūmi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1088 Thập điện Diêm Vương
/tu-dien/thap-dien-diem-vuong
Từ điển 317
Thập điện Diêm Vương là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1089 Thập giới hỗ cụ
/tu-dien/thap-gioi-ho-cu
Từ điển 343
Thập giới hỗ cụ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1090 Thập hạnh
/tu-dien/thap-hanh
Từ điển 332
Thập hạnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1091 Thập hiệu
/tu-dien/thap-hieu
Từ điển 284
Thập hiệu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1092 Thập hồi hướng
/tu-dien/thap-hoi-huong
Từ điển 286
Thập hồi hướng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1093 Thập huyền môn
/tu-dien/thap-huyen-mon
Từ điển 295
Thập huyền môn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1094 Thập lục quán
/tu-dien/thap-luc-quan
Từ điển 305
Thập lục quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1095 Thập nhị bộ kinh
/tu-dien/thap-nhi-bo-kinh
Từ điển 294
Thập nhị bộ kinh là gìdvādaśāṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1096 Thập Nhị Môn Luận
/tu-dien/thap-nhi-mon-luan
Từ điển 302
Thập Nhị Môn Luận là gìDvādaśanikāya-śāstra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1097 Thập nhị nhân duyên
/tu-dien/thap-nhi-nhan-duyen
Từ điển 322
Thập nhị nhân duyên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1098 Thập nhị xứ
/tu-dien/thap-nhi-xu
Từ điển 277
Thập nhị xứ là gìDvādasāyatanadvādaśāyatana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1099 Thập như thị
/tu-dien/thap-nhu-thi
Từ điển 300
Thập như thị là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1100 Thập niệm
/tu-dien/thap-niem
Từ điển 298
Thập niệm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1101 Thập pháp giới
/tu-dien/thap-phap-gioi
Từ điển 316
Thập pháp giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1102 Thập phương
/tu-dien/thap-phuong
Từ điển 285
Thập phương là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1103 Thập phương chư Phật
/tu-dien/thap-phuong-chu-phat
Từ điển 260
Thập phương chư Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1104 Thập thiện
/tu-dien/thap-thien
Từ điển 351
Thập thiện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1105 Thập tín
/tu-dien/thap-tin
Từ điển 300
Thập tín là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1106 Thập triền
/tu-dien/thap-cau-tam
Từ điển 287
Thập triền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1107 Thập trọng giới
/tu-dien/thap-trong-gioi
Từ điển 258
Thập trọng giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1108 Thập trụ
/tu-dien/thap-tru
Từ điển 288
Thập trụ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1109 Thất bảo
/tu-dien/that-bao
Từ điển 276
Thất bảo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1110 Thất bồ đề phần
/tu-dien/that-bo-de-phan
Từ điển 281
Thất bồ đề phần là gìSatta bojjhaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1111 Thất chúng
/tu-dien/that-chung
Từ điển 332
Thất chúng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1112 Thất giác chi
/tu-dien/that-giac-chi
Từ điển 317
Thất giác chi là gìsatta bojjhaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1113 Thất niệm
/tu-dien/that-niem
Từ điển 275
Thất niệm là gìmuṭṭhasaccamuṣitasmṛtitā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1114 Thất Phật
/tu-dien/that-phat
Từ điển 302
Thất Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1115 Thất thánh tài
/tu-dien/that-thanh-tai
Từ điển 313
Thất thánh tài là gìSatta ariyadhana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1116 Thất thanh tịnh
/tu-dien/that-thanh-tinh
Từ điển 311
Thất thanh tịnh là gìsatta visuddhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1117 Thất tình
/tu-dien/that-tinh
Từ điển 279
Thất tình là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1118 Thật tướng niệm Phật
/tu-dien/that-tuong-niem-phat
Từ điển 345
Thật tướng niệm Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1119 Thế Thân
/tu-dien/the-than
Từ điển 319
Thế Thân là gìVasubandhu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1120 Thế Thân Bồ Tát
/tu-dien/the-than-bo-tat
Từ điển 299
Thế Thân Bồ Tát là gìVasubandhu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1121 Thị giả
/tu-dien/thi-gia
Từ điển 313
Thị giả là gìupaṭṭhāka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1122 Thí thực
/tu-dien/tho-tham
Từ điển 324
Thí thực là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1123 Thích Ca Mâu Ni
/tu-dien/thich-ca-mau-ni
Từ điển 350
Thích Ca Mâu Ni là gìśākyamuni
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1124 Thích Nhất Hạnh
/tu-dien/thich-nhat-hanh
Từ điển 313
Thích Nhất Hạnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1125 Thích Thanh Từ
/tu-dien/thich-thanh-tu
Từ điển 321
Thích Thanh Từ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1126 Thiền
/tu-dien/thien
Từ điển 325
Thiền là gìdhyāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1127 Thiền chỉ
/tu-dien/thien-chi
Từ điển 278
Thiền chỉ là gìsamatha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1128 Thiền duyệt
/tu-dien/thien-duyet
Từ điển 303
Thiền duyệt là gìjhāna-rati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1129 Thiện Đạo
/tu-dien/thien-dao-dai-su
Từ điển 301
Thiện Đạo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1130 Thiền định
/tu-dien/thien-dinh
Từ điển 331
Thiền định là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1131 Thiền đường
/tu-dien/thien-duong
Từ điển 283
Thiền đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1132 Thiền hành
/tu-dien/thien-hanh
Từ điển 331
Thiền hành là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1133 Thiện hữu thiện báo
/tu-dien/thien-huu-thien-bao
Từ điển 336
Thiện hữu thiện báo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1134 Thiên long bát bộ
/tu-dien/thien-long-bat-bo
Từ điển 270
Thiên long bát bộ là gìaṣṭasenā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1135 Thiền na
/tu-dien/thien-na
Từ điển 306
Thiền na là gìjhānadhyāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1136 Thiền phái Lâm Tế
/tu-dien/thien-phai-lam-te
Từ điển 318
Thiền phái Lâm Tế là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1137 Thiền phái Tào Động
/tu-dien/thien-phai-tao-dong
Từ điển 298
Thiền phái Tào Động là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1138 Thiền phái Thảo Đường
/tu-dien/thien-phai-thao-duong
Từ điển 301
Thiền phái Thảo Đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1139 Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi
/tu-dien/thien-phai-ti-ni-da-luu-chi
Từ điển 275
Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1140 Thiền phái Vô Ngôn Thông
/tu-dien/thien-phai-vo-ngon-thong
Từ điển 271
Thiền phái Vô Ngôn Thông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1141 Thiền quán
/tu-dien/thien-quan
Từ điển 322
Thiền quán là gìvipassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1142 Thiện Tài đồng tử
/tu-dien/thien-tai-dong-tu
Từ điển 304
Thiện Tài đồng tử là gìSudhana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1143 Thiện tâm sở
/tu-dien/thien-tam-so
Từ điển 322
Thiện tâm sở là gìkuśala
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1144 Thiên Thai tông
/tu-dien/thien-thai-tong
Từ điển 341
Thiên Thai tông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1145 Thiền tông
/tu-dien/thien-tong
Từ điển 337
Thiền tông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1146 Thiện tri thức
/tu-dien/thien-tri-thuc
Từ điển 348
Thiện tri thức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1147 Thiền viện
/tu-dien/thien-vien
Từ điển 266
Thiền viện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1148 Thiện Vô Úy
/tu-dien/thien-vo-uy
Từ điển 292
Thiện Vô Úy là gìŚubhakarasiṃha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1149 Thiểu dục tri túc
/tu-dien/vo-tham
Từ điển 341
Thiểu dục tri túc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1150 Thiếu Khang
/tu-dien/thieu-khang-dai-su
Từ điển 297
Thiếu Khang là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1151 Thọ
/tu-dien/tho-uan
Từ điển 300
Thọ là gìvedanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1152 Thọ giới
/tu-dien/tho-gioi
Từ điển 307
Thọ giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1153 Thọ ký
/tu-dien/tho-ky
Từ điển 291
Thọ ký là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1154 Thọ ngũ giới
/tu-dien/tho-ngu-gioi
Từ điển 279
Thọ ngũ giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1155 Thọ trì
/tu-dien/tho-tri
Từ điển 308
Thọ trì là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1156 Thoại đầu
/tu-dien/thoai-dau
Từ điển 367
Thoại đầu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1157 Thoại tham
/tu-dien/thoai-tham
Từ điển 310
Thoại tham là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1158 Thông Biện
/tu-dien/thong-bien
Từ điển 287
Thông Biện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1159 Thủ
/tu-dien/thu
Từ điển 293
Thủ là gìupādāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1160 Thủ ấn
/tu-dien/thu-an
Từ điển 280
Thủ ấn là gìmudrā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1161 Thủ tọa
/tu-dien/thu-toa
Từ điển 297
Thủ tọa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1162 Thủ tướng
/tu-dien/tho-tuong
Từ điển 282
Thủ tướng là gìuggaha-nimitta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1163 Thủ tướng (Học tướng)
/tu-dien/thu-tuong-nimitta
Từ điển 301
Thủ tướng (Học tướng) là gìuggaha-nimitta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1164 Thuần Đà
/tu-dien/thuan-da
Từ điển 306
Thuần Đà là gìCundaCunda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1165 Thủy biến xứ
/tu-dien/thuy-bien-xu
Từ điển 316
Thủy biến xứ là gìāpo kasiṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1166 Thủy giác
/tu-dien/thuy-giac
Từ điển 292
Thủy giác là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1167 Thủy lục pháp hội
/tu-dien/thuy-luc-phap-hoi
Từ điển 305
Thủy lục pháp hội là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1168 Thụy miên
/tu-dien/thuy-mien
Từ điển 310
Thụy miên là gìmiddhamiddha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1169 Thủy Sám
/tu-dien/thuy-sam
Từ điển 316
Thủy Sám là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1170 Thuyết nhất thiết hữu bộ
/tu-dien/thuyet-nhat-thiet-huu-bo
Từ điển 313
Thuyết nhất thiết hữu bộ là gìsarvāstivāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1171 Thuyết pháp
/tu-dien/thuyet-phap
Từ điển 321
Thuyết pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1172 Thư ký (tự viện)
/tu-dien/thu-ky-tu-vien
Từ điển 285
Thư ký (tự viện) là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1173 Thừa Viễn
/tu-dien/thua-vien-dai-su
Từ điển 301
Thừa Viễn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1174 Thức
/tu-dien/thuc-uan
Từ điển 304
Thức là gìviññāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1175 Thức vô biên xứ
/tu-dien/thuc-vo-bien-xu
Từ điển 272
Thức vô biên xứ là gìviññāṇañcāyatanavijñānānantyāyatana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1176 Thực yếm tưởng
/tu-dien/thuc-quan
Từ điển 293
Thực yếm tưởng là gìāhāre paṭikūla-saññā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1177 Thức-xoa-ma-na
/tu-dien/thuc-xoa-ma-na
Từ điển 280
Thức-xoa-ma-na là gìsikkhamānāśikṣamāṇā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1178 Thường Bất Khinh Bồ Tát
/tu-dien/thuong-bat-khinh-bo-tat
Từ điển 276
Thường Bất Khinh Bồ Tát là gìSadāparibhūta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1179 Thường lạc ngã tịnh
/tu-dien/thuong-lac-nga-tinh
Từ điển 327
Thường lạc ngã tịnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1180 Thường Tinh Tấn Bồ Tát
/tu-dien/thuong-tinh-tan-bo-tat
Từ điển 283
Thường Tinh Tấn Bồ Tát là gìNityodyukta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1181 Thượng tọa
/tu-dien/thuong-toa
Từ điển 273
Thượng tọa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1182 Thượng tọa bộ
/tu-dien/thuong-toa-bo
Từ điển 319
Thượng tọa bộ là gìtheravāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1183 Tịch chiếu
/tu-dien/tich-chieu
Từ điển 271
Tịch chiếu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1184 Tịch diệt
/tu-dien/tich-diet
Từ điển 289
Tịch diệt là gìśānti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1185 Tích Lan
/tu-dien/tich-lan
Từ điển 289
Tích Lan là gìTambapaṇṇiSiṃhala
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1186 Tịch Thiên
/tu-dien/tich-thien
Từ điển 321
Tịch Thiên là gìŚāntideva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1187 Tích trượng
/tu-dien/tich-truong
Từ điển 286
Tích trượng là gìkhakkharakhakkhara
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1188 Tiệm tu
/tu-dien/tiem-tu
Từ điển 331
Tiệm tu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1189 Tiểu Bộ
/tu-dien/tieu-bo
Từ điển 317
Tiểu Bộ là gìKhuddaka Nikāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1190 Tiêu Diện Đại Sĩ
/tu-dien/tieu-dien-dai-si
Từ điển 315
Tiêu Diện Đại Sĩ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1191 Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú
/tu-dien/tieu-tai-cat-tuong-than-chu
Từ điển 325
Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1192 Tilopa
/tu-dien/tilopa
Từ điển 306
Tilopa là gìTilopa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1193 Tín
/tu-dien/tin
Từ điển 348
Tín là gìśraddhā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1194 Tín nguyện hạnh
/tu-dien/tinh-do-tam
Từ điển 324
Tín nguyện hạnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1195 Tịnh độ
/tu-dien/tinh-do
Từ điển 317
Tịnh độ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1196 Tịnh độ tông
/tu-dien/tinh-do-tong
Từ điển 303
Tịnh độ tông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1197 Tỉnh giác
/tu-dien/tinh-giac
Từ điển 285
Tỉnh giác là gìsampajañña
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1198 Tịnh lự
/tu-dien/tinh-luy
Từ điển 306
Tịnh lự là gìjhānadhyāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1199 Tịnh nghiệp tam phước
/tu-dien/tinh-nghiep-tam-phuc
Từ điển 302
Tịnh nghiệp tam phước là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1200 Tịnh nhân
/tu-dien/tinh-nhan
Từ điển 291
Tịnh nhân là gìkappiyakāraka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1201 Tịnh tâm
/tu-dien/tinh-tam
Từ điển 301
Tịnh tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1202 Tinh tấn
/tu-dien/tinh-tan
Từ điển 320
Tinh tấn là gìvīrya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1203 Tinh tấn ba la mật
/tu-dien/bo-de-quyen
Từ điển 318
Tinh tấn ba la mật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1204 Tinh tấn giác chi
/tu-dien/tinh-tan-giac-chi
Từ điển 347
Tinh tấn giác chi là gìvīriya-sambojjhaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1205 Tịnh tọa
/tu-dien/tho-trang
Từ điển 283
Tịnh tọa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1206 Tịnh tông thập tam tổ
/tu-dien/tinh-tong-thap-tam-to
Từ điển 303
Tịnh tông thập tam tổ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1207 Tịnh trù
/tu-dien/tinh-tru
Từ điển 292
Tịnh trù là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1208 Tịnh xá
/tu-dien/tinh-xa
Từ điển 305
Tịnh xá là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1209 Tọa cụ
/tu-dien/toa-cu
Từ điển 318
Tọa cụ là gìnisīdananiṣīdana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1210 Tọa thiền
/tu-dien/toa-thien
Từ điển 291
Tọa thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1211 Toàn Nhật
/tu-dien/toan-nhat
Từ điển 324
Toàn Nhật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1212 Tổ đường
/tu-dien/to-duong
Từ điển 290
Tổ đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1213 Tổ sư
/tu-dien/to-su
Từ điển 305
Tổ sư là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1214 Tổ sư thiền
/tu-dien/to-su-thien
Từ điển 306
Tổ sư thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1215 Tô Tần Đà
/tu-dien/to-tan-da
Từ điển 295
Tô Tần Đà là gìSubinda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1216 Tối Trừng
/tu-dien/toi-trung
Từ điển 265
Tối Trừng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1217 Tông Khách Ba
/tu-dien/tong-khach-ba
Từ điển 323
Tông Khách Ba là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1218 Tông Quy Ngưỡng
/tu-dien/quy-nguong-tong
Từ điển 267
Tông Quy Ngưỡng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1219 Tợ tướng
/tu-dien/tu-tuong
Từ điển 282
Tợ tướng là gìpaṭibhāga-nimitta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1220 Tợ tướng (Quang tướng)
/tu-dien/tu-tuong-dinh
Từ điển 273
Tợ tướng (Quang tướng) là gìpaṭibhāga-nimitta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1221 Trà tỳ
/tu-dien/tra-ty
Từ điển 331
Trà tỳ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1222 Trạch diệt vô vi
/tu-dien/trach-diet-vo-vi
Từ điển 301
Trạch diệt vô vi là gìpaṭisaṅkhānirodhapratisaṃkhyānirodha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1223 Trạch pháp
/tu-dien/trach-phap
Từ điển 322
Trạch pháp là gìdhammavicayadharmapravicaya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1224 Trai đàn
/tu-dien/trai-dan
Từ điển 303
Trai đàn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1225 Trai đường
/tu-dien/trai-duong
Từ điển 296
Trai đường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1226 Trai tăng
/tu-dien/trai-tang
Từ điển 307
Trai tăng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1227 Tràng hạt
/tu-dien/trang-hat
Từ điển 287
Tràng hạt là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1228 Tràng phan
/tu-dien/trang-phan
Từ điển 273
Tràng phan là gìdhvaja
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1229 Trạo cử
/tu-dien/trao-cu
Từ điển 315
Trạo cử là gìuddhaccaauddhatya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1230 Trần Na
/tu-dien/tran-na
Từ điển 304
Trần Na là gìDignāga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1231 Trần Nhân Tông
/tu-dien/tran-nhan-tong
Từ điển 320
Trần Nhân Tông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1232 Trần sa hoặc
/tu-dien/tran-sa-hoac
Từ điển 318
Trần sa hoặc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1233 Tri ân
/tu-dien/tri-an
Từ điển 307
Tri ân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1234 Trì chú
/tu-dien/tri-chu
Từ điển 299
Trì chú là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1235 Trì danh niệm Phật
/tu-dien/tri-danh-niem-phat
Từ điển 295
Trì danh niệm Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1236 Trì giới
/tu-dien/tri-gioi
Từ điển 285
Trì giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1237 Tri khách
/tu-dien/tri-khach
Từ điển 306
Tri khách là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1238 Trí Khải
/tu-dien/tri-khai
Từ điển 283
Trí Khải là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1239 Tri khố
/tu-dien/tri-kho
Từ điển 304
Tri khố là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1240 Tri sự
/tu-dien/tri-su
Từ điển 316
Tri sự là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1241 Triền cái
/tu-dien/trien-cai
Từ điển 359
Triền cái là gìnīvaraṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1242 Triệu Châu
/tu-dien/trieu-chau
Từ điển 336
Triệu Châu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1243 Triệu Châu Tùng Thẩm
/tu-dien/trieu-chau-tung-tham
Từ điển 274
Triệu Châu Tùng Thẩm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1244 Trống
/tu-dien/trong-bat-nha
Từ điển 255
Trống là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1245 Trống bát-nhã
/tu-dien/trong-bat-nha-2
Từ điển 284
Trống bát-nhã là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1246 Trợ niệm
/tu-dien/tro-niem
Từ điển 260
Trợ niệm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1247 Trụ đá A Dục
/tu-dien/tru-da-a-duc
Từ điển 307
Trụ đá A Dục là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1248 Trụ trì
/tu-dien/tru-tri
Từ điển 358
Trụ trì là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1249 Trúc Lâm Tịnh Xá
/tu-dien/truc-lam-tinh-xa
Từ điển 323
Trúc Lâm Tịnh Xá là gìVeḷuvanaVeṇuvana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1250 Trúc Lâm Yên Tử
/tu-dien/truc-lam-yen-tu
Từ điển 323
Trúc Lâm Yên Tử là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1251 Trung ấm
/tu-dien/trung-am
Từ điển 322
Trung ấm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1252 Trung ấm thân
/tu-dien/trung-am-than
Từ điển 356
Trung ấm thân là gìantarābhava
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1253 Trung Bộ
/tu-dien/trung-bo
Từ điển 294
Trung Bộ là gìMajjhima Nikāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1254 Trung đạo
/tu-dien/trung-dao
Từ điển 306
Trung đạo là gìmajjhimā paṭipadā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1255 Trung đạo đệ nhất nghĩa
/tu-dien/trung-dao-de-nhat-nghia
Từ điển 293
Trung đạo đệ nhất nghĩa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1256 Trung Luận
/tu-dien/trung-luan
Từ điển 298
Trung Luận là gìMūlamadhyamakakārikā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1257 Trung quán
/tu-dien/trung-quan
Từ điển 313
Trung quán là gìmadhyamaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1258 Trùng trùng duyên khởi
/tu-dien/trung-trung-duyen-khoi
Từ điển 308
Trùng trùng duyên khởi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1259 Truyền giới
/tu-dien/truyen-gioi
Từ điển 325
Truyền giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1260 Truyền thừa
/tu-dien/truyen-thua
Từ điển 321
Truyền thừa là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1261 Trừ Cái Chướng Bồ Tát
/tu-dien/tru-cai-chuong-bo-tat
Từ điển 287
Trừ Cái Chướng Bồ Tát là gìSarvanīvaraṇaviṣkambhin
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1262 Trực chỉ nhân tâm
/tu-dien/truc-chi
Từ điển 343
Trực chỉ nhân tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1263 Trực chuyết
/tu-dien/truc-chuyet
Từ điển 302
Trực chuyết là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1264 Trường Bộ
/tu-dien/truong-bo
Từ điển 272
Trường Bộ là gìDīgha Nikāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1265 Trưởng lão bộ
/tu-dien/thuong-toa-bo-phai
Từ điển 284
Trưởng lão bộ là gìTheravāda / SthaviravādaSthaviravāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1266 Trưởng Lão Ni Kệ
/tu-dien/truong-lao-ni-ke
Từ điển 292
Trưởng Lão Ni Kệ là gìTherīgāthā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1267 Trưởng Lão Tăng Kệ
/tu-dien/truong-lao-tang-ke
Từ điển 323
Trưởng Lão Tăng Kệ là gìTheragāthā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1268 Tu Bồ Đề
/tu-dien/tu-bo-de
Từ điển 398
Tu Bồ Đề là gìSubhūtiSubhūti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1269 Tu đà hoàn
/tu-dien/tu-da-hoan
Từ điển 320
Tu đà hoàn là gìsotāpanna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1270 Tu nhân tích đức
/tu-dien/tu-nhan-tich-duc
Từ điển 339
Tu nhân tích đức là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1271 Tu tâm dưỡng tánh
/tu-dien/tu-tam-tu-tinh
Từ điển 310
Tu tâm dưỡng tánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1272 Tu Xà Đa
/tu-dien/tu-xa-da
Từ điển 285
Tu Xà Đa là gìSujātāSujātā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1273 Tục đế
/tu-dien/tuc-de
Từ điển 327
Tục đế là gìsammuti-saccasaṃvṛti-satya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1274 Tuệ
/tu-dien/tue
Từ điển 321
Tuệ là gìpaññāprajñā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1275 Tuệ căn
/tu-dien/tue-can
Từ điển 312
Tuệ căn là gìpaññindriya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1276 Tuệ chuyển tộc (Chuyển tánh)
/tu-dien/tue-chuyen-toc
Từ điển 281
Tuệ chuyển tộc (Chuyển tánh) là gìgotrabhū ñāṇagotrabhū
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1277 Tuệ dục thoát
/tu-dien/tue-duc-thoat
Từ điển 323
Tuệ dục thoát là gìmuñcitukamyatā-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1278 Tuệ đạo
/tu-dien/tue-dao
Từ điển 304
Tuệ đạo là gìmagga-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1279 Tuệ hành xả
/tu-dien/tue-hanh-xa
Từ điển 285
Tuệ hành xả là gìsaṅkhārupekkhā-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1280 Tuệ hoại diệt
/tu-dien/tue-hoai-diet
Từ điển 294
Tuệ hoại diệt là gìbhaṅga-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1281 Tuệ kinh úy
/tu-dien/tue-kinh-uy
Từ điển 308
Tuệ kinh úy là gìbhaya-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1282 Tuệ muốn giải thoát
/tu-dien/tue-muon-giai-thoat
Từ điển 292
Tuệ muốn giải thoát là gìmuñcitukamyatā ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1283 Tuệ nguy hại (Quá hoạn)
/tu-dien/tue-nguy-hai
Từ điển 310
Tuệ nguy hại (Quá hoạn) là gìādīnava ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1284 Tuệ nhãn
/tu-dien/tue-nhan
Từ điển 314
Tuệ nhãn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1285 Tuệ quả
/tu-dien/tue-qua
Từ điển 305
Tuệ quả là gìphala-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1286 Tuệ sợ hãi
/tu-dien/tue-so-hai
Từ điển 268
Tuệ sợ hãi là gìbhaya-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1287 Tuệ thẩm sát (Tư duy tuệ)
/tu-dien/tue-tham-sat
Từ điển 286
Tuệ thẩm sát (Tư duy tuệ) là gìsammasana ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1288 Tuệ thấy sinh diệt
/tu-dien/tue-sinh-diet
Từ điển 309
Tuệ thấy sinh diệt là gìudayabbaya-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1289 Tuệ thuận thứ
/tu-dien/tue-thuan-thu
Từ điển 281
Tuệ thuận thứ là gìanuloma-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1290 Tuệ Trung Thượng Sĩ
/tu-dien/tue-trung-thuong-si
Từ điển 310
Tuệ Trung Thượng Sĩ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1291 Tuệ tương quan nhân quả
/tu-dien/tue-tuong-quan-nhan-qua
Từ điển 326
Tuệ tương quan nhân quả là gìpaccayapariggaha ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1292 Tuệ yếm ly
/tu-dien/tue-uy-yem
Từ điển 320
Tuệ yếm ly là gìnibbidā-ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1293 Tuệ yếm ly (Nhàm chán)
/tu-dien/tue-yem-ly
Từ điển 278
Tuệ yếm ly (Nhàm chán) là gìnibbidā ñāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1294 Tulku
/tu-dien/tulku
Từ điển 364
Tulku là gìnirmāṇakāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1295 Tụng giới
/tu-dien/tung-gioi
Từ điển 292
Tụng giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1296 Tụng kinh
/tu-dien/tung-kinh
Từ điển 297
Tụng kinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1297 Tùy duyên
/tu-dien/tuy-duyen
Từ điển 328
Tùy duyên là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1298 Tùy hỷ
/tu-dien/tuy-hy
Từ điển 268
Tùy hỷ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1299 Tùy miên
/tu-dien/tuy-mien
Từ điển 294
Tùy miên là gìanusayaanuśaya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1300 Tùy phiền não
/tu-dien/tuy-phien-nao
Từ điển 275
Tùy phiền não là gìupakkilesaupakleśa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1301 Tùy quán
/tu-dien/tuy-quan
Từ điển 264
Tùy quán là gìanupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1302 Tùy tức
/tu-dien/tuy-tuc
Từ điển 314
Tùy tức là gìanugama
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1303 Tùy tức quán
/tu-dien/tuy-tuc-quan
Từ điển 277
Tùy tức quán là gìanubandhanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1304 Từ
/tu-dien/tu
Từ điển 308
Từ là gìmettā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1305 Tứ (thiền chi)
/tu-dien/tu-thien-chi
Từ điển 309
Tứ (thiền chi) là gìvicāravicāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1306 Tứ A-hàm
/tu-dien/tu-a-ham
Từ điển 338
Tứ A-hàm là gìĀgama
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1307 Tứ ba-la-di
/tu-dien/tu-ba-la-di
Từ điển 310
Tứ ba-la-di là gìpārājikapārājika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1308 Tứ bất hoại tín
/tu-dien/tu-bat-hoai-tin
Từ điển 302
Tứ bất hoại tín là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1309 Tứ bất hộ
/tu-dien/tu-bat-ho
Từ điển 296
Tứ bất hộ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1310 Từ bi
/tu-dien/tu-bi
Từ điển 291
Từ bi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1311 Từ bi hỷ xả
/tu-dien/tu-bi-hy-xa
Từ điển 309
Từ bi hỷ xả là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1312 Từ bi quán
/tu-dien/tu-bi-quan
Từ điển 297
Từ bi quán là gìmettā-bhāvanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1313 Tứ chánh cần
/tu-dien/tu-chanh-can
Từ điển 327
Tứ chánh cần là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1314 Tứ chúng
/tu-dien/tu-chung
Từ điển 295
Tứ chúng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1315 Tứ chủng thanh tịnh
/tu-dien/tu-chung-thanh-tinh
Từ điển 305
Tứ chủng thanh tịnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1316 Tự chứng phần
/tu-dien/tu-chung-phan
Từ điển 332
Tự chứng phần là gìsvasaṃvitti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1317 Tứ cú phân biệt
/tu-dien/tu-cu-phan-biet
Từ điển 281
Tứ cú phân biệt là gìcatuṣkoṭicatuṣkoṭi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1318 Tứ Diệu Đế
/tu-dien/tu-dieu-de
Từ điển 325
Tứ Diệu Đế là gìcattāri ariyasaccāni
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1319 Tư đà hàm
/tu-dien/tu-da-ham
Từ điển 355
Tư đà hàm là gìsakadāgāmi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1320 Tứ đại
/tu-dien/tu-dai
Từ điển 314
Tứ đại là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1321 Tứ đại bộ châu
/tu-dien/tu-dai-bo-chau
Từ điển 323
Tứ đại bộ châu là gìCatur-dvīpa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1322 Tứ đại giai không
/tu-dien/tu-dai-giai-khong
Từ điển 319
Tứ đại giai không là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1323 Tứ đại quán
/tu-dien/tu-dai-quan
Từ điển 324
Tứ đại quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1324 Tứ đại Thanh văn
/tu-dien/tu-dai-thanh-van
Từ điển 288
Tứ đại Thanh văn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1325 Tứ đại thiên vương
/tu-dien/tu-dai-thien-vuong
Từ điển 274
Tứ đại thiên vương là gìCaturmahārāja
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1326 Từ Đạo Hạnh
/tu-dien/tu-dao-hanh
Từ điển 306
Từ Đạo Hạnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1327 Tứ gia hạnh
/tu-dien/tu-gia-hanh
Từ điển 287
Tứ gia hạnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1328 Tứ giới sai biệt
/tu-dien/tu-gioi-sai-biet
Từ điển 301
Tứ giới sai biệt là gìcatudhātu-vavatthāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1329 Tứ hành tướng khổ đế
/tu-dien/tu-hanh-tuong
Từ điển 285
Tứ hành tướng khổ đế là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1330 Tứ hoằng thệ nguyện
/tu-dien/tu-hoang-the-nguyen
Từ điển 303
Tứ hoằng thệ nguyện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1331 Tứ khẩu nghiệp
/tu-dien/tu-cu-vong-ngu
Từ điển 287
Tứ khẩu nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1332 Tứ không định
/tu-dien/tu-khong-dinh
Từ điển 289
Tứ không định là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1333 Tự lợi lợi tha
/tu-dien/tu-loi-loi-tha
Từ điển 281
Tự lợi lợi tha là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1334 Tự lực
/tu-dien/tu-luc
Từ điển 299
Tự lực là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1335 Tứ ma
/tu-dien/tu-ma
Từ điển 248
Tứ ma là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1336 Tứ nhiếp
/tu-dien/tu-nhiep
Từ điển 313
Tứ nhiếp là gìSaṅgahavatthuSaṃgrahavastu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1337 Tứ nhiếp pháp
/tu-dien/tu-nhiep-phap
Từ điển 356
Tứ nhiếp pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1338 Tứ như ý túc
/tu-dien/tu-nhu-y-tuc
Từ điển 300
Tứ như ý túc là gìIddhipādaṚddhipāda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1339 Tứ niệm xứ
/tu-dien/tu-niem-xu
Từ điển 318
Tứ niệm xứ là gìsatipaṭṭhāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1340 Tứ oai nghi
/tu-dien/tu-oai-nghi
Từ điển 277
Tứ oai nghi là gìcattāro iriyāpathācatur-īryāpatha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1341 Tứ pháp giới
/tu-dien/tu-phap-gioi
Từ điển 302
Tứ pháp giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1342 Tứ phần
/tu-dien/tam-phan
Từ điển 345
Tứ phần là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1343 Tứ phần luật
/tu-dien/tu-phan-luat
Từ điển 294
Tứ phần luật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1344 Tứ quả
/tu-dien/tu-qua
Từ điển 341
Tứ quả là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1345 Tứ sinh
/tu-dien/tu-sinh
Từ điển 285
Tứ sinh là gìcatasso yoniyocatur-yoni
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1346 Tự tánh
/tu-dien/tam-tinh
Từ điển 296
Tự tánh là gìsabhāvasvabhāva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1347 Tự tánh Di Đà
/tu-dien/tu-tanh-di-da
Từ điển 348
Tự tánh Di Đà là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1348 Tự tánh không
/tu-dien/tu-tanh-khong
Từ điển 316
Tự tánh không là gìsvabhāva-śūnyatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1349 Tự tánh thanh tịnh Niết bàn
/tu-dien/tu-chung-niet-ban
Từ điển 312
Tự tánh thanh tịnh Niết bàn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1350 Tự tánh thanh tịnh tâm
/tu-dien/tam-tinh-bon-nhien
Từ điển 302
Tự tánh thanh tịnh tâm là gìpabhassara cittaprakṛti-prabhāsvara-citta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1351 Tứ tất đàn
/tu-dien/tu-tat-dan
Từ điển 299
Tứ tất đàn là gìSiddhānta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1352 Tứ thánh
/tu-dien/tu-thanh-chung
Từ điển 279
Tứ thánh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1353 Tứ thánh đế
/tu-dien/tu-thanh-de
Từ điển 312
Tứ thánh đế là gìcattāri ariyasaccānicatvāri āryasatyāni
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1354 Tứ thập bát nguyện
/tu-dien/tu-thap-bat-nguyen
Từ điển 332
Tứ thập bát nguyện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1355 Tử thi quán
/tu-dien/tu-thi-quan
Từ điển 292
Tử thi quán là gìnavasīvathika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1356 Tử thi quán (Cửu tưởng quán)
/tu-dien/quan-tu-thi
Từ điển 296
Tử thi quán (Cửu tưởng quán) là gìnavasivathika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1357 Tứ thiền
/tu-dien/tu-thien
Từ điển 334
Tứ thiền là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1358 Tứ thiền bát định
/tu-dien/tu-thien-bat-dinh
Từ điển 300
Tứ thiền bát định là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1359 Tứ Thiên Vương
/tu-dien/tu-thien-vuong
Từ điển 344
Tứ Thiên Vương là gìCātummahārājikaCaturmahārāja
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1360 Tứ thọ ký
/tu-dien/tu-tho-ky
Từ điển 264
Tứ thọ ký là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1361 Tứ thực
/tu-dien/tu-thuc
Từ điển 298
Tứ thực là gìCattāro āhārāCatvāra āhārāḥ
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1362 Tứ thức trụ
/tu-dien/tu-thuc-tru
Từ điển 283
Tứ thức trụ là gìcatuvviññāṇaṭṭhiti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1363 Tứ trí
/tu-dien/tu-tri
Từ điển 294
Tứ trí là gìcatvāri jñānāni
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1364 Tứ trọng ân
/tu-dien/tu-trong-an
Từ điển 314
Tứ trọng ân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1365 Tự tứ
/tu-dien/tu-tu
Từ điển 357
Tự tứ là gìpavāraṇā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1366 Tứ tướng
/tu-dien/tu-tuong-chap
Từ điển 314
Tứ tướng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1367 Tự viện
/tu-dien/tu-vien
Từ điển 299
Tự viện là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1368 Tứ vô lượng (Bốn phạm trú)
/tu-dien/tu-vo-luong
Từ điển 295
Tứ vô lượng (Bốn phạm trú) là gìbrahmavihārabrahmavihāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1369 Tứ vô lượng quán
/tu-dien/tu-vo-luong-quan
Từ điển 301
Tứ vô lượng quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1370 Tứ vô lượng tâm
/tu-dien/tu-vo-luong-tam
Từ điển 307
Tứ vô lượng tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1371 Tứ vô ngại biện
/tu-dien/tu-vo-ngai-bien
Từ điển 275
Tứ vô ngại biện là gìPaṭisambhidāPratisaṃvid
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1372 Tứ vô úy
/tu-dien/tu-vo-uy
Từ điển 316
Tứ vô úy là gìvaiśāradya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1373 Tứ y
/tu-dien/tu-y
Từ điển 351
Tứ y là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1374 Tứ y pháp
/tu-dien/tu-y-phap
Từ điển 282
Tứ y pháp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1375 Tức tâm thị Phật
/tu-dien/tuc-tam-thi-phat
Từ điển 333
Tức tâm thị Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1376 Tức tâm tức Phật
/tu-dien/tuc-tam-tuc-phat
Từ điển 304
Tức tâm tức Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1377 Tức thân thành Phật
/tu-dien/tuc-than-thanh-phat
Từ điển 322
Tức thân thành Phật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1378 Tưởng
/tu-dien/tuong-uan
Từ điển 344
Tưởng là gìsaññā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1379 Tương chao
/tu-dien/tuong-chao
Từ điển 307
Tương chao là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1380 Tướng hảo
/tu-dien/tuong-hao
Từ điển 324
Tướng hảo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1381 Tướng phần
/tu-dien/tuong-phan
Từ điển 324
Tướng phần là gìnimittabhāga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1382 Tương Ưng Bộ
/tu-dien/tuong-ung-bo
Từ điển 287
Tương Ưng Bộ là gìSaṃyutta Nikāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1383 Tỳ kheo
/tu-dien/ty-kheo
Từ điển 344
Tỳ kheo là gìbhikkhu
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1384 Tỳ kheo ni
/tu-dien/ty-kheo-ni
Từ điển 305
Tỳ kheo ni là gìbhikkhunī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1385 Tỳ Lô Giá Na
/tu-dien/ty-lo-gia-na
Từ điển 266
Tỳ Lô Giá Na là gìVairocana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1386 Tỷ lượng
/tu-dien/ty-luong
Từ điển 277
Tỷ lượng là gìanumāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1387 Tỳ Ni Đa Lưu Chi
/tu-dien/ty-ni-da-luu-chi
Từ điển 291
Tỳ Ni Đa Lưu Chi là gìVinītaruci
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1388 Tỳ Xá Khư
/tu-dien/ty-xa-khu
Từ điển 259
Tỳ Xá Khư là gìVisākhāViśākhā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1389 Tỳ Xá Ly
/tu-dien/ty-xa-ly
Từ điển 320
Tỳ Xá Ly là gìVesālīVaiśālī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1390 Tỳ-ni
/tu-dien/ty-ni
Từ điển 260
Tỳ-ni là gìvinayavinaya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1391 Uất Đầu Lam Phất
/tu-dien/ut-da-da-la
Từ điển 319
Uất Đầu Lam Phất là gìUddaka RāmaputtaUdraka Rāmaputra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1392 Uất-đa-la-tăng
/tu-dien/uat-da-la-tang
Từ điển 325
Uất-đa-la-tăng là gìuttarāsaṅgauttarāsaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1393 Ứng hóa thân
/tu-dien/ung-hoa-than
Từ điển 295
Ứng hóa thân là gìnirmāṇakāya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1394 Ưng vô sở trụ
/tu-dien/ung-vo-so-tru
Từ điển 288
Ưng vô sở trụ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1395 Ương Quật Ma La
/tu-dien/uong-quat-ma-la
Từ điển 357
Ương Quật Ma La là gìAṅgulimālaAṅgulimāla
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1396 Ưu bà di
/tu-dien/uu-ba-di
Từ điển 347
Ưu bà di là gìupāsikāupāsikā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1397 Ưu Ba Ly
/tu-dien/uu-ba-ly
Từ điển 354
Ưu Ba Ly là gìUpāliUpāli
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1398 Ưu bà tắc
/tu-dien/uu-ba-tac
Từ điển 299
Ưu bà tắc là gìupāsakaupāsaka
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1399 Vạn Hạnh
/tu-dien/van-hanh
Từ điển 281
Vạn Hạnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1400 Vạn pháp giai không
/tu-dien/van-phap-giai-khong
Từ điển 304
Vạn pháp giai không là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1401 Vãng sinh
/tu-dien/vang-sinh
Từ điển 286
Vãng sinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1402 Văn Thù
/tu-dien/van-thu
Từ điển 328
Văn Thù là gìmañjuśrī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1403 Vân Môn Văn Yển
/tu-dien/van-mon-van-yen
Từ điển 288
Vân Môn Văn Yển là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1404 Vân Nham Đàm Thạnh
/tu-dien/van-nham-dam-thanh
Từ điển 312
Vân Nham Đàm Thạnh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1405 Vesak
/tu-dien/vesak
Từ điển 320
Vesak là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1406 Vị chí định
/tu-dien/vi-chi-dinh
Từ điển 278
Vị chí định là gìanāgamya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1407 Vi Đà Hộ Pháp
/tu-dien/vi-da-ho-phap
Từ điển 293
Vi Đà Hộ Pháp là gìSkanda
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1408 Vi Đề Hy
/tu-dien/vi-de-hy
Từ điển 313
Vi Đề Hy là gìVedehīVaidehī
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1409 Viên Chiếu
/tu-dien/vien-chieu
Từ điển 314
Viên Chiếu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1410 Viên dung vô ngại
/tu-dien/vien-dung-vo-ngai
Từ điển 283
Viên dung vô ngại là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1411 Viên đốn chỉ quán
/tu-dien/vien-don-chi-quan
Từ điển 302
Viên đốn chỉ quán là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1412 Viên giáo
/tu-dien/vien-giao
Từ điển 339
Viên giáo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1413 Viên mãn
/tu-dien/vien-man
Từ điển 327
Viên mãn là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1414 Viên Ngộ Khắc Cần
/tu-dien/vien-ngo-khac-can
Từ điển 315
Viên Ngộ Khắc Cần là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1415 Viên thành thật
/tu-dien/vien-thanh-that
Từ điển 301
Viên thành thật là gìpariniṣpanna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1416 Vĩnh Minh Diên Thọ
/tu-dien/vinh-minh-dien-tho
Từ điển 279
Vĩnh Minh Diên Thọ là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1417 Vọng niệm
/tu-dien/vong-niem
Từ điển 308
Vọng niệm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1418 Vọng tâm
/tu-dien/vong-tam
Từ điển 344
Vọng tâm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1419 Vọng tưởng
/tu-dien/vong-tuong
Từ điển 318
Vọng tưởng là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1420 Vô biểu sắc
/tu-dien/vo-bieu-sac
Từ điển 305
Vô biểu sắc là gìavijñaptirūpa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1421 Vô duyên đại từ đồng thể đại bi
/tu-dien/vo-duyen-dai-tu-dong-the-dai-bi
Từ điển 330
Vô duyên đại từ đồng thể đại bi là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1422 Vô gián địa ngục
/tu-dien/vo-gian-dia-nguc
Từ điển 360
Vô gián địa ngục là gìAvīciAvīci
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1423 Vô ký
/tu-dien/vo-ky
Từ điển 313
Vô ký là gìavyākataavyākṛta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1424 Vô lậu
/tu-dien/tam-vo-lau
Từ điển 323
Vô lậu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1425 Vô minh
/tu-dien/vo-minh
Từ điển 319
Vô minh là gìavijjā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1426 Vô minh hoặc
/tu-dien/vo-minh-hoac
Từ điển 317
Vô minh hoặc là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1427 Vô Môn Quan
/tu-dien/vo-mon-quan
Từ điển 263
Vô Môn Quan là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1428 Vô ngã
/tu-dien/vo-nga
Từ điển 309
Vô ngã là gìanatta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1429 Vô ngã quán
/tu-dien/vo-nga-quan
Từ điển 324
Vô ngã quán là gìanattānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1430 Vô ngại
/tu-dien/vo-ngai
Từ điển 301
Vô ngại là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1431 Vô Ngại Giải Đạo
/tu-dien/vo-ngai-giai-dao
Từ điển 308
Vô Ngại Giải Đạo là gìPaṭisambhidāmagga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1432 Vô Ngôn Thông
/tu-dien/vo-ngon-thong
Từ điển 265
Vô Ngôn Thông là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1433 Vô nguyện tam muội
/tu-dien/vo-nguyen-tam-muoi
Từ điển 322
Vô nguyện tam muội là gìappaṇihita-samādhiapraṇihita-samādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1434 Vô niệm
/tu-dien/thanh-tinh-tam
Từ điển 314
Vô niệm là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1435 Vô phân biệt trí
/tu-dien/vo-phan-biet-tri
Từ điển 301
Vô phân biệt trí là gìnirvikalpa-jñāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1436 Vô quý
/tu-dien/vo-quy
Từ điển 301
Vô quý là gìanottappaanapatrāpya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1437 Vô sanh pháp nhẫn
/tu-dien/vo-sanh-phap-nhan
Từ điển 290
Vô sanh pháp nhẫn là gìanutpattika-dharma-kṣānti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1438 Vô sắc giới
/tu-dien/vo-sac-gioi
Từ điển 355
Vô sắc giới là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1439 Vô sân
/tu-dien/vo-san
Từ điển 287
Vô sân là gìadosaadveṣa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1440 Vô si
/tu-dien/vo-si
Từ điển 325
Vô si là gìamohaamoha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1441 Vô sinh
/tu-dien/tho-mang
Từ điển 308
Vô sinh là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1442 Vô sinh pháp nhẫn
/tu-dien/vo-sinh-phap-nhan
Từ điển 308
Vô sinh pháp nhẫn là gìanutpattika-dharma-kṣānti
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1443 Vô sở đắc
/tu-dien/vo-so-dac
Từ điển 292
Vô sở đắc là gìanupalabdhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1444 Vô sở hữu xứ
/tu-dien/vo-so-huu-xu
Từ điển 304
Vô sở hữu xứ là gìākiñcaññāyatanaākiṃcanyāyatana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1445 Vô sự là quý nhân
/tu-dien/vo-su-la-quy-nhan
Từ điển 339
Vô sự là quý nhân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1446 Vô tâm
/tu-dien/vo-tam
Từ điển 323
Vô tâm là gìacitta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1447 Vô Tận Ý Bồ Tát
/tu-dien/vo-tan-y-bo-tat
Từ điển 293
Vô Tận Ý Bồ Tát là gìAkṣayamati
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1448 Vô thường
/tu-dien/vo-thuong
Từ điển 301
Vô thường là gìanicca
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1449 Vô thượng Bồ đề
/tu-dien/vo-thuong-bo-de
Từ điển 317
Vô thượng Bồ đề là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1450 Vô thường quán
/tu-dien/vo-thuong-quan
Từ điển 309
Vô thường quán là gìaniccānupassanā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1451 Vô thường thị thường
/tu-dien/vo-thuong-thi-thuong
Từ điển 309
Vô thường thị thường là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1452 Vô trụ
/tu-dien/vo-tru
Từ điển 313
Vô trụ là gìapratiṣṭhita
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1453 Vô trụ xứ Niết bàn
/tu-dien/vo-tru-xu-niet-ban
Từ điển 306
Vô trụ xứ Niết bàn là gìapratiṣṭhita-nirvāṇa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1454 Vô Trước
/tu-dien/vo-truoc
Từ điển 314
Vô Trước là gìAsaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1455 Vô Trước Bồ Tát
/tu-dien/vo-truoc-bo-tat
Từ điển 290
Vô Trước Bồ Tát là gìAsaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1456 Vô tự tánh không
/tu-dien/vo-tu-tanh-khong
Từ điển 318
Vô tự tánh không là gìniḥsvabhāva-śūnyatā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1457 Vô tự tính
/tu-dien/vo-tu-tinh
Từ điển 314
Vô tự tính là gìniḥsvabhāva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1458 Vô tướng tam muội
/tu-dien/vo-tuong-tam-muoi
Từ điển 290
Vô tướng tam muội là gìanimitta-samādhiānimitta-samādhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1459 Vô úy
/tu-dien/vo-uy
Từ điển 342
Vô úy là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1460 Vô vi
/tu-dien/vo-vi
Từ điển 312
Vô vi là gìasaṅkhataasaṃskṛta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1461 Vô vi pháp
/tu-dien/vo-vi-phap
Từ điển 318
Vô vi pháp là gìasaṅkhataasaṃskṛta
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1462 Vu Lan
/tu-dien/vu-lan
Từ điển 364
Vu Lan là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1463 Vua A Xà Thế
/tu-dien/vua-a-xa-the
Từ điển 314
Vua A Xà Thế là gìAjātasattuAjātaśatru
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1464 Vua Ba Tư Nặc
/tu-dien/vua-ba-tu-nac
Từ điển 350
Vua Ba Tư Nặc là gìPasenadiPrasenajit
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1465 Vua Tần Bà Sa La
/tu-dien/vua-tan-ba-sa-la
Từ điển 335
Vua Tần Bà Sa La là gìBimbisāraBimbisāra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1466 Vua Tịnh Phạn
/tu-dien/vua-tinh-phan
Từ điển 347
Vua Tịnh Phạn là gìSuddhodanaŚuddhodana
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1467 Vườn Kỳ Thọ Cấp Cô Độc
/tu-dien/truong-gia-cap-co-doc
Từ điển 287
Vườn Kỳ Thọ Cấp Cô Độc là gìJetavana Anāthapiṇḍika
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1468 Vườn Nai
/tu-dien/vuon-nai
Từ điển 273
Vườn Nai là gìMigadāyaMṛgadāva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1469 Vương Xá thành
/tu-dien/vuong-xa-thanh
Từ điển 289
Vương Xá thành là gìRājagahaRājagṛha
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1470 Xả
/tu-dien/xa
Từ điển 273
Xả là gìupekkhā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1471 Xả giác chi
/tu-dien/xa-giac-chi
Từ điển 301
Xả giác chi là gìupekkhā-sambojjhaṅga
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1472 Xá lợi
/tu-dien/xa-loi
Từ điển 315
Xá lợi là gìśarīra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1473 Xá Lợi Phất
/tu-dien/xa-loi-phat
Từ điển 327
Xá Lợi Phất là gìSāriputtaŚāriputra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1474 Xả niệm thanh tịnh
/tu-dien/xa-niem-thanh-tinh
Từ điển 294
Xả niệm thanh tịnh là gìupekkhāsatipārisuddhi
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1475 Xả vô lượng
/tu-dien/xa-vo-luong
Từ điển 326
Xả vô lượng là gìupekkhāupekṣā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1476 Xả vô lượng tâm
/tu-dien/xa-vo-luong-tam
Từ điển 275
Xả vô lượng tâm là gìupekkhāupekṣā
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1477 Xan
/tu-dien/xan-tam-so
Từ điển 316
Xan là gìmacchariyamātsarya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1478 Xuất định
/tu-dien/xuat-dinh
Từ điển 266
Xuất định là gìvuṭṭhāna
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1479 Xuất gia
/tu-dien/xuat-gia
Từ điển 322
Xuất gia là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1480 Xuất triền pháp thân
/tu-dien/xuat-trien-phap-than
Từ điển 282
Xuất triền pháp thân là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1481 Xúc
/tu-dien/xuc
Từ điển 292
Xúc là gìphassa
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1482 Y báo - Chánh báo
/tu-dien/y-bao-chanh-bao
Từ điển 310
Y báo - Chánh báo là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1483 Y bát
/tu-dien/y-bat
Từ điển 327
Y bát là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1484 Y chỉ sư
/tu-dien/y-chi-su
Từ điển 322
Y chỉ sư là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1485 Y hậu
/tu-dien/y-hau
Từ điển 308
Y hậu là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1486 Ý mật
/tu-dien/y-mat
Từ điển 303
Ý mật là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1487 Ý nghiệp
/tu-dien/y-nghiep
Từ điển 316
Ý nghiệp là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1488 Y tha khởi
/tu-dien/y-tha-khoi
Từ điển 322
Y tha khởi là gìparatantra
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1489 Y tha khởi tánh
/tu-dien/y-tha-khoi-tanh
Từ điển 276
Y tha khởi tánh là gìparatantra-svabhāva
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1490 Yết-ma
/tu-dien/yet-ma
Từ điển 312
Yết-ma là gìkammakarma
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1491 Yết-ma A-xà-lê
/tu-dien/yet-ma-a-xa-le
Từ điển 317
Yết-ma A-xà-lê là gìkammācariya
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan
1492 Yết-ma sư
/tu-dien/yet-ma-su
Từ điển 286
Yết-ma sư là gì
Định nghĩa nhanh thuật ngữ, đối chiếu Pāli/Sanskrit, dẫn sang bài liên quan

Pháp thoại

1 trang · ≈ 19 từ
# Tiêu đề Nhóm Số từ Anchored Keywords Mục tiêu của trang
1 Tên buổi pháp thoại
/phap-thoai
Pháp thoại 19
pháp thoại_mau template
Pháp thoại tuyển chọn có nguồn giảng sư rõ ràng