Kiến thủ
Pāli: diṭṭhiparāmāsa · Sanskrit: dṛṣṭiparāmarśa
Thái độ bám chấp cho rằng quan điểm sai lệch của mình là hơn hết, một trở ngại trên đường tu.
Kiến thủ là sự cố chấp, bám giữ cho kiến giải (quan điểm) sai lầm của mình là đúng đắn, cao hơn cả, rồi từ đó coi thường các quan điểm khác. Đây là một loại phiền não thuộc nhóm ngũ lợi sử — năm kiết sử “sắc bén” liên quan đến nhận thức sai lầm.
Gốc từ: “Kiến” (見) là cái thấy, quan điểm; “thủ” (取) là nắm giữ, chấp lấy. Sanskrit dṛṣṭi-parāmarśa nghĩa là sự vuốt ve, bám víu vào kiến chấp.
Trong giáo lý, kiến thủ thường được kể cùng các kiết sử khác như thân kiến, biên kiến, tà kiến, giới cấm thủ. Ngũ lợi sử là năm phiền não thiên về sai lầm trong cách thấy, bén nhạy và dễ khởi nhưng cũng có thể đoạn trừ nhanh khi trí tuệ phát sinh, khác với “ngũ độn sử” (tham, sân, si, mạn, nghi) vốn dày và khó dứt hơn. Kiến thủ đặc biệt nguy hại vì nó khiến người ta đóng cửa với sự thật, chấp chặt định kiến của mình.
Ví dụ: Người ôm giữ một quan điểm cực đoan rồi cho rằng chỉ mình đúng, mọi người đều sai — đó là biểu hiện của kiến thủ; chính sự bám chấp này ngăn họ lắng nghe và quán xét.
Dễ nhầm: Kiến thủ thường bị nhầm với giới cấm thủ (chấp vào giới cấm, lễ nghi sai lầm cho là con đường giải thoát). Hai thứ tuy gần nhau nhưng khác đối tượng: một bên chấp vào quan điểm, một bên chấp vào hình thức tu trì sai lệch. Cũng cần phân biệt kiến thủ với việc có chính kiến vững vàng dựa trên tuệ giác.