Lục tự đại minh chú
Sanskrit: oṃ maṇi padme hūṃ
Câu thần chú sáu chữ "Om Mani Padme Hum" gắn với Bồ tát Quán Thế Âm, biểu trưng lòng từ bi.
Lục tự đại minh chú là câu thần chú sáu chữ “Án ma ni bát di hồng” (phiên âm Hán–Việt của tiếng Phạn Oṃ Maṇi Padme Hūṃ), gắn liền với Bồ tát Quán Thế Âm. Đây là một trong những thần chú được trì niệm phổ biến nhất, đặc biệt trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
Gốc từ: “Lục tự” (六字) là sáu chữ; “đại minh chú” (大明咒) nghĩa là thần chú lớn có ánh sáng trí tuệ rực rỡ. Trong tiếng Phạn, maṇi nghĩa là viên ngọc quý, padme nghĩa là hoa sen; hai hình ảnh này thường được hiểu là biểu trưng cho phương tiện (từ bi) và trí tuệ.
Thần chú này được xem là cô đọng lòng đại bi của Bồ tát Quán Âm. Người trì chú không chỉ phát âm sáu chữ, mà còn được khuyến khích nuôi dưỡng tâm từ bi, hướng đến lợi lạc cho muôn loài. Trong đời sống tu tập, câu chú được niệm thầm, niệm thành tiếng, hoặc khắc trên đá, kinh luân.
Ví dụ: Ở vùng Phật giáo Tây Tạng, người ta xoay những bánh xe kinh (kinh luân) khắc câu chú này, hoặc lần tràng hạt niệm chú khi đi đường, như một cách giữ tâm an định và nuôi tâm từ.
Liên hệ: Lục tự đại minh chú gắn với hạnh nguyện của Quán Thế Âm và pháp trì chú trong Mật tông.
Dễ nhầm: Trì chú không phải đọc “câu thần chú phép thuật” để cầu may hay đạt mong muốn vật chất một cách máy móc. Cốt lõi là chuyển hóa tâm, phát khởi từ bi và chánh niệm; nếu chỉ tụng ngoài miệng mà tâm không chuyển thì giá trị rất hạn chế.