Khinh an giác chi
Pāli: passaddhi-sambojjhaṅga
Một trong bảy giác chi, làm thân tâm nhẹ nhàng, lắng dịu, làm nền cho định phát sinh.
Khinh an giác chi (Pāli: passaddhi-sambojjhaṅga) là một trong bảy giác chi (thất giác chi, thất bồ-đề phần) — bảy yếu tố dẫn đến giác ngộ. “Khinh an” chỉ trạng thái thân và tâm trở nên nhẹ nhàng, êm dịu, lắng yên, hết thô nặng và bất an.
Gốc từ: “khinh” 輕 là nhẹ; “an” 安 là yên ổn; “giác chi” 覺支 là yếu tố (chi phần) của sự giác ngộ. Pāli passaddhi nghĩa là sự tĩnh lặng, lắng dịu, khinh an.
Trong thứ tự bảy giác chi (niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả), khinh an thường nối tiếp hỷ giác chi: khi tâm hân hoan lắng xuống thì thân tâm trở nên an tĩnh, nhu nhuyến. Trạng thái khinh an này dẹp trừ sự căng thẳng, bồn chồn và là điều kiện trực tiếp để định phát sinh — vì tâm chỉ có thể an trú khi đã lắng dịu. Khinh an gồm hai mặt: thân khinh an (cảm giác thân thể nhẹ nhõm, dễ chịu) và tâm khinh an (tâm thư thái, không nặng nề).
Trong thực hành: khinh an thường tự đến khi hành giả duy trì chánh niệm liên tục và tâm bớt dao động; không nên cố ép tạo ra cảm giác dễ chịu.
Dễ nhầm: lưu ý nhãn từ slug và tên hiển thị có khác biệt; nội dung chính xác ở đây là về khinh an giác chi. Khinh an không phải là sự uể oải, buồn ngủ hay lười nhác (đó là hôn trầm, một triền cái); trái lại, khinh an là sự nhẹ nhàng tỉnh táo, có sức sống, làm bệ đỡ cho định và tuệ.