Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Dị thục

Pāli: vipāka · Sanskrit: vipāka

Quả báo chín muồi nhưng đã khác loại so với cái nhân đã gieo; một tên gọi của thức A-lại-da.

Dị thục là một thuật ngữ quan trọng trong giáo lý nghiệp báo và Duy thức học, chỉ loại quả báo sinh ra từ nghiệp đã chín muồi, nhưng tính chất của quả lại “khác loại” với nhân. Thí dụ một nghiệp thiện hay ác (mang tính thiện/ác) khi trổ quả lại cho ra một đời sống mang tính “vô ký” (không thiện không ác), tức là quả đã biến đổi tính chất so với nhân.

Gốc từ: dị (異) là khác, thục (熟) là chín. Tiếng Phạn vipāka gồm vi (biến đổi) và pāka (chín), nên nghĩa đen là “chín một cách biến đổi”. Các luận sư thường giải “dị thục” theo ba nghĩa: khác thời mà chín (nhân quá khứ, quả hiện/vị lai), biến đổi mà chín, và khác loại mà chín.

Trong Duy thức, A-lại-da thức được gọi là dị thục thức, vì nó là nơi chứa chủng tử của nghiệp và làm chỗ cho quả dị thục của cả một đời sống nương vào. Chính thức này gánh lấy quả báo tổng thể của nghiệp quá khứ, làm nền cho thân tâm và hoàn cảnh hiện tại.

Ví dụ: Hành động bố thí là nghiệp thiện; nhưng cái thân được giàu sang sung túc do nghiệp ấy đưa lại tự nó không thiện không ác, mà chỉ là quả “vô ký” — đó là minh họa cho tính “khác loại” của dị thục.

Dễ nhầm: Dị thục không có nghĩa là “quả không liên quan đến nhân” hay nhân quả sai lệch. “Khác loại” chỉ nói về sự khác biệt giữa tính chất thiện/ác của nhân và tính vô ký của quả báo dị thục, chứ quan hệ nhân quả vẫn chặt chẽ, không lẫn lộn.

Thuật ngữ liên quan