Hữu dư - Vô dư Niết bàn
Pāli: saupādisesa / anupādisesa nibbāna · Sanskrit: sopadhiśeṣa / nirupadhiśeṣa nirvāṇa
Hai phương diện của Niết bàn: một khi bậc giác ngộ còn sống với thân này, và một khi xả bỏ thân sau cùng, hoàn toàn tịch diệt.
Hữu dư và vô dư Niết bàn là hai cách nói về Niết bàn xét theo việc bậc giác ngộ còn hay không còn thân năm uẩn. Sự phân biệt này giúp làm rõ rằng giải thoát không phải là “chết đi” mà là sự dập tắt tham–sân–si, có thể đạt ngay khi còn sống.
Gốc từ: “Hữu dư” (有餘) nghĩa là “còn dư sót”, “vô dư” (無餘) là “không còn dư sót”. Pāli upādisesa chỉ phần “dư sót” — tức thân và các uẩn còn lại do nghiệp quá khứ. Vậy hữu dư Niết bàn (saupādisesa) là Niết bàn khi phiền não đã đoạn nhưng thân ngũ uẩn vẫn còn; vô dư Niết bàn (anupādisesa) là khi bậc ấy xả báo thân, các uẩn không còn tiếp nối.
Trong giáo lý, một vị A-la-hán hay Đức Phật, ngay khi còn tại thế, đã chứng hữu dư Niết bàn: tâm hoàn toàn vắng lặng phiền não, không còn tạo nghiệp dẫn tái sinh, dù thân vẫn còn cảm thọ. Đến khi thân hoại mạng chung, các uẩn không còn duyên để tái sinh nữa, gọi là vô dư Niết bàn (nhập diệt trọn vẹn).
Ví dụ: Hữu dư Niết bàn giống như ngọn lửa tham–sân đã tắt hẳn nhưng chiếc đèn (thân) vẫn còn đó, còn nóng dư; vô dư Niết bàn như khi chính chiếc đèn ấy cũng được đặt xuống, không còn gì nối tiếp.
Dễ nhầm: Vô dư Niết bàn không phải là “hư vô” hay sự diệt vong đáng sợ của một cái tôi. Vì vốn không có một bản ngã thường hằng để mất, nên đây là sự chấm dứt khổ và vòng tái sinh, chứ không phải hủy diệt một linh hồn.