Tứ phần
Cách phân tích của Duy thức chia mỗi hoạt động nhận thức thành bốn phần, để giải thích vì sao tâm vừa biết cảnh vừa tự biết chính nó.
Tứ phần là học thuyết của Duy thức phân tích mỗi thức (hoạt động nhận thức) thành bốn phần để giải thích cấu trúc của một sát-na nhận biết. Đây là cách Duy thức làm rõ vì sao tâm vừa có thể nhận biết đối tượng, vừa tự ý thức được chính hoạt động nhận biết ấy.
Gốc từ: “Tứ phần” nghĩa là bốn phần. Mỗi phần là một phương diện được phân tích ra từ một niệm thức, không phải bốn vật tách rời.
Bốn phần gồm: tướng phần — hình ảnh, đối tượng được tâm hiện ra và nhận biết (phần “bị biết”); kiến phần — tác dụng nhận biết, soi chiếu đối tượng (phần “năng biết”); tự chứng phần — phần tự xác nhận, chứng biết chính hoạt động của kiến phần; và chứng tự chứng phần — phần chứng biết lại cái tự chứng đó, bảo đảm sự tự nhận biết được trọn vẹn, khỏi rơi vào truy hồi vô tận. Học thuyết này gắn liền với chủ trương “vạn pháp duy thức”: cảnh và sự thấy cảnh đều không lìa tâm. Tứ phần thường được nêu lên cùng tên tuổi luận sư Hộ Pháp (Dharmapāla) trong truyền thống Duy thức.
Ví dụ: Khi nhìn một bông hoa: hình ảnh bông hoa hiện trong tâm là tướng phần; cái biết đang thấy hoa là kiến phần; cảm nhận “tôi đang thấy” là tự chứng phần; và sự xác nhận lại chính cái biết ấy là chứng tự chứng phần.
Dễ nhầm: Người mới dễ hiểu tướng phần là “vật bên ngoài”. Theo Duy thức, tướng phần là hình ảnh do thức biến hiện, không phải ngoại vật độc lập với tâm; toàn bộ bốn phần đều nằm trong một niệm thức, minh họa cho quan điểm duy thức chứ không phải nhị nguyên tâm — vật.