Ấn khả
Sự xác nhận của một vị thầy đã giác ngộ đối với chỗ ngộ của học trò trong Thiền tông. Đây là dấu ấn truyền thừa trực tiếp giữa thầy và trò.
Ấn khả là việc một bậc thầy đã tỏ ngộ trong Thiền tông chứng nhận, thừa nhận chỗ chứng ngộ của đệ tử là chân thật và tương ưng. Đây là một khâu quan trọng trong cơ chế truyền thừa của Thiền: vì cốt tủy Thiền là “truyền ngoài giáo điển, chỉ thẳng tâm người”, nên chỗ ngộ của người học cần được một vị thầy có kinh nghiệm chứng ngộ kiểm chứng và ấn chứng, tránh tự nhận lầm.
Gốc từ: Ấn (印) là cái dấu, sự in khớp; khả (可) là chấp nhận, công nhận. “Ấn khả” là đóng dấu chấp thuận — ý nói tâm thầy và tâm trò in khớp như hai con dấu trùng nhau, nên còn liên hệ với “ấn chứng”, “tâm ấn”.
Trong lịch sử Thiền, ấn khả gắn với hình ảnh “dĩ tâm truyền tâm” — lấy tâm truyền tâm — và việc trao truyền tâm ấn từ tổ sang tổ. Khi một thiền sư ấn khả cho đệ tử, điều đó thường gắn với việc đệ tử trở thành người nối pháp (truyền nhân), được phép tiếp nối dòng phái và hướng dẫn người sau. Đây là cơ sở để lập nên các bảng truyền thừa (phổ hệ) của các tông Thiền.
Ví dụ: Nhiều công án và ngữ lục ghi lại cảnh thầy thử nghiệm trình độ trò bằng câu hỏi gặng, đến khi xác nhận trò thật sự ngộ mới ấn khả.
Dễ nhầm: Ấn khả không phải là một tấm bằng cấp hình thức hay sự ban phát quyền lực. Nó là sự xác nhận tương ưng về chỗ ngộ, dựa trên sự tỏ tường của vị thầy; thiếu cái thực chứng bên trong thì mọi hình thức công nhận đều rỗng. Cũng không nên xem ấn khả là điều kiện duy nhất để có giác ngộ — ngộ là việc của tâm, ấn khả là sự chứng nhận của thầy.