Kinh Đại Bát Niết Bàn
Pāli: Mahāparinibbāna Sutta · Sanskrit: Mahāparinirvāṇa Sūtra
Bản kinh ghi lại thời kỳ và lời dạy sau cùng của Đức Phật trước khi nhập diệt.
Kinh Đại Bát Niết Bàn là tên gọi chung cho những bản kinh ghi lại lời dạy cuối đời của Đức Phật quanh sự kiện ngài nhập Niết bàn. Cần phân biệt hai dòng truyền: bản Pāli (Mahāparinibbāna Sutta) thuộc Trường Bộ, mang tính tường thuật lịch sử – kể hành trình du hóa cuối cùng, lời dặn lấy giới làm thầy, nương tựa chính mình và Chánh pháp; và bản Đại thừa (Mahāparinirvāṇa Sūtra) khai triển giáo lý sâu rộng hơn về Phật tánh thường trụ.
Gốc từ: Mahā (đại, lớn) + parinirvāṇa / parinibbāna (sự nhập diệt trọn vẹn, niết bàn cứu cánh). “Bát Niết Bàn” là phiên âm của parinirvāṇa – chỉ sự viên tịch hoàn toàn của một bậc đã giải thoát.
Riêng bản Đại thừa nổi tiếng với chủ trương “tất cả chúng sinh đều có Phật tánh” và nêu bốn đức Thường – Lạc – Ngã – Tịnh của cảnh giới Niết bàn, đối lại quan niệm thường cho rằng các pháp chỉ là vô thường, khổ, vô ngã, bất tịnh. Đây là một văn bản nền tảng cho tư tưởng Như Lai tạng.
Liên hệ: Bản Pāli là nguồn quan trọng để hiểu những ngày cuối và di huấn của Đức Phật; bản Đại thừa lại là cột mốc tư tưởng về Phật tánh, ảnh hưởng lớn đến Thiền tông và Hoa Nghiêm.
Dễ nhầm: Nhiều người gộp hai bản làm một. Thực ra chúng khác nhau về quy mô, niên đại biên tập và trọng tâm giáo lý: bốn đức Thường Lạc Ngã Tịnh là đặc trưng của bản Đại thừa, không phải nội dung của bản Pāli.