Kinh Tứ Niệm Xứ
Pāli: Mahāsatipaṭṭhāna Sutta
Bài kinh căn bản dạy cách quan sát thân thể, cảm giác, tâm và các hiện tượng để rèn chánh niệm và đi đến giải thoát.
Kinh Tứ Niệm Xứ là một trong những bài kinh nền tảng nhất về thiền quán trong Phật giáo. Kinh trình bày bốn lĩnh vực để an trú chánh niệm: quán thân (hơi thở, oai nghi, các bộ phận, sự bất tịnh, sự tan rã), quán thọ (cảm giác dễ chịu, khó chịu, trung tính), quán tâm (các trạng thái tâm như có tham, không tham, tán loạn, định tĩnh) và quán pháp (năm triền cái, năm uẩn, mười hai xứ, bảy giác chi, Tứ diệu đế).
Gốc từ: Pāli satipaṭṭhāna ghép sati (niệm, sự ghi nhớ tỉnh giác) và upaṭṭhāna (an trú, thiết lập), nghĩa là “thiết lập chánh niệm”. Tiền tố mahā nghĩa là “đại” (bản kinh dài).
Trong giáo lý, kinh này được xem là con đường thực hành cốt tủy đưa đến thanh tịnh và Niết bàn. Đức Phật mở đầu kinh bằng lời tuyên bố đây là con đường độc nhất (ekāyana magga) dẫn chúng sinh vượt sầu khổ, chứng đắc giải thoát. Pháp quán này nuôi dưỡng chánh niệm tỉnh giác giúp thấy rõ vô thường, khổ, vô ngã ngay nơi thân tâm.
Trong thực hành: Người tu thường khởi đầu bằng quán niệm hơi thở thuộc phần quán thân, rồi mở rộng sang quán thọ, tâm, pháp tùy theo căn cơ và sự hướng dẫn của thầy.
Dễ nhầm: “Con đường độc nhất” không có nghĩa loại trừ các pháp môn khác, mà nhấn mạnh chánh niệm trên bốn xứ là trục xuyên suốt của tu tập. Cũng đừng hiểu “niệm” ở đây là tụng đọc; niệm nghĩa là sự ghi nhận, quan sát tỉnh thức đối tượng đang hiện diện.