Thập thiện
Mười điều lành về thân, khẩu, ý: không sát, đạo, dâm; không nói dối, đôi chiều, thô ác, vô ích; không tham, sân, tà kiến.
Thập thiện là mười điều lành giữ gìn qua thân, khẩu, ý. Về thân: không giết hại, không trộm cắp, không tà dâm. Về lời nói: không nói dối, không nói lời chia rẽ, không nói thô ác, không nói phù phiếm. Về ý: không tham lam, không sân hận, không tà kiến (hiểu sai lệch về nhân quả, đạo lý).
Gốc từ: “thập” là mười, “thiện” (Hán Việt) là lành, tốt; “thập thiện” tức mười nghiệp lành (thập thiện nghiệp). Mỗi điều lành ở đây là sự dừng lại của một nghiệp ác tương ứng, nên còn được trình bày như “không làm mười điều ác”.
Ví dụ: kìm một lời nói dối để giữ uy tín, hay buông một ý ganh ghét để lòng nhẹ hơn, đều là đang giữ thập thiện. Đây là nền tảng đạo đức căn bản, mở rộng từ năm giới, giúp đời sống an lành và tạo phước cho mình lẫn người.
Một điểm đáng chú ý là thập thiện không dừng ở hành động và lời nói mà đi vào tận ý nghĩ: tham, sân, tà kiến — vốn rất gần với tam độc (tham, sân, si) — được xem là gốc sinh ra mọi việc ác bên ngoài. Vì thế thập thiện gắn liền với giới trong Giới – Định – Tuệ, nhưng đào sâu hơn vào tầng tâm ý.
Liên hệ: giữ thập thiện không chỉ là “không làm điều xấu” cho phải phép, mà là từ từ làm sạch tâm từ bên trong — khi ý đã lành thì lời và việc tự nhiên cũng lành theo.
Dễ nhầm: thập thiện không phải một danh sách điều cấm khô khan để sợ mà tránh. Tinh thần của nó là nuôi lớn lòng từ và sự chân thật: không hại vì thương, không dối vì trọng sự thật. Hiểu vậy, giữ thập thiện trở thành niềm vui sống tử tế, chứ không phải gánh nặng.