Phóng dật
Pāli: pamāda · Sanskrit: pramāda
Trạng thái tâm buông lung, lơ là, không gìn giữ và phòng hộ mình nơi điều thiện.
Phóng dật là một tùy phiền não (phiền não phụ thuộc) thuộc nhóm đại tùy phiền não, chỉ trạng thái tâm buông lung, lơ đễnh, không chuyên cần phòng hộ tâm nơi các thiện pháp, mặc cho tâm trôi theo các pháp nhiễm ô. Người phóng dật dễ dãi với chính mình, lười nhác tu tập, không cẩn trọng giữ gìn giới hạnh và chánh niệm.
Gốc từ: Pāli pamāda / Sanskrit pramāda, từ gốc nghĩa “say sưa, lơ là, sao nhãng, bê trễ”. Hán dịch phóng dật – phóng (buông thả) + dật (buông lung, phóng túng).
Phóng dật là pháp đối nghịch trực tiếp với bất phóng dật (không buông lung, chuyên cần phòng hộ) – một thiện tâm sở được kinh điển hết sức đề cao. Chính vì vậy, phóng dật bị xem là cội rễ của sự thối đọa: khi tâm buông lung thì các phiền não khác dễ dàng dấy khởi và lớn mạnh, công phu tu tập rời rạc, dễ tạo nghiệp bất thiện.
Ví dụ: Lời dạy cuối cùng của Đức Phật trước khi nhập diệt, theo truyền thống, là khuyên hàng đệ tử “chớ phóng dật, hãy tinh tấn” – cho thấy việc đoạn trừ phóng dật được nhấn mạnh đến tận giây phút sau cùng.
Dễ nhầm: Phóng dật không chỉ là “ham vui chơi” theo nghĩa thô. Ngay cả khi không làm điều xấu rõ rệt, nếu tâm lơ là, thiếu phòng hộ, để mặc dòng tâm trôi nổi thì cũng đã là phóng dật. Nó là sự thiếu cẩn trọng đối với đời sống tu tập.