Xan
Pāli: macchariya · Sanskrit: mātsarya
Tâm lý keo kiệt, bủn xỉn — không muốn chia sẻ tài sản hay kiến thức cho người khác. Đây là một phiền não nhỏ cần được nhận diện và buông bỏ.
Xan (còn đọc là “san”) là tên một tâm sở phiền não, chỉ tâm lý keo kiệt, bỏn xẻn: tâm bám giữ chặt những gì mình có và không muốn cho đi, dù là của cải (tài) hay hiểu biết, giáo pháp (pháp). Trong phân loại Duy thức, Xan thuộc nhóm tiểu tùy phiền não — những phiền não nhỏ, đi theo và làm bẩn tâm.
Gốc từ: Chữ Hán “Xan” nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn. Sanskrit mātsarya (Pāli macchariya) cũng có nghĩa là sự keo kiệt, lòng ích kỷ giữ riêng.
Xan có quan hệ gần gũi với tham (lòng tham), nhưng có sắc thái riêng: tham thiên về muốn lấy thêm về mình, còn xan thiên về không muốn cho ra. Trong giáo lý, xan được xem là chướng ngại trực tiếp của hạnh bố thí — pháp tu đầu tiên trong sáu ba-la-mật. Truyền thống thường nói tới năm loại xan (keo kiệt về chỗ ở, gia đình quen biết, lợi dưỡng, lời khen, và giáo pháp), cho thấy tâm keo kiệt có thể núp trong nhiều ngõ ngách tinh vi, không chỉ ở tiền bạc.
Ví dụ: Người biết một mẹo hay trong nghề nhưng giấu nhẹm, sợ đồng nghiệp giỏi hơn mình — đó là “xan pháp”, keo kiệt cả với kiến thức chứ không riêng vật chất.
Dễ nhầm: Tiết kiệm và keo kiệt không giống nhau. Tiết kiệm là chi tiêu chừng mực, vẫn sẵn lòng giúp người khi cần; còn xan là tâm bám chấp, đóng kín, không muốn chia sẻ ngay cả khi có khả năng. Nhận ra ranh giới này giúp ta nuôi dưỡng lòng rộng lượng.