Từ
Pāli: mettā
Lòng thương yêu, mong cho mọi loài được an vui.
Từ là lòng thương yêu rộng lớn, mong cho mọi loài đều được an vui, hạnh phúc. Đây là một tình thương không vị kỷ, không phân biệt thân sơ hay đòi hỏi đền đáp, trải đều đến cả người mình chưa quen và cả những loài vật nhỏ bé.
Gốc từ: “từ” dịch chữ mettā (Pali; tiếng Sanskrit là maitrī), bắt nguồn từ mitta nghĩa là “bạn, người thân thiết”. Vì thế mettā mang sắc thái tình thương ấm áp, thân hữu — mong điều lành cho người khác như mong cho một người bạn.
Từ là phẩm chất nền tảng của người tu, có thể được nuôi lớn dần qua thực hành. Ví dụ: khi thấy một người lạ đang vất vả, thay vì dửng dưng, ta khởi lên mong ước chân thành “mong cho người ấy được nhẹ nhõm, bình an”; tập khởi những ý niệm hiền lành như vậy mỗi ngày sẽ làm lòng từ ngày càng rộng mở.
Liên hệ giáo lý: từ là một trong bốn tâm vô lượng (từ, bi, hỷ, xả), và thường được phân biệt với bi: từ là mong người khác có được an vui, còn bi là mong người khác thoát khỏi khổ đau. Tâm từ cũng là phương thuốc trực tiếp đối trị sân hận — một trong ba độc tham, sân, si — nên nuôi lòng từ chính là một cách tịnh hóa tâm rất thiết thực.
Trong thực hành: có thể tập rải lòng từ theo thứ tự dễ dần khó — bắt đầu từ chính mình và người thân thương, rồi đến người dưng, và sau cùng là cả người mình đang khó ưa; nuôi lòng từ như vậy cũng chính là cách hóa giải sân hận ngay trong tâm mình.