Chuyển thức
Sanskrit: pravṛttivijñāna
Bảy thức sinh diệt khởi lên nương vào thức căn bản a-lại-da, đối lại với bản thức.
Chuyển thức chỉ bảy thức trước — gồm năm thức giác quan (nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân thức), ý thức thứ sáu và mạt na thức thứ bảy — vốn sinh diệt, chuyển khởi tùy duyên, nương vào thức thứ tám là a-lại-da (bản thức). Trong Duy thức học, tám thức được chia thành hai phần: bản thức (a-lại-da) làm nền, và bảy chuyển thức hoạt động trên nền ấy.
Gốc từ: Chuyển nghĩa là chuyển động, dấy khởi, biến chuyển. Tiếng Sanskrit pravṛttivijñāna ghép pravṛtti (sự khởi động, vận hành) và vijñāna (thức) — tức “thức vận hành, dấy khởi”, đối với mūlavijñāna hay căn bản thức là thức nền.
Bảy chuyển thức được gọi là “chuyển” vì chúng không thường hằng: chúng sinh khởi khi đủ duyên (căn, cảnh hội đủ) rồi diệt, liên tục biến đổi theo cảnh. Trong khi đó a-lại-da được ví như dòng nước ngầm chứa giữ chủng tử, còn bảy chuyển thức như những làn sóng nổi lên trên mặt nước tùy gió cảnh.
Liên hệ: Khái niệm này gắn với tiến trình tu chứng “chuyển thức thành trí”: qua tu tập, các thức nhiễm ô được chuyển hóa thành bốn trí thanh tịnh, đưa nhận thức mê lầm trở về trí tuệ giác ngộ.
Dễ nhầm: Đừng nhầm “chuyển thức” (bảy thức dấy khởi) với “chuyển thức thành trí” (tiến trình chuyển hóa) — tuy liên quan nhưng là hai nghĩa khác cấp độ. Cũng cần phân biệt chuyển thức với bản thức a-lại-da: a-lại-da không nằm trong bảy chuyển thức mà là nền tảng của chúng.