Mật chú
Sanskrit: Mantra
Những câu chú thường ngắn gọn, được trì tụng trong truyền thống Mật giáo nhằm gắn kết thân, lời và ý của hành giả với chư Phật, Bồ Tát.
Mật chú (Phạn: mantra) là những lời chú, thường ngắn gọn, được trì niệm trong truyền thống Mật tông. Hành giả tụng đọc, lặp lại mật chú như một phương tiện tu tập để thu nhiếp tâm và hợp nhất thân, khẩu, ý với năng lực giác ngộ của chư Phật, Bồ Tát.
Gốc từ: Mantra trong tiếng Phạn thường được giải thích từ man (tâm, suy nghĩ) và hậu tố -tra (công cụ bảo hộ) — gợi nghĩa “công cụ giúp gìn giữ và chuyển hóa tâm”.
Trong hệ thống tu tập Mật giáo, mật chú gắn với học thuyết tam mật: thân kết ấn, miệng trì chú, ý quán tưởng, cùng vận hành để tương ứng với bổn tôn. Khác với việc cầu xin thần lực bên ngoài, ý nghĩa sâu của trì chú là chuyển hóa nội tâm và khai mở tự tánh. Nhiều mật chú không được dịch nghĩa mà giữ nguyên âm, vì truyền thống xem âm thanh và sự nhất tâm khi trì niệm là phần thiết yếu của pháp tu.
Ví dụ: Câu Lục tự đại minh chú “Án Ma Ni Bát Di Hồng” gắn với Bồ Tát Quán Thế Âm là một mật chú quen thuộc, được trì tụng rộng rãi.
Dễ nhầm: Mật chú dễ bị xem như “thần chú có phép màu” ban điều ước. Trong giáo nghĩa, công năng của chú gắn liền với tín tâm, giới hạnh và sự định tâm của người trì, không phải lời nói suông mang lại kết quả tự động.