Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Năng lượng sở lượng

Trong khoa luận lý học Phật giáo, đây là cặp chủ thể nhận biết và đối tượng được nhận biết. Hai mặt này luôn đi liền nhau trong mọi nhận thức.

Năng lượng – sở lượng là một cặp thuật ngữ trong Nhân minh (Hetuvidyā) — khoa luận lý học và nhận thức luận của Phật giáo. Trong mọi hành vi nhận biết, luôn có hai mặt: năng lượng là chủ thể đo lường, tức cái thức hay phương tiện nhận thức đang đo lường, nhận biết; sở lượng là đối tượng được đo lường, tức cái bị nhận biết. Hai mặt này gắn bó: có chủ thể nhận biết thì phải có đối tượng được nhận biết, và ngược lại.

Gốc từ: Lượng (量) ở đây nghĩa là sự đo lường, nhận thức đúng đắn (tương ứng tiếng Phạn pramāṇa); năng (能) là chủ thể chủ động (cái đo); sở (所) là đối tượng bị tác động (cái được đo). “Năng lượng” là chủ thể nhận thức, “sở lượng” là đối tượng nhận thức.

Trong hệ thống Nhân minh, “lượng” là các nguồn nhận thức chính đáng, gồm hiện lượng (nhận biết trực tiếp qua giác quan) và tỷ lượng (nhận biết qua suy luận). Phân tích cặp năng lượng – sở lượng giúp làm rõ cấu trúc của nhận thức: chủ thể, đối tượng, và đôi khi thêm kết quả nhận thức (lượng quả). Đây là công cụ để biện luận và kiểm chứng tính đúng sai của tri thức trong tranh luận giáo lý.

Dễ nhầm: Chữ “năng lượng” ở đây hoàn toàn không liên quan đến “năng lượng” trong vật lý (energy). Đây là thuật ngữ ghép Hán–Việt “năng” + “lượng” trong khoa Nhân minh, chỉ chủ thể đo lường nhận thức. Cũng cần phân biệt với chữ “lượng” trong nghĩa số lượng thông thường.

Thuật ngữ liên quan