Vô ngã
Pāli: anatta
Không có một "cái tôi" cố định, tách biệt và bất biến; mọi thứ tồn tại nhờ điều kiện và liên hệ với nhau.
Cũng thuộc Tam Pháp Ấn (ba dấu ấn nhận biết giáo lý Phật). Vô ngã không phủ nhận sự tồn tại của bạn, mà chỉ ra rằng “cái tôi” không phải một thực thể cố định, mà là một dòng thay đổi liên tục phụ thuộc vào nhiều điều kiện.
Gốc từ: “vô” nghĩa là không có; “ngã” là cái ta, bản thể tự tồn. “Vô ngã” do đó nghĩa là không có một cái ta thường hằng, độc lập. Từ Pāli tương ứng là anatta — phủ định của attā (cái ngã), tức “không phải là cái ta, không có tự ngã cố định”.
Ví dụ: bạn của hôm nay khác với bạn mười năm trước — cơ thể, suy nghĩ, sở thích đều đã đổi — vậy đâu là một “cái tôi” bất biến? Hiểu vô ngã giúp ta bớt bám chặt vào tự ái và bản ngã, nhờ đó dễ buông bỏ, dễ thay đổi để tốt hơn, và bớt khổ khi mọi thứ không như ý mình muốn. Vô ngã gắn chặt với duyên khởi: vì mọi thứ do điều kiện hợp thành nên không có cái lõi riêng biệt nào tồn tại độc lập.
Dễ nhầm: vô ngã không phải là “tôi không tồn tại”, càng không phải cái cớ để buông xuôi, vô trách nhiệm (“đằng nào cũng vô ngã mà”). Trái lại, thấy mình là một dòng chảy do nhân duyên tạo nên khiến ta có trách nhiệm hơn với từng hành động — vì chính những việc làm hôm nay đang nặn nên “con người” của ngày mai. Vô ngã mở ra tự do để chuyển hóa, chứ không xóa bỏ ý nghĩa của sống thiện.