Tỷ lượng
Sanskrit: anumāna
Cách nhận biết gián tiếp một điều bằng suy luận hợp lý từ dấu hiệu đã thấy, ví dụ thấy khói biết có lửa.
Tỷ lượng là một trong các nguồn nhận thức đúng đắn (lượng) được bàn nhiều trong nhân minh học (luận lý học Phật giáo). Nó chỉ cách biết một điều gián tiếp, không qua giác quan trực tiếp, mà bằng suy luận dựa trên dấu hiệu hay lý do đã biết chắc.
Gốc từ: Sanskrit anumāna, từ anu- (theo sau) và māna (đo lường, nhận thức) — nghĩa là “đo lường theo sau, suy ra”. Hán–Việt dịch “tỷ lượng”: tỷ là so sánh, đối chiếu; lượng là sự nhận biết, đo lường.
Tỷ lượng được đặt bên cạnh hiện lượng (nhận thức trực tiếp qua giác quan, không qua khái niệm). Trong khi hiện lượng cho ta cái biết tức thời về cái đang hiện diện, thì tỷ lượng cho phép ta vươn tới điều không thấy trực tiếp nhờ một mối liên hệ tất yếu giữa dấu hiệu và đối tượng. Đây là công cụ quan trọng giúp các luận sư Phật giáo lập luận, biện bác và xác lập tri thức một cách chặt chẽ.
Ví dụ: Đứng xa thấy cột khói bốc lên sau núi, ta suy ra “ở đó có lửa” — dù chưa trực tiếp nhìn thấy lửa. Đó là một suy luận tỷ lượng điển hình.
Dễ nhầm: Tỷ lượng chỉ đúng khi mối liên hệ giữa dấu hiệu và kết luận là chắc chắn. Suy đoán cảm tính, vơ đũa cả nắm không phải tỷ lượng chân chính, dễ dẫn đến nhận thức sai.