Tứ (thiền chi)
Pāli: vicāra · Sanskrit: vicāra
Một chi thiền giúp tâm bám sát và khảo sát kỹ đối tượng mà tầm đã hướng tới.
Tứ (theo nghĩa thiền chi, vicāra) là một trong các thiền chi — những yếu tố tâm có mặt và đặc trưng cho các tầng thiền định (jhāna). Cụ thể, vicāra là chức năng “tứ sát”: sau khi tâm đã được hướng và đặt lên đối tượng, thì tứ giữ cho tâm tiếp tục bám sát, khảo sát, duy trì trên đối tượng ấy.
Gốc từ: Tiếng Pāli vicāra được dịch là “tứ” (伺), nghĩa là dò xét, theo dõi liên tục. Nó luôn đi cặp với tầm (vitakka) — yếu tố “hướng tâm” đưa tâm lên đối tượng. Một bên là đưa tâm tới (tầm), một bên là giữ tâm ở lại và rà soát (tứ).
Về vị trí giáo lý, tầm và tứ là hai trong năm thiền chi của sơ thiền (cùng với hỷ, lạc và nhất tâm). Khi hành giả tiến lên nhị thiền, hai chi tầm và tứ lắng dịu và rơi rụng, tâm trở nên tĩnh lặng, hợp nhất hơn. Vì vậy sự có mặt hay vắng mặt của tầm - tứ là một dấu mốc phân biệt các tầng thiền.
Ví dụ: Như khi gõ một cái chuông: động tác đưa tay chạm vào chuông ví cho tầm, còn âm thanh ngân vang kéo dài bám theo ví cho tứ. Hoặc như con ong: bay đến đậu lên hoa là tầm, lượn quanh bông hoa khảo sát là tứ.
Dễ nhầm: Tầm và tứ trong thiền chi không phải là sự suy nghĩ lan man, tính toán của tâm phàm. Đây là những hoạt động tâm vi tế, có định hướng và thuần thiện trong tiến trình an định, khác hẳn với loại “tầm” tán loạn của vọng tưởng đời thường.