Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Định tâm

Trạng thái tâm an trú, gom về một mối trên đối tượng, trái với tâm tản mác rối loạn.

Định tâm là trạng thái tâm an trú, tập trung vững vàng trên một đối tượng duy nhất, không dao động tản mạn. Đây là điều kiện nền tảng của thiền chỉ (samatha) và là một biểu hiện của định (samādhi) trong tu tập.

Gốc từ: “Định” nghĩa là an trú, đứng yên, vững vàng; “tâm” là tâm thức. “Định tâm” tức làm cho tâm đứng lại, gom về một chỗ.

Trong đời sống thường nhật, tâm con người phần lớn ở trạng thái tán tâm: lan man, nhảy từ niệm này sang niệm khác, chạy theo các đối tượng bên ngoài. Định tâm là chiều ngược lại: nhờ liên tục đưa tâm trở về một đề mục (như hơi thở, một danh hiệu, một hình ảnh quán tưởng) mà tâm dần lắng dịu, hợp nhất với đối tượng. Khi định lực vững, tâm trở nên trong sáng, an ổn, có sức mạnh; đó là cơ sở để phát triển tuệ quán chiếu, vì tâm tán loạn thì khó thấy rõ thực tại. Trong tam vô lậu học (giới, định, tuệ), định giữ vai trò cầu nối giữa giới và tuệ.

Trong thực hành: Người mới tập thường lấy hơi thở làm đề mục: mỗi khi nhận ra tâm đã trôi đi, nhẹ nhàng đưa nó về với hơi thở. Sự “đưa về” lặp lại kiên trì ấy chính là quá trình rèn định tâm.

Dễ nhầm: Định tâm không có nghĩa là ép tâm cứng đờ hay đè nén suy nghĩ một cách căng thẳng; định lành mạnh đi kèm sự thư thái, sáng tỏ. Cũng cần nhớ định tự nó chưa phải giải thoát; định là nền cho tuệ, nhưng phải có tuệ quán mới đoạn được phiền não.

Thuật ngữ liên quan