Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Khẩu mật

Trong Mật tông, đây là việc trì tụng chân ngôn bằng miệng để hòa hợp với lời nói nhiệm mầu của vị Bổn tôn. Nó là một trong ba phương diện mật hành.

Khẩu mật là một trong tam mật (ba bí mật) của Mật tông, chỉ phương diện ngữ ngôn: hành giả trì tụng chân ngôn, đà-la-ni để miệng mình tương ưng với khẩu (lời nói nhiệm mầu) của Bổn tôn. Cùng với thân mật và ý mật, khẩu mật làm thành ba cửa tu tập của pháp môn Chân ngôn.

Gốc từ: “Khẩu mật” Hán-Việt nghĩa là “bí mật nơi miệng/lời nói”: khẩu là miệng, lời nói; mật là bí mật, mật hạnh. Đối ứng là thân mật (kết ấn) và ý mật (quán tưởng).

Trong giáo nghĩa tam mật tương ưng, hành giả đồng thời tay kết thủ ấn (thân mật), miệng tụng chân ngôn (khẩu mật), và tâm quán tưởng Bổn tôn (ý mật), nhờ ba nghiệp thân–khẩu–ý cùng hợp nhất với ba mật của Phật mà được gia trì, hướng tới chứng nhập. Khẩu mật đặc biệt nhấn mạnh năng lực của âm thanh, chân ngôn như phương tiện chuyển hóa tâm và kết nối với cảnh giới giác ngộ, một nét tiêu biểu của Mật giáo.

Ví dụ: Khi hành giả vừa kết ấn, vừa nhất tâm trì một câu chân ngôn, vừa quán tưởng hình tướng Bổn tôn, thì việc tụng chân ngôn đó chính là phần khẩu mật trong ba mật đồng vận.

Dễ nhầm: Khẩu mật không chỉ là “đọc thần chú cho linh”; nếu thiếu thân mật và ý mật, hoặc thiếu sự truyền thọ và quán hạnh tương ứng, thì việc tụng đọc khó gọi là tam mật tương ưng đúng nghĩa. Trọng tâm là sự hợp nhất ba nghiệp, không phải hiệu nghiệm của riêng âm thanh.

Thuật ngữ liên quan