Vô vi pháp
Pāli: asaṅkhata · Sanskrit: asaṃskṛta
Những pháp không do nhân duyên tạo tác, không sinh không diệt, vượt ngoài dòng biến đổi. Tiêu biểu là hư không và Niết bàn, đối lập với các pháp hữu vi vô thường.
Vô vi pháp chỉ những pháp không do nhân duyên tạo tác mà thành, do đó không sinh, không trụ, không dị, không diệt; chúng đứng ngoài dòng sinh diệt biến đổi của thế gian. Đây là khái niệm đặt đối lập với hữu vi pháp, tức mọi sự vật, hiện tượng do duyên hợp mà có.
Gốc từ: “Vô vi” (無爲) nghĩa đen là không tạo tác, không làm ra; dịch từ Phạn ngữ asaṃskṛta (Pāli: asaṅkhata), nghĩa là cái không được cấu tạo, không bị tác thành.
Trong giáo lý A-tỳ-đàm, các bộ phái phân loại pháp thành hữu vi và vô vi. Hữu vi thì vô thường, khổ, vô ngã vì sinh diệt theo duyên khởi; còn vô vi thì thường tịch, không lệ thuộc duyên. Pháp vô vi tiêu biểu nhất là Niết bàn, sự diệt tận phiền não, an tịnh tuyệt đối; ngoài ra thường kể thêm hư không (khoảng không vô ngại) và các trạng thái diệt. Số lượng pháp vô vi mỗi bộ phái nêu khác nhau, nhưng điểm chung là chỉ về cái không bị tạo tác và không hoại diệt.
Ví dụ: Đám mây tụ rồi tan là hữu vi; còn khoảng không gian để mây tụ tan trong đó, vốn không sinh không diệt, được ví như một mặt của tính vô vi.
Dễ nhầm: Nhiều người hiểu “vô vi” theo nghĩa của Lão giáo là “không làm gì cả”, thái độ buông xuôi. Trong đạo Phật, vô vi là tính chất của pháp không do duyên tạo, chỉ thẳng tới Niết bàn vô sinh diệt, hoàn toàn khác với nghĩa “không hành động” của thế tục.