Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Khai kinh

Nghi thức và bài kệ ngắn được đọc để mở đầu, trước khi chính thức bước vào tụng đọc một bộ kinh.

Khai kinhnghi thức mở đầu và bài kệ ngắn được tụng đọc trước khi chính thức đi vào tụng một bộ kinh, nhằm khởi tâm cung kính, trang nghiêm và phát nguyện thọ trì lời Phật dạy.

Gốc từ: “Khai kinh” (開經) ghép từ khai (mở ra, bắt đầu) + kinh (kinh điển). Nghĩa đen là “mở kinh”, tức nghi thức bắt đầu một thời tụng kinh.

Trong nghi lễ Phật giáo Đông Á, phần khai kinh thường gồm xưng tán, dâng hương, đảnh lễ Tam Bảo, rồi đọc kệ khai kinh — bài kệ bốn câu bày tỏ niềm trân quý hiếm có khi được gặp chính pháp và tâm nguyện hiểu thấu nghĩa chân thật của lời Phật. Sau khi khai kinh mới đến phần tụng chính văn của bộ kinh. Như vậy khai kinh đóng vai trò chuyển tiếp, đưa tâm người tụng từ tản mạn vào trạng thái chuyên chú, thành kính.

Trong thực hành: Khai kinh là phần quen thuộc trong các thời công phu, tụng niệm hằng ngày tại chùa cũng như khi gia đình Phật tử tụng kinh tại nhà; nó giúp định tâm và xác lập ý hướng trước khi đọc kinh.

Dễ nhầm: “Khai kinh” là nghi thức mở đầu thời tụng, không phải tên một bộ kinh riêng; cần phân biệt với “kệ khai kinh” — vốn là bài kệ cụ thể nằm trong nghi thức khai kinh ấy. Đây là phần dẫn nhập có tính nghi lễ, không thay thế cho nội dung chính của kinh được tụng.

Thuật ngữ liên quan