Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Niết bàn

Pāli: nibbāna · Sanskrit: nirvāṇa

Trạng thái an tịnh tuyệt đối khi tham, sân, si đã dập tắt; chấm dứt khổ và vòng luân hồi.

Niết bàn là trạng thái an tịnh tuyệt đối khi ngọn lửa tham, sân, si đã hoàn toàn được dập tắt, nhờ đó khổ đau và vòng luân hồi cũng chấm dứt.

Gốc từ: chữ Pāli nibbāna (Phạn: nirvāṇa) bắt nguồn từ nghĩa “thổi tắt, dập tắt” — như ngọn lửa hết nhiên liệu thì lặng đi, mát mẻ trở lại. Cái được “thổi tắt” chính là ngọn lửa phiền não, chứ không phải con người hay sự sống.

Niết bàn không phải một nơi chốn xa xôi hay sự hư vô, mà là sự tự do trọn vẹn của tâm khi không còn bị các phiền não thiêu đốt. Đây chính là sự thật thứ ba trong Tứ Diệu Đế (Diệt đế — sự chấm dứt khổ), cho thấy đạo Phật không dừng ở việc chỉ ra khổ mà khẳng định khổ có thể chấm dứt, và con đường thứ tư (Đạo đế: Bát Chánh Đạo) là lối đi tới đó.

Ví dụ: tuy chỉ thực sự thấu hiểu qua trải nghiệm tu chứng, ta có thể cảm nhận một thoáng hương vị của nó trong những khoảnh khắc tâm hoàn toàn buông bỏ một oán giận hay một mong cầu day dứt — bỗng thấy nhẹ nhõm, mát mẻ lạ thường.

Dễ nhầm: “thổi tắt” là tắt ngọn lửa tham, sân, si, chứ không phải tiêu diệt con người hay rơi vào hư không trống rỗng. Vì thế Niết bàn được mô tả bằng những từ tích cực như an, tịnh, mát mẻ, giải thoát, chứ không phải sự mất mát đáng sợ.

Thuật ngữ liên quan