Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Năng thủ sở thủ

Sanskrit: grāhaka-grāhya

Cặp chủ thể nắm bắt và đối tượng bị nắm bắt; buông được cả hai mới chứng trí vô phân biệt.

Năng thủ sở thủ là một cặp khái niệm cốt lõi trong Duy Thức tông, chỉ hai cực của mọi nhận thức: năng thủ là chủ thể nắm bắt (cái tâm nhận biết, tương ứng kiến phần) và sở thủ là đối tượng bị nắm bắt (cảnh được nhận biết, tương ứng tướng phần). Hễ còn thấy có người nhận biết riêng và vật bị nhận biết riêng, là còn vướng trong sự phân biệt nhị nguyên.

Gốc từ: “Năng” (能) là chủ động, năng lực làm; “sở” (所) là cái bị tác động; “thủ” (取) là nắm lấy, chấp lấy. Tiếng Phạn grāhaka (người nắm bắt) và grāhya (cái bị nắm bắt).

Theo Duy Thức, sự phân chia chủ thể – đối tượng vốn là sản phẩm của tâm thức biến hiện, chứ không phải hai thực thể tách rời tồn tại độc lập. Khi hành giả tu tập đến chỗ buông được cả hai cái “năng thủ” và “sở thủ”, không còn dấu vết của sự phân biệt nhị nguyên, thì chứng nhập vô phân biệt trí — trí tuệ trực nhận thực tại không qua lăng kính chủ – khách.

Trong thực hành: Quán chiếu để thấy người thấy và vật được thấy đều do thức biểu hiện, dần dần làm lỏng sự chấp chặt vào ranh giới “tôi” và “cái của tôi”.

Dễ nhầm: Buông năng thủ – sở thủ không có nghĩa là rơi vào trạng thái trống rỗng vô tri, mất hết nhận biết. Đó là sự vượt qua cách nhận thức bị chia chẻ thành hai cực, để cái thấy trở nên trực tiếp và không dính mắc, chứ không phải triệt tiêu sự tỉnh giác.

Thuật ngữ liên quan