Khán thoại thiền
Pháp thiền tham cứu một công án hay thoại đầu để khơi dậy nghi tình, từ đó bừng sáng kiến tánh.
Khán thoại thiền là một pháp tu của Thiền tông, trong đó hành giả tham cứu, soi xét một công án hoặc một “thoại đầu” để dồn nén tâm vào một mối nghi lớn, gọi là nghi tình. Khi nghi tình chín muồi và bùng vỡ, hành giả có thể bừng sáng, kiến tánh (thấy được bản tánh). Đây là phong cách tu tiêu biểu, được đề cao đặc biệt trong dòng Lâm Tế.
Gốc từ: “Khán” (看) là nhìn, xem xét; “thoại” (話) là lời nói, câu chuyện (ở đây là thoại đầu — đầu mối của lời, chỗ trước khi khởi niệm); “thiền” là thiền định. “Khán thoại” là chăm chú soi vào thoại đầu.
Khác với việc suy luận giải đáp một câu đố, người tu không tìm câu trả lời bằng tư duy, mà ôm chặt câu thoại đầu (chẳng hạn “cái gì đang niệm Phật?”, hay chữ “Không” của công án con chó) cho đến khi mọi suy nghĩ bặt dứt, chỉ còn một khối nghi lớn trùm khắp. Chính sự dồn ép tột cùng ấy, khi đủ duyên, làm vỡ tung lớp vỏ phân biệt của ý thức, khiến trí tuệ trực giác hiển lộ. Pháp này được các thiền sư đời Tống hệ thống hóa và truyền bá rộng.
Trong thực hành: Điều cốt yếu là giữ nghi tình cho liên tục, không gián đoạn, không để tâm rơi vào hôn trầm (mê mờ) hay trạo cử (tán loạn); cũng không biến thoại đầu thành câu niệm đọc suông.
Dễ nhầm: Nhiều người tưởng tham công án là phải vận dụng trí thông minh để “giải” cho ra ý nghĩa câu nói. Thực ra mục đích ngược lại: làm cho lý trí phân biệt bế tắc rồi buông rơi, chứ không phải đi tìm một đáp án hợp lý bằng suy luận.