Hành xả
Pāli: tatramajjhattatā · Sanskrit: upekṣā
Trạng thái tâm lành giữ thăng bằng, không nghiêng về căng thẳng cũng không chìm vào uể oải.
Hành xả là một tâm sở thiện giúp giữ tâm ở thế quân bình, an trú, không cao không thấp, lìa được trạng thái trạo cử (lăng xăng, bồn chồn) lẫn hôn trầm (uể oải, buồn ngủ). Khi hành xả có mặt, tâm và các tâm sở vận hành một cách điều hòa, không bị nghiêng lệch về thái quá hay bất cập.
Gốc từ: “Hành xả” – hành chỉ các pháp hữu vi (thuộc hành uẩn), xả nghĩa buông, bình thản. Pāli tatramajjhattatā ghép tatra-majjhatta nghĩa “trạng thái ở giữa, giữ trung dung đối với đối tượng ấy”. Sanskrit thường dùng upekṣā.
Trong hệ thống tâm sở của A Tỳ Đàm, hành xả là một thiện tâm sở quan trọng, làm nền cho sự ổn định của định. Cần phân biệt với “xả” trong thọ uẩn (cảm thọ không khổ không lạc) và “xả” trong tứ vô lượng tâm (tâm bình đẳng với chúng sinh). Hành xả thiên về sự thăng bằng nội tại của tâm trong tiến trình tu định và làm việc thiện.
Trong thực hành: Khi tọa thiền, hành giả tinh tấn vừa đủ để không hôn trầm, nhưng cũng buông bớt sự gồng ép để không trạo cử – chính sự điều hòa ấy là biểu hiện của hành xả, dẫn tâm vào định một cách tự nhiên.
Dễ nhầm: Hành xả không phải là dửng dưng, vô cảm, mặc kệ. Đó là sự quân bình tỉnh giác, sáng suốt; tâm vẫn rõ biết đối tượng nhưng không bị lôi kéo về hai cực căng và chùng.