Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Kệ

Pāli: Gāthā · Sanskrit: Gāthā

Thể văn vần ngắn gọn, súc tích, được dùng rộng rãi trong kinh điển và văn học Phật giáo.

Kệ (phiên âm từ gāthā, gọi đủ là kệ-đà, già-đà) là một thể văn vần cô đọng, thường gồm những câu có số chữ đều nhau, dùng để tán thán, tóm tắt giáo lý, ghi nhớ cho dễ thuộc, hoặc để bậc tu hành ghi lại chỗ tỏ ngộ.

Gốc từ: Gāthā trong tiếng Phạn/Pāli nghĩa là bài ca, đoạn thơ tụng. Phiên âm Hán–Việt là “kệ-đà”, gọi tắt là “kệ”.

Trong cách phân loại kinh điển (thập nhị bộ kinh — mười hai thể loại lời Phật dạy), kệ tương ứng với hai thể: trùng tụng (kệ lặp lại ý của phần văn xuôi đứng trước) và phúng tụng / cô khởi (kệ độc lập, không nhắc lại văn xuôi). Nhờ vần điệu, kệ giúp ghi nhớ và truyền tụng giáo pháp trong thời chưa có văn bản phổ biến.

Ví dụ: Nhiều bài kệ trở thành điểm tựa tu học, như các bài trong kinh Pháp Cú; trong Thiền tông, kệ trình kiến giảikệ thị tịch (bài kệ để lại lúc viên tịch) là truyền thống quan trọng để biểu lộ chỗ chứng ngộ.

Trong thực hành: Người tu thường tụng các bài kệ ngắn để chánh niệm trong sinh hoạt — như kệ trước khi ăn, khi đắp y, khi rửa tay.

Dễ nhầm: Kệ không nhất thiết phải vần điệu trau chuốt như thơ thế tục; trọng tâm là chuyển tải pháp nghĩa súc tích, dễ nhớ, chứ không phải vẻ đẹp ngôn từ.

Thuật ngữ liên quan