Tịnh lự
Pāli: jhāna · Sanskrit: dhyāna
Một cách dịch nghĩa của thiền, chỉ trạng thái tâm vừa lắng yên các vọng động vừa xét soi sâu sắc đối tượng đang quán.
Tịnh lự là một cách dịch nghĩa Hán–Việt của thuật ngữ thiền na (phiên âm Sanskrit dhyāna). Nó diễn tả hai mặt của thiền: làm lắng dịu các vọng niệm tán loạn (tịnh) và tư duy thẩm sát sâu sắc đối tượng quán chiếu (lự). Như vậy thiền không chỉ là sự yên lặng thụ động, mà là trạng thái vừa định vừa quán.
Gốc từ: Hán–Việt tịnh là “yên lặng, trong sạch”, lự là “tư duy, suy xét, nghĩ ngợi”. “Tịnh lự” nghĩa là “yên lặng mà suy xét”. Sanskrit dhyāna chỉ trạng thái tập trung tư duy, thiền định.
Trong giáo lý, tịnh lự gắn liền với bốn tầng thiền (tứ thiền) thuộc Sắc giới, là những cấp độ định tâm tuần tự sâu dần. Cách dịch “tịnh lự” được xem là sát nghĩa hơn nhiều cách hiểu phổ thông, vì nó giữ được cả yếu tố chỉ (lắng dừng) lẫn quán (soi xét) vốn có trong dhyāna. Đây là nền tảng để phát sinh định lực và làm chỗ dựa cho tuệ quán.
Ví dụ: Khi an trú trong sơ thiền, hành giả vẫn còn tầm và tứ (hướng tâm và bám sát đối tượng) cùng hỷ lạc do ly dục — đây chính là mặt “lự” (suy xét) trong nền tịnh (lắng dịu) mà từ “tịnh lự” muốn diễn tả.
Dễ nhầm: “Tịnh lự” không phải là suy nghĩ lan man dù chữ “lự” nghĩa là nghĩ ngợi; ở đây “lự” là thẩm sát có định hướng trên đề mục. Cũng đừng đồng nhất “tịnh lự / thiền na” với mọi nghĩa rộng của chữ “thiền” trong các tông phái về sau.