Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Sa môn

Sanskrit: śramaṇa

Người tu hành từ bỏ đời sống thế tục, sống đời thanh bần để cầu giải thoát.

Sa môn là phiên âm chữ śramaṇa, chỉ những người tu hành từ bỏ đời sống thế tục, sống thanh bần, nỗ lực rèn luyện thân tâm để cầu giải thoát. Vào thời Đức Phật, đây là tên gọi chung cho nhiều hành giả du phương ở Ấn Độ, không riêng đạo Phật.

Gốc từ: śramaṇa (Pāli samaṇa) bắt nguồn từ gốc śram- nghĩa là “nỗ lực, gắng sức, lao nhọc”. Vậy sa môn nghĩa đen là “người chuyên cần dụng công” — kẻ dốc sức rèn luyện thân tâm, đối lại với người sống đời hưởng thụ thế tục.

Trong Phật giáo, một vị sa môn là người dứt bỏ ham muốn vật chất và danh lợi để dồn sức vào việc tu tập, làm lắng dịu phiền não. Đời sống giản dị ấy không phải khổ hạnh ép xác, mà là cách buông bớt gánh nặng để tâm được nhẹ nhàng, tự do.

Ví dụ: hình ảnh một vị sa môn ôm bình bát đi khất thực, không nhà cửa, không tích chứa của cải, gợi đúng tinh thần buông bỏ để chuyên tâm tu hành.

Chi tiết “không riêng đạo Phật” rất đáng lưu ý: thời ấy có nhiều trường phái sa môn với chủ trương khác nhau, và Đức Phật cũng từng đi qua các lối tu của họ trước khi tìm ra trung đạo — con đường tránh cả hưởng thụ buông thả lẫn hành xác cực đoan. Tinh thần sa môn trong đạo Phật vì thế nhấn mạnh sự giản dị có trí tuệ, lấy việc thuần tâm làm cốt, chứ không tôn sùng khổ hạnh.

Thuật ngữ liên quan