Vô lậu
Không còn rò rỉ phiền não; chỉ trí tuệ và công đức thanh tịnh đưa đến giải thoát.
Chữ “lậu” nghĩa là sự rò rỉ, ý nói những phiền não như tham, sân, si âm thầm rỉ ra làm tâm bất an và trói ta vào vòng luân hồi. Vô lậu là trạng thái không còn sự rò rỉ ấy: tâm trong sạch, trí tuệ và công đức đều thanh tịnh, đưa đến giải thoát thật sự.
Gốc từ: “vô” (無) là không; “lậu” (漏) là rò rỉ, chảy ra — dịch nghĩa chữ Phạn āsrava (lậu hoặc), chỉ những phiền não “rỉ” ra qua các giác quan, làm tâm ô nhiễm và duy trì sinh tử. “Vô lậu” vì thế là “không còn lậu hoặc”.
Ngược lại là “hữu lậu”, chỉ những điều tốt nhưng vẫn còn vướng phiền não và mong cầu. Hiểu đơn giản, hành trình tu tập là chuyển dần từ một cái tâm còn rò rỉ lo toan, dính mắc sang một cái tâm ngày càng nhẹ nhõm, an ổn và sáng suốt — đây cũng là hoa trái của Giới – Định – Tuệ, đặc biệt là trí tuệ vô lậu thấy rõ vô ngã.
Ví dụ: hai người cùng làm từ thiện; một người làm để được khen, được ghi công (còn “rò rỉ” mong cầu — hữu lậu), một người làm xong rồi quên, không vướng bận được mất (gần với vô lậu). Cùng một việc thiện mà chất lượng của tâm khác hẳn.
Dễ nhầm: vô lậu không có nghĩa là ngừng làm việc thiện, mà là làm với một cái tâm không bám chấp. Làm việc thiện là quý, nhưng nếu còn kèm theo tính toán được mất thì phước ấy vẫn nằm trong vòng sinh tử. Vì vậy đích đến không chỉ là làm nhiều điều tốt, mà là làm với một cái tâm ngày càng buông nhẹ và sáng trong.