Kiến tánh
Trực nhận ra bản tâm, thấy được Phật tánh nơi chính mình — mục tiêu của Thiền tông.
Kiến tánh là cái thấy trực tiếp về bản tâm thanh tịnh sẵn có nơi mình, thường gọi là Phật tánh — chứ không phải hiểu thêm một kiến thức mới qua lý luận. Đây là cốt lõi mà Thiền tông nhắm tới: nhận ra rằng tâm giác ngộ không ở đâu xa mà vốn có ngay trong ta, chỉ bị che lấp bởi tham, sân và vọng tưởng.
Gốc từ: “kiến tánh” gồm kiến (見, thấy, nhận ra) và tánh (性, bản tánh, tự tánh). Ghép lại là “thấy tánh” — trực nhận ra bản tánh chân thật của tâm mình. Từ này thường đi liền trong câu nói quen thuộc của nhà Thiền: “kiến tánh thành Phật”.
Vì là một sự thể nghiệm bên trong, kiến tánh khó diễn tả trọn vẹn bằng lời. Người tu Thiền dụng công buông bỏ bám chấp để khoảnh khắc nhận ra ấy có cơ hội hiển lộ. Cái thấy này là biểu hiện sống động của Tuệ trong Giới–Định–Tuệ, và gắn chặt với lẽ vô ngã: khi thấy được bản tâm, người ta đồng thời buông được cái chấp “tôi” vốn che mờ nó.
Ví dụ: ví như người mải đi tìm kính, không ngờ kính đang đeo ngay trên mắt mình; kiến tánh là khoảnh khắc chợt nhận ra cái tâm sáng suốt mình tìm kiếm vốn chưa từng rời mình một giây.
Dễ nhầm: kiến tánh không phải là “hiểu lý thuyết về Phật tánh” cho thật rành rọt, cũng không phải một trạng thái lạ lùng do tưởng tượng tạo ra. Nó là cái thấy trực tiếp, sống động, khác hẳn việc đọc và ghi nhớ. Cũng cần nhớ rằng kiến tánh thường được xem là một bước ngoặt chứ chưa phải điểm kết: sau khi thấy tánh, người tu vẫn tiếp tục nuôi dưỡng và sống với cái thấy ấy trong đời thường.