La Hầu La
Pāli: Rāhula · Sanskrit: Rāhula
Người con duy nhất của Đức Phật khi còn là thái tử, về sau xuất gia từ thuở nhỏ và trở thành một trong những đệ tử lớn của Tăng đoàn.
La Hầu La là con trai của Thái tử Tất Đạt Đa và công chúa Da Du Đà La, sinh ra trước khi cha rời hoàng cung đi tìm đạo. Khi Đức Phật trở về thành Ca Tỳ La Vệ sau khi thành đạo, La Hầu La được cha cho xuất gia làm vị sa di đầu tiên trong lịch sử Tăng đoàn, do ngài Xá Lợi Phất làm thầy. Ông được tôn xưng là mật hạnh đệ nhất trong Thập đại đệ tử, nghĩa là người âm thầm giữ giới và tu tập nghiêm cẩn, không phô trương.
Gốc từ: Tên Rāhula trong tiếng Pāli thường được giải thích liên hệ với rāhu (vật trói buộc, sự che chướng); tương truyền khi nghe tin con chào đời, thái tử thốt lời nói về một “ràng buộc” mới phát sinh, nên đặt tên như vậy.
Hình ảnh La Hầu La gắn liền với chủ đề giáo dục người tu trẻ. Nhiều bài kinh ghi lại lời Phật dạy riêng cho con, nhấn mạnh sự không nói dối, biết soi xét hành vi của thân, khẩu, ý trước, trong và sau khi làm như soi gương. Qua đó, La Hầu La trở thành biểu tượng của người trẻ kiên trì rèn luyện nội tâm hơn là tìm kiếm danh tiếng.
Ví dụ: Một đứa trẻ được dạy trước khi nói hay làm điều gì hãy tự hỏi “việc này có hại cho mình và người khác không”, rồi mới hành động, là đang đi theo tinh thần lời Phật dạy La Hầu La.
Dễ nhầm: Có người nghĩ La Hầu La được xuất gia vì là con Phật nên hưởng đặc quyền. Thực ra ông vẫn phải tu học, giữ giới và rèn luyện như mọi vị khác, và chính sự âm thầm bền bỉ ấy mới làm nên danh hiệu mật hạnh đệ nhất, chứ không phải dòng dõi.