Ngũ hạ phần kết
Pāli: Pañca orambhāgiya saṃyojana
Năm sợi dây trói buộc khiến chúng sinh còn quẩn quanh trong các cảnh giới thấp của vòng sinh tử.
Ngũ hạ phần kết là năm kiết sử (mối trói buộc) thuộc phần thấp, tức trói buộc chúng sinh trong cõi dục. Năm thứ gồm: thân kiến (chấp có một cái ta thật nơi thân tâm năm uẩn), nghi (hoài nghi do dự đối với Tam Bảo và con đường tu), giới cấm thủ (chấp giữ những giới cấm, lối tu sai lầm cho là đưa đến giải thoát), tham dục (ái dục đối với các đối tượng giác quan), và sân (lòng giận ghét, bất mãn).
Gốc từ: orambhāgiya (Pāli) nghĩa “thuộc phần dưới, phần thấp”; saṃyojana là “sự trói buộc, kiết sử”. Bản Hán dịch ý thành hạ phần kết – mối kết buộc ở phần dưới (dục giới).
Năm kiết sử này là thước đo tiến trình giải thoát theo bốn thánh quả. Vị chứng Tu đà hoàn (Dự lưu) đoạn được ba kiết đầu (thân kiến, nghi, giới cấm thủ). Vị chứng A na hàm (Bất lai) đoạn trọn cả năm hạ phần kết, đặc biệt là tham dục và sân, nên không còn tái sinh trở lại cõi dục. Phần còn lại – ngũ thượng phần kết – mới là việc của quả A la hán.
Liên hệ: Đối lại với ngũ hạ phần kết là ngũ thượng phần kết (sắc ái, vô sắc ái, mạn, trạo cử, vô minh) trói buộc ở cõi sắc và vô sắc.
Dễ nhầm: “Giới cấm thủ” không có nghĩa là giữ giới là sai. Nó chỉ sự chấp lầm rằng những nghi thức, khổ hạnh, giới cấm vô bổ tự thân có thể đưa đến giải thoát – một dạng tà kiến, khác hẳn với việc trì giới chân chánh.