Ngũ nghịch thập ác
Cách gọi gộp những trọng tội nặng nhất, thường nêu trong giáo lý Tịnh độ để nói về khả năng sám hối và vãng sinh.
Ngũ nghịch thập ác là cách gọi gộp hai nhóm tội nặng: năm tội nghịch (ngũ nghịch) và mười điều ác (thập ác). Thập ác gồm ba ác về thân (sát sinh, trộm cắp, tà dâm), bốn ác về miệng (nói dối, nói chia rẽ, nói lời ác độc, nói thêu dệt) và ba ác về ý (tham lam, sân hận, tà kiến). Ngũ nghịch là năm tội cực trọng: giết cha, giết mẹ, giết bậc A-la-hán, làm thân Phật chảy máu, và phá hòa hợp Tăng. Đây được xem là những trọng tội đưa đến quả báo nặng nề.
Gốc từ: “Nghịch” (逆) nghĩa là làm ngược, phản lại (đạo lý sâu nặng như ân cha mẹ, ân Tam bảo); “ác” (惡) nghĩa là điều xấu, bất thiện. Hai nhóm gộp lại chỉ tột cùng của hành vi bất thiện.
Cụm từ này nổi bật trong giáo lý Tịnh độ. Theo kinh điển tông này, ngay cả người tạo tội ngũ nghịch thập ác, đến lúc lâm chung nếu chí tâm sám hối và niệm danh hiệu Phật A-di-đà với lòng tin chân thành, vẫn có thể được vãng sinh về cõi Tịnh độ ở phẩm vị thấp (hạ phẩm). Điều này thể hiện tinh thần đại từ bi và tha lực cứu độ: không ai bị bỏ rơi vĩnh viễn nếu thật lòng quay đầu hướng thiện.
Ví dụ: Hình ảnh người cả đời lầm lỗi nhưng phút cuối thành tâm hối cải, niệm Phật mà được tiếp dẫn, thường được nêu để khích lệ rằng không bao giờ là quá muộn để sửa đổi.
Dễ nhầm: Việc nói “vẫn có thể vãng sinh” không phải khuyến khích phạm tội rồi sám hối, mà nhấn mạnh sức mạnh của sự ăn năn chân thật và lòng từ bi cứu độ. Một số kinh còn nêu trường hợp phỉ báng chánh pháp là ngoại lệ rất khó cứu.