Hành thiền
Sự thực hành thiền tập, đưa pháp môn thiền vào áp dụng cụ thể nơi thân và tâm.
Hành thiền chỉ việc thực sự bắt tay vào thực hành thiền tập — ngồi thiền, theo dõi hơi thở, quán niệm — chứ không dừng ở hiểu biết lý thuyết về thiền. Đây là khâu “hành” đưa pháp môn thiền vào áp dụng cụ thể nơi thân tâm của người tu.
Gốc từ: “Hành” (行) là làm, thực hành; “thiền” (禪) phiên âm từ “dhyāna” (Pāli: jhāna), chỉ sự tĩnh lặng và quán chiếu của tâm. “Hành thiền” nghĩa là thực hành thiền.
Trong toàn bộ tiến trình tu học, giáo lý thường được phân thành nghe (văn), suy ngẫm (tư) và thực hành (tu); hành thiền thuộc về phần “tu” thiết yếu. Người ta có thể đọc nhiều, hiểu nhiều về thiền, nhưng nếu không trực tiếp hành thì tâm vẫn không chuyển hóa. Hành thiền bao gồm cả hai mặt chỉ (làm lắng dừng tâm, định) và quán (soi chiếu thật tướng, tuệ), tùy pháp môn mà nhấn mạnh khác nhau. Chính qua sự hành trì kiên trì, đều đặn, các phiền não mới dần được nhận diện và buông bỏ, định tuệ mới thật sự phát sinh.
Trong thực hành: Hành thiền cần đều đặn và đúng phương pháp hơn là dồn dập từng đợt; một thời khóa ngắn mỗi ngày được duy trì lâu dài thường lợi ích hơn nỗ lực thất thường.
Dễ nhầm: Hành thiền không nhất thiết đồng nghĩa với việc ngồi yên đạt cảnh giới an lạc hay “trống rỗng”. Mục tiêu cốt lõi là rèn luyện tâm tỉnh giác và phát triển tuệ giác; những trạng thái dễ chịu nếu có chỉ là phụ phẩm, không phải đích đến, và bám víu vào chúng lại thành chướng ngại.