Bổn nguyện
Sanskrit: pūrva-praṇidhāna
Lời nguyện căn bản phát ra từ thuở còn tu nhân, như bốn mươi tám nguyện của Phật A Di Đà.
Bổn nguyện (cũng đọc là bản nguyện) là lời thệ nguyện căn bản, sâu xa mà một vị Phật hay Bồ Tát đã phát ra từ thuở còn tu nhân, tức khi còn đang trên đường tu tập chưa thành đạo. Lời nguyện này định hướng cho toàn bộ hạnh nguyện độ sinh của các ngài về sau.
Gốc từ: Bổn (bản) là gốc, căn bản, vốn có từ đầu; nguyện là lời thệ nguyện. Sanskrit pūrva-praṇidhāna: pūrva là trước kia, thuở xưa; praṇidhāna là lời nguyện sâu, sự phát nguyện. Ghép lại nghĩa là “lời nguyện đã phát từ thuở trước”.
Ví dụ tiêu biểu nhất là bốn mươi tám lời nguyện của Tỳ-kheo Pháp Tạng, vị tiền thân của Phật A Di Đà, trong đó nguyện kiến lập cõi Cực Lạc và tiếp dẫn chúng sinh niệm danh hiệu ngài về cõi ấy. Chính nhờ bổn nguyện này mà pháp môn Tịnh độ có chỗ nương tựa: hành giả tin vào nguyện lực của Phật, niệm Phật cầu vãng sanh. Mỗi vị Phật, Bồ Tát đều có bổn nguyện riêng, phản ánh tâm đại bi và phương tiện độ sinh đặc thù của mình.
Liên hệ: Bổn nguyện thường được nhắc cùng với nguyện lực, tức sức mạnh của lời nguyện đã thành tựu, có khả năng nhiếp hộ và dẫn dắt chúng sinh.
Dễ nhầm: Không nên hiểu bổn nguyện chỉ là lời cầu chúc chung chung. Đó là những thệ nguyện cụ thể, gắn với cả một quá trình tu hành lâu dài để thực hiện. Cũng cần phân biệt bổn nguyện của Phật (đã viên mãn) với những ước nguyện thông thường của người tu chưa chứng đạo.