Tự chứng phần
Sanskrit: svasaṃvitti
Một thành phần trong cấu trúc nhận thức theo Duy thức học, đảm nhận việc tự chứng biết hoạt động của tâm.
Tự chứng phần là phần thứ ba trong bốn phần của thức theo Duy thức học, chỉ phần tâm tự thân chứng biết hoạt động nhận thức của chính mình. Theo phân tích Duy thức, mỗi thức khi khởi lên đều có cấu trúc gồm: tướng phần (đối tượng được nhận thức), kiến phần (tác dụng thấy biết), tự chứng phần (thể tự chứng tri hoạt động của kiến phần) và chứng tự chứng phần (chứng biết lại tự chứng phần).
Gốc từ: Phạn ngữ svasaṃvitti ghép sva (tự, của chính mình) và saṃvitti (sự nhận biết, chứng tri), nghĩa đen là “sự tự nhận biết”. Hán dịch thành tự chứng — tự mình chứng biết.
Về phương diện giáo lý, tự chứng phần giải đáp câu hỏi: làm sao ta biết được rằng mình đang thấy, đang biết? Kiến phần thấy ra tướng phần, nhưng phải có một phần tâm soi lại để chứng tri chính cái thấy ấy — đó là tự chứng phần, được ví như cái thước tự ghi lại kết quả đo. Nhờ phần này mà có trí nhớ và sự xác nhận về kinh nghiệm nhận thức của chính mình. Đây là một đóng góp tinh tế của Duy thức trong việc phân tích vận hành của tâm.
Ví dụ: Khi nhìn một bông hoa: bông hoa là tướng phần, cái thấy bông hoa là kiến phần, còn việc tự biết rõ “ta đang thấy bông hoa” chính là tự chứng phần soi lại hoạt động thấy ấy.
Dễ nhầm: Đừng đồng nhất tự chứng phần với kiến phần; kiến phần hướng ra ngoài để nắm bắt đối tượng, còn tự chứng phần soi vào trong để chứng tri chính kiến phần. Cũng nên phân biệt rõ với chứng tự chứng phần là phần thứ tư, chứng biết trở lại tự chứng phần.