Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Năng biến

Sanskrit: pariṇāma

Trong Duy thức học, đây là khả năng của tâm thức biến hiện ra cảnh vật mà ta nhận biết. Có ba lớp thức cùng làm việc biến hiện này.

Năng biến là một thuật ngữ then chốt trong Duy thức học (Yogācāra), chỉ năng lực của thức biến hiện, sinh khởi ra cảnh giới mà chúng sinh nhận biết. Theo Duy thức, thế giới ta thấy không tồn tại độc lập bên ngoài như ta lầm tưởng, mà do tâm thức “biến” ra; thức đóng vai trò chủ thể biến hiện, nên gọi là năng biến, còn cảnh được biến ra gọi là sở biến.

Gốc từ: Năng (能) là có khả năng, là chủ thể chủ động; biến (變) là biến hiện, chuyển hóa làm ra. “Năng biến” là cái có khả năng biến hiện — ứng với tiếng Phạn pariṇāma (sự chuyển biến).

Duy thức phân ba loại năng biến (tam năng biến): thứ nhất là A-lại-da thức (thức thứ tám, dị thục năng biến) chứa giữ chủng tử; thứ hai là Mạt-na thức (thức thứ bảy, tư lương năng biến) chấp ngã; thứ ba là sáu thức trước (liễu biệt cảnh năng biến) phân biệt nhận thức cảnh. Ba lớp thức này cùng vận hành để biến hiện ra toàn bộ kinh nghiệm về ngã và pháp. Học thuyết này nhằm chỉ ra rằng chấp ngã, chấp pháp đều là sản phẩm của thức, từ đó hành giả chuyển thức thành trí.

Dễ nhầm: “Thức biến hiện ra cảnh” không có nghĩa là thế giới hoàn toàn do tưởng tượng cá nhân bịa ra, kiểu duy tâm chủ quan thô sơ. Duy thức nói về cơ chế nhận thức được điều kiện bởi chủng tử và cộng nghiệp; nó phân tích cách kinh nghiệm hình thành, chứ không phủ nhận sự vận hành của nhân duyên.

Thuật ngữ liên quan