Kết giới
Pāli: sīmā · Sanskrit: sīmā
Nghi thức xác định ranh giới một khu vực để chư Tăng thực hiện các công việc của Tăng đoàn trong phạm vi ấy.
Kết giới là nghi thức ấn định ranh giới một khu vực nhất định để chư Tăng cử hành các Phật sự yết-ma (các quyết nghị, hành sự của Tăng đoàn theo luật) trong phạm vi đó. Khi một phạm vi đã được kết giới hợp lệ, tất cả tỳ-kheo cư trú trong ranh giới ấy phải cùng tham dự các sinh hoạt chung như bố-tát (tụng giới định kỳ), an cư, tự tứ, truyền giới… bảo đảm tính hòa hợp và đúng luật của Tăng đoàn.
Gốc từ: “Kết” (結) nghĩa là buộc, định ra; “giới” (界) nghĩa là ranh giới, địa giới. “Kết giới” tức định ra địa giới. Chữ Pāli/Phạn sīmā chính là “ranh giới, giới hạn”.
Trong giới luật, kết giới có vai trò nền tảng vì nhiều hành sự của Tăng chỉ có hiệu lực khi được thực hiện đúng trong một giới trường (khu vực đã kết giới) với đủ số chúng tỳ-kheo cùng hiện diện và đồng thuận. Ranh giới có thể dựa vào những mốc tự nhiên (núi, sông, cây, đường) hay mốc do chúng Tăng quy ước. Việc kết giới giúp xác định rõ “ai thuộc về cương giới này”, tránh tình trạng có người trong phạm vi mà không tham dự, làm cho hành sự không thành tựu.
Ví dụ: Trước mỗi kỳ bố-tát tụng giới, chư Tăng cần biết rõ những ai đang ở trong phạm vi kết giới để mời tập hợp đầy đủ; thiếu sót sẽ khiến buổi yết-ma không hợp luật.
Dễ nhầm: “Kết giới” ở đây là nghi thức định ranh giới sinh hoạt Tăng đoàn, không phải là phép trừ tà, lập “trận” bảo vệ theo nghĩa tín ngưỡng dân gian. Đây thuần túy là một quy định mang tính tổ chức và luật nghi.