Tứ sinh
Pāli: catasso yoniyo · Sanskrit: catur-yoni
Bốn phương thức sinh ra của chúng sinh trong vòng luân hồi: sinh từ bào thai, từ trứng, từ nơi ẩm thấp, và hóa hiện.
Tứ sinh là cách phân loại bốn phương thức theo đó chúng sinh được sinh ra trong vòng luân hồi: thai sinh (sinh từ bào thai, như người và phần lớn loài thú), noãn sinh (sinh từ trứng, như chim, rắn, cá), thấp sinh (sinh từ nơi ẩm thấp, như một số côn trùng theo quan niệm cổ), và hóa sinh (tự nhiên hóa hiện thân không qua cha mẹ, như chư thiên, chúng sinh địa ngục, thân trung ấm theo truyền thống).
Gốc từ: “catur-yoni” (Sanskrit) / “catasso yoniyo” (Pāli): catur/catasso (bốn) + yoni (chỗ sinh, mẫu cung, nguồn sinh); Hán dịch Tứ sinh (四生).
Khái niệm tứ sinh thể hiện cái nhìn rộng của Phật giáo về sự sống: chúng sinh không chỉ giới hạn ở loài người mà trải khắp lục đạo, và sự sinh ra của mỗi loài đều do nghiệp dẫn dắt. Hiểu tứ sinh giúp nuôi dưỡng tâm bình đẳng và từ bi với mọi loài, vì tất cả đều chịu chung quy luật sinh tử. Cụm “tứ sinh lục đạo” thường được dùng để chỉ toàn thể chúng sinh mà người tu phát nguyện cứu độ.
Ví dụ: Trong lời hồi hướng, câu “nguyện độ tứ sinh lục đạo” nghĩa là phát tâm cứu giúp tất cả chúng sinh thuộc bốn loài sinh và sáu nẻo luân hồi.
Dễ nhầm: Tứ sinh phân loại theo cách sinh ra, không phải theo cảnh giới tái sinh (đó là lục đạo); một cõi có thể bao gồm nhiều loại sinh khác nhau.