Ngã không
Sanskrit: pudgala-nairātmya
Sự thật rằng nơi con người không hề có một cái tôi thường còn, độc lập và tự chủ tuyệt đối.
Ngã không là giáo lý khẳng định không có một bản ngã thường hằng, độc lập nơi con người — còn được gọi là nhân vô ngã. Khi phân tích kỹ con người, ta chỉ thấy tập hợp các yếu tố thân tâm luôn biến đổi, chứ không tìm ra một “cái tôi” bất biến làm chủ đằng sau.
Gốc từ: Chữ Phạn pudgala-nairātmya ghép pudgala (con người, bổ-đặc-già-la) và nairātmya (tính vô ngã, không có ngã thể) — nghĩa “tính không có cái ta nơi con người”. Hán dịch “ngã không” tức “cái ta là không (thật)”.
Về vị trí giáo lý, ngã không thường được nêu cùng pháp không (các pháp cũng không có tự tánh độc lập), thành cặp “nhị không”. Truyền thống cho rằng giáo lý cơ bản đã dạy nhân vô ngã qua phân tích ngũ uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều vô thường, nên không thể là một cái ngã thường tại; còn Đại thừa khai triển thêm pháp không. Liễu ngộ ngã không giúp đoạn trừ ngã chấp — gốc rễ của tham, sân và khổ đau — là then chốt trên đường giải thoát.
Ví dụ: Như khi tháo rời một cỗ xe ra từng bộ phận thì không tìm thấy đâu là “cái xe” tự thân; phân tích con người thành các uẩn cũng không thấy đâu là “cái ta” cố định.
Dễ nhầm: Ngã không không có nghĩa là “con người hoàn toàn không hiện hữu” hay rơi vào hư vô. Nó phủ nhận một bản ngã thường hằng độc lập, chứ không phủ nhận sự có mặt của dòng thân tâm vận hành theo nhân duyên.