Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tỳ kheo

Pāli: bhikkhu

Vị tăng nam đã thọ giới cụ túc, sống đời xuất gia khất thực.

Tỳ kheo (bhikkhu) là vị tăng nam đã thọ giới cụ túc — bộ giới đầy đủ của người xuất gia — chính thức bước vào đời sống tu hành trọn vẹn trong Tăng đoàn. Theo truyền thống, tỳ kheo sống đời khất thực, ít muốn biết đủ, dành trọn thời gian cho việc tu tập và hoằng pháp.

Gốc từ: Pāli bhikkhu nghĩa gốc là “người khất thực, người xin ăn” (từ bhikkhā: vật khất thực). Hán Việt phiên âm “tỳ kheo” (cũng viết “tỳ khưu, bí sô”). Tên gọi nhắc tinh thần khiêm hạ và nương nhờ sự cúng dường của cộng đồng để chuyên tâm tu hành. Vị nữ tương ứng đã thọ giới đầy đủ được gọi là tỳ kheo ni.

Ví dụ: hình ảnh quen thuộc là vị sư ôm bát đi từng nhà nhận thức ăn, nhận gì dùng nấy, không lựa chọn ngon dở — một cách sống giúp buông dần lòng tham và sự kiêu mạn.

Hình ảnh ôm bát khất thực ẩn chứa một bài học đẹp về duyên khởi và sự nương tựa lẫn nhau: người tu nhận thức ăn từ tín thí để có thời gian tu tập, còn người cúng dường gieo phước và được nghe pháp. Mối quan hệ hai chiều ấy nhắc rằng không ai sống tách biệt. Việc ngửa bát nhận của người mỗi ngày cũng là cách hằng ngày làm mềm cái “tôi”, nuôi dưỡng tinh thần vô ngã và lòng biết ơn, giữ cho đời tu giản dị.

Dễ nhầm: “khất thực” không phải là ăn xin vì túng thiếu hay lười lao động. Đó là một nếp sống có chủ đích: từ bỏ việc tích trữ và mưu sinh để dồn tâm cho tu tập và phụng sự, đồng thời tạo cơ hội cho cư sĩ gieo phước. Giá trị của tỳ kheo không nằm ở chiếc áo hay hình thức, mà ở giới hạnh và sự chuyển hóa nội tâm.

Thuật ngữ liên quan