Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Thập ác

Pāli: dasa akusala-kammapathā · Sanskrit: daśa akuśala-karmapathāḥ

Mười việc xấu tạo nghiệp qua hành động, lời nói và ý nghĩ — làm theo thì khổ, tránh được thì an.

Thập ác là mười điều xấu ác mà giáo lý Phật giáo khuyên nên tránh, vì chúng tạo nghiệp bất thiện dẫn đến khổ đau cho mình và người. Mười điều này được phân theo ba “cửa” tạo nghiệp: thân, khẩu và ý.

Gốc từ: “Thập” là mười, “ác” là điều xấu, bất thiện. Mười điều gồm: ba nghiệp của thân — sát sinh, trộm cắp, tà dâm; bốn nghiệp của khẩu (miệng) — nói dối, nói lời chia rẽ (đôi chiều), nói lời độc ác (ác khẩu), nói lời thêu dệt phù phiếm; và ba nghiệp của ý (tâm) — tham lam, sân hận, tà kiến (thấy biết sai lệch, phủ nhận nhân quả).

Thập ác là mặt trái của thập thiện: tránh mười điều ác chính là làm mười điều lành. Đây là khung đạo đức nền tảng, cụ thể hơn và rộng hơn năm giới, giúp người tu soi xét trọn vẹn cả hành vi, lời nói lẫn tâm ý. Đặc biệt, ba nghiệp của ý cho thấy đạo Phật coi trọng cả ý định bên trong, không chỉ hành động bên ngoài.

Ví dụ: Một câu nói thêm bớt khiến hai người bạn nghi kỵ nhau chính là nghiệp “nói lời chia rẽ”; thầm mong người khác thất bại để mình hơn là nghiệp “sân” và “tham” trong tâm — dù chưa làm gì, ý đã gieo nhân bất thiện.

Trong thực hành: Vào cuối ngày, có thể rà soát ba cửa thân–khẩu–ý xem hôm nay mình có lỡ phạm điều nào, để sửa dần.

Dễ nhầm: Nhiều người tưởng chỉ “ác” khi gây hại lớn bằng hành động. Thực ra ngay cả ý nghĩ tham, sân, hay quan niệm phủ nhận nhân quả cũng đã thuộc thập ác, vì tâm là nơi mọi nghiệp bắt đầu.

Thuật ngữ liên quan