Tịch diệt
Sanskrit: śānti
Trạng thái vắng lặng, dứt sạch phiền não và sinh tử; một tên gọi khác của Niết bàn.
Tịch diệt là một thuật ngữ chỉ trạng thái hoàn toàn vắng lặng, trong đó mọi phiền não và dòng sinh tử đều đã chấm dứt. Đây là một tên gọi khác, mang sắc thái diễn tả, của Niết bàn — mục tiêu giải thoát tối hậu trong đạo Phật.
Gốc từ: “tịch” 寂 là vắng lặng, tĩnh lặng; “diệt” 滅 là dứt sạch, diệt trừ. Ghép lại: sự vắng lặng do dứt sạch phiền não. Tiếng Phạn śānti có nghĩa là sự an tịnh, bình lặng.
“Tịch diệt” thường gắn với diệt đế — chân lý thứ ba trong Tứ diệu đế, nói về sự diệt khổ. Khi tham, sân, si và mọi lậu hoặc được đoạn tận, tâm không còn bị thiêu đốt, đó là sự an tịnh chân thật. Chữ “diệt” ở đây dễ gây hiểu lầm là tiêu diệt thành hư vô, nhưng thật ra nó chỉ sự chấm dứt của khổ và nguyên nhân khổ, mở ra một trạng thái an lạc tịch tĩnh siêu việt mọi mô tả. Trong nhiều bản kinh, “tịch diệt” còn được dùng để chỉ sự nhập Niết bàn của chư Phật và các bậc thánh.
Ví dụ: như ngọn lửa hết củi thì tự tắt và mát mẻ; phiền não hết nhiên liệu chấp thủ thì tâm trở về tịch diệt, an nhiên.
Dễ nhầm: không nên hiểu tịch diệt là sự chết, là hư vô đoạn diệt hay sự “biến mất”. Đó là sự lặng dứt của khổ đau và vô minh, một trạng thái tịch tĩnh tích cực, vượt ngoài cặp đối đãi sinh-diệt thông thường.