Chắp tay
Pāli: añjali · Sanskrit: añjali
Cử chỉ khép hai bàn tay trước ngực để bày tỏ lòng cung kính, khiêm cung và sự hợp nhất của tâm.
Chắp tay (hợp chưởng) là cử chỉ quen thuộc trong đạo Phật: hai bàn tay khép sát vào nhau, các ngón hướng lên, đặt trước ngực. Đây là cách bày tỏ sự cung kính, khiêm hạ và thành tâm khi chào hỏi, lễ Phật, đảnh lễ chư Tăng hay trước khi tụng kinh.
Gốc từ: “Hợp” (合) là khép lại, “chưởng” (掌) là lòng bàn tay; “hợp chưởng” nghĩa là khép hai lòng bàn tay. Pāli/Sanskrit añjali chỉ chính tư thế chắp tay này. Việc hai bàn tay khép làm một còn được giải thích như biểu tượng của nhất tâm — gom tâm tán loạn về một mối thành kính.
Trong đời sống tu tập, chắp tay là một phần của oai nghi (phong thái trang nghiêm), thường đi cùng động tác cúi đầu hoặc lễ lạy. Nó nhắc người thực hành buông cái tôi, đặt mình trong tâm thế khiêm cung trước Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) và trước mọi người.
Ví dụ: Khi gặp một vị thầy, thay vì bắt tay, người Phật tử thường chắp tay trước ngực và khẽ cúi đầu — một cách chào vừa kính trọng người đối diện, vừa nhắc chính mình giữ tâm khiêm tốn.
Dễ nhầm: Chắp tay không phải chỉ là nghi thức hình thức hay “thói quen tôn giáo” rỗng. Ý nghĩa nằm ở tâm: nếu chắp tay mà lòng cung kính, khiêm hạ thì cử chỉ ấy mới trọn; ngược lại, dù tư thế đẹp mà tâm hời hợt thì chỉ còn cái vỏ.