Tam thế
Sanskrit: trikāla
Ba khoảng thời gian quá khứ, hiện tại và vị lai — cách Phật giáo nhìn dòng chảy liên tục của nghiệp và nhân quả.
Tam thế là ba thời: quá khứ, hiện tại và vị lai. Đây là cách Phật giáo nói về thời gian, nhưng quan trọng hơn cả là để diễn tả một sự thật: nhân quả và nghiệp lực không gói gọn trong một đời, mà nối liền qua ba khoảng thời gian này.
Gốc từ: “Tam” (三) là ba, “thế” (世) là đời, thời. Tiếng Phạn trikāla: tri là ba, kāla là thời gian. Vì vậy “tam thế” cũng được dịch là “ba thời”.
Trong giáo lý, tam thế gắn liền với nhân quả ba đời: việc lành dữ hôm nay có thể là kết quả của hành động trong quá khứ, và là hạt giống cho tương lai. Nó giúp giải thích vì sao có người làm lành mà gặp khổ, làm ác mà tạm sung sướng — vì quả chưa chín, hoặc đang trả quả cũ. Tam thế cũng nhắc rằng mọi thứ đang trôi chảy, không đứng yên, phù hợp với lý vô thường.
Ví dụ: Một cây xoài hôm nay ra trái là nhờ hạt gieo nhiều năm trước (quá khứ), được chăm bón hiện tại, và trái ấy lại chứa hạt cho mùa sau (vị lai). Dòng nghiệp của con người cũng tương tự như thế.
Liên hệ: Khái niệm này thường đi cùng Tam thế Phật (chư Phật ba đời) để nói tính liên tục của Chánh pháp.
Dễ nhầm: Có người hiểu “ba đời” là một định mệnh cố định không thể đổi. Trái lại, vì hiện tại đang tạo nhân mới, ta hoàn toàn có thể chuyển hướng tương lai bằng hành động và tâm thiện ngay bây giờ.