Pháp tánh
Sanskrit: dharmatā
Bản tánh chân thật, bất biến của mọi sự vật hiện tượng; còn gọi là chân như, vắng lặng không sinh không diệt.
Pháp tánh là một thuật ngữ then chốt trong giáo lý Đại thừa, chỉ bản tánh chân thật của tất cả các pháp (mọi sự vật, hiện tượng). Đó là cái thể tánh không sinh không diệt, không thêm không bớt, bình đẳng và trùm khắp ẩn sau mọi hình tướng biến đổi của thế gian. Pháp tánh thường được dùng đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với chân như, thực tướng.
Gốc từ: “Pháp” là mọi sự vật, hiện tượng, đối tượng nhận thức; “Tánh” là bản chất, thể tánh. Tên Sanskrit dharmatā ghép từ “dharma” (pháp) và hậu tố “-tā” chỉ tính chất, bản thể — nghĩa là “tính chất chân thật của các pháp”.
Về chiều sâu, các pháp ta thấy thường biến đổi, sinh diệt theo duyên khởi; nhưng xét đến cùng, bản tánh của chúng là không (tánh không), vắng lặng, vô tự tánh. Cái bản tánh ấy chính là pháp tánh. Thấy được pháp tánh tức là thấy được thực tướng của vạn pháp, đồng nghĩa với chứng ngộ. Pháp tánh cũng liên hệ mật thiết với pháp thân của Phật — thân chân thật, bất sinh bất diệt.
Ví dụ: Sóng có muôn hình muôn vẻ, sinh rồi diệt, nhưng bản chất đều là nước — hình ảnh “nước” thường được mượn để gợi ý về pháp tánh ẩn sau muôn vàn hiện tượng sai biệt.
Dễ nhầm: Có người hình dung pháp tánh như một “thực thể” hay “linh hồn vũ trụ” tồn tại độc lập, thường hằng theo kiểu một bản ngã lớn. Thực ra pháp tánh không phải là một cái ngã hay vật thể; nó chính là tánh không, là cách vạn pháp vốn là như thế, nên gắn liền chứ không mâu thuẫn với giáo lý vô ngã.