Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Vô ký

Pāli: avyākata · Sanskrit: avyākṛta

Tính chất của những hành vi hay hiện tượng không nghiêng về thiện cũng không nghiêng về ác, nên không tạo ra quả báo rõ rệt.

Vô ký là một trong ba tính chất (tam tánh) phân loại các pháp về mặt đạo đức: thiện, bất thiện (ác)vô ký. Vô ký chỉ những pháp không thiện cũng không ác, do đó không chiêu cảm quả báo khổ vui rõ rệt như nghiệp thiện hay nghiệp ác.

Gốc từ: Hán–Việt là “không”, là “ghi nhận, xác định”. “Vô ký” nghĩa là “không thể ghi định (là thiện hay ác)”. Sanskrit avyākṛta nghĩa là “cái không được tuyên định, không xác định”.

Trong giáo lý, vô ký giúp phân tích đời sống tâm lý và hành vi một cách tinh tế: nhiều hoạt động trung tính như đi, đứng, nằm, ngồi với tâm bình thường không khởi thiện ác, hay các hiện tượng tự nhiên, đều thuộc vô ký. A-tỳ-đàm còn chia vô ký thành nhiều loại, chẳng hạn “vô phú vô ký” (trung tính thuần túy) và “hữu phú vô ký” (trung tính nhưng còn bị phiền não vi tế che lấp, như thức mạt na). Ngoài ra, có mười bốn vấn đề vô ký mà Đức Phật không trả lời (như thế giới hữu biên hay vô biên), vì các câu hỏi ấy không đưa đến giải thoát.

Ví dụ: Hành động uống một ngụm nước với tâm bình thản, không tham không sân, thường được xem là vô ký — không tạo nghiệp thiện ác đáng kể.

Dễ nhầm: “Vô ký” không có nghĩa là “vô nghĩa” hay “không quan trọng”; cũng đừng hiểu mọi việc đều có thể viện cớ vô ký để né tránh trách nhiệm. Phần lớn hành vi có chủ ý (cố tư) đều mang tính thiện hoặc ác.

Thuật ngữ liên quan